Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp mở rộng các Trường tiểu học, THCS trên địa bàn huyện Duyên Hải (giai đoạn 4)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200581294-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Duyên Hải
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp mở rộng các Trường tiểu học, THCS trên địa bàn huyện Duyên Hải (giai đoạn 4)
Số hiệu KHLCNT 20200577327
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 12:00:00 đến ngày 2020-06-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,189,301,635 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI PHÒNG HỌC TRƯỜNG THCS ĐÔNG HẢI
B Phần xây dựng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 4,6751 100M3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 6,7608 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT 3,0696 100M3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT 2,8473 100M3
5 Đắp cát nền móng công trình Hồ sơ BC KTKT 25,131 M3
6 Đóng cừ tràm đường kính ngọn >=4cm, chiều dài cừ L=4,5. Vào đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 264,8475 100M
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Hồ sơ BC KTKT 26,587 M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Hồ sơ BC KTKT 38,5939 M3
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 22,9653 M3
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 82,4124 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT 1,7526 100M2
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 9,424 M3
13 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 1,05 M3
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 10,595 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT 3,9012 100M2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 70,2098 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT 8,2719 100M2
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 35,4415 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Hồ sơ BC KTKT 4,4055 100M2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 21,7733 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT 3,9894 100M2
22 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 8,9538 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Hồ sơ BC KTKT 1,1115 100M2
24 Xây tường bằng gạch beton 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 18,2313 M3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch beton 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 8,0262 M3
26 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 24,2285 M3
27 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 39,1127 M3
28 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 34,0455 M3
29 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 58,2264 M3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 634,274 M2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 1.459,3194 M2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 444,9165 M2
33 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 731,544 M2
34 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 440,5 M2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 257,6784 M2
36 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dầy 2,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 9,568 M2
37 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 161,32 M2
38 Quét nước xi măng 2 nước Hồ sơ BC KTKT 161,32 M2
39 Quét Vinkems chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Hồ sơ BC KTKT 161,32 M2
40 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 239,3 Mét
41 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 500x500mm Hồ sơ BC KTKT 801,702 M2
42 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 500x500mm Hồ sơ BC KTKT 100,2475 M2
43 Lát đá hoa cương nền, sàn, vữa mác 75, tiết diện đá >0,25m2 Hồ sơ BC KTKT 211,232 M2
44 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm Hồ sơ BC KTKT 18,52 M2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600mm Hồ sơ BC KTKT 27,48 M2
46 Cung cấp xà gồ thép C40x80x1,4 mạ kẽm Hồ sơ BC KTKT 626,86 M
47 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT 1,1023 Tấn
48 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông chiều dày 0,42mm Hồ sơ BC KTKT 4,78 100M2
49 Cung cấp lắp đặt trần Prima khung thép nổi 600x600 có hoa văn (theo thiết kế) Hồ sơ BC KTKT 451,388 M2
50 Cung cấp lắp đặt lam ngang bê tông đúc sẵn KT 300x600 (theo thiết kế) Hồ sơ BC KTKT 80 Cái
51 Cung cấp lắp đặt ô Hoa bê tông KT 200x200 (theo thiết kế) Hồ sơ BC KTKT 20 Cái
52 Cung cấp lắp đặt sắt hộp 30x60x1,4 sơn tỉnh điện Hồ sơ BC KTKT 185,8 M
