Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574341-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khánh Hòa, huyện Yên Khánh, tỉnh NInh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 15:36:00 đến ngày 2020-06-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,026,547,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 4 PHÒNG HỌC HIỆU BỘ VÀ PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng băng-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 281,8708 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 107,4125 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 17,4275 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSTK | 0,1747 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 57,2965 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSTK | 0,8139 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6125 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,3745 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 2,875 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,3485 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1255 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,8838 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 34,8697 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 6,7502 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,4215 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3026 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4776 | tấn |
| 18 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 11,8329 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 0,484 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,2103 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0488 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,016 | 100m2 |
| 23 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,7067 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 18,538 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,9284 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,0592 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,32 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSTK | 0,0348 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 8 | 1cấu kiện |
| 30 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 19,9113 | m3 |
| 31 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 5,175 | 100m |
| 32 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 0,828 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,4448 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,0222 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2233 | tấn |
| 36 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,6092 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 26,604 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 7,224 | m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 7,224 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,0722 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0806 | tấn |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,9333 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,5889 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 16,826 | m3 |
| 45 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 11,1513 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,6262 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4482 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,2453 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,9944 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 20,8377 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 1,7097 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,156 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,7569 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 43,1777 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 6,8111 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 3,7585 | 100m2 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,188 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,108 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0982 | tấn |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,0259 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,0259 | tấn |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 2,7078 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,283 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0775 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,156 | tấn |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 31 | 1cấu kiện |
| 67 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 2,8452 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSTK | 0,2181 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3596 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0346 | tấn |
| 71 | Lợp mái che bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 2,25 | 100m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 90,2585 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,7436 | m3 |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 8,9837 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 1,6744 | m3 |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 6,5823 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 305,1709 | m2 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 481,539 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 163,028 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 140,8564 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 375,85 | m2 |
| 82 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 104,48 | m |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 468,1989 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 998,2454 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo yêu cầu HSTK | 32,391 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo yêu cầu HSTK | 341,9584 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu HSTK | 5,9084 | m2 |
| 88 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu HSTK | 32,292 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 24,763 | m2 |
| 90 | Màng khò chống thấm sê nô mái bằng gốc Bitum | Theo yêu cầu HSTK | 65,456 | m2 |
| 91 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 65,456 | m2 |
| 92 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 38,88 | m2 |
| 93 | Gia công lan ca inox | Theo yêu cầu HSTK | 0,6996 | tấn |
| 94 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu HSTK | 49,584 | m2 |
| 95 | Gia công cửa sắt, hoa Inox | Theo yêu cầu HSTK | 0,2306 | tấn |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 34,56 | m2 |
| 97 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kính dầy 6,38ly (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu HSTK | 29,74 | m2 |
| 98 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kinh dầy 6,38ly (cả phụ kiện) | Theo yêu cầu HSTK | 34,92 | m2 |
| 99 | Sản xuất vách cửa Nhôm kính kính dầy 6,38ly | Theo yêu cầu HSTK | 7,14 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 64,66 | 1m2 cấu kiện |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu HSTK | 4,8654 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu HSTK | 5,1744 | 100m2 |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 20 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSTK | 9 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 24 | cái |
| 106 | Tủ điện tầng | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 16 | hộp |
| 111 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSTK | 28 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 250 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 400 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 300 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu HSTK | 500 | m |
| 118 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu HSTK | 13 | cọc |
| 119 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 121 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 38,4 | m3 |
| 122 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,288 | 100m3 |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, cáp đồng M50 | Theo yêu cầu HSTK | 80 | m |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng M50 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm cáp chống sét, ĐK ≤34mm | Theo yêu cầu HSTK | 80 | m |
| 126 | Kẹp giữ cáp chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 10 | Cái |
| 127 | Phụ kiện chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Bộ |
| 128 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp đếm sét | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 130 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 25 | Kg |
| 131 | Mua lắp đặt rọ chắn rác | Theo yêu cầu HSTK | 4 | Chiếc |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt Chếch 45 D90 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,32 | 100m |
| 136 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu HSTK | 16 | Cái |
| 137 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bể |
| 138 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Cái |
| 139 | Lắp đặt van phao | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m |
| 147 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê D32/25 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê D25/25 | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt Rắc co D32 | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt Rắc co D25 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn thu | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 159 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 60mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo yêu cầu HSTK | 12 | gốc |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo yêu cầu HSTK | 11 | cây |
| 3 | Cắt sàn bê tông - chiều dày ≤15cm | Theo yêu cầu HSTK | 66,05 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 82,8 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lán sân chơi cũ | Theo yêu cầu HSTK | 10 | Công |
| 6 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 0,828 | 100m3 |
| C | SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 18,3121 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 4,4834 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,7478 | m3 |
| 4 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu HSTK | 20,236 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 43,162 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,3958 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2484 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,1875 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 60 | 1cấu kiện |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,207 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 82,8 | m3 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu HSTK | 22,977 | 10m |
| D | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 10,9824 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0366 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 3,9 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,624 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 0,624 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,6014 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1936 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,0352 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,0352 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,008 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0953 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0454 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,6776 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,1232 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0145 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0479 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0908 | tấn |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,5574 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,4516 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,0411 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0111 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,076 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,2441 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,3145 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1601 | tấn |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 30,8 | m2 |
| 27 | Ốp gạch 6x24cm, ốp trụ, cột | Theo yêu cầu HSTK | 30,8 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 12,977 | m2 |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 18,468 | m2 |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 13,2 | m |
| 31 | Gia công cổng sắt INox | Theo yêu cầu HSTK | 0,2487 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 22 | m2 |
| 33 | Mua bánh xe cổng | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 34 | Mua bản lè của phụ | Theo yêu cầu HSTK | 18 | cái |
| 35 | Mua lắp dựng biển hiệu trường | Theo yêu cầu HSTK | 3,6 | m2 |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 0,1128 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 10,125 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 1,62 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 5,9308 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,1384 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0047 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0307 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,0324 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,3564 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu HSTK | 3,7244 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 0,0755 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0637 | 100m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 11,2981 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,0793 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0529 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0365 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,5821 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0234 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1352 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,7128 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,0648 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,2576 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2054 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 2,721 | m3 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1418 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1418 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 10,88 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 0,2007 | 100m2 |
| 29 | Mua tôn úp nóc | Theo yêu cầu HSTK | 12,8 | m |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 37,204 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 77,5324 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,9118 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 6,48 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 33,69 | m2 |
| 35 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,6348 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 21,08 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 21,08 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 79,2858 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 77,5324 | m2 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,532 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 400x400mm | Theo yêu cầu HSTK | 14,1064 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa đi nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kính dầy 6,38ly | Theo yêu cầu HSTK | 3,016 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính Xingfa hoặc tương đương kinh dầy 6,38ly | Theo yêu cầu HSTK | 5,74 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 8,756 | 1m2 cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 16 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 10 | m |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi