Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200550893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 14:12:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,055,408,423 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,66 | 100m2 |
| 2 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0455 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0546 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6898 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ (10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,2103 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ (10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,2103 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa tiêu chuẩn 4,50kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,2103 | 100m2 |
| 8 | Làm rãnh xương cá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.409,4256 | m3 |
| 10 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.863,82 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ bảng tên đường, D80, vửa XM M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,161 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lưng cống, độ chặt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,161 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,456 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,946 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,069 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,174 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông D600, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông D600, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mối |
| 11 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi