Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200582093-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế)
Số hiệu KHLCNT 20200549031
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 14:49:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,043,292,230 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Phát hoang, dọn cỏ lề đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,85 100m2
2 Đào nền đường bằng máy, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,818 100m3
3 Lu lèn nền hạ, 30cm trên cùng, K = 0,95 (VDĐM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,46 100m3
4 Đắp đất nền đường, bằng máy, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,802 100m3
5 Đắp đất lề đường, bằng máy, K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,108 100m3
6 Cung cấp đất đắp nền đường, lề đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 601,83 m3
7 Đắp sỏi đỏ nền đường, bằng máy, K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,316 100m3
8 Đắp sỏi đỏ lề đường bằng máy, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,973 100m3
9 Cung cấp sỏi đỏ đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 827,173 m3
10 Làm mặt đường cấp phối đá dăm dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,73 100m3
11 Làm rãnh xương cá, đá 4x6 (VDĐM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,506 m3
12 Đào móng trụ biển báo thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,788 m3
13 Bê tông móng trụ biển báo, cọc tiêu, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,518 m3
14 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
15 Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo STK D90x1,5mm (Vận dụng định mức) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 trụ
16 Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tam giác, cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
17 Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tròn, D70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
18 Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,14 m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,749 100m3
2 Bê tông móng cống, đá 1x2 M150, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,844 m3
3 Cốt thép BTĐS cống hộp, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,474 tấn
4 Cốt thép BTĐS cống hộp, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,635 tấn
5 Ván khuôn BTĐS cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,918 100m2
6 Bê tông ĐS cống hộp, đá 1x2 M300, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,934 m3
7 Lắp đặt cống hộp <= 2T, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cấu kiện
8 Ván khuôn thép mối nối cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,258 100m2
9 Bê tông mối nối cống hộp, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,512 m3
10 Ván khuôn thép sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,265 100m2
11 Bê tông sân cống, chân khay, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,04 m3
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,513 100m2
13 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,192 m3
14 Đắp đất thân cống bằng đầm cóc, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 100m3
15 Đào móng cống, bằng máy, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,268 100m3
16 Bê tông móng, sân cống, đá 1x2 M150, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,453 m3
17 Lắp đặt gối cống D1000, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
18 Lắp đặt ống cống D1000 H30, L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 đoạn ống
19 Nối cống D1000 bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mối nối
20 Trám vữa mối nối cống D1000, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mối nối
21 Ván khuôn thép bê tông chèn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,041 100m2
22 Bê tông chèn móng cống, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,584 m3
23 Cốt thép sân cống, chân khay, ĐK <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,404 tấn
24 Ván khuôn thép sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,174 100m2
25 Bê tông sân cống, chân khay, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,155 m3
26 Cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,71 tấn
27 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,722 100m2
28 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2 M200, đs 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,661 m3
29 Đắp đất thân cống bằng đầm cóc, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,661 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->