Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200576163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-31 15:18:00 đến ngày 2020-06-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,153,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,501 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,275 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 158,333 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,167 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,167 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,167 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,444 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,107 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,892 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,858 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,367 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,9 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,212 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,271 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,082 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90,305 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,858 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,68 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120,054 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,408 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,443 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,488 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 309,25 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,322 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,388 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,087 | tấn |
| 27 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,818 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,224 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 85,535 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,839 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,367 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,721 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,271 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,331 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,137 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35 | cái |
| 37 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,982 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,356 | 100m2 |
| 39 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,33 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,654 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,579 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,708 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,865 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,748 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 79,125 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,659 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,832 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,399 | m3 |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,896 | tấn |
| 51 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,781 | tấn |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,09 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 282,571 | m2 |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,896 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,09 | tấn |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,781 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,753 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,56 | md |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110 | cái |
| 61 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22 | cái |
| 62 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 80mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | cái |
| 63 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cọc |
| 64 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 85 | m |
| 65 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 843,919 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 736,593 | m2 |
| 69 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150,755 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 378 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 435 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 441,562 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật Chương V | 441,562 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 441,562 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.695,36 | m |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200,8 | m |
| 77 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 174,24 | m2 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,488 | m3 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 434 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 386,544 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 64,8 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,665 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,96 | m2 |
| 84 | Gạch thông gió+ lắp dựng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 288 | viên |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 107,818 | m2 |
| 86 | Gia cố khung xương làm trần tạm tính 10kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.217,6 | kg |
| 87 | Làm tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 221,76 | m2 |
| 88 | Cắt vi tính + Đắp chữ nhà văn hóa tổ 46 thị trấn Đông Anh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | dv |
| 89 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48,195 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45,96 | m2 |
| 91 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | bộ |
| 92 | Gia công cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,16 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 58,32 | m2 |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,16 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 94,155 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.549,59 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 994,66 | m2 |
| 98 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 400 | m |
| 99 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 100 | Móc quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 101 | Triết áp quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11 | bộ |
| 103 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | bộ |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 107 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | hộp |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 450 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 280 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 250 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 180 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 300 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 120 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bình |
| 121 | Giá để bình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bình |
| 122 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột MFZL4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bình |
| 123 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 124 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,97 | m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,29 | m3 |
| 129 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,363 | m3 |
| 130 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,484 | m3 |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,95 | m2 |
| 132 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,95 | m2 |
| 133 | Mua đất phù xa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,168 | m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,168 | m3 |
| 135 | Trồng cây hoa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,2 | md |
| 136 | Biển đảng cộng sản + biển nước cộng hòa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,2 | m2 |
| 137 | Phông + cờ sân khấu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,94 | m2 |
| 138 | Yếm hội trường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,84 | m2 |
| 139 | Ngôi sao búa liềm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 140 | Đặt bục tượng bác + tượng bác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 141 | Bục phát biểu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 142 | Bàn họp hôi trường khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT 2100x500x760mm ) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | chiếc |
| 143 | Bàn thư ký khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT: 1600x500x760 ) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 144 | Ghế băng hội trường 4 chỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48 | băng |
| 145 | Tủ pháp luật KT: 1200x450x1830 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 146 | Ghế gấp INOX đệm bọc da | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 147 | Loa treo tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | đôi |
| 148 | Đẩy BWK4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 149 | Bộ thu tín hiệu Míc không dây SHURE | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 150 | Vang GD KM5FX | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 151 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 152 | Dây Loa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 400 | m |
| 153 | Giá loa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 154 | Bàn làm việc melamin màu vàng.KT: 1400x700x760 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 155 | Ghế quay PVC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 156 | Tủ sắt sơn tĩnh điện KT: 1000x500x1830 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,511 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,316 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,117 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,453 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,404 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,069 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,319 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,368 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,021 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,134 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,086 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,378 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,366 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,115 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,072 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,048 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,089 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,24 | m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,266 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,093 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,093 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,093 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,48 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,035 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,396 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,534 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,818 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,365 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,365 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,036 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,396 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 39 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,023 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,173 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,174 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,958 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,267 | m3 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,509 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,019 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,185 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,235 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,482 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,051 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,243 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,621 | tấn |
| 55 | Rải bạt đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,72 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,888 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,816 | m3 |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,531 | m3 |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,71 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,034 | tấn |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,405 | m3 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,633 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,24 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,533 | m2 |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,24 | tấn |
| 67 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,466 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,132 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 81,16 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 130,593 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 93,6 | m |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,24 | m3 |
| 77 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,4 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 61,2 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,32 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,88 | m2 |
| 81 | Gia công cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,88 | m2 |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,76 | m2 |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,88 | m2 |
| 84 | Vách ngăn composite | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,3 | m2 |
| 85 | Đá granit chậu rửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,128 | m2 |
| 86 | Giá inox đỡ bàn đá | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 87 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54 | 1m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 81,16 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 140,39 | m2 |
| 90 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | m |
| 91 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | m |
| 100 | Tủ điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,24 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,42 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8 | 100m |
| 105 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 107 | Tê, măng sông 27+32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25 | cái |
| 108 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bể |
| 110 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 116 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 120 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,36 | 100m |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 128 | Nút bit+ chếch+ tê D110+90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cái |
| C | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,04 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,226 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,014 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,184 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,29 | m3 |
| 12 | Bu lông M18 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48 | cái |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,744 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,188 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,84 | m2 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,4 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | m3 |
| 18 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,8 | m |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,311 | tấn |
| 20 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,216 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,246 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,724 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 77,196 | m2 |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,724 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,311 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,45 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,672 | 100m2 |
| 28 | Úp nóc + máng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 56,4 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,504 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48 | cái |
| D | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,356 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,363 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,013 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,131 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,398 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,113 | m3 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,342 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,133 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,013 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,145 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,999 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,896 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,215 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,23 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,05 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,475 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,166 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,693 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,002 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,245 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,295 | m3 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,784 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 173,28 | m |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,296 | m |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,703 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,052 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,052 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,052 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 67,535 | m2 |
| 36 | Gia công cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,25 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,25 | m2 |
| 38 | Khóa cửa việt tiệp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,25 | m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng cờ đuôi nheo bằng Inox | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,18 | 100m |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,06 | m3 |
| 45 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,728 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,263 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,204 | m3 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,013 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,127 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,39 | m3 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,568 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,182 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,006 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,044 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,343 | m3 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,68 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 56 | m |
| 64 | Gia công cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | m2 |
| 67 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,68 | m2 |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44,281 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,771 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 73,76 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,475 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,475 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,475 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,658 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,016 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 69,739 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 52,081 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,658 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,715 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,234 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,693 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,324 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 46,497 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.391,151 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 480,53 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.409,4 | m |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 376,47 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 752,94 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 376,47 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.871,68 | m2 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,995 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,17 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,299 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,299 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,299 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,76 | m3 |
| 7 | Rải bạt chống mất nước xi măng bê tông rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,176 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,42 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,64 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30,8 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,487 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,994 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,36 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 201,6 | m2 |
| 15 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 140 | cái |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,667 | m3 |
| G | SÂN NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 147,31 | m3 |
| 2 | Rải bạt chống mất nước xi măng bê tông rãnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,731 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 147,31 | m3 |
| 4 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 196,413 | 10m |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.506,6 | m2 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,247 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,642 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,978 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,601 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 103,696 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 103,696 | m2 |
| 15 | Mua đất phù xa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 138,825 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 138,825 | m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8 | 100m |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,96 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,8 | m3 |
| 30 | Hào cáp đi dưới nền xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44,6 | m |
| 31 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | 1 Cọc |
| 32 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cột |
| 33 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cần đèn |
| 34 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bảng |
| 35 | Hộp bảo veeh + attomat | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| H | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | gốc cây |
| 5 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | bụi |
| 6 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,96 | 100m2 |
| 7 | Dọn dẹp + vận chuyển cành cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | ca |
| 8 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật Chương V | 124,803 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,992 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,238 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,238 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,238 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 361,481 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,459 | 100m3 |
| I | PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 83,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,832 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 4km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,832 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T cự ly 2km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,832 | 100m3 |
| 5 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 104 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 104 | m3 |
| 7 | Mua cây hoàng lan đường kính 10-15cm cao h=4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cây |
| 8 | Mua cây móng bò tím đường kính 10-15cm cao 3-5m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cây |
| 9 | Mua cây sấu đường kính 10-15cm cao h= 4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26 | cây |
| 10 | Mua cây osaka hoa đỏ đường kính 10-15cm cao h=4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cây |
| 11 | Mua cây lộc vừng đường kính 10-15cm cao h=4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cây |
| 12 | Mua cây Ban đường kính 10-15cm cao h=4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cây |
| 13 | Mua cây ngọc lan đường kính 10-15cm cao h =4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | cây |
| 14 | Mua cây muồng hoàng yến đường kính 10-15cm cao h=4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | cây |
| 15 | Mua cây xoài đường kính 10-15cm cao h=4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | cây |
| 16 | Mua cây hoàng nam đường kính 10-15cm cao h=4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cây |
| 17 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 70x65 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 104 | 1 cây |
| 18 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,4 | 1 cây/ năm |
| 19 | Mua cọc chống bằng gỗ D=6-9cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.248 | m |
| 20 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,48 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi