Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200583698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191274897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 59 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-31 07:33:00 đến ngày 2020-06-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,136,527,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chi phí chung nhưng không xác định được khối lượng | 1 | Khoản | |
| B | Xây lắp đường dây | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| D | Móng M14a | |||
| 1 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu > 50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 89 | bộ |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 89 | bộ |
| 3 | Đào đất hố móng băng đất cấp 3 (móng có đà cản), Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 89 | bộ | |
| E | Móng M14a (Đường ĐCD.11) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư ĐL cấp | 6 | bộ |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Đào đất hố móng băng đất cấp 3 (móng có đà cản), Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 6 | bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đơn 14m | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 531,1 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 1,102 | m3 | |
| 3 | Đá 2x4 | 1,79 | m3 | |
| 4 | Đào đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng >1m; Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 | 2,024 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 7.872 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 16,33 | m3 | |
| 3 | Đá 2x4 | 26,54 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 7 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 8 | Boulon 16x850VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 9 | Đào đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng >1m; Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 10 | bộ | |
| 10 | Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 | 30 | m3 | |
| H | Móng M20b | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 2 | Boulon 22x850+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 3 | Đào đất hố móng băng đất cấp 3 (móng có đà cản), Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 16 | bộ | |
| I | Tiếp địa trụ gắn LBS | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 :70m | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,04 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | 6 | giếng | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 47,04 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 15 | cọc | |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 3 | bộ | |
| J | Tiếp địa thiết bị | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 :70m | Mô tả kỹ thuật chương V | 313,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 140 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 180 | cái |
| 5 | Khoan giếng tiếp địa | 40 | giếng | |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 313,6 | kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 100 | cọc | |
| 8 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 20 | bộ | |
| K | Tiếp địa lặp lại (trụ 14m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (36m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 129,024 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | 3 | giếng | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 129,024 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 48 | cọc | |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 16 | bộ | |
| L | Tiếp địa lặp lại (trụ 20m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (44m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,712 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | 2 | giếng | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 19,712 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 2 | bộ | |
| M | Phần trụ | |||
| N | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật chương V | 106 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cần cẩu | 106 | trụ | |
| O | Trụ bê tông ly tâm 14m (Đường ĐCD.11) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư ĐL cấp | 9 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cần cẩu | 9 | trụ | |
| P | Trụ bê tông ly tâm 20m | |||
| 1 | Trụ BTLT 20m F1000 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 20m thủ công + cơ giới | 16 | trụ | |
| Q | Phần xà, néo | |||
| R | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 147 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Mô tả kỹ thuật chương V | 294 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 294 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 294 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2.2m trụ đỡ thẳng - 29,759kg - chống 810 | 147 | bộ | |
| S | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 (Đường ĐCD.01) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Vật tư ĐL cấp | 7 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Vật tư ĐL cấp | 14 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2.2m trụ đỡ thẳng - 29,759kg - chống 810 | 7 | bộ | |
| T | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ đỡ : X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ đỡ - 59,645kg - chống 810 | 16 | bộ | |
| U | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 124 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Mô tả kỹ thuật chương V | 248 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 248 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 124 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | 62 | bộ | |
| V | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810 (Đường ĐCD.11) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Vật tư ĐL cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | 1 | bộ | |
| W | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | 28 | bộ | |
| X | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi) (Đường ĐCD.11) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Vật tư ĐL cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | 1 | bộ | |
| Y | X-24Đ Composit (bắt DS 1 pha) (Đường ĐCD.11) | |||
| 1 | Xà composit 75x75x6-2400 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite dẹp 40x10 - 920m | Vật tư ĐL cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2.4m composite trụ đỡ thẳng - 15kg | 2 | bộ | |
| Z | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x7 x800 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 0,8m kép (23,084kg) | 3 | bộ | |
| AA | Bộ xà Composit dài 0,8m: Bắt FCO, LA | |||
| 1 | Xà composit 110x80x5x800 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà compoxit 10x40x720mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ Composite (< 15kg), trụ BTLT | 3 | bộ | |
| AB | Bộ xà kép 2600 trụ Pi tim 2400: X-26KP | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 4 | Lắp xà cột Pi loại ≤140kg/xà | 4 | Bộ | |
| AC | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 216 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật chương V | 486 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4x2000 (kèm boulon) | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 27 | bộ | |
| AD | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 14m: CL14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | mét |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,4x2000 (kèm boulon) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp bộ chống lệch | 1 | bộ | |
| AE | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 20m: CX20-b | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn-Fe8x100 nhúng kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | mét |
| 5 | Sắt dẹt 60 x 6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | kg |
| 6 | Boulon 16x100VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Máng che dây chằng dày 0,4x2000 (kèm boulon) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| AF | Bộ Móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2 | |||
| 1 | Ty neo Þ22x3000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 2 | Đế neo BTCT 200x1200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 3 | Đặt đế neo đà cản bê tông 1200 | 29 | cái | |
| 4 | Đào đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m ; Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 29 | bộ | |
| AG | Bộ Móng neo 1200x200 cho chằng lệch: MNL12-2 | |||
| 1 | Ty neo Þ22x2400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Đế neo BTCT 200x1200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Đặt đế neo đà cản bê tông 1200 | 3 | cái | |
| 4 | Đào đất hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m ; Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 3 | bộ | |
| AH | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AI | Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.286,04 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.260,62 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 Đường ĐCD.11 | Vật tư ĐL cấp | 140,86 | kg |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 217,26 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA Đường ĐCD.11 | Vật tư ĐL cấp | 18,36 | mét |
| 6 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 đấu LBS | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,72 | mét |
| 7 | Cáp 24K AC/XLPE-240 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18.733,17 | mét |
| 8 | Cáp 24K AC/XLPE-240 Đường ĐCD.11 | Vật tư ĐL cấp | 897,19 | mét |
| AJ | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 113 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 113 | bộ | |
| AK | Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 2 | Khóa néo dây cỡ dây 120 (5U dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 4 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| AL | Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 2 | Khóa néo dây cỡ dây 120 (5U dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 110 | cái |
| 4 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 55 | bộ |
| AM | Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật chương V | 980 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (loại bọc chì) | Mô tả kỹ thuật chương V | 980 | cái |
| AN | Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (Đường ĐCD.11) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư ĐL cấp | 25 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (loại bọc chì) | Vật tư ĐL cấp | 25 | cái |
| AO | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật chương V | 210 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 420 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 210 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật chương V | 210 | cái |
| AP | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X (Đường ĐCD.11) | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư ĐL cấp | 12 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| AQ | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật chương V | 192 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 960 | cái |
| 3 | Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) | 96 | cái | |
| 4 | Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 | 192 | cái | |
| 5 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 35mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 (WR929) | Mô tả kỹ thuật chương V | 190 | cái |
| 9 | Kẹp 2 rãnh Cu - Al 35/240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 10 | Dây buộc đầu sứ đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.005 | cái |
| 11 | Dây nhôm buộc | 3,6502 | kg | |
| 12 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 15 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 16 | cái | |
| 16 | Ống co nhiệt D65 | 34,8 | mét | |
| 17 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 18 | Kẹp quai đồng 8 ly 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 19 | Chụp kẹp U quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 20 | Ống nối dây cỡ dây AC-120mm2 | 2 | cái | |
| 21 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 3 | cái | |
| 22 | Bass LI bắt FCO, LA | 78 | bộ | |
| 23 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | cái |
| 24 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 25 | Băng keo trung thế | 7 | cuộn | |
| 26 | Nắp che đầu cực LBS | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 27 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90Phụ kiện LBS | 9 | cái | |
| 28 | Ống PVC D90 dày tối thiểu 3,8mm Phụ kiện LBS | 24 | m | |
| 29 | Co 90 độ PVC 90Phụ kiện LBS | 9 | cái | |
| 30 | Thanh lắp bộ DSD1P 4x50x350 | 9 | cái | |
| 31 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 120mm2 <10m | 2,9172 | km | |
| 32 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 <10m | 2,3952 | km | |
| 33 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m | 1,1027 | km | |
| 34 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m | 19,2454 | km | |
| 35 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 231 | m | |
| 36 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <=240mm2 | 36 | m | |
| 37 | Lắp sứ đứng 24KV | 1.005 | bộ | |
| 38 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 222 | chuỗi | |
| 39 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 96 | chuỗi | |
| 40 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 113 | chuỗi | |
| AR | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Dây chảy 20K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 4 | DS 1P - 24KV - 630A Đường ĐCD.11 | Vật tư ĐL cấp | 3 | bộ |
| 5 | LBS SF6 3pha 24kV 630A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA Đường ĐCD.11 | Vật tư ĐL cấp | 3 | cái |
| AS | Phần tháo lắp vật tư thiết bị đường dây | |||
| AT | Tháo thiết bị | |||
| 1 | Tháo bộ LBS | 2 | Bộ | |
| 2 | Tháo bộ FCO | 22 | Bộ | |
| 3 | Tháo bộ DS 1 pha | 10 | Bộ | |
| AU | Lắp thiết bị | |||
| 1 | Lắp bộ LBS | 2 | Bộ | |
| 2 | Lắp bộ FCO | 22 | Bộ | |
| 3 | Lắp bộ DS 1 pha | 10 | Bộ | |
| AV | Tháo vật tư | |||
| 1 | Tháo Sứ đứng, sứ đỉnh | 19 | Bộ | |
| 2 | Tháo sứ ông chỉ | 48 | Bộ | |
| 3 | Tháo Chuỗi sừ treo | 12 | Bộ | |
| 4 | Tháo hạ AC120 (<10m) | 3,498 | km | |
| 5 | Tháo xà X-2,4Đ - Composit | 10 | Bộ | |
| 6 | Tháo xà X-0,8Đ | 1 | Bộ | |
| 7 | Tháo xà X-2,2Đ | 2 | Bộ | |
| 8 | Tháo xà kép X-0,8K | 3 | Bộ | |
| 9 | Tháo xà kép X-2,2K | 10 | Bộ | |
| AW | Lắp vật tư | |||
| 1 | lắp Sứ đứng, sứ đỉnh | 19 | Bộ | |
| 2 | lắp sứ ông chỉ | 48 | Bộ | |
| 3 | lắp Chuỗi sừ treo | 12 | Bộ | |
| 4 | lắp xà X-2,4Đ - Composit | 10 | Bộ | |
| 5 | lắp xà X-0,8Đ | 1 | Bộ | |
| 6 | lắp xà X-2,2Đ | 2 | Bộ | |
| 7 | lắp xà kép X-0,8K | 3 | Bộ | |
| 8 | lắp xà kép X-2,2K | 10 | Bộ | |
| AX | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | LBS 24kV 3P 630A | 3 | bộ | |
| 2 | FCO 24kV 100A | 3 | cái | |
| 3 | DS 24kV 1P 630A | 9 | bộ | |
| 4 | LA 18kV 10kA | 75 | cái | |
| 5 | Cáp AC/XLPE-240mm2 24kV | 1 | mẫu | |
| 6 | Cáp C/XLPE/PVC-25mm2 24kV | 1 | mẫu | |
| 7 | Cáp C/XLPE/PVC-240mm2 24kV | 1 | mẫu | |
| 8 | Tiếp địa lặp lại | 18 | vị trí | |
| 9 | Tiếp địa thiết bị | 20 | vị trí | |
| 10 | Tiếp địa LBS | 3 | vị trí | |
| 11 | Sứ đứng | 980 | cái | |
| 12 | Sứ treo Polymer | 402 | chuỗi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi