Gói thầu: Gói thầu XD02: Thi công xây dựng các tuyến kênh dẫn chính vào các trạm bơm Xóm Mới, Đò Bòn 1, Quần Bối 1 và Quần Bối 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200579793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 08:16:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD02: Thi công xây dựng các tuyến kênh dẫn chính vào các trạm bơm Xóm Mới, Đò Bòn 1, Quần Bối 1 và Quần Bối 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200578705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 17:01:00 đến ngày 2020-06-19 08:16:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,310,265,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH DẪN TRẠM BƠM QUẦN BỐI 1- KÊNH NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,4527 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công ( dùng lớp 3a đào kênh để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,61 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,2721 | m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công ( dùng lớp 2a đào kênh để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,03 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,61 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 70m tiếp theo K=7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,61 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,01 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 70m tiếp theo K=7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,01 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,93 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4593 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1,4km cuối cùng, K=1.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4593 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4593 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,041 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7906 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2504 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7906 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng, K=1,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2504 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,041 | 100m3 |
| 19 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8228 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8228 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km cuối cùng, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8228 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8228 | 100m3 |
| 23 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9487 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0022 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9465 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km cuối cùng, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0022 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.4km cuối cùng, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9465 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9487 | 100m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.929,07 | m3 |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.294,02 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 690m tiếp theo K=69) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.223,09 | m3 |
| 32 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.294,02 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,9402 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.7km cuối cùng, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,9402 | 100m3 |
| 35 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.929,07 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2907 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km cuối cùng, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2907 | 100m3 |
| 38 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,2309 | 100m3 |
| 39 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | rọ |
| B | Cống số 1 tại K1+029 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,64 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0984 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0984 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1748 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1748 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km tiếp theo, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1748 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1748 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1371 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1371 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km tiếp theo, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1371 | 100m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.4km tiếp theo, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 29 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2911 | 100m3 |
| 30 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1533 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1533 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1533 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2822 | 100m3 |
| 34 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7384 | 100m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (2.4km cuối cùng, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | 100m3 |
| 38 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | 100m3 |
| 39 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 40 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 41 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 46 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m3 |
| 48 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2294 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2294 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2294 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2085 | 100m3 |
| 52 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3485 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3485 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.4km tiếp theo, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3485 | 100m3 |
| 55 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3485 | 100m3 |
| C | Cống số 2 tại K1+138 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,18 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,09 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1006 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0308 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1078 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3144 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km tiếp theo, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6719 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6719 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.4km tiếp theo, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6719 | 100m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.4km tiếp theo, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 29 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8389 | 100m3 |
| 30 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1533 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1533 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1533 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2822 | 100m3 |
| 34 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7384 | 100m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,94 | m3 |
| 36 | Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | 100m3 |
| 37 | Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 2.4km cuối cùng, K=2.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | 100m3 |
| 38 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | 100m3 |
| 39 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 40 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 41 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 46 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1518 | 100m3 |
| 48 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3231 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3231 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3231 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2937 | 100m3 |
| 52 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4455 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4455 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.4km tiếp theo, K=2.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4455 | 100m3 |
| 55 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4455 | 100m3 |
| D | Cống số 3 tại | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,29 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,34 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,24 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0965 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0302 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0762 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1386 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0139 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0139 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,91 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | 100m3 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,85 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0985 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0985 | 100m3 |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,2 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | 100m3 |
| 29 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m3 |
| 32 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9935 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7295 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7295 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7295 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2661 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3795 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,76 | m3 |
| 39 | Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m3 |
| 40 | Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 2.7km cuối cùng, K=2.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m3 |
| 41 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m3 |
| 42 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 43 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 44 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 49 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1018 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0925 | 100m3 |
| 51 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0925 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0925 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0925 | 100m3 |
| 54 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0925 | 100m3 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0664 | 100m3 |
| E | Cống số 4 tại K2+775 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8333 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,27 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,34 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,04 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1081 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0381 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | 100m3 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | 100m3 |
| 22 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,83 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9783 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9783 | 100m3 |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,28 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5628 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5628 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8171 | 100m3 |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8919 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8919 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8919 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5138 | 100m3 |
| 33 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2755 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,33 | m3 |
| 35 | Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0233 | 100m3 |
| 36 | Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 2.7km tiếp theo, K=2.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0233 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0233 | 100m3 |
| 38 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 39 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 40 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 45 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5628 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5116 | 100m3 |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1119 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1119 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1119 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9199 | 100m3 |
| 51 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4315 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4315 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4315 | 100m3 |
| 54 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4315 | 100m3 |
| F | Cống số 5 tại K2+930 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8333 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,62 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,34 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,88 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1099 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0381 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0522 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m3 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,91 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4991 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4991 | 100m3 |
| 22 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,64 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2964 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2964 | 100m3 |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,08 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5208 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5208 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3163 | 100m3 |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4098 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4098 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4098 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3246 | 100m3 |
| 33 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,923 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m3 |
| 35 | Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0488 | 100m3 |
| 36 | Ô ô 5T vận chuyển phế thải cự ly 2.7km cuối cùng, K=2.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0488 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0488 | 100m3 |
| 38 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 39 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 40 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 45 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5209 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4735 | 100m3 |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0702 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0702 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0702 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9729 | 100m3 |
| 51 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2.7km tiếp theo, K=2.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | 100m3 |
| 54 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | 100m3 |
| G | PHỤC VỤ THI CÔNG KÊNH DẪN QUẦN BỐI 1 | |||
| 1 | Tấm thép chống lầy 6x1.5*0.2 (Khấu hao trong 2 tháng (3.5%+1.17%+1*1.17%)*14086đ/kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.239 | kg |
| H | ĐƯỜNG THI CÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0791 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0791 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0791 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0791 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3797 | 100m3 |
| 6 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3797 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3797 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (2km cuối cùng,K=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3797 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3797 | 100m3 |
| I | KÊNH DẪN TRẠM BƠM QUẦN BỐI 1- KÊNH NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 838,24 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 586m tiếp theo K=58.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 838,24 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 838,24 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3824 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3824 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3824 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3824 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,57 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,57 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại (49m tiếp theo, K=4.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,57 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,57 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7857 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7857 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.5km cuối cùng, K=1.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7857 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7857 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470,97 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470,97 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại (115m tiếp theo, K=11.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470,97 | m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470,97 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7097 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7097 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1km cuối cùng, K=1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7097 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7097 | 100m3 |
| J | CỐNG SỐ 1 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,01 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1016 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0268 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1284 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5109 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0511 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0511 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4416 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4416 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4416 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4416 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4416 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6659 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6659 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6659 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6659 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1662 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1662 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1662 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1662 | 100m3 |
| 32 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8321 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7585 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7585 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7585 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3946 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1616 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 39 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 40 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 41 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 42 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 43 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 44 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 45 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3 | m |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 50 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1062 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0965 | 100m3 |
| 52 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1649 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1649 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1649 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1499 | 100m3 |
| 56 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m3 |
| 60 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m3 |
| K | CỐNG SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng,đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,54 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,22 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,45 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0833 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0181 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5808 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0581 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0581 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3146 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3146 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3146 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3146 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3146 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2727 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2727 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2727 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2727 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0579 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0579 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0579 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0579 | 100m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4496 | 100m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3394 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3394 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3394 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0843 | 100m3 |
| 41 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,101 | 100m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 43 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 44 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 45 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 46 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 47 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 48 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 49 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 54 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | 100m3 |
| 56 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1427 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1427 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1427 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1297 | 100m3 |
| 60 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2379 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2379 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2379 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2379 | 100m3 |
| 64 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2379 | 100m3 |
| L | Cống số 3 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,18 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,22 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2501 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5809 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1359 | 100m2 |
| 15 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3151 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 18 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6091 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6091 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6091 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6091 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6091 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | 100m3 |
| 27 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1039 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1039 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1039 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4063 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4556 | 100m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 34 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 35 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 36 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 38 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 39 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 40 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1121 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3795 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3795 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3795 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m3 |
| 50 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m3 |
| 54 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m3 |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| M | Cống số 4 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,24 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,84 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,96 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0888 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0198 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1244 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,701 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0701 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0701 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3633 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3633 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3633 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3633 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | 100m3 |
| 32 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4478 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,545 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,545 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,545 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1148 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2525 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 39 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m3 |
| 40 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m3 |
| 41 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m3 |
| 42 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m3 |
| 43 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 44 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 45 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 50 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 100m3 |
| 52 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1921 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1921 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1921 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1746 | 100m3 |
| 56 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2514 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2514 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2514 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2514 | 100m3 |
| 60 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2514 | 100m3 |
| N | Cống số 5 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,7 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2646 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0265 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0265 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1941 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1941 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1941 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1941 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5701 | 100m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5577 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5577 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5577 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1499 | 100m3 |
| 41 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3436 | 100m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 43 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 44 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 45 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 46 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 47 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 48 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 49 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 54 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1109 | 100m3 |
| 56 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4429 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4429 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4429 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3117 | 100m3 |
| 60 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4226 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4226 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4226 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4226 | 100m3 |
| 64 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4226 | 100m3 |
| 65 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1261 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1261 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1261 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1261 | 100m3 |
| 69 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1261 | 100m3 |
| O | Cống số 6 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,33 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,47 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,34 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,86 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0807 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2252 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2252 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2252 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2252 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2252 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6071 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6071 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6071 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6071 | 100m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8799 | 100m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0491 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0491 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0491 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3176 | 100m3 |
| 41 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6108 | 100m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,37 | m3 |
| 43 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 44 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 45 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 46 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 47 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 48 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 49 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0624 | 100m3 |
| 55 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m3 |
| 57 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7075 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7075 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7075 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6432 | 100m3 |
| 61 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8082 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8082 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8082 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8082 | 100m3 |
| 65 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8082 | 100m3 |
| P | Cống số 7 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,73 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,26 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0163 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4918 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2028 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2028 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2028 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2028 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2028 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1774 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1774 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1774 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1774 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 32 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3124 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2053 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2053 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2053 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5122 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5544 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | m3 |
| 39 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0381 | 100m3 |
| 40 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0381 | 100m3 |
| 41 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0381 | 100m3 |
| 42 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0381 | 100m3 |
| 43 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 44 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 45 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 50 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1227 | 100m3 |
| 52 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4896 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4896 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4896 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,536 | 100m3 |
| 56 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0763 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0763 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0763 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0763 | 100m3 |
| 60 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0763 | 100m3 |
| 61 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 65 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| Q | Cống số 8 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,12 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2582 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6094 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1359 | 100m2 |
| 15 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3151 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 18 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6038 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6038 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6038 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6038 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6038 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | 100m3 |
| 27 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1264 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1264 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1264 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9963 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7704 | 100m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 34 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m3 |
| 35 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m3 |
| 36 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m3 |
| 38 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 39 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 40 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1075 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8709 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8709 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8709 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7917 | 100m3 |
| 50 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7917 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7917 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7917 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7917 | 100m3 |
| 54 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7917 | 100m3 |
| 55 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1468 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1468 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1468 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1468 | 100m3 |
| 59 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1468 | 100m3 |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn ống |
| R | Cống số 9 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,81 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,59 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,53 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0298 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0962 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2835 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2835 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2835 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2835 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2835 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3203 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3203 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3203 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3203 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 32 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5018 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,414 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,414 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,414 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2056 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0457 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,37 | m3 |
| 39 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 40 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 41 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 42 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 100m3 |
| 43 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 44 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 45 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 50 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 51 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1815 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m3 |
| 53 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6655 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6655 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6655 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,605 | 100m3 |
| 57 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m3 |
| 61 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m3 |
| S | Cống số 10 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,28 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,72 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2582 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6094 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1359 | 100m2 |
| 15 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3151 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 18 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4655 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4655 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4655 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4655 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4655 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4193 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4193 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4193 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4193 | 100m3 |
| 27 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4193 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8637 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8637 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8637 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3133 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 34 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 35 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 36 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 38 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 39 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 40 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0764 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4785 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4785 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4785 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 50 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 54 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m3 |
| 55 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1522 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1522 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1522 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1522 | 100m3 |
| 59 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1522 | 100m3 |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn ống |
| T | Cống số 11 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1667 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,33 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,77 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m2 |
| 9 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,67 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,65 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2421 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0912 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0223 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1237 | 100m2 |
| 16 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5249 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 3km cuối cùng, K=3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | 100m3 |
| 19 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2152 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2152 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2152 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2152 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2152 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5003 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5003 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5003 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5003 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0565 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0565 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0565 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0565 | 100m3 |
| 32 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5568 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1298 | 100m3 |
| 37 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6268 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 39 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 40 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 41 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1.7km cuối cùng K=1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 42 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100m3 |
| 43 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 44 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 100m |
| 45 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | tấn |
| 50 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 51 | Ủi đất để đắp, ,máy ủi 110Cv, đất CII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0565 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất đường tránh bằng máy đầm 9T,K=0.9 (tận dụng đất đào lớp D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0514 | 100m3 |
| 53 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3km cuối cùng,K=3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3436 | 100m3 |
| 57 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | 100m3 |
| 61 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | 100m3 |
| U | PHẦN KÊNH DẪN TRẠM BƠM QUẦN BỐI 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,69 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,48 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,48 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,69 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5748 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8369 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1.3km cuối cùng,K=1.3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5748 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (1.3km cuối cùng, K=1.3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8369 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4117 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,452 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2828 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,247 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9222 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (1.8km cuối cùng, K=1.8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2828 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (1.8km cuối cùng,K=1.8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,247 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (1.8km cuối cùng, K=1.8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9222 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,452 | 100m3 |
| V | KÊNH DẪN TRẠM BƠM QUẦN BỐI 2- CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Ống cống BTCT đúc sẵn D1500, lắp bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,44 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,17 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,54 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,85 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,26 | m2 |
| 8 | Ni long tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,41 | m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4242 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6048 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1533 | 100m2 |
| 12 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,34 | 100m |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5244 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5244 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3.7km cuối cùng, K=3.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5244 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4641 | 100m3 |
| 17 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9431 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8574 | 100m3 |
| 19 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3, đất CIII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8574 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8574 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (1.8km cuối cùng, K=1.8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8574 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8574 | 100m3 |
| 23 | Tấm thép chống lầy 6x1.5*0.2 (Khấu hao trong 2 tháng (3.5%+1.17%+1*1.17%)*14086đ/kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.652 | kg |
| W | KÊNH DẪN TRẠM BƠM ĐÒ BÒN 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,276 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.566,56 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo ( 65m tiếp theo K=6.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.566,56 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,4266 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,9557 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,4709 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,4266 | 100m3 |
| X | CỐNG SỐ 1 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3333 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,26 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m2 |
| 8 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 9 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,83 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1923 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0844 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | 100m2 |
| 14 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0855 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2086 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2086 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (2.85km cuối cùng, K=2.85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2086 | 100m3 |
| 18 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4229 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4229 | 100m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3002 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3002 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3002 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3816 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3816 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3816 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2.85km cuối cùng, K=2.85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3816 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,084 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6785 | 100m3 |
| 29 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 30 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | 100m |
| 31 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0249 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0178 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8641 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8641 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8641 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2.85km cuối cùng, K=2.85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8641 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,331 | 100m3 |
| 41 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,331 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,331 | 100m3 |
| 43 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,331 | 100m3 |
| Y | CỐNG SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3333 | 1 đoạn cống |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cửa vào, cửa ra, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, bệ đỡ cống,,bản đáy chân khay cống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố mái cửa vào,cửa ra, gia cố đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,18 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,09 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m2 |
| 8 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 9 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,83 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy, bệ đỡ ống cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1923 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0774 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1146 | 100m2 |
| 14 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9078 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0908 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0908 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (2.85km cuối cùng, K=2.85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0908 | 100m3 |
| 18 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1624 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1624 | 100m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8682 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8682 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8682 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2.85km cuối cùng, K=2.85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8682 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2662 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5818 | 100m3 |
| 29 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 30 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,55 | 100m |
| 31 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0249 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0178 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 36 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,117 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,117 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,117 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2.85km cuối cùng, K=2.85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,117 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8336 | 100m3 |
| 42 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8336 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8336 | 100m3 |
| 44 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8336 | 100m3 |
| 45 | Tấm thép chống lầy 6x1.5*0.2 (Khấu hao trong 2 tháng (3.5%+1.17%+1*1.17%)*14086đ/kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.652 | kg |
| Z | KÊNH DẪN TRẠM BƠM XÓM MỚI | |||
| 1 | Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8931 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2642 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6289 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (3.5km cuối cùng,K=3.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2642 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3,5km cuối cùng, K=3.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6289 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8931 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,4917 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,5785 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0518 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8614 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,5785 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0518 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8614 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1,7km cuối cùng, K=1,7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,5785 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng,K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0518 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8614 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,4917 | 100m3 |
| 18 | Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516,9136 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,3578 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,5407 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0151 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,3578 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,5407 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0151 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,3578 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,5407 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0151 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516,9136 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,43 | m3 |
| 30 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 31 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 4km tiếp theo (K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 32 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 3.2km cuối cùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 33 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 34 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 765 | rọ |
| 35 | Đá hộc lát khan (gia cố mái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.153,25 | m3 |
| 36 | Dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548,5 | m3 |
| 37 | Đá hộc thả rối (lăng thể chân mái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.275 | m3 |
| 38 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | 100m2 |
| AA | Cầu thô sơ số 1 (K1+627) | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3593 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3593 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3593 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3593 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3593 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2265 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7715 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7715 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.7km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7715 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2265 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,961 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,961 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,961 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2km cuối cùng, K=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,961 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8592 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6461 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,45 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,76 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,38 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m3 |
| 29 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4275 | 100m2 |
| 31 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386,7 | m2 |
| 32 | Cát lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 33 | Dăm lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 35 | Vải lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3671 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4388 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2654 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2332 | 100m2 |
| 41 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8906 | 100m2 |
| 42 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1891 | 100m3 |
| 44 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 45 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 47 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8257 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9418 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2998 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4029 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3917 | tấn |
| 54 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0959 | 100m3 |
| 55 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0959 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0959 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0959 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7km cuối cùng,K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0959 | 100m3 |
| 59 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0959 | 100m3 |
| AB | Cầu thô sơ số 2 (K2+249) | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3218 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3218 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3218 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3218 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3218 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9612 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5724 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5724 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5724 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3888 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3888 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3888 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9612 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2376 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2376 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2376 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.6km cuối cùng, K=1.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2376 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5965 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2686 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,45 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,92 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,16 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản đáy chân khay cống tiêu, bệ đỡ ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,61 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chắn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,31 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 31 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4275 | 100m2 |
| 33 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450,94 | m2 |
| 34 | Cát lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 35 | Dăm lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 37 | Vải lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3671 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4388 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0424 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3458 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0515 | 100m2 |
| 44 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7856 | 100m2 |
| 45 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0786 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0786 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1.6km cuối cùng, K=1.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0786 | 100m3 |
| 48 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 51 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8257 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9418 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2998 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4029 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3917 | tấn |
| 58 | Đào đất đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m3 |
| 62 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | 100m3 |
| 64 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | 100m3 |
| 68 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0935 | 100m3 |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 70 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 71 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 4km tiếp theo (K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 72 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 3.2km cuối cùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 73 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 74 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| AC | Cầu thô sơ số 3 (K2+458) | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2396 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2396 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2396 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2396 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2396 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7686 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5504 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5504 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5504 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2182 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2182 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2182 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7686 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5573 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5573 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5573 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.4km cuối cùng, K=1.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5573 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1607 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2174 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,45 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản đáy chân khay cống tiêu, bệ đỡ ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chắn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | m3 |
| 30 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4275 | 100m2 |
| 32 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,44 | m2 |
| 33 | Cát lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3671 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4468 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1624 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 40 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4659 | 100m2 |
| 41 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1.4km cuối cùng, K=1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 44 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 45 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 47 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8257 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9493 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2998 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4029 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3917 | tấn |
| 54 | Đào đất đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1876 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1876 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1876 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1876 | 100m3 |
| 58 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1876 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6812 | 100m3 |
| 60 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6812 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6812 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6812 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6812 | 100m3 |
| 64 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6812 | 100m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 66 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 67 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 4km tiếp theo (K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 68 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 3.2km cuối cùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 69 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 70 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| AD | Cầu thô sơ số 4 (K2+674) | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9756 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4679 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4679 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4679 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5077 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5077 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5077 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9756 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4212 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4212 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4212 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.4km cuối cùng, K=1.4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4212 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8636 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3941 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,45 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,37 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 29 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4025 | 100m2 |
| 31 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,76 | m2 |
| 32 | Cát lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m3 |
| 33 | Dăm lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 35 | Vải lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3671 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4388 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3368 | 100m2 |
| 40 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3052 | 100m2 |
| 41 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1.4km cuối cùng, K=1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | 100m3 |
| 44 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 45 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 47 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8257 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9418 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2998 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4029 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3917 | tấn |
| 54 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8041 | 100m3 |
| 55 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8041 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8041 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8041 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8041 | 100m3 |
| 59 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8041 | 100m3 |
| AE | Cầu thô sơ số 5 (K2+925) | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2978 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8346 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8346 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8346 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8409 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8409 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8409 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6223 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6223 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6223 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2978 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2269 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2269 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2269 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1.0km cuối cùng, K=1.0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2269 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9273 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,45 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,18 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,49 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản đáy chân khay cống tiêu, bệ đỡ ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 33 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4275 | 100m2 |
| 35 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,72 | m2 |
| 36 | Cát lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 37 | Dăm lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 39 | Vải lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3671 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4388 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3124 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 45 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,427 | 100m2 |
| 46 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1.0km cuối cùng, K=1.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 49 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 52 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8257 | tấn |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9418 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2998 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4029 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3917 | tấn |
| 59 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | m3 |
| 60 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3794 | 100m3 |
| 61 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3794 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3794 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3794 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3794 | 100m3 |
| 65 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3794 | 100m3 |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| AF | Cầu thô sơ số 6 (K3+091) | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3332 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3332 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3332 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3332 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3332 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2529 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7054 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7054 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7054 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6111 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6111 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6111 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9364 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9364 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9364 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2529 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8089 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8089 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8089 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (0.8km cuối cùng, K=0.8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8089 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5133 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0875 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,45 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,75 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,49 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 32 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4275 | 100m2 |
| 34 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,56 | m2 |
| 35 | Cát lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 36 | Dăm lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 38 | Vải lọc mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3671 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4388 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3124 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2332 | 100m2 |
| 44 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,427 | 100m2 |
| 45 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 0.8km cuối cùng, K=0.8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | 100m3 |
| 48 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 51 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8257 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9418 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2998 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4029 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3917 | tấn |
| 58 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9361 | 100m3 |
| 59 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9361 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9361 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9361 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9361 | 100m3 |
| 63 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9361 | 100m3 |
| AG | Cầu thô sơ số 7 (K3+265) | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8549 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5653 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5653 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5653 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1339 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1339 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1339 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1557 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1557 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1557 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8549 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6069 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6069 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6069 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (0.6km cuối cùng, K=0.6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6069 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5371 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,45 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầui, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mố cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,12 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (móng cọc tiêu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 30 | Bê tông lót M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4275 | 100m2 |
| 32 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4 | m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3671 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn mố trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4468 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng trụ, bệ đỡ ống cống, bản đáy chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2332 | 100m2 |
| 37 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường (cỏ khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0758 | 100m2 |
| 38 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0076 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 4km tiếp theo, K=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0076 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển vầng cỏ từ mỏ về bằng ô tô 5T, cự ly 0.6km cuối cùng, K=0.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0076 | 100m3 |
| 41 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 42 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 44 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8257 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cột trụ, mũ đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9493 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2998 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4029 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm cầu, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3917 | tấn |
| 51 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 52 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6682 | 100m3 |
| 54 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6682 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6682 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6682 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6682 | 100m3 |
| 58 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6682 | 100m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m3 |
| 60 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 61 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 4km tiếp theo (K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 62 | Ô tô 5T vận chuyển phế thải 3.2km cuối cùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 63 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 64 | Đắp bờ vây bằng máy đào 0.8m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | 100m3 |
| 65 | Cọc tre <=2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.762 | m |
| 66 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,2008 | 100m |
| 67 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4672 | 100m |
| 68 | Lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m2 |
| 69 | Thùng phi sắt 200l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 70 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 71 | Rơm kẹp vào rơm nứa dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 72 | Lắp dựng phên nứa kẹp rơm (tháo dỡ lắp dựng luân chuyển 8 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | 100m2 |
| 73 | Tấm thép chống lầy 6x1.5*0.2 (Khấu hao trong 2 tháng (3.5%+1.17%+1*1.17%)*13786đ/kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.956 | kg |
| 74 | Bơm nước hố móng 5Cv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | ca |
| AH | ĐƯỜNG THI CÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,0494 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,0494 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo,K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,0494 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (1km cuối cùng, K=1)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,4059 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (2km cuối cùng, K=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6512 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1358 | 100m3 |
| 7 | Đào phá đường tránh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1358 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1358 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4km tiếp theo, K=4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1358 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (1.7Km cuối cùng, K=1.7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6828 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (3.2km cuối cùng, K=3.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,4599 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1358 | 100m3 |
| AI | CÁC CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung (4%*CPXD kênh + đường, 3%*CPXD hạng mục | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm (Áp dụng cho kênh dẫn trạm bơm Quần bối 1- Kênh nhánh 1 và kênh dẫn trạm bơm xóm mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 4,96% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi