Gói thầu: Xây dựng công trình: Đường Hoàng An - Hoàng Lương (giai đoạn 2) huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Đường Hoàng An - Hoàng Lương (giai đoạn 2) huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567046 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 18:16:00 đến ngày 2020-06-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,025,306,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác xây dựng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 4,8274 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 14,4842 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 6,6762 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,5794 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | Theo HSMT | 8,3662 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 41,101 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 4,1592 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSMT | 8,3662 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 để đắp nền đường | Theo HSMT | 1.453,38 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 14,5338 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 19,8769 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 19,8769 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 19,8769 | 100m3/1km |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 105,8807 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo HSMT | 105,8807 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSMT | 27,8735 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 7,3774 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 23 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70 cm | Theo HSMT | 23 | cái |
| 20 | Sơn vạch tim đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo HSMT | 89,0505 | m² |
| 21 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,7835 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 6,81 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 16,02 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 18,23 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,614 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 7,96 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,8464 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1536 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,7345 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,093 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 8,52 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,4578 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 1,4247 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 52 | cái |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,0973 | 100m3 |
| 36 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,2298 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm | Theo HSMT | 8 | 1 đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Theo HSMT | 16 | cái |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 1,71 | m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,1498 | 100m3 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 1,38 | m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 3,36 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,2325 | 100m2 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,4921 | 100m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 196,836 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 4,188 | 100m2 |
| 47 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 383,9 | m3 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 1.745 | m2 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 130,526 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 16,752 | 100m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 11,172 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,5958 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,7456 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 133 | cái |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3214 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,1071 | 100m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 2,6562 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 29,2188 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,935 | 100m2 |
| 60 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSMT | 17 | 1 bộ |
| 61 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột <=10m | Theo HSMT | 17 | 1 cột |
| 62 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Theo HSMT | 10 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi