Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200581287-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200561639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã, NS xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 11:10:00 đến ngày 2020-06-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,864,358,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 8,512 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 1,404 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSMT 16,54 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo HSMT 1,613 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSMT 19,557 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 6500m bằng ô tô - 7,0T Theo HSMT 19,557 m3
B HẠNG MỤC: NÂNG CẤP SÂN, BỒN HOA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 19,254 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo HSMT 8,906 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x20cm-chiều dày >10cm, vữa XM M75 Theo HSMT 39,29 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 193,07 m2
5 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSMT 298,53 m
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 134,339 m2
7 Ốp lá nem đơn tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Theo HSMT 89,559 m2
8 Đắp đất màu trồng cây vào bồn hoa Theo HSMT 134,056 m3
9 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Theo HSMT 6 cây
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Theo HSMT 6 gốc
11 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Theo HSMT 32 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,32 100m3
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 0,32 100m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 3,61 100m3
15 Rải bạt ni lông chống mất nước bê tông Theo HSMT 21,93 100m2
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 227,596 m3
17 Lát nền sân gạch mài Granito KT 400x400mm màu đỏ, VXM75 Theo HSMT 2.193 m2
18 Cắt tạo rãnh các đường kẻ sân cầu bóng chuyền, chiều rộng 40mm Theo HSMT 1,62 100m
19 Đục lớp gạch tạo rãnh sân cầu lông, sân đá cầu rộng 40mm Theo HSMT 81 m
20 Lát đường kẻ sân cầu lông, sân đá cầu bằng gạch men Ceramic 400x40mm VXM75 Theo HSMT 3,24 m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 0,096 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,096 m3
23 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 88.9mm Theo HSMT 0,058 100m
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 19,852 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSMT 19,852 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSMT 19,852 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 10,957 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 98,024 m3
6 Đắp đất rãnh mương thoát nước bằng đầm cóc, k=0,85 (tận dụng đất đào) Theo HSMT 0,399 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo HSMT 10,081 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 44,779 m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 16,276 m3
10 Ván khuôn hố ga, rãnh thoát nước Theo HSMT 6,104 100m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,971 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo HSMT 1,514 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSMT 0,072 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 322 1cấu kiện
15 Đục phá móng đá tường rào tạo lỗ đk 400mm Theo HSMT 2 công
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG TƯỚI NƯỚC SÂN VƯỜN
1 Đào rãnh chôn ống cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 12,15 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 24,238 m3
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSMT 2 100m
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo HSMT 29 cái
5 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo HSMT 20 cái
6 Lắp đặt vòi đồng D21 Theo HSMT 2 cái
7 Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 21mm Theo HSMT 21 cái
E HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo HSMT 23,21 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 0,48 m3
3 Đắp đất hố móng công trình Theo HSMT 7,897 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo HSMT 1,752 m3
5 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4 Theo HSMT 14,644 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,168 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,008 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,188 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,718 m3
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 0,58 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,5 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,072 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,684 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,19 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,208 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,22 100m2
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 0,358 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,161 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 3,188 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,01 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,035 tấn
22 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 7,443 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo HSMT 0,699 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,896 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10x15x20cm-chiều dày >10cm, vữa XM M75 Theo HSMT 0,333 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 47,36 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 46,575 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 26,453 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 35,84 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 73,04 m
31 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,126 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSMT 2 cái
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 1,792 100m2
34 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2 Theo HSMT 42,219 m2
35 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường có chốt Inox Theo HSMT 36,988 m2
36 Ốp đá granit tự nhiên màu tối vào tường có chốt Inox Theo HSMT 4,197 m2
37 Ốp lá nem đơn tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Theo HSMT 3 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 113,793 m2
39 ốp tấm Aluminium vào tường Theo HSMT 7,245 m2
40 Lắp dựng cổng sắt bằng sắt hộp Theo HSMT 12,795 m2
41 Lắp dựng hoa sắt bằng sắt vuông 14x14 Theo HSMT 0,3 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 26,19 1m2
43 SXLD chữ Inox loại lớn (khoán gọn) Theo HSMT 53 chử
44 SXLD chữ Inox loại nhỏ (khoán gọn) Theo HSMT 101 chử
45 SXLD biểu tượng giáo dục (khoán gọn) Theo HSMT 1 bộ
46 Lắp đặt đèn Led sát trần D275x275 Theo HSMT 2 bộ
47 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSMT 1 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 15 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 20 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 15 m
F CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Màn hình phẳng + giá treo Theo HSMT 10 bộ
2 Bộ máy vi tính phòng tin học Theo HSMT 10 bộ
3 Bộ máy chiếu Theo HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->