Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng, thiết bị và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200579837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP TVTK xây dựng T và T Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng, thiết bị và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456019 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 16:00:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,259,199,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,887,985 VNĐ ((Ba mươi ba triệu tám trăm tám mươi bảy nghìn chín trăm tám mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Khung thành bóng đá bằng thép không gỉ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ lưới khung thành | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | An toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành công trình | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| C | PHẦN XÂY LẮP | |||
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào đất phong hóa, đất cấp 1 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 738,44 | m3 |
| 2 | Đào đất san nền, đất cấp 3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3.060,16 | m3 |
| 3 | Đắp đất san nền độ chặt K=0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.479,96 | m3 |
| E | CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,3257 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,7152 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0477 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0786 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0557 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,8658 | m3 |
| 8 | Đắp đất trả lại chân móng độ chặt K=0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,1086 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,3836 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0697 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,117 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,0925 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 33,4998 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 49,2 | m |
| 16 | Trát trang trí đầu trụ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | ốp đá băm soi cạnh Đà Nẵng màu xanh rêu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,02 | m2 |
| 18 | Sơn giả đá màu nâu | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 29,4798 | m² |
| 19 | Sản xuất cổng sắt cổng chính (bao gồm cả bánh xe trượt, ray trượt, mũi giáo ) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12,3044 | m² |
| 20 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 161,9184 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 16,59 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 119,4 | m3 |
| 23 | Đắp đất trả lại chân móng độ chặt K=0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 53,9728 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,348 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,1633 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 23,5239 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,769 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,896 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,4244 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,4252 | tấn |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 290,3144 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 633,4137 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 154,05 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.077,7781 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Valenta, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1.077,7781 | m2 |
| F | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,4659 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,7751 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12,4136 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,1249 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,3371 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,2106 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1052 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1033 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 27,7182 | m3 |
| 10 | Đắp đất tôn nền độ chặt K=0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 87,0922 | m3 |
| 11 | Đào đất đắp tôn nền, đất cấp 3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 95,8014 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,072 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11,0418 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 42,534 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 141,1378 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 18,276 | m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,3068 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0312 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1296 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,2376 | 100m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,7535 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 79,214 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 89,774 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 89,774 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 25mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1834 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 32mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,5814 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,568 | 100m |
| 29 | Bản thép dày 10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,59 | kg |
| 30 | Bu lông D14 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 31 | Bu lông D16 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,572 | 100m2 |
| 33 | Ke chống bão (4 cái/m2 tôn lợp) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 628 | cái |
| 34 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0535 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,153 | m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,0765 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 41,53 | m2 |
| G | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng mương thoát nước đất cấp 3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 174,0842 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 23,782 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 38,962 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,518 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10,626 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân móng độ chặt K=0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 58,0289 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,8486 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,8848 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,168 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 825 | cái |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 202,4 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 202,4 | m2 |
| H | KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 24,439 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 24,27 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền độ chặt K=0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 32,4163 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,504 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 8,8266 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 20,658 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 15,024 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 156,5 | m2 |
| I | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 13,9473 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,8776 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,8424 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,3728 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6,4496 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,2937 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0123 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0927 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7,2936 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,0854 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,9875 | m2 |
| 13 | Quét nước ximăng đen 2 nước chân móng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,9875 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,7352 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0246 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1232 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1159 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,3973 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,2318 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,152 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0158 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11,7784 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,5087 | m3 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 37,216 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 74,6308 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 37,492 | m2 |
| 29 | Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm,lanh tô, vữa XM mác 75 lấy bằng diện tích ván khuôn dầm và lanh tô | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 14,6 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 23,17 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 153,8528 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Valenta, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 79,222 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Valenta, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 74,6308 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 23,6009 | m2 |
| 36 | SXLD cửa đi panô kính gỗ De | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4,832 | m2 |
| 37 | Bản lề inox | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 38 | Chốt cửa đi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 39 | Khóa cửa tay vặn Việt Tiệp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4 | 0.0 |
| 40 | Cửa sổ chớp kính mờ khung kính lật | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 41 | Vách ngăn HP Compact dày 12mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,62 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt 16x16 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 35 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 25 | m |
| 46 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối phân dây 60x80mm Sinô | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 53 | Băng dính Thái Lan | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Tủ điện nhựa | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 15mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 57 | Cút nhựa D20 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 58 | Cút nhựa D15 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 59 | Tê nhựa D20x20 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Tê nhựa D20x15 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 61 | Côn nhựa các loại | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 62 | Van khóa đồng D20 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Van khóa đồng D15 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 68 | Máy bơm nước (vào bể nước mái) | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,12 | 100M |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,02 | 100M |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 34mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 90mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 79 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,98 | m3 |
| 80 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,495 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,52 | m3 |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 83 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,3456 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0307 | tấn |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250kg | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0224 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0123 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,0291 | tấn |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,3309 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,6095 | m3 |
| 93 | Trát ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 11,2812 | m2 |
| 94 | Công tác láng vữa, Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, cao<=4m, Vữa XM mác 100 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,3983 | m2 |
| J | SÂN BÓNG CHUYỀN | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 5,7877 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 1,9292 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,1316 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 2,4485 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,8198 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 19,8198 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 286 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỷ thuật theo chương V | 9,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi