Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576306-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khánh Hòa, huyện Yên Khánh, tỉnh NInh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 17:12:00 đến ngày 2020-06-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,068,981,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 4 PHÒNG HỌC TẦNG 3 | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 13,8442 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,8947 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3755 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5499 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSTK | 2,1479 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 22,1093 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 1,957 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4744 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,3504 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSTK | 2,0792 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 53,337 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 4,5846 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,6326 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,6828 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,3348 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2565 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 2,3073 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 2,3073 | tấn |
| 19 | Lợp mái che bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 4,25 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 5,0999 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,5098 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1693 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6406 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 64 | 1cấu kiện |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 123,4381 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 6,4185 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 6,9061 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 619,823 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 376,55 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 169,014 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 458,46 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 41,2025 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo yêu cầu HSTK | 325,0422 | m2 |
| 34 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Theo yêu cầu HSTK | 18,8925 | m2 |
| 35 | Màng khò chống thấm sê nô mái bằng gốc Bitum | Theo yêu cầu HSTK | 123,715 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 123,715 | m2 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 78,315 | m2 |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 116,7 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 661,0255 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 1.004,024 | m2 |
| 41 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSTK | 0,76 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu HSTK | 41,228 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 51,2955 | 1m2 |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa Inox | Theo yêu cầu HSTK | 0,2936 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 43,2 | m2 |
| 46 | Sản xuất của đi khung nhôm kính xingfa | Theo yêu cầu HSTK | 25,92 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm kính xingfa | Theo yêu cầu HSTK | 51,84 | m2 |
| 48 | Sản xuất vách cửa Nhôm kính kính dầy 6,38ly | Theo yêu cầu HSTK | 5,67 | m2 |
| 49 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu HSTK | 216 | 1m cấu kiện |
| 50 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 64,8 | 1m2 cấu kiện |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu HSTK | 12,5742 | 100m2 |
| 52 | Mua lắp đặt rọ chắn rác | Theo yêu cầu HSTK | 12 | Chiếc |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu HSTK | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt Chếch 45 D90 | Theo yêu cầu HSTK | 24 | cái |
| 55 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,2 | 100m |
| 57 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu HSTK | 36 | Cái |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 32 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSTK | 10 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 15 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu HSTK | 28 | cái |
| 65 | Tủ điện tổng | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSTK | 36 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10 + 1x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 500 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 350 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu HSTK | 600 | m |
| 71 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cọc |
| 72 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 73 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 28,8 | m3 |
| 74 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,216 | 100m3 |
| 75 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, cáp đồng M50 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 76 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng M50 | Theo yêu cầu HSTK | 80 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm cáp chống sét, ĐK ≤34mm | Theo yêu cầu HSTK | 80 | m |
| 78 | Kẹp giữ cáp chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 10 | Cái |
| 79 | Phụ kiện chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đếm sét | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu HSTK | 26,286 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Theo yêu cầu HSTK | 20,0673 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 7,8315 | m3 |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo yêu cầu HSTK | 54,1848 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải - 5,0T | Theo yêu cầu HSTK | 54,1848 | m3 |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 0,1128 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 10,125 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 1,62 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 5,9308 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,1384 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0047 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0307 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,0324 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,3564 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu HSTK | 3,7244 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 0,0755 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0637 | 100m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 11,2981 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,0793 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0529 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0365 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,5821 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0234 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1352 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,7128 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,0648 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,2576 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2054 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 2,721 | m3 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1418 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1418 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 10,88 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 0,2007 | 100m2 |
| 29 | Mua tôn úp nóc | Theo yêu cầu HSTK | 12,8 | m |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 37,204 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 77,5324 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,9118 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 6,48 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 33,69 | m2 |
| 35 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,6348 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 21,08 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 21,08 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 79,2858 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 77,5324 | m2 |
| 40 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,532 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo yêu cầu HSTK | 14,1064 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kính dầy 6,38ly | Theo yêu cầu HSTK | 3,016 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kinh dầy 6,38ly | Theo yêu cầu HSTK | 5,74 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 8,756 | 1m2 cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 16 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 10 | m |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1743 | tấn |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Theo yêu cầu HSTK | 2,6004 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,3217 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,1025 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,315 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,018 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0041 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0218 | tấn |
| 9 | Gia công hàng rào song sắt | Theo yêu cầu HSTK | 0,1743 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo yêu cầu HSTK | 10,335 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 6,3437 | 1m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 17,28 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 5,13 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 22,41 | m2 |
| 15 | Đắp đầu cột trụ | Theo yêu cầu HSTK | 4 | Cột |
| 16 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo yêu cầu HSTK | 15,3 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 35,55 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu HSTK | 35,55 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 35,55 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1.265 | m2 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu HSTK | 4,9588 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 3,4776 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 13,0346 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 40,768 | m2 |
| 25 | Ốp gạch đỏ bồn hoa | Theo yêu cầu HSTK | 78,568 | m2 |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 15,9041 | m3 |
| 27 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,7396 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,4006 | m3 |
| 29 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu HSTK | 16,736 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 36,162 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 2,8258 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3901 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,1641 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 53 | 1cấu kiện |
| E | PHÁ TƯỜNG NGĂN NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Theo yêu cầu HSTK | 4,752 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,32 | m2 |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | gốc |
| F | LÁN ĐỂ XE | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - chiều dày ≤15cm | Theo yêu cầu HSTK | 24 | m |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,36 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 1,8 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,8 | m3 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu HSTK | 1,1918 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu HSTK | 1,5201 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1394 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1394 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 22,8744 | 1m2 |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1394 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1788 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1788 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 0,574 | 100m2 |
| G | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông - chiều dày ≤15cm | Theo yêu cầu HSTK | 56,18 | m |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 11,9762 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,9317 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 0,1475 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 10,4325 | 100m |
| 6 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 1,917 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSTK | 0,0546 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,9682 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,0198 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,8612 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,1692 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0746 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2496 | tấn |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 0,1524 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 0,8372 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 1,4448 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,0222 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2233 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,244 | m3 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,6148 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 12,2 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 13,296 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,7224 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,0461 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0806 | tấn |
| 26 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,755 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,1373 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0278 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1519 | tấn |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu HSTK | 4,9186 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 15,73 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 0,8679 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,2215 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,1111 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0742 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2455 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,2752 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,2928 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3605 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,2033 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,0185 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0058 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0152 | tấn |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 65,035 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 25,544 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,95 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 36,936 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 21,2112 | m2 |
| 50 | Màng khò chống thấm gốc Bitum | Theo yêu cầu HSTK | 29,9932 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 29,9932 | m2 |
| 52 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Theo yêu cầu HSTK | 29,9932 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kính dầy 6,38ly | Theo yêu cầu HSTK | 5,28 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kinh dầy 6,38ly | Theo yêu cầu HSTK | 1,8 | m2 |
| 55 | Mua vách compact nhà vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 20,58 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 7,08 | 1m2 cấu kiện |
| 57 | Rọ chắn rác | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt Chếch 45 D90 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,04 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,2 | 100m |
| 64 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê D30/25 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt Tê D25/25 | Theo yêu cầu HSTK | 22 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 22 | cái |
| 69 | Lắp đặt Rắc co D32 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt Rắc co D25 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bể |
| 73 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Cái |
| 74 | Lắp đặt Van phao | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSTK | 5 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 5 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,12 | m |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | hộp |
| 85 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 8,0688 | m3 |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi