Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200548740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 16:45:00 đến ngày 2020-06-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,318,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG VÕNG LA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3,706 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4,724 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,377 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường móng, vữa XM mác 50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6,187 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,919 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,457 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4,542 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,813 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM mác 25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 104,738 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 14,784 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 177 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 297,28 | m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3,408 | m3 |
| 25 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 42,6 | m2 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4,412 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,371 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,683 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,572 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,459 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 43 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,206 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,672 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,53 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,748 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 40,462 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 31,862 | m2 |
| 49 | Gia công cửa song sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8,75 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 17,5 | 1m2 |
| 51 | Lắp đặt goong cửa | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt khóa cửa | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8,75 | m2 |
| 54 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 432,125 | m2 |
| 55 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 168,56 | m2 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 59 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10,02 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 44 | m |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7,5 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 167,193 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 283,452 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 168,56 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 167,193 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 452,012 | m2 |
| 67 | Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 2.0mm, cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10,02 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10,02 | 1m2 cấu kiện |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,172 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10,77 | m2 |
| 71 | Rèm bạt chắn mưa phòng học | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 24,96 | m2 |
| 72 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4,558 | m3 |
| 73 | Tháo dỡ các thiết bị điện và vệ sinh cũ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | DV |
| 74 | Dịch chuyển két nước mái | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7,781 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,803 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 85 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,285 | m3 |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,187 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 91 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 92 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,178 | m3 |
| 93 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,805 | m3 |
| 94 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,689 | m3 |
| 95 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9,048 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 99 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,874 | m3 |
| 100 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,926 | m3 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15,886 | m2 |
| 102 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15,886 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,244 | m2 |
| 104 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,389 | m3 |
| 107 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 110 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,113 | 100m2 |
| 111 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 114 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,083 | 100m2 |
| 115 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,818 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5,8 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,877 | m3 |
| 118 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,105 | m3 |
| 119 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,171 | tấn |
| 121 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 122 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,508 | m3 |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 124 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,231 | 100m2 |
| 125 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,241 | m3 |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 127 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 31,374 | m2 |
| 128 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 52,025 | m2 |
| 129 | Trát trần, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 11,642 | m2 |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12,96 | m |
| 131 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10,23 | m2 |
| 132 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 133 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,673 | m3 |
| 134 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3,237 | m3 |
| 135 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 32,371 | m2 |
| 136 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9,207 | m2 |
| 137 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 62,922 | m2 |
| 138 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,939 | m2 |
| 139 | Giá đỡ inox bàn chậu rửa | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | Bộ |
| 140 | Làm trần phẳng bằng tấm trần nhôm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 32,371 | |
| 141 | Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 11,66 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 43,016 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 52,025 | m2 |
| 144 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 54,58 | m |
| 145 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | Tủ |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 153 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 150 | m |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50 | cái |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 100 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 28 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 250 | m |
| 154 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 300 | m |
| 155 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 162 | Công tắc bình nước nóng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | bộ |
| 164 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 165 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | bộ |
| 166 | Lắp đặt quạt trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 167 | Hộp số quạt trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | hộp |
| 169 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 28 | m |
| 170 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 125 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 150 | m |
| 172 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 176 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 186 | Van nhựa PPR D20 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 187 | Kép thép DN15 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 17 | cái |
| 188 | Kép inox | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 189 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 17 | cái |
| 190 | Thông hút bể phốt cũ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | DV |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 196 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 208 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 211 | Xi phông D76 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | cái |
| 212 | Xi phông Caesar | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 213 | Xịt hang | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | cái |
| 214 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | cái |
| 215 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | cái |
| 216 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 218 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 219 | Lắp đặt xí bệt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7 | bộ |
| 220 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 221 | Lắp đặt gương soi 0,9x1,8 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt gương soi 0,9x2,9 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 223 | Lô treo giấy vệ sinh inox | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | cái |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 225 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | bể |
| 226 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 227 | Máy bơm nước | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 228 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 229 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,173 | m3 |
| 230 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 231 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 232 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 233 | Bulông M14x500 gia cố có móc treo thép D18 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 24 | cái |
| 234 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,542 | m3 |
| 235 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,485 | m3 |
| 236 | Thép bản mã | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 237 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 238 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 239 | Gia công xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,176 | tấn |
| 240 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 28,074 | 1m2 |
| 241 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 242 | Lắp cột thép các loại | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 243 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 244 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,176 | tấn |
| 245 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 246 | ốp sườn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12,3 | m |
| 247 | Lắp đặt máng thu nước 300x300 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15,6 | m |
| 248 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | bảng |
| 249 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 250 | Lắp đặt quạt trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 251 | Hộp số quạt trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 178 | m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 89 | m |
| 254 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 23 | cái |
| 255 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 89 | m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 257 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 258 | Cầu thu mưa D110 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 259 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 260 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 261 | Cỏ nhân tạo | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 262 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50,7 | m2 |
| 263 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50,7 | m2 |
| 264 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50,7 | m2 |
| 265 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,584 | 100m2 |
| 266 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 61,477 | m3 |
| 267 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,615 | 100m3 |
| 268 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,615 | 100m3 |
| 269 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,615 | 100m3 |
| 270 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 271 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,062 | m3 |
| 272 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,315 | tấn |
| 273 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,398 | tấn |
| 274 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,665 | tấn |
| 275 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 276 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,407 | 100m2 |
| 277 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 278 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 13,112 | m3 |
| 279 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,696 | m3 |
| 280 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8,003 | m3 |
| 281 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20,592 | m3 |
| 282 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9,048 | m3 |
| 283 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 284 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 285 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 286 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,874 | m3 |
| 287 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bể, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,926 | m3 |
| 288 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15,886 | m2 |
| 289 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15,886 | m2 |
| 290 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,244 | m2 |
| 291 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 292 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 293 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,389 | m3 |
| 294 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 295 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 296 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,472 | tấn |
| 297 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,468 | 100m2 |
| 298 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,572 | m3 |
| 299 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 300 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,276 | tấn |
| 301 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,426 | tấn |
| 302 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,349 | 100m2 |
| 303 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3,125 | m3 |
| 304 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,041 | tấn |
| 305 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,986 | 100m2 |
| 306 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9,233 | m3 |
| 307 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 308 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 309 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 310 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,806 | m3 |
| 311 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10 | cái |
| 312 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3,43 | m3 |
| 313 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4,731 | m3 |
| 314 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 39,521 | m3 |
| 315 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5,279 | m3 |
| 316 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 109,19 | m2 |
| 317 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 228,093 | m2 |
| 318 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16,52 | m2 |
| 319 | Trát trần, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 68,232 | m2 |
| 320 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 47,2 | m |
| 321 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 49,567 | m2 |
| 322 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8,105 | m2 |
| 323 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20,263 | m2 |
| 324 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 61,735 | m2 |
| 325 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 41,057 | m2 |
| 326 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 161,869 | m2 |
| 327 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5,506 | m2 |
| 328 | Giá đỡ inox bàn chậu rửa | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | Bộ |
| 329 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 61,141 | m2 |
| 330 | Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 21,887 | m2 |
| 331 | Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 1 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7,56 | m2 |
| 332 | Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 2.0mm, cửa 2 cánh mở hất, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9,24 | m2 |
| 333 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16,8 | 1m2 cấu kiện |
| 334 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 335 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9,24 | m2 |
| 336 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 193,942 | m2 |
| 337 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 228,093 | m2 |
| 338 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,15 | 100m2 |
| 339 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 86 | m |
| 340 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | Tủ |
| 341 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 68 | m |
| 342 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 86 | m |
| 343 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 344 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 42 | cái |
| 345 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 25 | m |
| 346 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 85 | m |
| 347 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 173 | m |
| 348 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 349 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 350 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 351 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 352 | Công tắc bình nước nóng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 353 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | bộ |
| 354 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | hộp |
| 355 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 25 | m |
| 356 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 43 | m |
| 357 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 86 | m |
| 358 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,085 | 100m |
| 359 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 360 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 361 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 362 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 363 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 364 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20 | cái |
| 365 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 366 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 22 | cái |
| 367 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 28 | cái |
| 368 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 369 | Van nhựa PPR D20 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 370 | Kép thép DN15 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20 | cái |
| 371 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20 | cái |
| 372 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 373 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 374 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 375 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 376 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 14 | cái |
| 377 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 378 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 379 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 380 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 381 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 382 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 383 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 384 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 385 | Phễu thu sàn inox DN60 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10 | cái |
| 386 | Xi phông | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 387 | Xi phông Caesar | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 388 | Xịt hang | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16 | cái |
| 389 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 390 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 391 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 25 | cái |
| 392 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | bộ |
| 393 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | bộ |
| 394 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | bộ |
| 395 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 396 | Lắp đặt gương soi KT: 0,9x1,9 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 397 | Lắp đặt gương soi 0,9x0,9 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 398 | Lô treo giấy vệ sinh | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16 | cái |
| 399 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 400 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | bể |
| 401 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 402 | Máy bơm nước | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 403 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 21,879 | m3 |
| 404 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7,299 | m3 |
| 405 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 406 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 407 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 408 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,454 | 100m2 |
| 409 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 410 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 411 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 412 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,46 | tấn |
| 413 | Bộ bulông M18x500 gia cố có móc treo thép D18 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 32 | cái |
| 414 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,488 | m3 |
| 415 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6,446 | m3 |
| 416 | Thép bản mã | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,245 | tấn |
| 417 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,363 | tấn |
| 418 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,52 | tấn |
| 419 | Gia công xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,361 | tấn |
| 420 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50,886 | 1m2 |
| 421 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,245 | tấn |
| 422 | Lắp cột thép các loại | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,363 | tấn |
| 423 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,52 | tấn |
| 424 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,361 | tấn |
| 425 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,911 | 100m2 |
| 426 | ốp sườn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 17,06 | m |
| 427 | Lắp đặt máng kẽm 400x600 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 21,36 | m |
| 428 | Gia công lan can | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 429 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7,7 | m2 |
| 430 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 431 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | bộ |
| 432 | Lắp đặt quạt trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 433 | Hộp số quạt trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 434 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 274 | m |
| 435 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 137 | m |
| 436 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 137 | m |
| 437 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 34 | cái |
| 438 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 439 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 440 | Cầu thu mưa D150 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 441 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15,12 | m3 |
| 442 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7,56 | m3 |
| 443 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 75,6 | m2 |
| 444 | Cỏ nhân tạo | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 75,6 | m2 |
| 445 | Neo bản mã cột | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cột |
| 446 | Thép bản mã | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,015 | kg |
| 447 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 448 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 449 | Gia công xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,251 | tấn |
| 450 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 34,972 | 1m2 |
| 451 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 452 | Lắp cột thép các loại | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 453 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,208 | tấn |
| 454 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,251 | tấn |
| 455 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,561 | 100m2 |
| 456 | ốp sườn+nóc | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20,9 | m |
| 457 | Lắp đặt máng Inox 400x200 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 25 | m |
| 458 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 459 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 460 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 32 | m |
| 461 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16 | m |
| 462 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 463 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 464 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 465 | Cầu thu mưa DN100 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 466 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5,042 | m3 |
| 467 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO ĐIỂM TRƯỜNG SAP MAI VÀ ẤP SÁP MAI | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,261 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,61 | m2 |
| 3 | Rèm bạt chắn mưa phòng học | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 54,6 | m2 |
| 4 | Neo bản mã cột | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cột |
| 5 | Thép bản mã | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,015 | kg |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,251 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 34,972 | 1m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,208 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,251 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,51 | 100m2 |
| 15 | ốp sườn+nóc | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 19,7 | m |
| 16 | Lắp đặt máng kẽm 400x250 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 22,6 | m |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 32 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16 | m |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Cầu thu mưa DN100 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 26 | Rải nilông chống mất nước xi măng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50 | m2 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5,042 | m3 |
| 28 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50 | m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 29,537 | m3 |
| 30 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9,845 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,295 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,295 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,295 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,55 | tấn |
| 39 | Bulông M18x650 gia cố có móc treo thép D18 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 24 | cái |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,953 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8,236 | m3 |
| 42 | Thép bản mã | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,277 | tấn |
| 43 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,422 | tấn |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,622 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,323 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 47,418 | 1m2 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,277 | tấn |
| 48 | Lắp cột thép các loại | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,422 | tấn |
| 49 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,621 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,323 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,016 | 100m2 |
| 52 | ốp sườn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 19,92 | m |
| 53 | Lắp đặt máng kẽm 400x600 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20,4 | m |
| 54 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20,526 | m2 |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20,526 | m2 |
| 56 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Hộp số quạt trần | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 274 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 137 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 137 | m |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 34 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Cầu thu mưa D150 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12,944 | m3 |
| 68 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9,71 | m3 |
| 69 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 97,104 | m2 |
| 70 | Cỏ nhân tạo | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 97,104 | m2 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,753 | m3 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 13,673 | m2 |
| 73 | Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 1 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,76 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,76 | 1m2 cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi