Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200571925-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200548740
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 16:45:00 đến ngày 2020-06-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,318,679,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐIỂM TRƯỜNG VÕNG LA
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,706 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,037 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,037 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,037 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,724 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,11 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,105 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,105 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,105 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,041 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,377 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường móng, vữa XM mác 50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,187 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,066 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,079 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,919 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,053 100m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,457 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,542 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,813 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM mác 25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 104,738 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,784 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 177 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 297,28 m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,408 m3
25 Lát gạch Terrazzo 400x400 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 42,6 m2
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,412 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,044 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,045 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,045 100m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,058 100m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,371 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,683 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,079 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,029 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,113 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,203 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,069 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,013 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,572 m3
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,459 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,035 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,202 100m2
43 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,206 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,672 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,53 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,748 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40,462 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 31,862 m2
49 Gia công cửa song sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,75 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,5 1m2
51 Lắp đặt goong cửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt khóa cửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,75 m2
54 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 432,125 m2
55 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 168,56 m2
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,092 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,092 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,092 100m3
59 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,02 m2
60 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 44 m
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,5 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 167,193 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 283,452 m2
64 Trát trần, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 168,56 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 167,193 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 452,012 m2
67 Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 2.0mm, cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,02 m2
68 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,02 1m2 cấu kiện
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,172 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,77 m2
71 Rèm bạt chắn mưa phòng học Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24,96 m2
72 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,558 m3
73 Tháo dỡ các thiết bị điện và vệ sinh cũ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 DV
74 Dịch chuyển két nước mái Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
75 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,781 m3
76 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,078 100m3
77 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,078 100m3
78 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,078 100m3
79 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,018 100m2
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,803 m3
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,033 tấn
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,049 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,039 tấn
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,093 tấn
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,089 100m2
86 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,018 100m2
87 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,285 m3
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,187 m3
89 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,006 tấn
90 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,062 tấn
91 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,032 100m2
92 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,178 m3
93 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,805 m3
94 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,689 m3
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,048 m3
96 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,48 m3
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,057 tấn
98 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,032 tấn
99 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,874 m3
100 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,926 m3
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,886 m2
102 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,886 m2
103 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,244 m2
104 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 100m2
105 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,024 tấn
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,389 m3
107 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
108 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,024 tấn
109 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,085 tấn
110 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,113 100m2
111 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,62 m3
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 tấn
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,087 tấn
114 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,083 100m2
115 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,818 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,8 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,877 m3
118 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,105 m3
119 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,552 m3
120 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,171 tấn
121 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,19 100m2
122 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,508 m3
123 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,04 tấn
124 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,231 100m2
125 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,241 m3
126 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
127 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 31,374 m2
128 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 52,025 m2
129 Trát trần, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,642 m2
130 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,96 m
131 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,23 m2
132 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,1 m2
133 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,673 m3
134 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,237 m3
135 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,371 m2
136 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,207 m2
137 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 62,922 m2
138 Lát đá mặt bệ các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,939 m2
139 Giá đỡ inox bàn chậu rửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 Bộ
140 Làm trần phẳng bằng tấm trần nhôm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,371
141 Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,66 m2
142 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 43,016 m2
143 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 52,025 m2
144 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 54,58 m
145 Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Tủ
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 m
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 153 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 150 m
149 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 cái
150 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 cái
151 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 100 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28 m
153 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 250 m
154 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 300 m
155 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
156 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
157 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt ô cắm ba Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
159 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
161 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
162 Công tắc bình nước nóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
163 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 bộ
164 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
165 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 bộ
166 Lắp đặt quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
167 Hộp số quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
168 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 hộp
169 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28 m
170 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 125 m
171 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 150 m
172 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,02 100m
174 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m
175 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,19 100m
176 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
177 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
178 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
179 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
180 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 cái
181 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
182 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
184 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
185 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
186 Van nhựa PPR D20 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
187 Kép thép DN15 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17 cái
188 Kép inox Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
189 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17 cái
190 Thông hút bể phốt cũ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 DV
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,02 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,08 100m
196 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
197 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
198 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
199 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
200 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
201 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
202 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 cái
203 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 cái
204 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
205 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cái
206 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
207 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
208 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
209 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
210 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
211 Xi phông D76 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
212 Xi phông Caesar Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
213 Xịt hang Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
214 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
215 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
216 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
217 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
218 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
219 Lắp đặt xí bệt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 bộ
220 Lắp đặt xí bệt người lớn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
221 Lắp đặt gương soi 0,9x1,8 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
222 Lắp đặt gương soi 0,9x2,9 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
223 Lô treo giấy vệ sinh inox Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
224 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
225 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bể
226 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
227 Máy bơm nước Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
228 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,52 m3
229 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,173 m3
230 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,095 100m2
231 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,016 tấn
232 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,036 tấn
233 Bulông M14x500 gia cố có móc treo thép D18 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 cái
234 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,542 m3
235 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,485 m3
236 Thép bản mã Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,212 tấn
237 Gia công cột bằng thép hình Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,182 tấn
238 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,108 tấn
239 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,176 tấn
240 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28,074 1m2
241 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,212 tấn
242 Lắp cột thép các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,182 tấn
243 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,108 tấn
244 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,176 tấn
245 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,48 100m2
246 ốp sườn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,3 m
247 Lắp đặt máng thu nước 300x300 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,6 m
248 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bảng
249 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
250 Lắp đặt quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
251 Hộp số quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
252 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 178 m
253 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 89 m
254 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 23 cái
255 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 89 m
256 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3 100m
257 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
258 Cầu thu mưa D110 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
259 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,68 m3
260 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 46,8 m2
261 Cỏ nhân tạo Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 46,8 m2
262 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,7 m2
263 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,7 m2
264 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,7 m2
265 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,584 100m2
266 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 61,477 m3
267 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,615 100m3
268 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,615 100m3
269 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,615 100m3
270 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,062 100m2
271 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,062 m3
272 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,315 tấn
273 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,398 tấn
274 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,665 tấn
275 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,058 tấn
276 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,407 100m2
277 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,097 100m2
278 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,112 m3
279 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,696 m3
280 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,003 m3
281 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,592 m3
282 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,048 m3
283 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,48 m3
284 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,057 tấn
285 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,032 tấn
286 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,874 m3
287 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây bể, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,926 m3
288 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,886 m2
289 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,886 m2
290 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,244 m2
291 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 100m2
292 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,024 tấn
293 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,389 m3
294 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
295 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,056 tấn
296 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,472 tấn
297 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,468 100m2
298 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,572 m3
299 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,078 tấn
300 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,276 tấn
301 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,426 tấn
302 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,349 100m2
303 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,125 m3
304 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,041 tấn
305 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,986 100m2
306 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,233 m3
307 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,014 tấn
308 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1 tấn
309 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,107 100m2
310 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,806 m3
311 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
312 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,43 m3
313 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,731 m3
314 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường 220, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 39,521 m3
315 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, xây tường 110, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,279 m3
316 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 109,19 m2
317 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 228,093 m2
318 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16,52 m2
319 Trát trần, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 68,232 m2
320 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 47,2 m
321 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 49,567 m2
322 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,105 m2
323 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,263 m2
324 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 61,735 m2
325 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 41,057 m2
326 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 161,869 m2
327 Lát đá mặt bệ các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,506 m2
328 Giá đỡ inox bàn chậu rửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 Bộ
329 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 61,141 m2
330 Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 21,887 m2
331 Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 1 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,56 m2
332 Cửa sổ bằng nhôm hệ xingfa 2.0mm, cửa 2 cánh mở hất, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,24 m2
333 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16,8 1m2 cấu kiện
334 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,186 tấn
335 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,24 m2
336 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 193,942 m2
337 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 228,093 m2
338 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,15 100m2
339 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 86 m
340 Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Tủ
341 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 68 m
342 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 86 m
343 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
344 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 42 cái
345 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25 m
346 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 85 m
347 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 173 m
348 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
349 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
350 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
351 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
352 Công tắc bình nước nóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
353 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 bộ
354 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 hộp
355 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25 m
356 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 43 m
357 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 86 m
358 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,085 100m
359 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,04 100m
360 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,08 100m
361 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3 100m
362 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
363 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
364 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cái
365 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
366 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 22 cái
367 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28 cái
368 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
369 Van nhựa PPR D20 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
370 Kép thép DN15 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cái
371 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cái
372 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m
373 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,18 100m
374 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3 100m
375 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
376 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14 cái
377 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
378 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
379 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
380 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
381 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
382 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
383 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
384 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
385 Phễu thu sàn inox DN60 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
386 Xi phông Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
387 Xi phông Caesar Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
388 Xịt hang Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 cái
389 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
390 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
391 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25 cái
392 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
393 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
394 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
395 Lắp đặt xí bệt người lớn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
396 Lắp đặt gương soi KT: 0,9x1,9 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
397 Lắp đặt gương soi 0,9x0,9 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
398 Lô treo giấy vệ sinh Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 cái
399 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
400 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bể
401 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
402 Máy bơm nước Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
403 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 21,879 m3
404 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,299 m3
405 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,219 100m3
406 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,219 100m3
407 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,219 100m3
408 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,454 100m2
409 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,063 tấn
410 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,048 tấn
411 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,08 tấn
412 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,46 tấn
413 Bộ bulông M18x500 gia cố có móc treo thép D18 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32 cái
414 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,488 m3
415 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,446 m3
416 Thép bản mã Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,245 tấn
417 Gia công cột bằng thép hình Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,363 tấn
418 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,52 tấn
419 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,361 tấn
420 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50,886 1m2
421 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,245 tấn
422 Lắp cột thép các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,363 tấn
423 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,52 tấn
424 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,361 tấn
425 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,911 100m2
426 ốp sườn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,06 m
427 Lắp đặt máng kẽm 400x600 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 21,36 m
428 Gia công lan can Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,21 tấn
429 Lắp dựng lan can sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,7 m2
430 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
431 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
432 Lắp đặt quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
433 Hộp số quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
434 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 274 m
435 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 137 m
436 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 137 m
437 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 34 cái
438 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3 100m
439 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
440 Cầu thu mưa D150 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
441 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,12 m3
442 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,56 m3
443 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 75,6 m2
444 Cỏ nhân tạo Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 75,6 m2
445 Neo bản mã cột Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cột
446 Thép bản mã Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 kg
447 Gia công cột bằng thép hình Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,155 tấn
448 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,209 tấn
449 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,251 tấn
450 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 34,972 1m2
451 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 tấn
452 Lắp cột thép các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,155 tấn
453 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,208 tấn
454 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,251 tấn
455 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,561 100m2
456 ốp sườn+nóc Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,9 m
457 Lắp đặt máng Inox 400x200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25 m
458 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
459 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
460 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32 m
461 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 m
462 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
463 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,14 100m
464 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
465 Cầu thu mưa DN100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
466 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,042 m3
467 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m2
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO ĐIỂM TRƯỜNG SAP MAI VÀ ẤP SÁP MAI
1 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,261 m3
2 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,61 m2
3 Rèm bạt chắn mưa phòng học Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 54,6 m2
4 Neo bản mã cột Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cột
5 Thép bản mã Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 kg
6 Gia công cột bằng thép hình Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,155 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,209 tấn
8 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,251 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 34,972 1m2
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 tấn
11 Lắp cột thép các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,155 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,208 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,251 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,51 100m2
15 ốp sườn+nóc Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 19,7 m
16 Lắp đặt máng kẽm 400x250 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 22,6 m
17 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
19 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 m
21 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,14 100m
23 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
24 Cầu thu mưa DN100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
25 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,5 m3
26 Rải nilông chống mất nước xi măng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,042 m3
28 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m2
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 29,537 m3
30 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,845 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,295 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,295 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,295 100m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,65 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,047 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,053 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,096 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,55 tấn
39 Bulông M18x650 gia cố có móc treo thép D18 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 cái
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,953 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,236 m3
42 Thép bản mã Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,277 tấn
43 Gia công cột bằng thép hình Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,422 tấn
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,622 tấn
45 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,323 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 47,418 1m2
47 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,277 tấn
48 Lắp cột thép các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,422 tấn
49 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,621 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,323 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,016 100m2
52 ốp sườn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 19,92 m
53 Lắp đặt máng kẽm 400x600 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,4 m
54 Gia công hàng rào song sắt. Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,526 m2
55 Lắp dựng lan can sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,526 m2
56 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
58 Lắp đặt quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
59 Hộp số quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 274 m
61 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 137 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 137 m
63 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 34 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3 100m
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
66 Cầu thu mưa D150 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
67 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,944 m3
68 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,71 m3
69 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 97,104 m2
70 Cỏ nhân tạo Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 97,104 m2
71 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,753 m3
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,673 m2
73 Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 1 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,76 m2
74 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,76 1m2 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->