Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp hội trường, phòng họp, ga ra xe Uỷ ban nhân dân thành phố Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200584753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp hội trường, phòng họp, ga ra xe Uỷ ban nhân dân thành phố Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ sử dụng đất của thành phố Cao Bằng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-31 17:49:00 đến ngày 2020-06-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,999,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| C | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền gầm cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0689 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát không gian giải lao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,3528 | m2 |
| 3 | Phá dỡ giằng bê tông có cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4462 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch tầng 4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,5118 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.935,85 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 192,6316 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 214,407 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 10 | Đào xúc lớp đắp tôn nền đất, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7412 | m3 |
| 11 | Xây móng bó nền bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,8671 | m3 |
| 13 | Xây bịt cửa CĐ1 phòng kho bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5576 | m3 |
| 14 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2687 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0689 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,415 | m3 |
| 17 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,019 | m3 |
| 18 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0175 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0005 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0029 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0047 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất bản sàn thép nhám dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7254 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4237 | tấn |
| 24 | Sản xuất bản thang bằng thép bản nhám 4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3399 | tấn |
| 25 | Sản xuất lan can cầu thang thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0754 | tấn |
| 26 | Sản xuất hoa sắt cửa thép bằng thép hộp 20x20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0195 | tấn |
| 27 | Sản xuất hệ liên kết bản mã | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0442 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép dầm cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2214 | tấn |
| 29 | Sản xuất cấu kiện dầm thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6193 | tấn |
| 30 | Sản xuất các kết cấu thép khung treo đỡ trần thạch cao bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,135 | tấn |
| 31 | Sản xuất cửa thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4412 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,756 | m2 |
| 34 | Lắp đặt kết cấu thép khung treo đỡ trần thạch cao bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,135 | tấn |
| 35 | Lắp đặt kết cấu thang thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5613 | tấn |
| 36 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6635 | tấn |
| 37 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2194 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng 0,45mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,0264 | 100m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn dập đai không bắt vít 0,45mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,916 | 100m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng 0,45mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,2129 | 100m2 |
| 41 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng loại rỗng dày 8mm (Phụ kiện nẹp nhôm, các loại thanh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,408 | 100m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 560,8891 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 139,5733 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm hiện trạng, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 131,569 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn sau khi phá tường không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,818 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn khối UB trục A-C, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 332 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,8591 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65 | m2 |
| 49 | Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp màu tím, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,791 | m2 |
| 51 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt hoa văn 60x60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 137 | m2 |
| 52 | Sơn xà gồ thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 250,5868 | m2 |
| 53 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.885,6593 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 472,1772 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,0352 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo vệ sinh, sửa chữa trần hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2676 | 100m2 |
| 57 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,4439 | 100m2 |
| 58 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,4614 | 10m2 |
| 59 | Vận chuyển, bốc xếp tôn cũ các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0786 | tấn |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt đèn Dowlight âm trần D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 103 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn ốp trần LED mặt vuông 260x260 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x1200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 300x1200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 600x600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa ghen nhựa hộp chữ nhật luồn dây dẫn 24x14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102 | m |
| 69 | Lắp đặt hộp cài 4-8 ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt hộp cài 3-6 ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 392 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 117 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 3x4+1x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 117 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 80 | Tháo dỡ dây thép chống sét trên mái nhà, d=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 81 | Kéo rải dây thép chống sét trên mái nhà, d=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 82 | Tháo dỡ kim thu sét trên mái HT, dài 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 85 | Cút 45 độ ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 86 | Cút 90 độ ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 87 | Rắc co ren ngoài ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 88 | Rắc co ren trong ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 89 | Tê PPR ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt van khóa, ĐK50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | bộ |
| 92 | Lắp đặt sen tắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 93 | Lắp đặt phễu thoát sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| 96 | Lắp đặt vòi gạt bằng đồng D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 97 | Bản lề cửa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 98 | Bật sắt fi 10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 99 | Bộ Chữ INOX mạ vàng ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM Cao 15Cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | chữ |
| 100 | Bộ Chữ INOX mạ vàng NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM Cao 15Cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | chữ |
| 101 | Bộ chữ INOX mạ vàng ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ CAO BẰNG cao 18Cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | chữ |
| 102 | Quốc huy D500 INOX mạ vàng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 103 | Bộ khóa cửa Đ3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 104 | Bộ phụ kiện 8 món | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 105 | Bộ xi phông xả Lavabo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | bộ |
| 106 | Bu lông neo tường M16 L=150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104 | cái |
| 107 | Bục tượng Bác (gỗ thịt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 108 | Cửa, vách kính nhôm hệ dày 1,8mm (Sử dụng kính dán an toàn 8.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,9712 | m2 |
| 109 | Cửa, vách kính nhôm hệ dày 1,8mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,98 | m2 |
| 110 | Chốt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 111 | Dây cấp nước mềm Inox 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 112 | Decal dán kính ô thoáng cửa đi, cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,08 | m2 |
| 113 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 114 | Đế âm, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 115 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | hạt |
| 116 | Hạt chiết áp quạt trần +hộp số | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hạt |
| 117 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 118 | Ngôi sao búa liềm INOX mạ vàng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 119 | Ốp gỗ công nghiệp chống vang, chống ồn theo TC phòng họp (m2 hoàn thiện + phụ kiện lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150,172 | m2 |
| 120 | Phào cổ trần bằng gỗ công nghiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,86 | m |
| 121 | Phào gỗ ốp chân tường cao 120mm + cả nẹp chân tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,93 | m |
| 122 | Phông nhung phòng họp loại cao cấp (Bao gồm công may + Lắp đặt hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,854 | m2 |
| 123 | Rèm cản nắng, cản sáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,58 | m2 |
| 124 | Tấm aluminium (m2 hoàn thiện) + khung xương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,166 | m2 |
| 125 | Tôn úp nóc, úp bờ chảy rộng 600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 372 | m |
| 126 | Lắp dựng tôn úp nóc, úp bờ chảy rộng 600mm (Vận dụng NC, VL bỏ tôn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,232 | 100m2 |
| 127 | Tượng Bác Hồ bằng đồng cao 60cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 128 | Thay bản lề cửa đi hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 129 | Thi công sàn gỗ công nghiệp theo thiết kế dày 8cm (Lát trực tiếp trên bề mặt sàn hiện trạng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 156 | m2 |
| 130 | Vách thạch cao chống ẩm 1 mặt (m2 hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105,06 | m2 |
| 131 | Vách thạch cao chống ẩm 2 mặt (m2 hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,3325 | m2 |
| 132 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (Bao gồm chi phí lắp đặt hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 252 | m2 |
| 133 | Đai kẹp tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 511 | cái |
| 134 | Keo silicon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | hộp |
| 135 | Máng INOX 304 thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 337,7546 | kg |
| 136 | Phá dỡ tường xây gạch mở rộng phòng chiều dày ≤22cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10,1429 | m3 |
| 137 | Phá lớp vữa trát tường, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,3483 | m2 |
| 138 | Vệ sinh đánh nháp lớp sơn hiện trạng không bóc trát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 964,9887 | m2 |
| 139 | Vệ sinh diện tích trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 420,1848 | m2 |
| 140 | Vệ sinh, quét dọn mặt nền, sân láng vữa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 571 | m2 |
| 141 | Cạo gỉ toàn bộ xà gồ hiện trạng trước khi lớp mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 210,714 | m2 |
| 142 | Đục mở tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,371 | m2 |
| 143 | Khoan cây vào dầm, cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104 | lỗ |
| 144 | Hàn đấu nối dây chống sét trên mới với hệ thống dây chống sét theo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công 3/7 |
| 145 | Thông tắc đường ống cấp thoát nước, thau rửa các thiết bị vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | công |
| 146 | Tháo dỡ hệ thống dây, bóng chiếu sáng hiện trạng không còn đảm bảo để thay mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 147 | Vệ sinh rác trên mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 148 | Vận chuyển phế thải trong bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,4233 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi