Gói thầu: Thi công xây dựng Trường mầm non xã Đông Minh huyện Đông Sơn tỉnh Thanh Hóa ( Hạng mục: Khối nhà lớp học, hành chính và phá dỡ)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200581160-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Đông Phong
Tên gói thầu Thi công xây dựng Trường mầm non xã Đông Minh huyện Đông Sơn tỉnh Thanh Hóa ( Hạng mục: Khối nhà lớp học, hành chính và phá dỡ)
Số hiệu KHLCNT 20200581111
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 15:50:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,243,512,283 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ LỚP HỌC, HÀNH CHÍNH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3, đào thủ công 30% Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,7853 m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3, đào bằng máy 70% Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9082 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,7211 m3
4 Bê tông móng bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,3869 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,638 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,764 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7701 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0469 tấn
9 Bê tông cổ cột bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7429 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6849 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,503 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,504 tấn
13 Xây tường móng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,1157 m3
14 Bê tông lót giằng móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1539 m3
15 Bê tông giằng móng bằng bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,226 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4073 100m2
17 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8938 tấn
18 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1834 tấn
19 Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,563 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1563 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1631 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp 4km cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1631 100m3
23 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1631 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,7161 m3
25 Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,5148 m2
26 Công tác ốp gạch vào chân tường, chân cột, ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,5148 m2
27 Bê tông cột đá 1x2 bằng bê tông thương phẩm, cao <=16 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,32 m3
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8436 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8227 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2448 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,369 tấn
32 Bê tông dầm bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,7914 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5796 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6184 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5331 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0261 tấn
37 Bê tông sàn bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,429 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6606 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,0952 tấn
40 Bê tông lanh tô, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2956 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7818 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2678 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4472 tấn
44 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6679 m3
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6879 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3165 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 tấn
48 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4112 m3
49 Trát bậc cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9288 m2
50 Lát đá bậc cầu thang, bằng DT trát bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9288 m2
51 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,79 m2
52 Sơn cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,79 m2
53 Sản suất, lắp dựng tay vịn gỗ nhóm 3 KT 80x100 lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1 m
54 Sản xuất lan can cầu thang sắt vuông đặc 12x12, sơn màu trắng ngà (hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,72 m2
55 Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,72 m2
56 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 220, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,2554 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 110 - Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,038 m3
58 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5666 m3
59 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,9848 m2
60 Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.005,5069 m2
61 Trát trần, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.764,7868 m2
62 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.210,414 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.874,574 m2
64 Sơn tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.210,414 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,9848 m2
66 Trát đắp phào, gờ chỉ vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,9 m
67 Tôn cát nền khu WC 120mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9135 m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3446 m3
69 Quét Flinkote chống thấm sàn nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,283 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, sàn WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,5084 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 597,018 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.599,1486 m2
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3062 100m2
74 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC gia cường lõi thép, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,96 m2
75 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC gia cường lõi thép, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,897 m2
76 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC gia cường lõi thép, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,72 m2
77 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa uPVC gia cường lõi thép, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
78 Hoa sắt vuông cửa sổ 12x12 (cả sơn và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,44 m2
79 Hoa sắt hộp lan can, khung sắt hộp sơn tĩnh điện 20x20x1,4 (hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4025 m2
80 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2336 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2336 tấn
82 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,4024 m2
83 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5775 100m2
84 Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,40mm: Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,47 0.0
85 Đai bắt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 hộp
86 Vít bắn tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 hộp
87 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,5646 m2
88 Láng VXM chống thấm sê nô, mái hắt, dày 1,0 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,5646 m2
89 Xây chân tường bếp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, VXM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1384 m3
90 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,568 m3
91 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0668 tấn
92 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m2
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
94 Trát tường bàn bếp, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6946 m2
95 Trát tấm đan mặt bếp, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,722 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường,bàn bếp, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,722 m2
97 Lát đá granite bàn bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3712 m2
98 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đào thủ công 30% KL Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0661 m3
99 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3, đào bằng máy 70% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7247 100m3
100 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2186 m3
101 Bê tông móng, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2612 m3
102 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1728 100m2
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2941 tấn
104 Bê tông cổ cột M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 m3
105 Ván khuôn gỗ cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 100m2
106 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0604 tấn
107 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 tấn
108 Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây tường cổ móng - Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6608 m3
109 Bê tông giằng móng, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4019 m3
110 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8547 100m2
111 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4237 tấn
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1884 tấn
113 Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m3
114 Mua đất đá thải đắp tôn nền. Hệ số chuyển đổi H = 1,13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
115 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,3483 m3
116 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4654 100m3
117 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4654 100m3
118 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5134 m3
119 Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
120 Công tác ốp gạch vào chân tường, chân cột, ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
121 Bê tông cột, cao <= 16 m, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,695 m3
122 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 100m2
123 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0085 tấn
124 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0591 tấn
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3908 m3
126 Ván khuôn gỗ xà dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,556 100m2
127 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1336 tấn
128 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8346 tấn
129 Bê tông sàn mái, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6445 m3
130 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8377 100m2
131 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,198 tấn
132 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3843 tấn
133 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn vì kèo, dàn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4228 m2
134 Lắp vì kèo thép khẩu độ > 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3843 tấn
135 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1936 tấn
136 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1936 tấn
137 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,352 m2
138 Bulong M24x750 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
139 Lợp mái bằng tôn sóng cách âm, cách nhiệt, tôn dày 0,40ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8219 100m2
140 Máng thu nước 400mm dày 0,40ly bên giáp khối nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1 m
141 Đai bắt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
142 Vít bắn tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
143 Sản xuất bản mã, KL <= 10 kg/cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0301 tấn
144 Lắp các loại bản mã Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0301 tấn
145 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 110, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3361 m3
146 Xây gạch bê tông rỗng (6,5x10,5x22)cm, xây ốp cột, Vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6138 m3
147 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4518 m2
148 Láng VXM chống thấm sê nô, mái hắt, dày 1,0 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4518 m2
149 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,2978 m2
150 Trát xà dầm, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,96 m2
151 Trát trần, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,6968 m2
152 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,434 m2
153 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,434 m2
154 Trát đắp phào, gờ chỉ, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,42 m
155 Sơn tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,0385 m2
156 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,9931 m2
157 Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,9349 m2
158 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2717 100m2
159 Vẽ bước tường trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bức
160 Đào đất sân khấu, bậc tam cấp. bông hoa, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4431 m3
161 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9773 m3
162 Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây bậc tam cấp, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,0795 m3
163 Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,5816 m2
164 Lát đá bậc tam cấp, bậc sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,2366 m2
165 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1477 m3
166 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 100m3
167 Vận chuyển đất tiếp 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 100m3
168 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 bộ
169 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led 300x300-24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 bộ
170 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
171 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
172 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
173 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
174 Lắp đặt tủ điện tổng 500x300x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
175 Lắp đặt tủ điện tầng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
176 Hộp điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
177 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, I = 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
178 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, I = 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
179 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, I = 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
180 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, I = 80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
181 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, I = 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
182 Lắp đặt hộp nối dây 60x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 hộp
183 Lắp đặt hộp nối dây 150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 hộp
184 Lắp đặt đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 hộp
185 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
186 Bình nóng lạnh 30L Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
187 Cáp ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC DSTA 3x16+1x10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
188 Cáp ngầm 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC DSTA 2x16+1x10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
189 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 560 m
190 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 760 m
191 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 620 m
192 Lắp đặt dây 2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.010 m
193 Lắp đặt ống gen ruột gà D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.500 m
194 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 560 m
195 Gia công kim thu sét D16 có đầu vuốt nhọn mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
196 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
197 Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cọc
198 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
199 Ống lồng dây dẫn sét D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
200 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
201 Đào đất chôn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
202 Đắp đất hố chôn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
203 Giá đỡ dây D10, L=150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
204 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
205 Bu lông đai ốc, vành đệm M12x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
206 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
207 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
208 Lắp đặt vòi chậu 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
209 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
210 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 bộ
211 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
212 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
213 Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
214 Bơm cấp nước Q=2.0(m3/h); H=25m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cai
215 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=3 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
216 Lắp đặt cầu thu mưa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
217 Lắp đặt ống nhựa PRR, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 100m
218 Lắp đặt ống nhựa PRR, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PRR, đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 100m
220 Tê thu nhựa D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
221 Tê thu nhựa D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
222 Tê thu nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
223 Lắp đặt cút thu D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
224 Lắp đặt cút thu D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
225 Lắp đặt cút thu D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
226 Lắp đặt côn nhựa D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
227 Lắp đặt van xả D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
228 Rắc co nhựa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
229 Lắp đặt van nhựa 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
230 Lắp đặt van nhựa 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
231 Lắp đặt van nhựa 1 chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
232 Lắp đặt van phao điện điều chỉnh mực nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
233 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
234 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 100m
235 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 100m
236 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
237 Tê thu PVC 110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
238 Tê thu PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
239 Tê thu PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
240 Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
241 Lắp đặt côn nhựa PVC D90x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
242 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
243 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
244 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
245 Nút bịt thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
246 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 tuýp
247 Lắp đặt phễu thu nước sàn D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
248 Cửa thông tắc, kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
249 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2, đào thủ công 30% Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,2299 m3
250 Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất C2, đào bằng máy 70% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6354 100m3
251 Bê tông lót , M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7348 m3
252 Xây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây rãnh thoát nước- Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2393 m3
253 Trát thành rãnh dày 2 cm, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,7617 m2
254 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,546 m3
255 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5762 100m2
256 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,005 tấn
257 Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 343 cái
258 Lấp đất rãnh thoát nước bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4445 m3
259 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6333 100m3
260 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6333 100m3/1km
261 Đào đất hố ga bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6685 m3
262 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1517 m3
263 Xây tường hố ga gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8823 m3
264 Trát thành hố ga dày 2 cm, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6992 m2
265 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
266 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0976 tấn
267 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0384 100m2
268 Lắp đặt tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
269 Lấp đất hố ga bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0797 m3
270 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1659 100m3
271 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1659 100m3/1km
272 Mua đất màu về trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6743 m3
273 Vận chuyển, đổ và san đất vào vị trí trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6743 m3
274 Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3454 m3
275 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5681 100m3
276 Bê tông lót đáy bể tự hoại, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,29 m3
277 Bê tông đáy bể tự hoại, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 m3
278 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0624 100m2
279 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4756 tấn
280 Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây tường thành bể - Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2538 m3
281 Láng sàn đáy bể, dày 2 cm, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1595 m2
282 Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,152 m2
283 Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4 m2
284 Bê tông giằng bể phốt M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6477 m3
285 Ván khuôn gỗ giằng bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0589 100m2
286 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng bể phốt đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0084 tấn
287 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng bể phốt đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0394 tấn
288 Bê tông tấm đan sàn nắp bể, đá 1x2, M200, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 m3
289 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1344 100m2
290 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4518 tấn
291 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
292 Lấp đất hố móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6654 m3
293 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5049 100m3
294 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5049 100m3/1km
295 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,8624 m2
296 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7344 tấn
297 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,68 m2
298 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9025 m2
299 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
300 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
301 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,5021 m3
302 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0559 m3
303 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,5335 m3
304 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8371 m3
305 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,728 m2
306 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,086 m3
307 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,32 m2
308 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,207 m3
309 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2453 m3
310 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,2 m2
311 Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2834 m3
312 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,2066 m2
313 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3908 m3
314 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,16 m2
315 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0242 m3
316 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8916 m3
317 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,55 m2
318 Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,081 m3
319 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3723 m3
320 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9303 m3
321 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 187 m2
322 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5 m2
323 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7081 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->