53 Cung cấp lắp đặt sắt hộp 40x40x1,2 sơn tỉnh điện Hồ sơ BC KTKT 481 M
54 Cung cấp lắp đặt sắt hộp 50x100x1,2 sơn tỉnh điện Hồ sơ BC KTKT 43,2 M
55 Cung cấp lắp đặt bảng tên trường bằng chữ nhôm màu vàng cao 350 Hồ sơ BC KTKT 1 Bộ
56 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 5mm có khung bảo vệ Hồ sơ BC KTKT 94,4 M2
57 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 5mm Hồ sơ BC KTKT 5,14 M2
58 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (có khung bảo vệ) Hồ sơ BC KTKT 64 M2
59 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000, kính dày 5mm Hồ sơ BC KTKT 16,32 M2
60 Lắp dựng cửa sắt kéo đài loan không lá, khung sắt hộp Hồ sơ BC KTKT 27,36 M2
61 Cung cấp lắp đặt bảng MIKA lộng chữ KT100x300 Hồ sơ BC KTKT 10 Cái
62 Bả bằng ma tít vào tường Hồ sơ BC KTKT 2.122,394 M2
63 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT 1.874,642 M2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT 3.362,762 M2
65 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT 634,274 M2
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,6488 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 4,9044 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT 3,0635 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,6579 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 0,5324 Tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT 2,1385 Tấn
72 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,6011 Tấn
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 1,9708 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,957 Tấn
75 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 4,6061 Tấn
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT 3,0055 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,6496 Tấn
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 3,0222 Tấn
79 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 2,1025 Tấn
80 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 4,9951 Tấn
81 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,7472 Tấn
82 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm Hồ sơ BC KTKT 0,7218 Tấn
83 Kẻ ron rộng 30 sâu 15 Hồ sơ BC KTKT 123,64 M
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Hồ sơ BC KTKT 0,66 100M
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Hồ sơ BC KTKT 0,623 100M
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Hồ sơ BC KTKT 0,008 100M
87 CCLĐ cầu chắn rác bằng sắt fi114 Hồ sơ BC KTKT 16 Cái
88 CCLĐ bồn tự hoại bằng nhựa chế tạo sãn đường kính 1m, L=2,3m Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Hồ sơ BC KTKT 12,364 100M2
90 Căng lưới thép (lưới mắt cáo) gia cố tường gạch không nung Hồ sơ BC KTKT 373,38 M2
C Phần điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led Hồ sơ BC KTKT 30 Bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led Hồ sơ BC KTKT 42 Bộ
3 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng led Hồ sơ BC KTKT 21 Bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần 60W Hồ sơ BC KTKT 40 Cái
5 Lắp ổ cắm điện loại đôi + hộp âm + mặt che Hồ sơ BC KTKT 20 Cái
6 Lắp công tắc điện loại đơn Hồ sơ BC KTKT 64 Cái
7 Lắp công tắc điện loại có 3 chấu điều khiển 2 nơi Hồ sơ BC KTKT 10 Cái
8 Lắp cầu chì âm Hồ sơ BC KTKT 65 Cái
9 Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 5 lổ Hồ sơ BC KTKT 11 Hộp
10 Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 3 lổ Hồ sơ BC KTKT 21 Hộp
11 Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 2 lổ Hồ sơ BC KTKT 41 Hộp
12 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 80A Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
13 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 63A Hồ sơ BC KTKT 3 Cái
14 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Hồ sơ BC KTKT 12 Cái
15 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 1.700 Mét
16 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 550 Mét
17 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Hồ sơ BC KTKT 260 Mét
18 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Hồ sơ BC KTKT 200 Mét
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Hồ sơ BC KTKT 1.130 Mét
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 25mm Hồ sơ BC KTKT 150 Mét
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm Hồ sơ BC KTKT 100 Mét
22 Lắp đặt hộp nối dây âm 120x120mm + mặt che Hồ sơ BC KTKT 19 Hộp
23 Lắp đặt hộp âm chứa 2MCB đơn cực + mặt che Hồ sơ BC KTKT 10 Hộp
24 Lắp đặt tủ sắt âm tồng 400x300x220mm + mặt che Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
25 Lắp đặt tủ sắt âm tầng lầu chứa 4MCB đơn cực + mặt che Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
