Gói thầu: Gói thầu XD02: Thi công xây dựng các tuyến kênh dẫn chính vào các trạm bơm Xóm Mới, Đò Bòn 1, Quần Bối 1 và Quần Bối 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200579793-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 08:16:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 3
Tên gói thầu Gói thầu XD02: Thi công xây dựng các tuyến kênh dẫn chính vào các trạm bơm Xóm Mới, Đò Bòn 1, Quần Bối 1 và Quần Bối 2
Số hiệu KHLCNT 20200578705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 17:01:00 đến ngày 2020-06-19 08:16:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,310,265,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH DẪN TRẠM BƠM QUẦN BỐI 1- KÊNH NHÁNH 1
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,4527 m3
2 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công ( dùng lớp 3a đào kênh để đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,61 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,2721 m3
4 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công ( dùng lớp 2a đào kênh để đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,03 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,61 m3
6 Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 70m tiếp theo K=7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,61 m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,01 m3
8 Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 70m tiếp theo K=7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,01 m3
9 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,93 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4593 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1,4km cuối cùng, K=1.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4593 100m3
12 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4593 100m3
13 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,041 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7906 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2504 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7906 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng, K=1,7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2504 100m3
18 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,041 100m3
19 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8228 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8228 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km cuối cùng, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8228 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8228 100m3
23 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9487 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0022 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9465 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km cuối cùng, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0022 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.4km cuối cùng, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9465 100m3
28 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9487 100m3
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.929,07 m3
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.294,02 m3
31 Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 690m tiếp theo K=69) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.223,09 m3
32 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.294,02 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9402 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.7km cuối cùng, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9402 100m3
35 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.929,07 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2907 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km cuối cùng, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2907 100m3
38 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,2309 100m3
39 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 rọ
B Cống số 1 tại K1+029
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,64 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,2 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0752 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0242 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,984 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0984 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0984 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1748 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1748 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km tiếp theo, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1748 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1748 100m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1371 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1371 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km tiếp theo, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1371 100m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.4km tiếp theo, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m3
29 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2911 100m3
30 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1533 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1533 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1533 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2822 100m3
34 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7384 100m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0213 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (2.4km cuối cùng, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0213 100m3
38 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0213 100m3
39 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
40 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
41 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
46 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m3
47 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m3
48 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2294 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2294 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2294 100m3
51 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2085 100m3
52 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3485 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3485 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.4km tiếp theo, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3485 100m3
55 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3485 100m3
C Cống số 2 tại K1+138
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,18 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,09 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1006 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0308 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1078 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3144 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0314 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0314 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km tiếp theo, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6719 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6719 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km tiếp theo, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6719 100m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.4km tiếp theo, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
29 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8389 100m3
30 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1533 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1533 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1533 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2822 100m3
34 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7384 100m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,94 m3
36 Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0194 100m3
37 Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 2.4km cuối cùng, K=2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0194 100m3
38 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0194 100m3
39 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
40 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
41 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
46 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
47 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1518 100m3
48 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3231 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3231 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3231 100m3
51 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2937 100m3
52 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4455 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4455 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.4km tiếp theo, K=2.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4455 100m3
55 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4455 100m3
D Cống số 3 tại
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,29 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,02 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,34 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,24 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0965 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0302 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0762 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1386 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0139 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0139 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,91 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 100m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,85 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0985 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0985 100m3
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,2 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,732 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,732 100m3
29 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 100m3
32 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9935 100m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7295 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7295 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7295 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2661 100m3
37 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3795 100m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,76 m3
39 Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0376 100m3
40 Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 2.7km cuối cùng, K=2.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0376 100m3
41 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0376 100m3
42 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
43 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
44 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
49 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1018 100m3
50 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0925 100m3
51 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0925 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0925 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0925 100m3
54 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0925 100m3
55 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0664 100m3
E Cống số 4 tại K2+775
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8333 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,27 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,34 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,04 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,97 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1081 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0381 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0376 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 100m3
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,276 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,276 100m3
22 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,83 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9783 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9783 100m3
25 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,28 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5628 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5628 100m3
28 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8171 100m3
29 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8919 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8919 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8919 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5138 100m3
33 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2755 100m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,33 m3
35 Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0233 100m3
36 Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 2.7km tiếp theo, K=2.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0233 100m3
37 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0233 100m3
38 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
39 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
40 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
45 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5628 100m3
46 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5116 100m3
47 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1119 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1119 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1119 100m3
50 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9199 100m3
51 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4315 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4315 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4315 100m3
54 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4315 100m3
F Cống số 5 tại K2+930
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8333 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,62 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,34 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,88 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1099 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0381 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0522 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0026 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0026 100m3
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,91 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4991 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4991 100m3
22 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,64 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2964 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2964 100m3
25 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,08 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5208 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5208 100m3
28 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3163 100m3
29 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4098 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4098 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4098 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3246 100m3
33 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,923 100m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,88 m3
35 Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0488 100m3
36 Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 2.7km cuối cùng, K=2.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0488 100m3
37 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0488 100m3
38 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
39 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
40 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
45 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5209 100m3
46 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4735 100m3
47 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0702 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0702 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0702 100m3
50 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9729 100m3
51 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 100m3
54 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 100m3
G PHỤC VỤ THI CÔNG KÊNH DẪN QUẦN BỐI 1
1 Tấm thép chống lầy 6x1.5*0.2 (Khấu hao trong 2 tháng (3.5%+1.17%+1*1.17%)*14086đ/kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.239 kg
H ĐƯỜNG THI CÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0791 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0791 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0791 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0791 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3797 100m3
6 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3797 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3797 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2km cuối cùng,K=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3797 100m3
9 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3797 100m3
I KÊNH DẪN TRẠM BƠM QUẦN BỐI 1- KÊNH NHÁNH 2
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 838,24 m3
2 Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 586m tiếp theo K=58.6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 838,24 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 838,24 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3824 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3824 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3824 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3824 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,57 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,57 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại (49m tiếp theo, K=4.9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,57 m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,57 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7857 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7857 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.5km cuối cùng, K=1.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7857 100m3
15 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7857 100m3
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 470,97 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 470,97 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại (115m tiếp theo, K=11.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 470,97 m3
19 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 470,97 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7097 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7097 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1km cuối cùng, K=1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7097 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7097 100m3
J CỐNG SỐ 1
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,68 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,01 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1016 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0268 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1284 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5109 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0511 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0511 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4416 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4416 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4416 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4416 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4416 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6659 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6659 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6659 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6659 100m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1662 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1662 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1662 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1662 100m3
32 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8321 100m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7585 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7585 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7585 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3946 100m3
37 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1616 100m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m3
39 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0306 100m3
40 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0306 100m3
41 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0306 100m3
42 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0306 100m3
43 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
44 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
45 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3 m
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
50 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1062 100m3
51 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0965 100m3
52 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1649 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1649 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1649 100m3
55 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1499 100m3
56 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2464 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2464 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2464 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2464 100m3
60 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2464 100m3
K CỐNG SỐ 2
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,22 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,45 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0833 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0181 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1082 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5808 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0581 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0581 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3146 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3146 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3146 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3146 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3146 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2727 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2727 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2727 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2727 100m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0579 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0579 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0579 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0579 100m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 100m3
36 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4496 100m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3394 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3394 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3394 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0843 100m3
41 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,101 100m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 m3
43 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m3
44 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m3
45 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m3
46 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m3
47 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
48 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
49 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
54 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 100m3
55 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1082 100m3
56 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1427 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1427 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1427 100m3
59 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1297 100m3
60 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2379 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2379 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2379 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2379 100m3
64 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2379 100m3
L Cống số 3
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,01 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,18 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,22 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2501 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5809 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1359 100m2
15 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3151 100m2
16 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m3
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m3
18 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6091 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6091 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6091 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6091 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6091 100m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,439 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,439 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,439 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,439 100m3
27 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,439 100m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1039 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1039 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1039 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4063 100m3
32 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4556 100m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 m3
34 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m3
35 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m3
36 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m3
37 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m3
38 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
39 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
40 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1121 100m3
46 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3795 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3795 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3795 100m3
49 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m3
50 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m3
54 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m3
55 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đoạn ống
M Cống số 4
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,24 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,84 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,96 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0888 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0198 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1244 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,701 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0701 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0701 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4458 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4458 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4458 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4458 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4458 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3633 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3633 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3633 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3633 100m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 100m3
32 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4478 100m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,545 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,545 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,545 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1148 100m3
37 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2525 100m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,32 m3
39 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0232 100m3
40 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0232 100m3
