Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp khuôn viên trụ sở Đảng ủy - HĐND - UBND xã Nghĩa Trung, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577252-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Trung, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp khuôn viên trụ sở Đảng ủy - HĐND - UBND xã Nghĩa Trung, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
Số hiệu KHLCNT 20200554468
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 13:50:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,590,366,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I (Phàn cổng) Chương V của E-HSMT 0,1156 100m3
2 Ván khuôn lót móng Chương V của E-HSMT 0,0244 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,8081 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,114 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0573 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,06 tấn
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,8604 m3
8 Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 1,2058 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 9,4268 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,0487 100m3
11 Cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 243,32 kg
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 6,2023 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 47,6923 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 28,4 m
15 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,6 m
16 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 45,84 m
17 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 36,17 m2
18 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 22,4 m
19 Quét dầu bóng phần chỉ granito Chương V của E-HSMT 1 HT
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 21,1729 m2
21 Sản xuất, gia công, lắp đặt cổng sắt hộp mạ kẽm kết hợp gang đúc (Giá đã bao gồm cả sơn) Chương V của E-HSMT 20,5803 m2
22 Mua sẵn, lắp đặt bản lề cổng + thép bản Chương V của E-HSMT 12 bộ
23 Mua sẵn, lắp đặt chốt đứng cổng Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Mua sẵn lắp đặt chốt ngang + khóa cồng Chương V của E-HSMT 3 bộ
25 Mua sẵn, lắp đặt bánh xe Chương V của E-HSMT 4 bộ
26 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I (Đoạn AB1 ) Chương V của E-HSMT 0,2288 100m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 7,6258 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,1525 100m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1056 100m2
30 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,8346 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,099 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0678 tấn
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,4497 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2995 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1178 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,162 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,6863 m3
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2556 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0397 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1859 tấn
41 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,4055 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 3,1294 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 6,1691 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 41,7439 m2
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 72,8167 m2
46 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240 Chương V của E-HSMT 27,6144 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 94,82 m
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,52 m
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 50,6 m
50 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 86,9462 m2
51 Gia công hàng rào thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,1175 tấn
52 Gia công hàng rào thép đặc 16x16 Chương V của E-HSMT 0,5876 tấn
53 Lắp dựng hàng rào Chương V của E-HSMT 40,0092 m2
54 Sơn tĩnh điện thép làm hàng rào Chương V của E-HSMT 705,058 kg
55 Sản xuất, gia công lắp đặt mũi mác (giá đã bao gồm sơn) Chương V của E-HSMT 117 cái
56 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất I (Đoạn BB1) Chương V của E-HSMT 0,3674 100m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 12,2465 m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,2449 100m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1721 100m2
60 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,6173 m3
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,153 100m2
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1048 tấn
63 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,3314 m3
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,5044 100m2
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1984 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2728 tấn
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,8916 m3
68 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3949 100m2
69 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0614 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2874 tấn
71 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,1722 m3
72 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 4,2524 m3
73 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 11,7437 m3
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 63,4763 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 124,3592 m2
76 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch 60x240 Chương V của E-HSMT 20,2328 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 183,6 m
78 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 22,44 m
79 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 78,2 m
80 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 115,8701 m2
81 Gia công hàng rào thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,1979 tấn
82 Gia hàng rào thép đặc 16x16 Chương V của E-HSMT 1,031 tấn
83 Lắp dựng hàng rào Chương V của E-HSMT 68,3844 m2
84 Sơn tĩnh điện thép làm hàng rào Chương V của E-HSMT 1.228,87 kg
85 Sản xuất, gia công, lắp đặt mũi mác (giá đã bao gồm sơn) Chương V của E-HSMT 203 cái
86 Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất I (Đoạn CC1) Chương V của E-HSMT 0,2741 100m3
87 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 9,1366 m3
88 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,1827 100m3
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1272 100m2
90 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,4137 m3
91 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,117 100m2
92 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0802 tấn
93 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,077 m3
94 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,3652 100m2
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1508 tấn
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2079 tấn
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,7132 m3
98 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,302 100m2
99 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,047 tấn
100 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2198 tấn
101 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,6611 m3
102 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 3,2518 m3
103 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 8,4274 m3
104 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 48,5407 m2
105 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 89,2414 m2
106 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 60x240 Chương V của E-HSMT 14,6986 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 140,4 m
108 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 17,16 m
109 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 59,8 m
110 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 123,0835 m2
111 Gia công hàng rào thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,1386 tấn
112 Gia công hàng rào thép đặc 16x16 Chương V của E-HSMT 0,7845 tấn
113 Lắp dựng hàng rào Chương V của E-HSMT 49,1974 m2
114 Sơn tĩnh điện thép làm hàng rào Chương V của E-HSMT 923,08 kg
115 Sản xuất, gia công, lắp đặt mũi mác (giá đã bao gồm sơn) Chương V của E-HSMT 149 cái
116 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I (Đoạn C1D) Chương V của E-HSMT 0,2346 100m3
117 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 7,8197 m3
118 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,1564 100m3
119 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1093 100m2
120 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,9341 m3
121 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,099 100m2
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0678 tấn
123 Bê tông, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,4497 m3
124 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,317 100m2
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1244 tấn
126 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,171 tấn
127 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,9592 m3
128 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2556 100m2
129 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0397 tấn
130 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1859 tấn
131 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,4055 m3
132 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 3,1294 m3
133 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 6,5921 m3
134 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 41,7439 m2
135 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 77,7881 m2
136 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 60x240 Chương V của E-HSMT 24,7121 m2
137 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 118,8 m
138 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,52 m
139 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 50,6 m
140 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 94,8199 m2
141 Gia công hàng rào mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,1224 tấn
142 Gia công hàng rào đặc 16x16 Chương V của E-HSMT 0,643 tấn
143 Lắp dựng hàng rào Chương V của E-HSMT 42,6356 m2
144 Sơn tĩnh điện thép làm hàng rào Chương V của E-HSMT 765,33 kg
145 Sản xuất, gia công, lắp đặt mũi mác (giá đã bao gồm sơn) Chương V của E-HSMT 125 cái
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các automat 1P-10A Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 1 hộp
3 Bộ đèn trụ cổng nhôm đúc KT 400x400x500mm Chương V của E-HSMT 2 bộ
4 Bộ đèn trụ cổng nhôm đúc KT 300x300x400mm Chương V của E-HSMT 2 bộ
5 Đèn Led Bulb 15W, ánh sáng vàng Chương V của E-HSMT 4 bộ
6 Đui đèn E27 Chương V của E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột. Dây điện Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 55 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16 Chương V của E-HSMT 44 m
9 Ống thép STK D20 Chương V của E-HSMT 6,578 kg
C HẠNG MỤC: BỒN HOA, SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (Bồn hoa) Chương V của E-HSMT 5,9753 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 1,9918 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,0398 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,2414 100m2
5 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,9835 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 9,5605 m3
7 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 240x60 Chương V của E-HSMT 53,6048 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 78,4636 m2
9 Mua và trồng cây ngâu Chương V của E-HSMT 6 cây
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (rãnh nước, hố ga) Chương V của E-HSMT 31,3027 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 10,4342 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,2087 100m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1478 100m2
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,245 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 5,5544 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 0,8575 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 27,296 m2
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 53,1424 m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1578 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1675 tấn
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,0592 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 69 cái
23 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 4,7606 100m3
24 Lót nilong chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 1.904,25 m2
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
26 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 133,2975 m3
27 Cắt khe chống nứt sân bê tông Chương V của E-HSMT 761,7 m
28 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 (Đường) Chương V của E-HSMT 1,5232 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 1,5232 100m3
30 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,5734 100m3
31 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,3302 100m3
32 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2432 100m3
33 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,1034 100m3
34 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 4,1344 100m3
35 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 76,8 100m
36 Làm lớp đá đệm móng, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,24 m3
37 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 61,44 m3
38 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 76,5933 m3
39 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 10,91 m2
40 Lắp đặt khối lọc nước Chương V của E-HSMT 26 khối lọc
41 Ống nhựa PVC D50 Chương V của E-HSMT 23,4 m
42 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Chương V của E-HSMT 1,04 m2
43 Đá dăm làm khối lọc Chương V của E-HSMT 0,208 m3
44 Cát vàng làm khối lọc Chương V của E-HSMT 1,04 m3
45 Xây gờ chắn gạch bê tông đặc (220x105x60) M75, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,586 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 22,958 m2
47 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0444 100m3
48 Lớp nilong chống mất nước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 44,37 m2
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,437 m3
50 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 5,5275 100m
51 Thi công lớp đá đệm móng, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,737 m3
52 Ván khuôn đế cống Chương V của E-HSMT 0,1413 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0298 tấn
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0489 tấn
55 Bê tông đế cống, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,2251 m3
56 Lắp đặt đế cống bằng máy Chương V của E-HSMT 13 1cấu kiện
57 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V của E-HSMT 10 1 đoạn ống
58 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 10,1736 m2
59 Gia cố móng đường bằng đá thải dày 15 cm Chương V của E-HSMT 3,4271 100m2
60 Lớp nilong chống mất nước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 342,71 m2
61 Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 68,542 m3
62 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,1802 100m2
63 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 10,12 m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,0357 100m3
65 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,0357 100m3
66 Ván khuôn gỗ mũ cống Chương V của E-HSMT 0,2024 100m2
67 Cốt thép mũ cống, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1288 tấn
68 Bê tông mũ cống M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,6192 m3
69 Ván khuôn BT tấm đan Chương V của E-HSMT 8,832 100m2
70 Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1488 tấn
71 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,08 tấn
72 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,656 m3
73 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 23 1cấu kiện
D HẠNG MỤC: KÈ QUANH HỒ, VỈA HÈ
1 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa Chương V của E-HSMT 0,05 100m2
2 Lớp nilong chống mất nước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 7,5 m2
3 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,75 m3
4 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, KT (300x220x1000) Chương V của E-HSMT 25 m
5 Bó vỉa thẳng hè, KT (300x220x1000) Chương V của E-HSMT 25 m
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 439,65 m2
7 Lát hè bằng gạch Block hình ziczac không màu, chiều dày 6 cm Chương V của E-HSMT 439,65 m2
8 Đào móng rộng &lt;&#x3D;6m, đất C1 Chương V của E-HSMT 7,6735 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 7,6735 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 1 km tiếp theo - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 7,6735 100m3
11 Đào móng, rộng &lt;&#x3D;6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 2,4438 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,5455 100m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 5,0578 100m3
14 Mua đất Chương V của E-HSMT 315,945 m3
15 Đắp cát, máy đầm máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 23,5096 100m3
16 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 42,935 100m
17 Làm lớp đá đệm móng, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 53,8298 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 39,6042 m3
19 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 152,3584 m3
20 Kẻ chỉ lồi hình lục lăng trên mái kè đá xây Chương V của E-HSMT 409,6884 m2
21 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75: Chương V của E-HSMT 23,64 m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 18,19 m2
23 Lắp đặt khối lọc nước Chương V của E-HSMT 86 khối lọc
24 Ống nhựa PVC D50 Chương V của E-HSMT 38,7 m
25 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Chương V của E-HSMT 3,44 m2
26 Đá dăm làm khối lọc Chương V của E-HSMT 0,688 m3
27 Cát vàng làm khối lọc Chương V của E-HSMT 3,44 m3
28 Làm lớp đá mạt đệm móng Chương V của E-HSMT 1,14 m3
29 Ván khuôn gỗ móng dài cống Chương V của E-HSMT 0,02 100m2
30 Lớp nilong chống mất nước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 11,4 m2
31 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,14 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 2,42 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30: Chương V của E-HSMT 11 m2
34 Ván khuôn gỗ mũ cống Chương V của E-HSMT 0,08 100m2
35 Bê tông mũ cống M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,66 m3
36 Ván khuôn BT tấm đan Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0199 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0305 tấn
39 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 20 1cấu kiện
41 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 9,801 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 127,71 m2
43 Đắp đất bồn cây (tận dụng đất bùn) Chương V của E-HSMT 11,259 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 0,8435 m3
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 20,9592 m2
46 Đắp đất bồn cây (tận dụng đất bùn) Chương V của E-HSMT 1,296 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->