Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp cây xanh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200580361-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bảo tàng tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20200579613
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 10:22:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,082,435,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO, ĐẮP + KÈ ĐÁ XÂY + GIẰNG SƯỜN 1
1 Đốn hạ bụi tre ( NC 3/7 ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 công
2 Cắt tỉa cành gẫy + sâu bệnh cây đa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
3 Bóc đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6304 100m3
4 San nền đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3132 100m3
5 Đào đất sườn giằng + đào bậc + đường rạo +đánh cấp đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,6889 100m3
6 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 192,9 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,8799 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6304 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6304 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7379 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7379 100m3
12 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6012 100m3
13 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6012 100m3
14 Đào móng kè đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0678 100m3
15 Đào móng kè đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,152 100m3
16 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 83,14 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0352 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0678 100m3
19 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8314 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0678 100m3
21 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8314 100m3
22 Móng kè xây đá hộc VXM M100 ( tận dụng đá phá ra ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 83,125 m3
23 Móng kè xây đá hộc VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,925 m3
24 nhặt đá về xây kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 99,75 m3
25 Xây đá hộc, xây thân kè, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150,31 m3
26 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 277,06 m2
27 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,23 m3
28 Tầng lọc sau kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67 cái
29 Bê tông sườn giằng M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,92 m3
30 Cốt thép sườn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8277 tấn
31 Ván khuôn sườn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5196 100m2
32 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 86,72 m3
33 Xúc đất đổ lên ô tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8672 100m3
34 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,61 m3
35 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1461 100m3
36 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1461 100m3
37 Bê tông lót M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,98 m3
38 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,04 m3
B BẬC LÊN XUỐNG
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,95 m3
2 Bản bậc BTXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,85 m3
3 Bậc + gờ chắn xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,7 m3
4 Láng mặt + trát cổ bậc VXM M75 dày 2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104,58 m2
5 Trát mặt ngoài bậc VXM M75 dày 1.5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,26 m2
6 Mặt bậc ốp đá xẻ tự nhiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,79 m2
7 Đá rối màu xám ốp cổ bậc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,79 m2
8 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,02 m3
9 Đào móng kè đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1934 100m3
10 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,84 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,091 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0933 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0933 100m3
14 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0484 100m3
15 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0484 100m3
16 Móng kè xây đá hộc VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,54 m3
17 Xây đá hộc, xây thân kè, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,53 m3
18 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,83 m2
19 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,39 m3
20 Tầng lọc sau kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
C ĐƯỜNG RẠO 2 + GIẰNG SƯỜN 2+3
1 Đệm cát dày 3cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,21 m3
2 Gờ chắn xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,58 m3
3 Trát mặt ngoài VXM M75 dày 1.5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 455,94 m2
4 Mặt đường ốp đá xẻ tự nhiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 355,3 m2
5 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,47 m3
6 Bê tông lót móng móng M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,37 m3
7 Đào khuôn đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,84 m3
8 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,28 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3684 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3684 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3684 100m3
12 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1228 100m3
13 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1228 100m3
14 Bê tông sườn giằng M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,08 m3
15 Cốt thép sườn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4261 tấn
16 Ván khuôn sườn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3918 100m2
17 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 167,7 m3
18 Xúc đất đổ lên ô tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,677 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,677 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,677 100m3
21 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,4 m3
22 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,244 100m3
23 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,244 100m3
24 Bê tông lót M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,24 m3
25 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 121,97 m3
D ĐƯỜNG RẠO 1 + KHUÔN VIÊN DI TÍCH
1 Đệm cát dày 3cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,11 m3
2 Gờ chắn xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,95 m3
3 Trát mặt ngoài VXM M75 dày 1.5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,71 m2
4 Mặt đường ốp đá xẻ tự nhiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,52 m2
5 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,06 m3
6 Bê tông lót móng móng M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,04 m3
7 Đào khuôn đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m3
8 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,33 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0132 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0132 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0132 100m3
12 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0033 100m3
13 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0033 100m3
14 Mặt sân lát đá rối màu xám Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135 m2
15 Đệm VXM M50 dày 2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135 m2
16 Móng BTXM M100 dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,5 m3
17 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,31 m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0931 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0931 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0931 100m3
21 Xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,72 m3
22 Móng BTXM M150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,37 m3
23 Đệm cát Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,18 m3
24 Trát mặt ngoài VXM M75 dày 1.5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,1 m2
25 Ốp đá Granit tự nhiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,12 m2
26 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,38 m3
27 Xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,02 m3
28 Trát mặt ngoài VXM M75 dày 1.5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4 m2
29 Ốp đá Granit tự nhiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,4 m2
30 Tường xây bao quanh bia đá di tích gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 m3
31 Ốp đá granit màu xám Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,55 m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 m3
33 Ván khuôn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0276 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,51 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
36 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,76 m3
37 Lót VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2
38 Thép giằng d6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0037 tấn
39 Thép giằng d12 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0245 tấn
40 Bia đá xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 m3
41 Đắp VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 m2
42 Bia BTCT M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,64 m3
43 Vữa xi măng M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,5 m2
44 Thép bia d6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0261 tấn
45 Ván khuôn bia Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1144 100m2
46 Sơn giả đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,76 m2
47 Móng bia BTCT M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,62 m3
48 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0375 100m2
49 Ốp đá granit màu xám Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,28 m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0552 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0253 tấn
52 Bộ chữ inox mạ đồng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
53 Am thờ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
E BÃI ĐỖ XE
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0621 100m2
4 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 220 m
5 Đào móng kè đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2385 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0961 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1328 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1328 100m3
9 Móng kè xây đá hộc VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,79 m3
10 Xây đá hộc, xây thân kè, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,81 m3
11 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,14 m2
12 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,96 m3
13 Bồn hoa xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,51 m3
14 Trát mặt ngoài VXM M75 dày 1.5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,83 m2
15 Ốp đá tự nhiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,13 m2
16 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,35 m3
F HÀNG RÀO B40 + BỒN HOA + BIỂN BÁO + SAN GẠT MÁI TALUY
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,09 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0109 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0109 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0109 100m3
5 Móng BTXM M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,09 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2025 tấn
7 Lắp dựng cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2025 tấn
8 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,152 tấn
9 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,152 tấn
10 Lưới thép B40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 121,512 kg
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,732 m2
12 Đệm cát Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 m3
13 Bồn hoa xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,97 m3
14 Ốp đá tự nhiên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,72 m2
15 Ốp gạch thẻ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,98 m2
16 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,4 m3
17 Bê tông đáy M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,08 m3
18 Lề BTXM M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,93 m3
19 Ván khuôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 100m2
20 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,46 m3
21 San gạt đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0739 100m3
22 Vệ sinh mặt đường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,6 m2
23 Mặt đường BTXM M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4 m3
24 Ván khuôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0301 100m2
25 Đào móng cột biển báo đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,325 m3
26 BTXM M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,325 m3
27 Sản xuất hệ khung dàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,061 tấn
28 Lắp đặt hệ khung dàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,061 tấn
29 Ốp tôn 2 mặt biển Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0684 100m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,576 m2
31 Cắt dán chữ anomi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
32 Đào san gạt đất C3 dày trung bình 20cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 438 m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,38 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,38 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,38 100m3
G CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,072 m3
3 Gạch chỉ bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 500 viên
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,3813 m3
5 Lưới báo hiệu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,85 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6675 m3
7 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 10 cọc
8 Thép mạ kẽm làm Tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,49 kg
9 Lắp đặt điện kế 1 pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
13 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Mặt 3 lỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Mặt attomat Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
22 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,1 m3
23 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,1 m3
24 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
25 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
26 Khâu nối ren trong D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
27 Khâu nối ren trong D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
28 Rắc co thép D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
29 Kép thép D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
30 Van chặn thép D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
31 Van 1 chiều thép D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt chếch nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
33 Lắp đặt chếch nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
34 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
35 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
36 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
37 Hộp đồng hồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
38 Lắp đai khởi thủy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt vòi gạt, đường kính d=15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
40 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
41 Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
42 Lắp đặt côn chuyển D32/25 nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
H CÂY XANH
1 Cây cỏ gừng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.346,4 m2
2 Cây thu hải đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 255,15 m2
3 Cây tùng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->