Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200578673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Đông Thạnh |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 14:23:00 đến ngày 2020-06-08 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,620,462,963 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới , mật độ cây tiêu chuẩn <=2 trên 100m2 rừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,9 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4554 | 100m3 |
| 3 | Nạo vét kênh mương, máy đào gầu dây <=0,4m3, chiều cao đổ đất <=3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5722 | 100m3 |
| 4 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6431 | 100m3 |
| 5 | Mua đất chọn lọc để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.041,5752 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.041,5752 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công 100m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.041,5752 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,674 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,4 | m3 |
| 10 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công 100m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,4 | m3 |
| 11 | Đóng cọc cừ tràm, dài L= 4 m, thủ công, đất bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,88 | 100m |
| 12 | Cừ tràm giằng ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 743 | m |
| 13 | Thép buộc D6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8936 | tấn |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 rọ |
| B | ỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,541 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | 100m2 |
| 6 | Gối cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 8 | Cửa van gỗ kích thước 75x60x5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Vữa lót dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | m2 |
| 10 | Đóng cọc cừ tràm, dài L= 4 m, thủ công, đất bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi