Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng, thiết bị và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200579837-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP TVTK xây dựng T và T Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng, thiết bị và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200456019
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 16:00:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,259,199,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,887,985 VNĐ ((Ba mươi ba triệu tám trăm tám mươi bảy nghìn chín trăm tám mươi năm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Khung thành bóng đá bằng thép không gỉ Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Bộ lưới khung thành Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 Bộ
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 Khoản
2 An toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 Khoản
3 Thí nghiệm vật liệu của nhà thầu Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 Khoản
5 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành công trình Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 Khoản
C PHẦN XÂY LẮP
D SAN NỀN
1 Đào đất phong hóa, đất cấp 1 Mô tả kỷ thuật theo chương V 738,44 m3
2 Đào đất san nền, đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3.060,16 m3
3 Đắp đất san nền độ chặt K=0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.479,96 m3
E CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 9,3257 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,588 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,7152 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0477 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0786 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0557 100m2
7 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,8658 m3
8 Đắp đất trả lại chân móng độ chặt K=0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,1086 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,3836 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0697 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,117 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0141 100m2
13 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,0925 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 33,4998 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 49,2 m
16 Trát trang trí đầu trụ Mô tả kỷ thuật theo chương V 3 cái
17 ốp đá băm soi cạnh Đà Nẵng màu xanh rêu Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,02 m2
18 Sơn giả đá màu nâu Mô tả kỷ thuật theo chương V 29,4798
19 Sản xuất cổng sắt cổng chính (bao gồm cả bánh xe trượt, ray trượt, mũi giáo ) Mô tả kỷ thuật theo chương V 12,3044
20 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 161,9184 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 16,59 m3
22 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 119,4 m3
23 Đắp đất trả lại chân móng độ chặt K=0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 53,9728 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 20,348 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 20,1633 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 23,5239 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,769 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,896 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,4244 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,4252 tấn
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 290,3144 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 633,4137 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 154,05 m2
34 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.077,7781 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Valenta, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỷ thuật theo chương V 1.077,7781 m2
F SÂN KHẤU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 18,4659 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 18,7751 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 12,4136 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,1249 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,3371 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,2106 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1052 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1033 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 27,7182 m3
10 Đắp đất tôn nền độ chặt K=0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 87,0922 m3
11 Đào đất đắp tôn nền, đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 95,8014 m3
12 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 9,072 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 11,0418 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 42,534 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 141,1378 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỷ thuật theo chương V 18,276 m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,3068 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0312 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1296 tấn
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,2376 100m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,7535 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 79,214 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 10,56 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỷ thuật theo chương V 89,774 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỷ thuật theo chương V 89,774 m2
26 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 25mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1834 100m
27 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 32mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,5814 100m
28 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,568 100m
29 Bản thép dày 10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 15,59 kg
30 Bu lông D14 Mô tả kỷ thuật theo chương V 24 cái
31 Bu lông D16 Mô tả kỷ thuật theo chương V 8 cái
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,572 100m2
33 Ke chống bão (4 cái/m2 tôn lợp) Mô tả kỷ thuật theo chương V 628 cái
34 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0535 100m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,153 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,0765 m3
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 41,53 m2
G MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng mương thoát nước đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 174,0842 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 23,782 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 38,962 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,518 100m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 10,626 m3
6 Đắp đất chân móng độ chặt K=0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 58,0289 m3
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,8486 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,8848 100m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỷ thuật theo chương V 15,168 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỷ thuật theo chương V 825 cái
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 202,4 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 202,4 m2
H KHÁN ĐÀI
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 24,439 m3
2 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 24,27 m3
3 Đắp đất nền độ chặt K=0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 32,4163 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,504 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 8,8266 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 20,658 m3
7 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 15,024 m3
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 156,5 m2
I NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 13,9473 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,8776 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,8424 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,3728 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 6,4496 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,2937 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0123 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,025 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0927 tấn
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỷ thuật theo chương V 7,2936 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,0854 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,9875 m2
13 Quét nước ximăng đen 2 nước chân móng Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,9875 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,7352 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0246 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1232 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1159 100m2
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,808 m3
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,3973 tấn
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,2318 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,152 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0158 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0301 100m2
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 11,7784 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,5087 m3
26 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 37,216 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 74,6308 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 37,492 m2
29 Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3,96 m2
30 Trát xà dầm,lanh tô, vữa XM mác 75 lấy bằng diện tích ván khuôn dầm và lanh tô Mô tả kỷ thuật theo chương V 14,6 m2
31 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 23,17 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỷ thuật theo chương V 153,8528 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Valenta, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỷ thuật theo chương V 79,222 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Valenta, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỷ thuật theo chương V 74,6308 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 23,6009 m2
36 SXLD cửa đi panô kính gỗ De Mô tả kỷ thuật theo chương V 4,832 m2
37 Bản lề inox Mô tả kỷ thuật theo chương V 11 Bộ
38 Chốt cửa đi Mô tả kỷ thuật theo chương V 4 Bộ
39 Khóa cửa tay vặn Việt Tiệp Mô tả kỷ thuật theo chương V 4 0.0
40 Cửa sổ chớp kính mờ khung kính lật Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,44 m2
41 Vách ngăn HP Compact dày 12mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,62 m2
42 Sản xuất lắp dựng hoa sắt 16x16 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0 0.0
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 30 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 35 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 25 m
46 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 bộ
47 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỷ thuật theo chương V 3 bộ
48 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 cái
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỷ thuật theo chương V 3 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 cái
52 Lắp đặt hộp nối phân dây 60x80mm Sinô Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 hộp
53 Băng dính Thái Lan Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 cái
54 Tủ điện nhựa Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 Tủ
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,32 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 15mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,1 100m
57 Cút nhựa D20 Mô tả kỷ thuật theo chương V 12 cái
58 Cút nhựa D15 Mô tả kỷ thuật theo chương V 4 cái
59 Tê nhựa D20x20 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 cái
60 Tê nhựa D20x15 Mô tả kỷ thuật theo chương V 7 cái
61 Côn nhựa các loại Mô tả kỷ thuật theo chương V 10 cái
62 Van khóa đồng D20 Mô tả kỷ thuật theo chương V 3 cái
63 Van khóa đồng D15 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 bộ
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỷ thuật theo chương V 3 bộ
68 Máy bơm nước (vào bể nước mái) Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 cái
70 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 3 cái
71 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1 bể
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,12 100M
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,02 100M
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,12 100m
75 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 34mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 5 cái
76 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 6 Cái
77 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 7 cái
78 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 90mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 2 cái
79 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 5,98 m3
80 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,495 m3
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,52 m3
82 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,432 m3
83 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,3456 m3
84 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0307 tấn
85 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0182 100m2
86 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250kg Mô tả kỷ thuật theo chương V 4 cái
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0224 tấn
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0123 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,0291 tấn
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,3309 m3
91 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỷ thuật theo chương V 0,015 100m2
92 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,6095 m3
93 Trát ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 11,2812 m2
94 Công tác láng vữa, Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, cao<=4m, Vữa XM mác 100 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,3983 m2
J SÂN BÓNG CHUYỀN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỷ thuật theo chương V 5,7877 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỷ thuật theo chương V 1,9292 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,1316 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 2,4485 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỷ thuật theo chương V 19,8198 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỷ thuật theo chương V 19,8198 m3
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỷ thuật theo chương V 286 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỷ thuật theo chương V 9,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->