41 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0232 100m3
42 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0232 100m3
43 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
44 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
45 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
50 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 100m3
51 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 100m3
52 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1921 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1921 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1921 100m3
55 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1746 100m3
56 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2514 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2514 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2514 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2514 100m3
60 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2514 100m3
N Cống số 5
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,82 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,7 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0924 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0215 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2646 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0265 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0265 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1941 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1941 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1941 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1941 100m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 100m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 100m3
36 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5701 100m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5577 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5577 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5577 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1499 100m3
41 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3436 100m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
43 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m3
44 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m3
45 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m3
46 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m3
47 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
48 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
49 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
54 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 100m3
55 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1109 100m3
56 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4429 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4429 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4429 100m3
59 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3117 100m3
60 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4226 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4226 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4226 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4226 100m3
64 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4226 100m3
65 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1261 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1261 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1261 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1261 100m3
69 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1261 100m3
O Cống số 6
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,33 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,47 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,34 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,86 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0807 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2252 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2252 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2252 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2252 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2252 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 100m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6071 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6071 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6071 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6071 100m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
36 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8799 100m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0491 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0491 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0491 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3176 100m3
41 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6108 100m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 m3
43 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m3
44 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m3
45 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m3
46 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m3
47 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
48 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
49 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0624 100m3
55 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
56 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m3
57 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7075 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7075 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7075 100m3
60 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6432 100m3
61 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8082 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8082 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8082 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8082 100m3
65 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8082 100m3
P Cống số 7
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,73 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,26 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4918 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2028 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2028 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2028 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2028 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2028 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1774 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1774 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1774 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1774 100m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m3
32 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3124 100m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2053 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2053 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2053 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5122 100m3
37 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5544 100m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,81 m3
39 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0381 100m3
40 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0381 100m3
41 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0381 100m3
42 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0381 100m3
43 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
44 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
45 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
50 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m3
51 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1227 100m3
52 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4896 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4896 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4896 100m3
55 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,536 100m3
56 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0763 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0763 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0763 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0763 100m3
60 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0763 100m3
61 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
65 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
Q Cống số 8
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,01 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,12 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2582 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6094 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1359 100m2
15 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3151 100m2
16 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m3
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m3
18 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6038 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6038 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6038 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6038 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6038 100m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2997 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2997 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2997 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2997 100m3
27 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2997 100m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1264 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1264 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1264 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9963 100m3
32 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7704 100m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
34 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0192 100m3
35 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0192 100m3
36 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0192 100m3
37 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0192 100m3
38 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
39 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
40 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1075 100m3
46 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8709 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8709 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8709 100m3
49 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7917 100m3
50 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7917 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7917 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7917 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7917 100m3
54 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7917 100m3
55 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1468 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1468 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1468 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1468 100m3
59 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1468 100m3
60 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đoạn ống
R Cống số 9
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,81 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,02 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,59 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,53 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0896 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0298 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0962 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0444 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0444 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2835 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2835 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2835 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2835 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2835 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3203 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3203 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3203 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3203 100m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
32 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5018 100m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,414 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,414 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,414 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2056 100m3
37 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0457 100m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 m3
39 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m3
40 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m3
41 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m3
42 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 100m3
43 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
44 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
45 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
50 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1056 100m3
51 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1815 100m3
52 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m3
53 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6655 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6655 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6655 100m3
56 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,605 100m3
57 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
61 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
S Cống số 10
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,01 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,28 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,72 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2582 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6094 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1359 100m2
15 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3151 100m2
16 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m3
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0315 100m3
18 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4655 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4655 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4655 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4655 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4655 100m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4193 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4193 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4193 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4193 100m3
27 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4193 100m3
28 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8637 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8637 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8637 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3133 100m3
32 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 100m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,75 m3
34 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m3
35 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m3
36 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m3
37 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m3
38 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
39 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
40 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0764 100m3
46 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4785 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4785 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4785 100m3
49 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 100m3
50 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 100m3
54 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,435 100m3
55 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1522 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1522 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1522 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1522 100m3
59 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1522 100m3
60 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đoạn ống
T Cống số 11
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1667 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,33 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,77 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
7 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m2
9 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,67 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,65 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2421 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0912 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0223 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1237 100m2
16 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5249 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0525 100m3
18 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0525 100m3
19 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5003 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5003 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5003 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5003 100m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0565 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0565 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0565 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0565 100m3
32 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5568 100m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,855 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,855 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,855 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1298 100m3
37 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6268 100m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 m3
39 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m3
40 Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m3
41 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m3
42 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m3
43 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
44 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 100m
45 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
50 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1056 100m3
51 Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0565 100m3
52 Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0514 100m3
53 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 100m3
56 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3436 100m3
57 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,395 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,395 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,395 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,395 100m3
61 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,395 100m3
U PHẦN KÊNH DẪN TRẠM BƠM QUẦN BỐI 2
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,69 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,48 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,48 m3
4 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,69 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5748 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8369 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1.3km cuối cùng,K=1.3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5748 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (1.3km cuối cùng, K=1.3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8369 100m3
9 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4117 100m3
10 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,452 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2828 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,247 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9222 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1.8km cuối cùng, K=1.8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2828 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (1.8km cuối cùng,K=1.8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,247 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (1.8km cuối cùng, K=1.8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9222 100m3
17 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,452 100m3
V KÊNH DẪN TRẠM BƠM QUẦN BỐI 2- CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH
1 Ống cống BTCT đúc sẵn D1500, lắp bằng cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,44 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,17 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,54 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,85 m3
6 Vữa xi măng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 m3
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,26 m2
8 Ni long tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,41 m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4242 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6048 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1533 100m2
12 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,34 100m
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5244 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5244 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3.7km cuối cùng, K=3.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5244 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4641 100m3
17 Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9431 100m3
18 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8574 100m3
19 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3, đất CIII Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8574 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8574 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (1.8km cuối cùng, K=1.8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8574 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8574 100m3
23 Tấm thép chống lầy 6x1.5*0.2 (Khấu hao trong 2 tháng (3.5%+1.17%+1*1.17%)*14086đ/kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.652 kg
W KÊNH DẪN TRẠM BƠM ĐÒ BÒN 1
1 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,276 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.566,56 m3
3 Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 65m tiếp theo K=6.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.566,56 m3
4 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,4266 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9557 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,4709 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,4266 100m3
X CỐNG SỐ 1
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3333 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,48 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,26 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 m3
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m2
8 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
9 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,83 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1923 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0844 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 100m2
14 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0855 100m2
15 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2086 100m3
16 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2086 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (2.85km cuối cùng, K=2.85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2086 100m3
18 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4229 100m3
19 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4229 100m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3002 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3002 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3002 100m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3816 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3816 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3816 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2.85km cuối cùng, K=2.85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3816 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,084 100m3
28 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6785 100m3
29 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
30 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,63 100m
31 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0178 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 tấn
36 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8641 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8641 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8641 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2.85km cuối cùng, K=2.85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8641 100m3
40 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,331 100m3
41 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,331 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,331 100m3
43 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,331 100m3
Y CỐNG SỐ 2
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3333 1 đoạn cống
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,48 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,18 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,09 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,38 m2
8 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
9 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 295,83 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1923 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0774 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1146 100m2
14 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9078 100m2
15 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0908 100m3
16 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0908 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (2.85km cuối cùng, K=2.85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0908 100m3
18 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1624 100m3
19 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1624 100m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 100m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8682 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8682 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8682 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2.85km cuối cùng, K=2.85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8682 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2662 100m3
28 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5818 100m3
29 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
30 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,55 100m
31 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0178 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 tấn
36 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,75 m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,117 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,117 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,117 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2.85km cuối cùng, K=2.85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,117 100m3
41 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8336 100m3
42 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8336 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8336 100m3
44 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8336 100m3
45 Tấm thép chống lầy 6x1.5*0.2 (Khấu hao trong 2 tháng (3.5%+1.17%+1*1.17%)*14086đ/kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.652 kg
Z KÊNH DẪN TRẠM BƠM XÓM MỚI
1 Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,8931 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2642 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6289 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (3.5km cuối cùng,K=3.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2642 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3,5km cuối cùng, K=3.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6289 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,8931 100m3
7 Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,4917 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5785 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0518 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8614 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5785 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0518 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8614 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1,7km cuối cùng, K=1,7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5785 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0518 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8614 100m3
17 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,4917 100m3
18 Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 516,9136 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 313,3578 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,5407 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0151 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 313,3578 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,5407 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0151 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 313,3578 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,5407 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0151 100m3
28 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 516,9136 100m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,43 m3
30 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1743 100m3
31 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 4km tiếp theo (K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1743 100m3
32 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 3.2km cuối cùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1743 100m3
33 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1743 100m3
34 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 765 rọ
35 Đá hộc lát khan (gia cố mái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.153,25 m3
36 Dăm lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 548,5 m3
37 Đá hộc thả rối (lăng thể chân mái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.275 m3
38 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 100m2
AA Cầu thô sơ số 1 (K1+627)
1 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3593 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3593 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3593 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3593 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3593 100m3
6 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2265 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,455 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,455 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,455 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7715 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7715 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7715 100m3
13 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2265 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,961 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,961 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,961 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2km cuối cùng, K=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,961 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8592 100m3
19 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6461 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,39 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,45 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,76 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,38 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,04 m3
29 Bê tông lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4275 100m2
31 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 386,7 m2
32 Cát lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
33 Dăm lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
35 Vải lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3671 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5288 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4388 100m2
39 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2654 100m2
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2332 100m2
41 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8906 100m2
42 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 100m3
43 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1891 100m3
44 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
45 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
47 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8257 tấn
48 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9418 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2998 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4029 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3917 tấn
54 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0959 100m3
55 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0959 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0959 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0959 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng,K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0959 100m3
59 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0959 100m3
AB Cầu thô sơ số 2 (K2+249)
1 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3218 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3218 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3218 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3218 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3218 100m3
6 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9612 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5724 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5724 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5724 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3888 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3888 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3888 100m3
13 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9612 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2376 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2376 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2376 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.6km cuối cùng, K=1.6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2376 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5965 100m3
19 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2686 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,39 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,45 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,92 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,16 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản đáy chân khay cống tiêu, bệ đỡ ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,61 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chắn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,31 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
31 Bê tông lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4275 100m2
33 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 450,94 m2
34 Cát lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
35 Dăm lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
37 Vải lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3671 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5288 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4388 100m2
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0424 100m2
42 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3458 100m2
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0515 100m2
44 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7856 100m2
45 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0786 100m3
46 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0786 100m3
47 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1.6km cuối cùng, K=1.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0786 100m3
48 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
49 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
51 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8257 tấn
52 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9418 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2998 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4029 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3917 tấn
58 Đào đất đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m3
62 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m3
63 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 100m3
64 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 100m3
68 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0935 100m3
69 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
70 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m3
71 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 4km tiếp theo (K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m3
72 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 3.2km cuối cùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m3
73 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m3
74 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 đoạn ống
AC Cầu thô sơ số 3 (K2+458)
1 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2396 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2396 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2396 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2396 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2396 100m3
6 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7686 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5504 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5504 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5504 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2182 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2182 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2182 100m3
13 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7686 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5573 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5573 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5573 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.4km cuối cùng, K=1.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5573 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1607 100m3
19 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2174 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,39 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,45 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản đáy chân khay cống tiêu, bệ đỡ ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chắn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,49 m3
30 Bê tông lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4275 100m2
32 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,44 m2
33 Cát lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3671 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5288 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4468 100m2
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1624 100m2
38 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m2
40 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4659 100m2
41 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0466 100m3
42 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0466 100m3
43 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1.4km cuối cùng, K=1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0466 100m3
44 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
45 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
47 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8257 tấn
48 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0166 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9493 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2998 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4029 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3917 tấn
54 Đào đất đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1876 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1876 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1876 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1876 100m3
58 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1876 100m3
59 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6812 100m3
60 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6812 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6812 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6812 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6812 100m3
64 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6812 100m3
65 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
66 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m3
67 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 4km tiếp theo (K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m3
68 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 3.2km cuối cùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m3
69 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m3
70 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đoạn ống
AD Cầu thô sơ số 4 (K2+674)
1 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m3
6 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9756 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4679 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4679 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4679 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5077 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5077 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5077 100m3
13 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9756 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4212 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4212 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4212 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.4km cuối cùng, K=1.4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4212 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8636 100m3
19 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3941 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,39 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,45 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,37 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
29 Bê tông lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4025 100m2
31 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,76 m2
32 Cát lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 m3
33 Dăm lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
35 Vải lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0024 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3671 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5288 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4388 100m2
39 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3368 100m2
40 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3052 100m2
41 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 100m3
42 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 100m3
43 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1.4km cuối cùng, K=1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 100m3
44 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
45 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
47 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8257 tấn
48 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9418 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2998 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4029 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3917 tấn
54 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8041 100m3
55 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8041 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8041 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8041 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8041 100m3
59 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8041 100m3
AE Cầu thô sơ số 5 (K2+925)
1 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 100m3
6 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2978 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8346 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8346 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8346 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8409 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8409 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8409 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6223 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6223 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6223 100m3
16 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2978 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2269 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2269 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2269 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.0km cuối cùng, K=1.0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2269 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9273 100m3
22 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,39 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,45 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,18 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,49 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản đáy chân khay cống tiêu, bệ đỡ ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 m3
33 Bê tông lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
34 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4275 100m2
35 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,72 m2
36 Cát lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
37 Dăm lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
39 Vải lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3671 100m2
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5288 100m2
42 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4388 100m2
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3124 100m2
44 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 100m2
45 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,427 100m2
46 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
47 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
48 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1.0km cuối cùng, K=1.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
49 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
50 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
52 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8257 tấn
53 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9418 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2998 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4029 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3917 tấn
59 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,42 m3
60 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 100m3
61 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 100m3
65 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 100m3
66 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đoạn ống
AF Cầu thô sơ số 6 (K3+091)
1 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3332 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3332 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3332 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3332 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3332 100m3
6 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2529 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7054 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7054 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7054 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6111 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6111 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6111 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9364 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9364 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9364 100m3
16 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2529 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8089 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8089 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8089 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (0.8km cuối cùng, K=0.8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8089 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5133 100m3
22 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0875 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,39 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,45 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,75 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,49 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
32 Bê tông lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
33 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4275 100m2
34 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,56 m2
35 Cát lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
36 Dăm lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
38 Vải lọc mái kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3671 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5288 100m2
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4388 100m2
42 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3124 100m2
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2332 100m2
44 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,427 100m2
45 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
46 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
47 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 0.8km cuối cùng, K=0.8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
48 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
49 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
51 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8257 tấn
52 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9418 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2998 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4029 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3917 tấn
58 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9361 100m3
59 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9361 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9361 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9361 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9361 100m3
63 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9361 100m3
AG Cầu thô sơ số 7 (K3+265)
1 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0167 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0167 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0167 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0167 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0167 100m3
6 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8549 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5653 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5653 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5653 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1339 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1339 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1339 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1557 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1557 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1557 100m3
16 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8549 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6069 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6069 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6069 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (0.6km cuối cùng, K=0.6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6069 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5371 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,39 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,45 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,12 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
30 Bê tông lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4275 100m2
32 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4 m2
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3671 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5288 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4468 100m2
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2332 100m2
37 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0758 100m2
38 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0076 100m3
39 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0076 100m3
40 Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 0.6km cuối cùng, K=0.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0076 100m3
41 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
42 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
44 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8257 tấn
45 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0166 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9493 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2998 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4029 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3917 tấn
51 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0832 100m2
52 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m3
53 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6682 100m3
54 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6682 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6682 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6682 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6682 100m3
58 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6682 100m3
59 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m3
60 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m3
61 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 4km tiếp theo (K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m3
62 Ô tô 5T vận chuyển phế thải 3.2km cuối cùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m3
63 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m3
64 Đắp bờ vây bằng máy đào 0.8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 100m3
65 Cọc tre <=2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.762 m
66 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,2008 100m
67 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,4672 100m
68 Lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m2
69 Thùng phi sắt 200l Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
70 Phên nứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
71 Rơm kẹp vào rơm nứa dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m3
72 Lắp dựng phên nứa kẹp rơm (tháo dỡ lắp dựng luân chuyển 8 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 100m2
73 Tấm thép chống lầy 6x1.5*0.2 (Khấu hao trong 2 tháng (3.5%+1.17%+1*1.17%)*13786đ/kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.956 kg
74 Bơm nước hố móng 5Cv Mô tả kỹ thuật theo chương V 840 ca
AH ĐƯỜNG THI CÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,0494 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,0494 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,0494 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1km cuối cùng, K=1)) Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,4059 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2km cuối cùng, K=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6512 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,1358 100m3
7 Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,1358 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,1358 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,1358 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7Km cuối cùng, K=1.7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6828 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,4599 100m3
12 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,1358 100m3
AI CÁC CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí hạng mục chung (4%*CPXD kênh + đường, 3%*CPXD hạng mục Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm (Áp dụng cho kênh dẫn trạm bơm Quần bối 1- Kênh nhánh 1 và kênh dẫn trạm bơm xóm mới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
3 Phí bảo vệ môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 4,96%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->