Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp mở rộng các Trường tiểu học, THCS trên địa bàn huyện Duyên Hải (giai đoạn 4)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Duyên Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp mở rộng các Trường tiểu học, THCS trên địa bàn huyện Duyên Hải (giai đoạn 4) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577327 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 12:00:00 đến ngày 2020-06-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,189,301,635 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI PHÒNG HỌC TRƯỜNG THCS ĐÔNG HẢI | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 4,6751 | 100M3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 6,7608 | M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 3,0696 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 2,8473 | 100M3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Hồ sơ BC KTKT | 25,131 | M3 |
| 6 | Đóng cừ tràm đường kính ngọn >=4cm, chiều dài cừ L=4,5. Vào đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 264,8475 | 100M |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Hồ sơ BC KTKT | 26,587 | M3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Hồ sơ BC KTKT | 38,5939 | M3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 22,9653 | M3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 82,4124 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT | 1,7526 | 100M2 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 9,424 | M3 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 1,05 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 10,595 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT | 3,9012 | 100M2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 70,2098 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT | 8,2719 | 100M2 |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 35,4415 | M3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Hồ sơ BC KTKT | 4,4055 | 100M2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 21,7733 | M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT | 3,9894 | 100M2 |
| 22 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 8,9538 | M3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Hồ sơ BC KTKT | 1,1115 | 100M2 |
| 24 | Xây tường bằng gạch beton 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 18,2313 | M3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch beton 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 8,0262 | M3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 24,2285 | M3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 39,1127 | M3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 34,0455 | M3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 58,2264 | M3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 634,274 | M2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 1.459,3194 | M2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 444,9165 | M2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 731,544 | M2 |
| 34 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 440,5 | M2 |
| 35 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 257,6784 | M2 |
| 36 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dầy 2,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 9,568 | M2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 161,32 | M2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Hồ sơ BC KTKT | 161,32 | M2 |
| 39 | Quét Vinkems chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Hồ sơ BC KTKT | 161,32 | M2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 239,3 | Mét |
| 41 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 500x500mm | Hồ sơ BC KTKT | 801,702 | M2 |
| 42 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 500x500mm | Hồ sơ BC KTKT | 100,2475 | M2 |
| 43 | Lát đá hoa cương nền, sàn, vữa mác 75, tiết diện đá >0,25m2 | Hồ sơ BC KTKT | 211,232 | M2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm | Hồ sơ BC KTKT | 18,52 | M2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600mm | Hồ sơ BC KTKT | 27,48 | M2 |
| 46 | Cung cấp xà gồ thép C40x80x1,4 mạ kẽm | Hồ sơ BC KTKT | 626,86 | M |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT | 1,1023 | Tấn |
| 48 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông chiều dày 0,42mm | Hồ sơ BC KTKT | 4,78 | 100M2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt trần Prima khung thép nổi 600x600 có hoa văn (theo thiết kế) | Hồ sơ BC KTKT | 451,388 | M2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt lam ngang bê tông đúc sẵn KT 300x600 (theo thiết kế) | Hồ sơ BC KTKT | 80 | Cái |
| 51 | Cung cấp lắp đặt ô Hoa bê tông KT 200x200 (theo thiết kế) | Hồ sơ BC KTKT | 20 | Cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt sắt hộp 30x60x1,4 sơn tỉnh điện | Hồ sơ BC KTKT | 185,8 | M |
| 53 | Cung cấp lắp đặt sắt hộp 40x40x1,2 sơn tỉnh điện | Hồ sơ BC KTKT | 481 | M |
| 54 | Cung cấp lắp đặt sắt hộp 50x100x1,2 sơn tỉnh điện | Hồ sơ BC KTKT | 43,2 | M |
| 55 | Cung cấp lắp đặt bảng tên trường bằng chữ nhôm màu vàng cao 350 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Bộ |
| 56 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 5mm có khung bảo vệ | Hồ sơ BC KTKT | 94,4 | M2 |
| 57 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 5mm | Hồ sơ BC KTKT | 5,14 | M2 |
| 58 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm (có khung bảo vệ) | Hồ sơ BC KTKT | 64 | M2 |
| 59 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000, kính dày 5mm | Hồ sơ BC KTKT | 16,32 | M2 |
| 60 | Lắp dựng cửa sắt kéo đài loan không lá, khung sắt hộp | Hồ sơ BC KTKT | 27,36 | M2 |
| 61 | Cung cấp lắp đặt bảng MIKA lộng chữ KT100x300 | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Cái |
| 62 | Bả bằng ma tít vào tường | Hồ sơ BC KTKT | 2.122,394 | M2 |
| 63 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT | 1.874,642 | M2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT | 3.362,762 | M2 |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT | 634,274 | M2 |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,6488 | Tấn |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 4,9044 | Tấn |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 3,0635 | Tấn |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,6579 | Tấn |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,5324 | Tấn |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 2,1385 | Tấn |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,6011 | Tấn |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,9708 | Tấn |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,957 | Tấn |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 4,6061 | Tấn |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 3,0055 | Tấn |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,6496 | Tấn |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 3,0222 | Tấn |
| 79 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 2,1025 | Tấn |
| 80 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 4,9951 | Tấn |
| 81 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,7472 | Tấn |
| 82 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,7218 | Tấn |
| 83 | Kẻ ron rộng 30 sâu 15 | Hồ sơ BC KTKT | 123,64 | M |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,66 | 100M |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,623 | 100M |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,008 | 100M |
| 87 | CCLĐ cầu chắn rác bằng sắt fi114 | Hồ sơ BC KTKT | 16 | Cái |
| 88 | CCLĐ bồn tự hoại bằng nhựa chế tạo sãn đường kính 1m, L=2,3m | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Hồ sơ BC KTKT | 12,364 | 100M2 |
| 90 | Căng lưới thép (lưới mắt cáo) gia cố tường gạch không nung | Hồ sơ BC KTKT | 373,38 | M2 |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Hồ sơ BC KTKT | 30 | Bộ |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Hồ sơ BC KTKT | 42 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng led | Hồ sơ BC KTKT | 21 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo trần 60W | Hồ sơ BC KTKT | 40 | Cái |
| 5 | Lắp ổ cắm điện loại đôi + hộp âm + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 20 | Cái |
| 6 | Lắp công tắc điện loại đơn | Hồ sơ BC KTKT | 64 | Cái |
| 7 | Lắp công tắc điện loại có 3 chấu điều khiển 2 nơi | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Cái |
| 8 | Lắp cầu chì âm | Hồ sơ BC KTKT | 65 | Cái |
| 9 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 5 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 11 | Hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 3 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 21 | Hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 2 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 41 | Hộp |
| 12 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 80A | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 13 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Hồ sơ BC KTKT | 12 | Cái |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 1.700 | Mét |
| 16 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 550 | Mét |
| 17 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 260 | Mét |
| 18 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 200 | Mét |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Hồ sơ BC KTKT | 1.130 | Mét |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 25mm | Hồ sơ BC KTKT | 150 | Mét |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | Hồ sơ BC KTKT | 100 | Mét |
| 22 | Lắp đặt hộp nối dây âm 120x120mm + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 19 | Hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp âm chứa 2MCB đơn cực + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Hộp |
| 24 | Lắp đặt tủ sắt âm tồng 400x300x220mm + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| 25 | Lắp đặt tủ sắt âm tầng lầu chứa 4MCB đơn cực + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| D | Phần PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 24V 4Zone | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt đầu khói | Hồ sơ BC KTKT | 20 | Bộ |
| 3 | Lắp nút nhấn khẩn 24VDC (TW) | Hồ sơ BC KTKT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Hồ sơ BC KTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x5W | Hồ sơ BC KTKT | 4 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Hồ sơ BC KTKT | 4 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 8kg | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Hồ sơ BC KTKT | 115 | Mét |
| 10 | Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp thùng chứa bình chữa cháy | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Cái |
| 12 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,0mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 150 | Mét |
| 13 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2, chuông + đèn | Hồ sơ BC KTKT | 80 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây điện đôi cấp nguồn, loại dây 2x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Mét |
| 15 | Lắp đặt kim thu sét BKBV 71m | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt ống inox dài 3m, bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,03 | 100m |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa d16, L=2,4m | Hồ sơ BC KTKT | 5 | cọc |
| 18 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trần 50mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 24 | Mét |
| 19 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng trần 50mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 32 | Mét |
| 20 | Khớp nối kim thu sét | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 21 | Cáp lụa neo trụ 6mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 32 | Mét |
| 22 | Lắp đặt đế đỡ kim thu sét | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt | Hồ sơ BC KTKT | 6 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Mét |
| 25 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| 26 | Lắp đặt kẹp đở kim thu sét theo tường cột và mái nhà | Hồ sơ BC KTKT | 24 | Cái |
| E | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ BC KTKT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van 2 chiều thau d21 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC d90x5,0mm, L=4m | Hồ sơ BC KTKT | 0,66 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC d60x2,8mm, L=4m | Hồ sơ BC KTKT | 0,745 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC d34x2,0mm, L=4m | Hồ sơ BC KTKT | 0,355 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC d21x1,6mm, L=4m | Hồ sơ BC KTKT | 0,11 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ90 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ60 | Hồ sơ BC KTKT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ34 | Hồ sơ BC KTKT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ90 | Hồ sơ BC KTKT | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ90 | Hồ sơ BC KTKT | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ21 | Hồ sơ BC KTKT | 17 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PVC 135ºΦ60 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ60 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ34 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ34/21 | Hồ sơ BC KTKT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ21 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt trúm nhựa PVC Φ60/34 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt trúm nhựa PVC Φ34/21 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa PVC Φ21 | Hồ sơ BC KTKT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt khâu răng trong nhựa PVC Φ21 | Hồ sơ BC KTKT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt kệ kính | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt giá treo khăn | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt cầu chắn rác | Hồ sơ BC KTKT | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt giếng thấm Φ1200, L=1m | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| F | KHỐI PHÒNG HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC NGŨ LẠC | |||
| G | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 2,679 | 100M3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 7,753 | M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 1,809 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 16,052 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 50,602 | M3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 39,627 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 5,902 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 4,832 | M3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 14,223 | M3 |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 18,313 | M3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 0,016 | M3 |
| 12 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 5,229 | M3 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT | 4,907 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT | 0,957 | 100M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT | 3,756 | 100M2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT | 2,011 | 100M2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Hồ sơ BC KTKT | 2,288 | 100M2 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT | 3,147 | 100M2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Hồ sơ BC KTKT | 0,552 | 100M2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,376 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 2,838 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,582 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,719 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,633 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,138 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,445 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,847 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,967 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,136 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,89 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,768 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,702 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,76 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 2,302 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,275 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,668 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,878 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,276 | Tấn |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 1,51 | 100M3 |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 20,89 | M3 |
| 41 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 18,348 | M3 |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Hồ sơ BC KTKT | 0,019 | 100M2 |
| 43 | Kẻ ron | Hồ sơ BC KTKT | 158,62 | M2 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch beton 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 4,437 | M3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 10,256 | M3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 16,993 | M3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 19,034 | M3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 1,398 | M3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 9,89 | M3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 13,336 | M3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 260,29 | M2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 626,175 | M2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 166,262 | M2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 375,522 | M2 |
| 55 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 228,895 | M2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 315,246 | M2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 158,3 | Mét |
| 58 | Đắp vữa xi măng M75 | Hồ sơ BC KTKT | 2,543 | M3 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 87,951 | M2 |
| 60 | Ngâm nước xi măng chống thấm 5kg/m3 | Hồ sơ BC KTKT | 87,951 | M2 |
| 61 | Quét Vikems chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Hồ sơ BC KTKT | 87,951 | M2 |
| 62 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 500x500mm | Hồ sơ BC KTKT | 407,56 | M2 |
| 63 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 500x500mm | Hồ sơ BC KTKT | 45,45 | M2 |
| 64 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch Ceramic 300x300mm nhám | Hồ sơ BC KTKT | 8,86 | M2 |
| 65 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Hồ sơ BC KTKT | 15,15 | M2 |
| 66 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400mm | Hồ sơ BC KTKT | 27,81 | M2 |
| 67 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch men trang trí 100x200mm | Hồ sơ BC KTKT | 14,32 | M2 |
| 68 | Lát đá hoa cương nền, sàn, vữa mác 75, tiết diện đá <= 0,25m2 | Hồ sơ BC KTKT | 127,26 | M2 |
| 69 | CCLĐ thanh lan can thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm | Hồ sơ BC KTKT | 54,8 | M |
| 70 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm thép C40x80x1,4mm | Hồ sơ BC KTKT | 392 | M |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT | 0,689 | Tấn |
| 72 | Lợp tole sống vuông dày 0,42mm | Hồ sơ BC KTKT | 3,051 | 100M2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,026 | 100M |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,139 | 100M |
| 75 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính màu trắng sửa hệ 1000 (có khung nhôm bảo vệ) | Hồ sơ BC KTKT | 40,01 | M2 |
| 76 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính màu trắng sửa hệ 700 (có khung nhôm bảo vệ) | Hồ sơ BC KTKT | 57,6 | M2 |
| 77 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 | Hồ sơ BC KTKT | 5,76 | M2 |
| 78 | CCLĐ trần Prima khung thép nổi caro 600x600 loại có hoa văn | Hồ sơ BC KTKT | 228,55 | M2 |
| 79 | Trát đá mài tường, vữa xi măng mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 15,567 | M2 |
| 80 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Hồ sơ BC KTKT | 521,775 | M2 |
| 81 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Hồ sơ BC KTKT | 260,29 | M2 |
| 82 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT | 1.107,525 | M2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT | 1.629,3 | M2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT | 260,29 | M2 |
| 85 | CCLĐ lam ngang đúc sẵn 600x300 theo hồ sơ thiết kế | Hồ sơ BC KTKT | 60 | Cái |
| 86 | CCLĐ ô hoa beton 200x200 | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Cái |
| 87 | CCLĐ cầu chắn rác theo hồ sơ thiết kế | Hồ sơ BC KTKT | 15 | Cái |
| 88 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Hồ sơ BC KTKT | 70 | Cái |
| 89 | CCLĐ bồn tự hoại nhựa chế tạo sẵn đường kính 1m, L=2,3mm | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Hồ sơ BC KTKT | 7,411 | 100M2 |
| 91 | Căng lưới thép (lưới mắt cáo) gia cố tường gạch không nung | Hồ sơ BC KTKT | 237,15 | M2 |
| H | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van 2 chiều thau Φ21 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Φ90x5.0mm,L=4M | Hồ sơ BC KTKT | 0,06 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Φ60x2.8mm,L=4M | Hồ sơ BC KTKT | 1,265 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Φ34x2.0mm,L=4M | Hồ sơ BC KTKT | 0,03 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC Φ21x1.6mm,L=4M | Hồ sơ BC KTKT | 0,35 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ90 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC 135ºΦ60 | Hồ sơ BC KTKT | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt co nhựa PVC 135Φ34 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ60 | Hồ sơ BC KTKT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt co nhựa PVC 90ºΦ21 | Hồ sơ BC KTKT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PVC 135ºΦ60 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ60 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PVC 90ºΦ21 | Hồ sơ BC KTKT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt trúm nhựa PVC Φ60/34 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa PVC Φ21 | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt khâu răng trong nhựa PVC Φ21 | Hồ sơ BC KTKT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt giá treo khăn | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt cầu chắn rác | Hồ sơ BC KTKT | 15 | cái |
| 27 | Lắp đặt giếng thấm Φ1200, L = 1m | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| I | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Hồ sơ BC KTKT | 18 | Bộ |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Hồ sơ BC KTKT | 25 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng led | Hồ sơ BC KTKT | 14 | Bộ |
| 4 | Lắp đèn pha bóng led 220V 80W | Hồ sơ BC KTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt đảo trần 60W | Hồ sơ BC KTKT | 24 | cái |
| 6 | Lắp ổ cắm điện loại đôi + hộp âm + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 12 | cái |
| 7 | Lắp công tắc điện loại đơn | Hồ sơ BC KTKT | 31 | cái |
| 8 | Lắp công tắc điện loại có 3 chấu điều khiển 2 nơi | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 9 | Lắp cầu chì âm | Hồ sơ BC KTKT | 32 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 5 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 9 | Hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 4 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 4 | Hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 3 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp âm tường 80x120mm + mặt che 2 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 7 | Hộp |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Hồ sơ BC KTKT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Hồ sơ BC KTKT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Hồ sơ BC KTKT | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Hồ sơ BC KTKT | 2 | cái |
| 18 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 890 | Mét |
| 19 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 350 | Mét |
| 20 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 100 | Mét |
| 21 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 120 | Mét |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Hồ sơ BC KTKT | 450 | Mét |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 25mm | Hồ sơ BC KTKT | 285 | Mét |
| 24 | Lắp đặt hộp nối dây âm 120x120mm + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 7 | Hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp âm chứa 2MCB đơn cực + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 7 | Hộp |
| 26 | Lắp đặt tủ sắt âm tồng 400x300x220mm + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| 27 | Lắp đặt tủ sắt âm tầng lầu chứa 4MCB đơn cực + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| J | Phần PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4Zone (MEXICO) | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói (TW) | Hồ sơ BC KTKT | 12 | Bộ |
| 3 | Lắp nút nhấn khẩn 24VDC (TW) | Hồ sơ BC KTKT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Hồ sơ BC KTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x5W | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Hồ sơ BC KTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 (China) | Hồ sơ BC KTKT | 8 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 8kg (China) | Hồ sơ BC KTKT | 8 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Φ16mm | Hồ sơ BC KTKT | 115 | Mét |
| 11 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,0mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 120 | Mét |
| 12 | Kéo rải dây Cu/CVV/PVC, loại dây 2x1mm2, chuông + đèn | Hồ sơ BC KTKT | 80 | Mét |
| 13 | Kéo rải dây Cu/CVV/PVC, loại dây 2x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 110 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây Cu/CVV/PVC, loại dây 2x1,5mm2 cấp nguồn | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Mét |
| 15 | Lắp thùng chứa bình chữa cháy | Hồ sơ BC KTKT | 8 | Cái |
| K | KHỐI PHÒNG HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC THỊ TRẤN LONG THÀNH | |||
| L | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 0,8471 | 100M3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 2,211 | M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 0,5727 | 100M3 |
| 4 | Đóng cừ tràm đ.kính ngọn >=4cm, chiều dài cừ L=4,5m, Vào đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 45,1575 | 100M |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Hồ sơ BC KTKT | 4,654 | M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 0,9455 | 100M3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Hồ sơ BC KTKT | 4,654 | M3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Hồ sơ BC KTKT | 16,3436 | M3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 8,6615 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Hồ sơ BC KTKT | 0,075 | 100M2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 11,073 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT | 0,4091 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,3473 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,2546 | Tấn |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 6,3429 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT | 1,3111 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,1886 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,7048 | Tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 17,7548 | M3 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT | 2,1474 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,6671 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,6469 | Tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 6,5604 | M3 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT | 1,2559 | 100M2 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,595 | Tấn |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch beton 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 3,4088 | M3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 8,2116 | M3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch beton 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 19,1331 | M3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 182,482 | M2 |
| 30 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 316,807 | M2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 107,448 | M2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 140,908 | M2 |
| 33 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 125,7 | M2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 61,358 | M2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Hồ sơ BC KTKT | 58,37 | M2 |
| 36 | Quét Vinkems chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Hồ sơ BC KTKT | 58,37 | M2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 193,8 | Mét |
| 38 | Cung cấp xà gồ thép C40x80x1,4 mạ kẽm | Hồ sơ BC KTKT | 331,1 | M |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Hồ sơ BC KTKT | 0,8733 | Tấn |
| 40 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,42mm | Hồ sơ BC KTKT | 2,6085 | 100M2 |
| 41 | CCLĐ trần Prima khung thép nổi 600x600 có hoa văn | Hồ sơ BC KTKT | 200,2 | M2 |
| 42 | CCLĐ lam bê tông đúc sẵn KT 300x600 | Hồ sơ BC KTKT | 24 | Cái |
| 43 | CCLĐ nhôm hộp 50x100x1.4 | Hồ sơ BC KTKT | 49,2 | M |
| 44 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính dày 5mm (có khung nhôm bảo vệ) | Hồ sơ BC KTKT | 28,32 | M2 |
| 45 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính dày 5mm (có khung nhôm bảo vệ) | Hồ sơ BC KTKT | 19,2 | M2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm | Hồ sơ BC KTKT | 196,82 | M2 |
| 47 | Lát đá hoa cương nền, sàn, vữa mác 75, tiết diện đá >0,25m2 | Hồ sơ BC KTKT | 33,612 | M2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 500x500mm | Hồ sơ BC KTKT | 28,8 | M2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào tường | Hồ sơ BC KTKT | 470,489 | M2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT | 382,696 | M2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT | 670,703 | M2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT | 182,482 | M2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Hồ sơ BC KTKT | 3,9606 | 100M2 |
| 54 | Căng lưới thép (Lưới mắt cáo) gia cố tường gạch không nung | Hồ sơ BC KTKT | 83,62 | M2 |
| M | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng LED | Hồ sơ BC KTKT | 18 | Bộ |
| 2 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng LED | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo trần | Hồ sơ BC KTKT | 12 | Cái |
| 4 | Lắp công tắc âm đơn 250V 10A | Hồ sơ BC KTKT | 14 | Cái |
| 5 | Lắp công cầu chì âm | Hồ sơ BC KTKT | 15 | Cái |
| 6 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Hồ sơ BC KTKT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường 80x120 + mặt che loại 4 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Hộp |
| 8 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường 80x120 + mặt che loại 3 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường 80x120mm + mặt che 2 lổ | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Hộp |
| 10 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Hồ sơ BC KTKT | 4 | Cái |
| 12 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 410 | Mét |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 100 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 110 | Mét |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Φ16 | Hồ sơ BC KTKT | 255 | Mét |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Φ25 | Hồ sơ BC KTKT | 55 | Mét |
| 17 | Lắp đặt hộp nối dây D120x120mm + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp chứa 2MCB đơn cực + mặt che | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Hộp |
| 19 | Lắp đặt tủ điện sino âm chứa 4MCB đơn cực | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| N | Phần PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 24V 4Zone | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt đầu khói | Hồ sơ BC KTKT | 6 | Bộ |
| 3 | Lắp nút nhấn khẩn 24VDC (TW) | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x5W | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 8kg | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Hồ sơ BC KTKT | 60 | Mét |
| 10 | Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp thùng chứa bình chữa cháy | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Cái |
| 12 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x1,0mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 40 | Mét |
| 13 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2, chuông + đèn | Hồ sơ BC KTKT | 20 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây điện đôi cấp nguồn, loại dây 2x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Mét |
| 15 | Lắp đặt kim thu sét BKBV 51m | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt ống inox dài 3m, bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,03 | 100m |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa d16, L=2,4m | Hồ sơ BC KTKT | 5 | cọc |
| 18 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trần 50mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 20 | Mét |
| 19 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng trần 50mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 24 | Mét |
| 20 | Khớp nối kim thu sét | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 21 | Cáp lụa neo trụ 6mm2 | Hồ sơ BC KTKT | 32 | Mét |
| 22 | Lắp đặt đế đỡ kim thu sét | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt | Hồ sơ BC KTKT | 6 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm | Hồ sơ BC KTKT | 7 | Mét |
| 25 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Hộp |
| 26 | Lắp đặt kẹp đở kim thu sét theo tường cột và mái nhà | Hồ sơ BC KTKT | 12 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi