Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200582435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200548454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 15:08:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,016,158,271 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang, dọn cỏ lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,44 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,476 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền hạ, 30cm trên cùng, K = 0,95 (VDĐM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,947 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường, bằng máy, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,649 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất đắp nền đường, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.621,95 | m3 |
| 6 | Đắp sỏi đỏ nền đường, lề đường bằng máy, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,486 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.123,747 | m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ, dày 15cm (NSĐM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,039 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,818 | 100m2 |
| 10 | Làm rãnh xương cá, đá 4x6 chèn đá mi (VDĐM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,878 | m3 |
| 11 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5 cm, T/C 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,818 | 100m2 |
| 12 | Đào móng trụ biển báo thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 13 | Bê tông móng trụ biển báo, cọc tiêu đá 1x2 M200, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo STK D90x1,5mm (Vận dụng định mức) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | trụ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tam giác, cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tròn, D70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,99 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi