Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200583698-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20191274897
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 59 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-31 07:33:00 đến ngày 2020-06-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,136,527,053 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí chung 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
3 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chi phí chung nhưng không xác định được khối lượng 1 Khoản
B Xây lắp đường dây
C Phần móng và tiếp địa
D Móng M14a
1 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu > 50kg Mô tả kỹ thuật chương V 89 bộ
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 89 bộ
3 Đào đất hố móng băng đất cấp 3 (móng có đà cản), Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 89 bộ
E Móng M14a (Đường ĐCD.11)
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư ĐL cấp 6 bộ
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
3 Đào đất hố móng băng đất cấp 3 (móng có đà cản), Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 6 bộ
F Móng bê tông trụ đơn 14m
1 Ximăng PC40 531,1 kg
2 Cát sàng sạch 1,102 m3
3 Đá 2x4 1,79 m3
4 Đào đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng >1m; Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 1 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 2,024 m3
G Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Ximăng PC40 7.872 kg
2 Cát sàng sạch 16,33 m3
3 Đá 2x4 26,54 m3
4 Boulon 16x500VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
6 Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
7 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
8 Boulon 16x850VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
9 Đào đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng >1m; Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 10 bộ
10 Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 30 m3
H Móng M20b
1 Đà cản BTCT 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
2 Boulon 22x850+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
3 Đào đất hố móng băng đất cấp 3 (móng có đà cản), Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 16 bộ
I Tiếp địa trụ gắn LBS
1 Cáp đồng trần M25mm2 :70m Mô tả kỹ thuật chương V 47,04 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
5 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Khoan giếng tiếp địa 6 giếng
7 Kéo dây tiếp địa 47,04 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 15 cọc
9 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 3 bộ
J Tiếp địa thiết bị
1 Cáp đồng trần M25mm2 :70m Mô tả kỹ thuật chương V 313,6 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 140 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 180 cái
5 Khoan giếng tiếp địa 40 giếng
6 Kéo dây tiếp địa 313,6 kg
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 100 cọc
8 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 20 bộ
K Tiếp địa lặp lại (trụ 14m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (36m) Mô tả kỹ thuật chương V 129,024 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
5 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
6 Khoan giếng tiếp địa 3 giếng
7 Kéo dây tiếp địa 129,024 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 48 cọc
9 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 16 bộ
L Tiếp địa lặp lại (trụ 20m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (44m) Mô tả kỹ thuật chương V 19,712 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Khoan giếng tiếp địa 2 giếng
7 Kéo dây tiếp địa 19,712 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
9 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 2 bộ
M Phần trụ
N Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật chương V 106 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cần cẩu 106 trụ
O Trụ bê tông ly tâm 14m (Đường ĐCD.11)
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Vật tư ĐL cấp 9 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cần cẩu 9 trụ
P Trụ bê tông ly tâm 20m
1 Trụ BTLT 20m F1000 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật chương V 16 trụ
2 Dựng trụ BTLT 20m thủ công + cơ giới 16 trụ
Q Phần xà, néo
R Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật chương V 147 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật chương V 294 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 294 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 294 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 2.2m trụ đỡ thẳng - 29,759kg - chống 810 147 bộ
S Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 (Đường ĐCD.01)
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Vật tư ĐL cấp 7 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Vật tư ĐL cấp 14 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 2.2m trụ đỡ thẳng - 29,759kg - chống 810 7 bộ
T Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ đỡ : X-22K - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật chương V 64 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
6 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ đỡ - 59,645kg - chống 810 16 bộ
U Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật chương V 124 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật chương V 248 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 248 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
6 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 124 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 62 bộ
V Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810 (Đường ĐCD.11)
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Vật tư ĐL cấp 2 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Vật tư ĐL cấp 4 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 1 bộ
W Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật chương V 56 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật chương V 112 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 112 bộ
4 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
5 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
6 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 56 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 28 bộ
X Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi) (Đường ĐCD.11)
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Vật tư ĐL cấp 2 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Vật tư ĐL cấp 4 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 1 bộ
Y X-24Đ Composit (bắt DS 1 pha) (Đường ĐCD.11)
1 Xà composit 75x75x6-2400 Vật tư ĐL cấp 2 cây
2 Thanh chống composite dẹp 40x10 - 920m Vật tư ĐL cấp 4 cây
3 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 2.4m composite trụ đỡ thẳng - 15kg 2 bộ
Z Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL
1 Sắt góc L75 x75 x7 x800 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Lắp xà đỡ 0,8m kép (23,084kg) 3 bộ
AA Bộ xà Composit dài 0,8m: Bắt FCO, LA
1 Xà composit 110x80x5x800 Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
2 Thanh chống xà compoxit 10x40x720mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
3 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Lắp xà đỡ Composite (< 15kg), trụ BTLT 3 bộ
AB Bộ xà kép 2600 trụ Pi tim 2400: X-26KP
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2600 Mô tả kỹ thuật chương V 8 Bộ
2 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 Bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 Bộ
4 Lắp xà cột Pi loại ≤140kg/xà 4 Bộ
AC Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 27 bộ
2 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 216 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật chương V 486 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4x2000 (kèm boulon) Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
7 Lắp bộ dây néo 27 bộ
AD Bộ chằng lệch đơn cho trụ 14m: CL14-B
1 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
2 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật chương V 48 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,4x2000 (kèm boulon) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
8 Lắp bộ dây néo 1 bộ
9 Lắp bộ chống lệch 1 bộ
AE Bộ chằng xuống đơn cho trụ 20m: CX20-b
1 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn-Fe8x100 nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
2 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật chương V 48 mét
5 Sắt dẹt 60 x 6 Mô tả kỹ thuật chương V 4 kg
6 Boulon 16x100VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
8 Máng che dây chằng dày 0,4x2000 (kèm boulon) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
9 Lắp bộ dây néo 2 bộ
AF Bộ Móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2
1 Ty neo Þ22x3000 Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
2 Đế neo BTCT 200x1200 Mô tả kỹ thuật chương V 29 bộ
3 Đặt đế neo đà cản bê tông 1200 29 cái
4 Đào đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m ; Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 29 bộ
AG Bộ Móng neo 1200x200 cho chằng lệch: MNL12-2
1 Ty neo Þ22x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2 Đế neo BTCT 200x1200 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
3 Đặt đế neo đà cản bê tông 1200 3 cái
4 Đào đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m ; Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 3 bộ
AH Phần dây, sứ và phụ kiện
AI Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 Mô tả kỹ thuật chương V 3.286,04 kg
2 Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật chương V 1.260,62 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 Đường ĐCD.11 Vật tư ĐL cấp 140,86 kg
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA Mô tả kỹ thuật chương V 217,26 mét
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA Đường ĐCD.11 Vật tư ĐL cấp 18,36 mét
6 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 đấu LBS Mô tả kỹ thuật chương V 36,72 mét
7 Cáp 24K AC/XLPE-240 Mô tả kỹ thuật chương V 18.733,17 mét
8 Cáp 24K AC/XLPE-240 Đường ĐCD.11 Vật tư ĐL cấp 897,19 mét
AJ Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 113 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 113 bộ
AK Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái
2 Khóa néo dây cỡ dây 120 (5U dày 3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
4 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 27 bộ
AL Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
2 Khóa néo dây cỡ dây 120 (5U dày 3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
3 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 110 cái
4 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 55 bộ
AM Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật chương V 980 cái
2 Chân sứ đứng D20 (loại bọc chì) Mô tả kỹ thuật chương V 980 cái
AN Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (Đường ĐCD.11)
1 Sứ đứng 24KV Vật tư ĐL cấp 25 cái
2 Chân sứ đứng D20 (loại bọc chì) Vật tư ĐL cấp 25 cái
AO Chuỗi sứ treo Polymer 25kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật chương V 210 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 420 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 210 cái
4 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 210 cái
AP Chuỗi sứ treo Polymer 25kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X (Đường ĐCD.11)
1 Sứ treo polymer Vật tư ĐL cấp 12 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
4 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
AQ Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật chương V 192 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 960 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) 96 cái
4 Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 192 cái
5 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 96 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 (WR929) Mô tả kỹ thuật chương V 190 cái
9 Kẹp 2 rãnh Cu - Al 35/240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
10 Dây buộc đầu sứ đơn Mô tả kỹ thuật chương V 1.005 cái
11 Dây nhôm buộc 3,6502 kg
12 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
13 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
14 Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
15 Ống nối dây cỡ 240mm2 16 cái
16 Ống co nhiệt D65 34,8 mét
17 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
18 Kẹp quai đồng 8 ly 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
19 Chụp kẹp U quai Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
20 Ống nối dây cỡ dây AC-120mm2 2 cái
21 Ống nối dây cỡ 240mm2 3 cái
22 Bass LI bắt FCO, LA 78 bộ
23 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 75 cái
24 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
25 Băng keo trung thế 7 cuộn
26 Nắp che đầu cực LBS Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
27 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90Phụ kiện LBS 9 cái
28 Ống PVC D90 dày tối thiểu 3,8mm Phụ kiện LBS 24 m
29 Co 90 độ PVC 90Phụ kiện LBS 9 cái
30 Thanh lắp bộ DSD1P 4x50x350 9 cái
31 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 120mm2 <10m 2,9172 km
32 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 <10m 2,3952 km
33 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m 1,1027 km
34 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m 19,2454 km
35 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 231 m
36 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <=240mm2 36 m
37 Lắp sứ đứng 24KV 1.005 bộ
38 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 222 chuỗi
39 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 96 chuỗi
40 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 113 chuỗi
AR Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2 Dây chảy 20K Mô tả kỹ thuật chương V 3 Sợi
3 DS 1P - 24KV - 630A Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
4 DS 1P - 24KV - 630A Đường ĐCD.11 Vật tư ĐL cấp 3 bộ
5 LBS SF6 3pha 24kV 630A Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật chương V 75 cái
7 LA 18kV 10kA Đường ĐCD.11 Vật tư ĐL cấp 3 cái
AS Phần tháo lắp vật tư thiết bị đường dây
AT Tháo thiết bị
1 Tháo bộ LBS 2 Bộ
2 Tháo bộ FCO 22 Bộ
3 Tháo bộ DS 1 pha 10 Bộ
AU Lắp thiết bị
1 Lắp bộ LBS 2 Bộ
2 Lắp bộ FCO 22 Bộ
3 Lắp bộ DS 1 pha 10 Bộ
AV Tháo vật tư
1 Tháo Sứ đứng, sứ đỉnh 19 Bộ
2 Tháo sứ ông chỉ 48 Bộ
3 Tháo Chuỗi sừ treo 12 Bộ
4 Tháo hạ AC120 (<10m) 3,498 km
5 Tháo xà X-2,4Đ - Composit 10 Bộ
6 Tháo xà X-0,8Đ 1 Bộ
7 Tháo xà X-2,2Đ 2 Bộ
8 Tháo xà kép X-0,8K 3 Bộ
9 Tháo xà kép X-2,2K 10 Bộ
AW Lắp vật tư
1 lắp Sứ đứng, sứ đỉnh 19 Bộ
2 lắp sứ ông chỉ 48 Bộ
3 lắp Chuỗi sừ treo 12 Bộ
4 lắp xà X-2,4Đ - Composit 10 Bộ
5 lắp xà X-0,8Đ 1 Bộ
6 lắp xà X-2,2Đ 2 Bộ
7 lắp xà kép X-0,8K 3 Bộ
8 lắp xà kép X-2,2K 10 Bộ
AX Phần thí nghiệm hiệu chỉnh
1 LBS 24kV 3P 630A 3 bộ
2 FCO 24kV 100A 3 cái
3 DS 24kV 1P 630A 9 bộ
4 LA 18kV 10kA 75 cái
5 Cáp AC/XLPE-240mm2 24kV 1 mẫu
6 Cáp C/XLPE/PVC-25mm2 24kV 1 mẫu
7 Cáp C/XLPE/PVC-240mm2 24kV 1 mẫu
8 Tiếp địa lặp lại 18 vị trí
9 Tiếp địa thiết bị 20 vị trí
10 Tiếp địa LBS 3 vị trí
11 Sứ đứng 980 cái
12 Sứ treo Polymer 402 chuỗi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->