D Phần PCCC
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 24V 4Zone Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
2 Lắp đặt đầu khói Hồ sơ BC KTKT 20 Bộ
3 Lắp nút nhấn khẩn 24VDC (TW) Hồ sơ BC KTKT 2 Cái
4 Lắp đặt chuông báo cháy Hồ sơ BC KTKT 2 Bộ
5 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x5W Hồ sơ BC KTKT 4 Bộ
6 Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm Hồ sơ BC KTKT 4 Bộ
7 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Hồ sơ BC KTKT 10 Bộ
8 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 8kg Hồ sơ BC KTKT 10 Bộ
9 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Hồ sơ BC KTKT 115 Mét
10 Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
11 Lắp thùng chứa bình chữa cháy Hồ sơ BC KTKT 10 Cái
12 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,0mm2 Hồ sơ BC KTKT 150 Mét
13 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2, chuông + đèn Hồ sơ BC KTKT 80 Mét
14 Kéo rải dây điện đôi cấp nguồn, loại dây 2x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 10 Mét
15 Lắp đặt kim thu sét BKBV 71m Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
16 Lắp đặt ống inox dài 3m, bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Hồ sơ BC KTKT 0,03 100m
17 Đóng cọc tiếp địa d16, L=2,4m Hồ sơ BC KTKT 5 cọc
18 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trần 50mm2 Hồ sơ BC KTKT 24 Mét
19 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng trần 50mm2 Hồ sơ BC KTKT 32 Mét
20 Khớp nối kim thu sét Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
21 Cáp lụa neo trụ 6mm2 Hồ sơ BC KTKT 32 Mét
22 Lắp đặt đế đỡ kim thu sét Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
23 Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt Hồ sơ BC KTKT 6 Cái
24 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm Hồ sơ BC KTKT 10 Mét
25 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
26 Lắp đặt kẹp đở kim thu sét theo tường cột và mái nhà Hồ sơ BC KTKT 24 Cái
E Phần nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ BC KTKT 2 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT 2 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT 2 cái
4 Lắp đặt phễu thu Hồ sơ BC KTKT 2 cái
5 Lắp đặt van 2 chiều thau d21 Hồ sơ BC KTKT 2 cái
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC d90x5,0mm, L=4m Hồ sơ BC KTKT 0,66 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC d60x2,8mm, L=4m Hồ sơ BC KTKT 0,745 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC d34x2,0mm, L=4m Hồ sơ BC KTKT 0,355 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC d21x1,6mm, L=4m Hồ sơ BC KTKT 0,11 100m
10 Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ90 Hồ sơ BC KTKT 2 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ60 Hồ sơ BC KTKT 3 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ34 Hồ sơ BC KTKT 4 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ90 Hồ sơ BC KTKT 9 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ90 Hồ sơ BC KTKT 7 cái
15 Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ21 Hồ sơ BC KTKT 17 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PVC 135ºΦ60 Hồ sơ BC KTKT 1 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ60 Hồ sơ BC KTKT 1 cái
18 Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ34 Hồ sơ BC KTKT 1 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ34/21 Hồ sơ BC KTKT 3 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ21 Hồ sơ BC KTKT 2 cái
21 Lắp đặt trúm nhựa PVC Φ60/34 Hồ sơ BC KTKT 1 cái
22 Lắp đặt trúm nhựa PVC Φ34/21 Hồ sơ BC KTKT 1 cái
23 Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa PVC Φ21 Hồ sơ BC KTKT 4 cái
24 Lắp đặt khâu răng trong nhựa PVC Φ21 Hồ sơ BC KTKT 6 cái
25 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Hồ sơ BC KTKT 2 cái
26 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Hồ sơ BC KTKT 2 cái
27 Lắp đặt gương soi Hồ sơ BC KTKT 2 cái
28 Lắp đặt kệ kính Hồ sơ BC KTKT 2 cái
29 Lắp đặt giá treo khăn Hồ sơ BC KTKT 2 cái
30 Lắp đặt cầu chắn rác Hồ sơ BC KTKT 16 cái
31 Lắp đặt giếng thấm Φ1200, L=1m Hồ sơ BC KTKT 2 cái
F KHỐI PHÒNG HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC NGŨ LẠC
G Phần xây dựng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 2,679 100M3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 7,753 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT 1,809 100M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 16,052 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 50,602 M3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 39,627 M3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 5,902 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 4,832 M3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 14,223 M3
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 18,313 M3
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 0,016 M3
12 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 5,229 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT 4,907 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT 0,957 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT 3,756 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT 2,011 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Hồ sơ BC KTKT 2,288 100M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT 3,147 100M2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Hồ sơ BC KTKT 0,552 100M2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,376 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 2,838 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT 1,582 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,719 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 0,633 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT 1,138 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,445 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 1,847 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT 0,967 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,136 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 0,89 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,768 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 1,702 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT 0,76 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 2,302 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,275 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm Hồ sơ BC KTKT 0,668 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,878 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Hồ sơ BC KTKT 0,276 Tấn
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT 1,51 100M3
40 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 20,89 M3
41 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Hồ sơ BC KTKT 18,348 M3
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Hồ sơ BC KTKT 0,019 100M2
43 Kẻ ron Hồ sơ BC KTKT 158,62 M2
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch beton 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 4,437 M3
45 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 10,256 M3
46 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 16,993 M3
47 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 19,034 M3
48 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 1,398 M3
49 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 9,89 M3
50 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 13,336 M3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 260,29 M2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 626,175 M2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 166,262 M2
54 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 375,522 M2
55 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 228,895 M2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 315,246 M2
57 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 158,3 Mét
58 Đắp vữa xi măng M75 Hồ sơ BC KTKT 2,543 M3
59 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 87,951 M2
60 Ngâm nước xi măng chống thấm 5kg/m3 Hồ sơ BC KTKT 87,951 M2
61 Quét Vikems chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Hồ sơ BC KTKT 87,951 M2
62 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 500x500mm Hồ sơ BC KTKT 407,56 M2
63 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 500x500mm Hồ sơ BC KTKT 45,45 M2
64 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch Ceramic 300x300mm nhám Hồ sơ BC KTKT 8,86 M2
65 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Hồ sơ BC KTKT 15,15 M2
66 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400mm Hồ sơ BC KTKT 27,81 M2
67 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch men trang trí 100x200mm Hồ sơ BC KTKT 14,32 M2
68 Lát đá hoa cương nền, sàn, vữa mác 75, tiết diện đá <= 0,25m2 Hồ sơ BC KTKT 127,26 M2
69 CCLĐ thanh lan can thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm Hồ sơ BC KTKT 54,8 M
70 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm thép C40x80x1,4mm Hồ sơ BC KTKT 392 M
71 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT 0,689 Tấn
72 Lợp tole sống vuông dày 0,42mm Hồ sơ BC KTKT 3,051 100M2
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Hồ sơ BC KTKT 0,026 100M
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Hồ sơ BC KTKT 1,139 100M
75 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính màu trắng sửa hệ 1000 (có khung nhôm bảo vệ) Hồ sơ BC KTKT 40,01 M2
76 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính màu trắng sửa hệ 700 (có khung nhôm bảo vệ) Hồ sơ BC KTKT 57,6 M2
77 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 Hồ sơ BC KTKT 5,76 M2
78 CCLĐ trần Prima khung thép nổi caro 600x600 loại có hoa văn Hồ sơ BC KTKT 228,55 M2
79 Trát đá mài tường, vữa xi măng mác 75 Hồ sơ BC KTKT 15,567 M2
80 Bả bằng ma tít vào tường trong Hồ sơ BC KTKT 521,775 M2
81 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Hồ sơ BC KTKT 260,29 M2
82 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT 1.107,525 M2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT 1.629,3 M2
84 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT 260,29 M2
85 CCLĐ lam ngang đúc sẵn 600x300 theo hồ sơ thiết kế Hồ sơ BC KTKT 60 Cái
86 CCLĐ ô hoa beton 200x200 Hồ sơ BC KTKT 10 Cái
87 CCLĐ cầu chắn rác theo hồ sơ thiết kế Hồ sơ BC KTKT 15 Cái
88 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Hồ sơ BC KTKT 70 Cái
89 CCLĐ bồn tự hoại nhựa chế tạo sẵn đường kính 1m, L=2,3mm Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Hồ sơ BC KTKT 7,411 100M2
91 Căng lưới thép (lưới mắt cáo) gia cố tường gạch không nung Hồ sơ BC KTKT 237,15 M2
H Phần nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT 1 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT 1 cái
4 Lắp đặt phễu thu Hồ sơ BC KTKT 2 cái
5 Lắp đặt van 2 chiều thau Φ21 Hồ sơ BC KTKT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Φ90x5.0mm,L=4M Hồ sơ BC KTKT 0,06 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Φ60x2.8mm,L=4M Hồ sơ BC KTKT 1,265 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Φ34x2.0mm,L=4M Hồ sơ BC KTKT 0,03 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Φ21x1.6mm,L=4M Hồ sơ BC KTKT 0,35 100m
10 Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ90 Hồ sơ BC KTKT 2 cái
11 Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ60 Hồ sơ BC KTKT 8 cái
12 Lắp đặt co nhựa PVC 135Φ34 Hồ sơ BC KTKT 2 cái
13 Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ60 Hồ sơ BC KTKT 12 cái
14 Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ21 Hồ sơ BC KTKT 6 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PVC 135ºΦ60 Hồ sơ BC KTKT 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ60 Hồ sơ BC KTKT 1 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ21 Hồ sơ BC KTKT 3 cái
18 Lắp đặt trúm nhựa PVC Φ60/34 Hồ sơ BC KTKT 1 cái
19 Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa PVC Φ21 Hồ sơ BC KTKT 2 cái
20 Lắp đặt khâu răng trong nhựa PVC Φ21 Hồ sơ BC KTKT 3 cái
21 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Hồ sơ BC KTKT 2 cái
22 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Hồ sơ BC KTKT 1 cái
23 Lắp đặt gương soi Hồ sơ BC KTKT 1 cái
24 Lắp đặt kệ kính Hồ sơ BC KTKT 1 cái
25 Lắp đặt giá treo khăn Hồ sơ BC KTKT 2 cái
26 Lắp đặt cầu chắn rác Hồ sơ BC KTKT 15 cái
27 Lắp đặt giếng thấm Φ1200, L = 1m Hồ sơ BC KTKT 2 cái
I Phần điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led Hồ sơ BC KTKT 18 Bộ
2 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led Hồ sơ BC KTKT 25 Bộ
3 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng led Hồ sơ BC KTKT 14 Bộ
4 Lắp đèn pha bóng led 220V 80W Hồ sơ BC KTKT 2 Bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần 60W Hồ sơ BC KTKT 24 cái
6 Lắp ổ cắm điện loại đôi + hộp âm + mặt che Hồ sơ BC KTKT 12 cái
7 Lắp công tắc điện loại đơn Hồ sơ BC KTKT 31 cái
8 Lắp công tắc điện loại có 3 chấu điều khiển 2 nơi Hồ sơ BC KTKT 2 cái
9 Lắp cầu chì âm Hồ sơ BC KTKT 32 cái
10 Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 5 lổ Hồ sơ BC KTKT 9 Hộp
11 Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 4 lổ Hồ sơ BC KTKT 4 Hộp
12 Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 3 lổ Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
13 Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 2 lổ Hồ sơ BC KTKT 7 Hộp
14 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 63A Hồ sơ BC KTKT 1 cái
15 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A Hồ sơ BC KTKT 3 cái
16 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Hồ sơ BC KTKT 7 cái
17 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Hồ sơ BC KTKT 2 cái
18 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 890 Mét
19 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 350 Mét
20 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Hồ sơ BC KTKT 100 Mét
21 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Hồ sơ BC KTKT 120 Mét
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Hồ sơ BC KTKT 450 Mét
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 25mm Hồ sơ BC KTKT 285 Mét
24 Lắp đặt hộp nối dây âm 120x120mm + mặt che Hồ sơ BC KTKT 7 Hộp
25 Lắp đặt hộp âm chứa 2MCB đơn cực + mặt che Hồ sơ BC KTKT 7 Hộp
26 Lắp đặt tủ sắt âm tồng 400x300x220mm + mặt che Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
27 Lắp đặt tủ sắt âm tầng lầu chứa 4MCB đơn cực + mặt che Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
J Phần PCCC
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 4Zone (MEXICO) Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
2 Lắp đặt đầu báo khói (TW) Hồ sơ BC KTKT 12 Bộ
3 Lắp nút nhấn khẩn 24VDC (TW) Hồ sơ BC KTKT 2 Cái
4 Lắp đặt chuông báo cháy Hồ sơ BC KTKT 2 Bộ
5 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x5W Hồ sơ BC KTKT 3 Bộ
6 Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm Hồ sơ BC KTKT 2 Bộ
7 Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
8 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 (China) Hồ sơ BC KTKT 8 Bộ
9 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 8kg (China) Hồ sơ BC KTKT 8 Bộ
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Φ16mm Hồ sơ BC KTKT 115 Mét
11 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,0mm2 Hồ sơ BC KTKT 120 Mét
12 Kéo rải dây Cu/CVV/PVC, loại dây 2x1mm2, chuông + đèn Hồ sơ BC KTKT 80 Mét
13 Kéo rải dây Cu/CVV/PVC, loại dây 2x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 110 Mét
14 Kéo rải dây Cu/CVV/PVC, loại dây 2x1,5mm2 cấp nguồn Hồ sơ BC KTKT 10 Mét
15 Lắp thùng chứa bình chữa cháy Hồ sơ BC KTKT 8 Cái
K KHỐI PHÒNG HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC THỊ TRẤN LONG THÀNH
L Phần xây dựng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 0,8471 100M3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 2,211 M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT 0,5727 100M3
4 Đóng cừ tràm đ.kính ngọn >=4cm, chiều dài cừ L=4,5m, Vào đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 45,1575 100M
5 Đắp cát nền móng công trình Hồ sơ BC KTKT 4,654 M3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT 0,9455 100M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Hồ sơ BC KTKT 4,654 M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Hồ sơ BC KTKT 16,3436 M3
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 8,6615 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Hồ sơ BC KTKT 0,075 100M2
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 11,073 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT 0,4091 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,3473 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 0,2546 Tấn
15 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 6,3429 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT 1,3111 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,1886 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 0,7048 Tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 17,7548 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT 2,1474 100M2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,6671 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT 1,6469 Tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Hồ sơ BC KTKT 6,5604 M3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT 1,2559 100M2
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,595 Tấn
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch beton 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 3,4088 M3
27 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 8,2116 M3
28 Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 19,1331 M3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 182,482 M2
30 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT 316,807 M2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 107,448 M2
32 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 140,908 M2
33 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 125,7 M2
34 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 61,358 M2
35 Quét nước xi măng 2 nước Hồ sơ BC KTKT 58,37 M2
36 Quét Vinkems chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Hồ sơ BC KTKT 58,37 M2
37 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Hồ sơ BC KTKT 193,8 Mét
38 Cung cấp xà gồ thép C40x80x1,4 mạ kẽm Hồ sơ BC KTKT 331,1 M
39 Lắp dựng xà gồ thép hộp Hồ sơ BC KTKT 0,8733 Tấn
40 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,42mm Hồ sơ BC KTKT 2,6085 100M2
41 CCLĐ trần Prima khung thép nổi 600x600 có hoa văn Hồ sơ BC KTKT 200,2 M2
42 CCLĐ lam bê tông đúc sẵn KT 300x600 Hồ sơ BC KTKT 24 Cái
43 CCLĐ nhôm hộp 50x100x1.4 Hồ sơ BC KTKT 49,2 M
44 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính dày 5mm (có khung nhôm bảo vệ) Hồ sơ BC KTKT 28,32 M2
45 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính dày 5mm (có khung nhôm bảo vệ) Hồ sơ BC KTKT 19,2 M2
46 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm Hồ sơ BC KTKT 196,82 M2
47 Lát đá hoa cương nền, sàn, vữa mác 75, tiết diện đá >0,25m2 Hồ sơ BC KTKT 33,612 M2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 500x500mm Hồ sơ BC KTKT 28,8 M2
49 Bả bằng ma tít vào tường Hồ sơ BC KTKT 470,489 M2
50 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT 382,696 M2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 1 nước phủ Hồ sơ BC KTKT 670,703 M2
52 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT 182,482 M2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Hồ sơ BC KTKT 3,9606 100M2
54 Căng lưới thép (Lưới mắt cáo) gia cố tường gạch không nung Hồ sơ BC KTKT 83,62 M2
M Phần điện
1 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng LED Hồ sơ BC KTKT 18 Bộ
2 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng LED Hồ sơ BC KTKT 3 Bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần Hồ sơ BC KTKT 12 Cái
4 Lắp công tắc âm đơn 250V 10A Hồ sơ BC KTKT 14 Cái
5 Lắp công cầu chì âm Hồ sơ BC KTKT 15 Cái
6 Lắp ổ cắm điện loại đôi Hồ sơ BC KTKT 6 Cái
7 Lắp đặt hộp nhựa âm tường 80x120 + mặt che loại 4 lổ Hồ sơ BC KTKT 3 Hộp
8 Lắp đặt hộp nhựa âm tường 80x120 + mặt che loại 3 lổ Hồ sơ BC KTKT 3 Hộp
9 Lắp đặt hộp nhựa âm tường 80x120mm + mặt che 2 lổ Hồ sơ BC KTKT 3 Hộp
10 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
11 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Hồ sơ BC KTKT 4 Cái
12 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 410 Mét
13 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 100 Mét
14 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Hồ sơ BC KTKT 110 Mét
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Φ16 Hồ sơ BC KTKT 255 Mét
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Φ25 Hồ sơ BC KTKT 55 Mét
17 Lắp đặt hộp nối dây D120x120mm + mặt che Hồ sơ BC KTKT 3 Hộp
18 Lắp đặt hộp chứa 2MCB đơn cực + mặt che Hồ sơ BC KTKT 3 Hộp
19 Lắp đặt tủ điện sino âm chứa 4MCB đơn cực Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
N Phần PCCC
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 24V 4Zone Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
2 Lắp đặt đầu khói Hồ sơ BC KTKT 6 Bộ
3 Lắp nút nhấn khẩn 24VDC (TW) Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
4 Lắp đặt chuông báo cháy Hồ sơ BC KTKT 1 Bộ
5 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x5W Hồ sơ BC KTKT 1 Bộ
6 Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm Hồ sơ BC KTKT 1 Bộ
7 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Hồ sơ BC KTKT 3 Bộ
8 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 8kg Hồ sơ BC KTKT 3 Bộ
9 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Hồ sơ BC KTKT 60 Mét
10 Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
11 Lắp thùng chứa bình chữa cháy Hồ sơ BC KTKT 3 Cái
12 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,0mm2 Hồ sơ BC KTKT 40 Mét
13 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2, chuông + đèn Hồ sơ BC KTKT 20 Mét
14 Kéo rải dây điện đôi cấp nguồn, loại dây 2x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT 10 Mét
15 Lắp đặt kim thu sét BKBV 51m Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
16 Lắp đặt ống inox dài 3m, bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Hồ sơ BC KTKT 0,03 100m
17 Đóng cọc tiếp địa d16, L=2,4m Hồ sơ BC KTKT 5 cọc
18 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trần 50mm2 Hồ sơ BC KTKT 20 Mét
19 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng trần 50mm2 Hồ sơ BC KTKT 24 Mét
20 Khớp nối kim thu sét Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
21 Cáp lụa neo trụ 6mm2 Hồ sơ BC KTKT 32 Mét
22 Lắp đặt đế đỡ kim thu sét Hồ sơ BC KTKT 1 Cái
23 Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt Hồ sơ BC KTKT 6 Cái
24 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm Hồ sơ BC KTKT 7 Mét
25 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Hồ sơ BC KTKT 1 Hộp
26 Lắp đặt kẹp đở kim thu sét theo tường cột và mái nhà Hồ sơ BC KTKT 12 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->