Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Đông Thạnh |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 14:20:00 đến ngày 2020-06-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,855,161,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,426 | 100m |
| 2 | Cày xọc mặt đường BTN cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,325 | 100m2 |
| 3 | Đào nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,701 | 100M3 |
| 4 | VC đất nền đổ đi, cự ly 1 Km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,701 | 100M3 |
| 5 | VC đất nền đổ đi, cự ly 4 Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,701 | 100M3 |
| 6 | Đắp đất lề đường K=0,95 (đất tận dụng phần thoát nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,827 | 100M3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG DT6-1 | |||
| 1 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,843 | 100M3 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,709 | 100M2 |
| 3 | Thảm BTN C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,709 | 100M2 |
| C | TÁI LẬP PHUI ĐÀO CỐNG MẶT ĐƯỜNG DT6-3 | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,408 | 100m3 |
| 2 | Lót giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,55 | 100m2 |
| 3 | Làm khe co ( ngang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,67 | 100m |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,566 | 100M3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,971 | m3 |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,973 | 100M2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,463 | M3 |
| F | BÓ NỀN | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,472 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng bó nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,874 | 100M2 |
| 3 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,858 | M3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,16 | m2 |
| G | VẠCH SƠN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,953 | M2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 8,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | M2 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo trụ cao 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| H | CỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,379 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 12 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,293 | 100M3 |
| 3 | VC đất nền đổ đi, cự ly 4 Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,293 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,897 | 100M3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,259 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,225 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,836 | M3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,3 | M3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,749 | 100M2 |
| I | PHẦN CỐNG Þ400 | |||
| 1 | CC lắp đặt cống Þ400, dưới đường đoạn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đoạn |
| 2 | CC lắp đặt cống Þ400, dưới đường đoạn 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn |
| 3 | Cốt thép gối cống Þ<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 5 | Bê tông gối cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 6 | CC lắp đặt gối cống Þ400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| J | PHẦN CỐNG Þ600 | |||
| 1 | CC lắp đặt cống Þ600, dưới đường đoạn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | đoạn |
| 2 | CC lắp đặt cống Þ600, dưới đường đoạn 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | đoạn |
| 3 | CC lắp đặt cống Þ600, dưới đường đoạn 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 4 | Joint cao su mối nối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 5 | Cốt thép gối cống Þ<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,347 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,951 | 100m2 |
| 7 | Bê tông gối cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,092 | m3 |
| 8 | CC lắp đặt gối cống Þ600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502 | Cái |
| 9 | Vữa ximăng M100 mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m2 |
| K | HẦM GA ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,349 | 100M3 |
| 2 | VC đất đổ đi, cự ly 1 Km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,349 | 100M3 |
| 3 | VC đất đổ đi, cự ly 6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,349 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát hố móng K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,493 | 100M3 |
| 5 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,224 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,224 | M3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | 100m2 |
| 8 | SXLĐ cốt thép thân hầm ga đúc sẵn Đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,324 | Tấn |
| 9 | SXLĐ cốt thép thân hầm ga đúc sẵn Đk <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,383 | Tấn |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân hầm ga đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,796 | 100M2 |
| 11 | Bê tông hầm ga đúc sẵn, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,554 | M3 |
| 12 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cái |
| L | THÂN HẦM GA | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thân hầm ga d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,643 | Tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thân hầm ga d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,372 | Tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thang hầm ga d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | Tấn |
| 4 | Mạ kẽm thang hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,02 | kg |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân hầm ga đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,368 | 100M2 |
| 6 | Bê tông thân hầm ga, đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,423 | M3 |
| M | ĐÀ HẦM | |||
| 1 | SXLĐ cốt thép đà hầm d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | Tấn |
| 2 | SXLĐ cốt thép đà hầm d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,164 | Tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100M2 |
| 4 | Bê tông đà hầm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,037 | M3 |
| 5 | Sản xuất thép góc L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,551 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cái |
| 7 | VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | M2 |
| N | NẮP ĐAN BÊ TÔNG | |||
| 1 | SXLĐ cốt thép nắp đan, Đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | Tấn |
| 2 | SXLĐ cốt thép nắp đan, Đk <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,594 | Tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100M2 |
| 4 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,617 | M3 |
| 5 | Thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8054 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt nắp đan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cái |
| O | VAN NGĂN MÙI | |||
| 1 | Bê tông hộp ngăn mùi M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hộp ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m2 |
| 3 | Khoan lỗ bulong nở D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | lỗ khoan |
| 4 | Vít nở M10x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 5 | Bulong nở D10, L=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | con |
| 6 | Bulong nở D10, L=120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | con |
| 7 | Thép tấm Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,32 | tấn |
| 8 | Tấm cao su dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,36 | m2 |
| 9 | Tấm nhựa PVC dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,36 | m2 |
| P | MIỆNG THU NƯỚC HỐ GA | |||
| 1 | Cung cấp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn miệng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,272 | 100M2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,83 | M3 |
| 4 | Bê tông miệng thu nước và lưỡi hầm đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,94 | M3 |
| Q | MƯƠNG THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100M3 |
| 2 | VC đất đổ đi, cự ly 1 Km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100M3 |
| 3 | VC đất đổ đi, cự ly 6Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mương thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,239 | 100M2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | M3 |
| 6 | Bê tông mương thu nước đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,75 | M3 |
| R | BÓ VỈA | |||
| 1 | SXLĐ cốt thép bó vỉa, Đk <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | Tấn |
| 2 | SXLĐ cốt thép bó vỉa, Đk <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,473 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | 100M2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,012 | M3 |
| S | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen (phần ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,312 | 100M |
| 2 | Ép cọc cừ larsen (phần không ngập trong đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | 100M |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,312 | 100M |
| 4 | Cung cấp cừ lasen (khấu hao 1,17%*3 tháng + 3,5%*28 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,604 | m |
| 5 | Cung cấp thép tấm gia cố hố móng (khấu hao 2% * 3 tháng + 7% * 28lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,475 | tấn |
| T | Rào chắn thi công tôn sóng | |||
| 1 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân đế rào chắn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 4 | Bêtông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 5 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| U | Rào chắn thi công thép | |||
| 1 | Thép hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | tấn |
| 2 | Sơn chống rỉ hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m2 |
| V | Biển báo công trường và các công tác khác | |||
| 1 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (90x130)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ván khuôn trụ biển báo đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 5 | Bê tông trụ biển báo đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 6 | Trụ biển báo tráng kẽm D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Đèn báo hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| W | Phần không tính khấu hao | |||
| 1 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng (không tính vật liệu, hệ số NC=0,50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570,133 | cái |
| 2 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3,5/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi