Gói thầu: Thi công xây dựng Trường mầm non xã Đông Minh huyện Đông Sơn tỉnh Thanh Hóa ( Hạng mục: Khối nhà lớp học, hành chính và phá dỡ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Đông Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Trường mầm non xã Đông Minh huyện Đông Sơn tỉnh Thanh Hóa ( Hạng mục: Khối nhà lớp học, hành chính và phá dỡ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 15:50:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,243,512,283 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ LỚP HỌC, HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3, đào thủ công 30% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,7853 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3, đào bằng máy 70% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9082 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,7211 | m3 |
| 4 | Bê tông móng bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,3869 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,638 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,764 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7701 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0469 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7429 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6849 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,503 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,504 | tấn |
| 13 | Xây tường móng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,1157 | m3 |
| 14 | Bê tông lót giằng móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1539 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng móng bằng bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,226 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4073 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8938 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1834 | tấn |
| 19 | Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,563 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1563 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1631 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 4km cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1631 | 100m3 |
| 23 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1631 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,7161 | m3 |
| 25 | Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5148 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường, chân cột, ốp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5148 | m2 |
| 27 | Bê tông cột đá 1x2 bằng bê tông thương phẩm, cao <=16 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,32 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8436 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8227 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2448 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,369 | tấn |
| 32 | Bê tông dầm bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,7914 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5796 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6184 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5331 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0261 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn bằng bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,429 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6606 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,0952 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2956 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7818 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2678 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4472 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6679 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6879 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3165 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | tấn |
| 48 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4112 | m3 |
| 49 | Trát bậc cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9288 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc cầu thang, bằng DT trát bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9288 | m2 |
| 51 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,79 | m2 |
| 52 | Sơn cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,79 | m2 |
| 53 | Sản suất, lắp dựng tay vịn gỗ nhóm 3 KT 80x100 lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1 | m |
| 54 | Sản xuất lan can cầu thang sắt vuông đặc 12x12, sơn màu trắng ngà (hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m2 |
| 55 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m2 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 220, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,2554 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 110 - Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,038 | m3 |
| 58 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5666 | m3 |
| 59 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,9848 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.005,5069 | m2 |
| 61 | Trát trần, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.764,7868 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.210,414 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.874,574 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.210,414 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,9848 | m2 |
| 66 | Trát đắp phào, gờ chỉ vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,9 | m |
| 67 | Tôn cát nền khu WC 120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9135 | m3 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3446 | m3 |
| 69 | Quét Flinkote chống thấm sàn nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,283 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, sàn WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,5084 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597,018 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.599,1486 | m2 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3062 | 100m2 |
| 74 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC gia cường lõi thép, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,96 | m2 |
| 75 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC gia cường lõi thép, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,897 | m2 |
| 76 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa uPVC gia cường lõi thép, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,72 | m2 |
| 77 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa uPVC gia cường lõi thép, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 78 | Hoa sắt vuông cửa sổ 12x12 (cả sơn và lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,44 | m2 |
| 79 | Hoa sắt hộp lan can, khung sắt hộp sơn tĩnh điện 20x20x1,4 (hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4025 | m2 |
| 80 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2336 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2336 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,4024 | m2 |
| 83 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5775 | 100m2 |
| 84 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,40mm: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,47 | 0.0 |
| 85 | Đai bắt tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | hộp |
| 86 | Vít bắn tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | hộp |
| 87 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,5646 | m2 |
| 88 | Láng VXM chống thấm sê nô, mái hắt, dày 1,0 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,5646 | m2 |
| 89 | Xây chân tường bếp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, VXM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1384 | m3 |
| 90 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,568 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0668 | tấn |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 94 | Trát tường bàn bếp, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6946 | m2 |
| 95 | Trát tấm đan mặt bếp, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,722 | m2 |
| 96 | Công tác ốp gạch vào tường,bàn bếp, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,722 | m2 |
| 97 | Lát đá granite bàn bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3712 | m2 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đào thủ công 30% KL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0661 | m3 |
| 99 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3, đào bằng máy 70% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7247 | 100m3 |
| 100 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2186 | m3 |
| 101 | Bê tông móng, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2612 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | 100m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2941 | tấn |
| 104 | Bê tông cổ cột M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0604 | tấn |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | tấn |
| 108 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây tường cổ móng - Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6608 | m3 |
| 109 | Bê tông giằng móng, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4019 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8547 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4237 | tấn |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1884 | tấn |
| 113 | Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 114 | Mua đất đá thải đắp tôn nền. Hệ số chuyển đổi H = 1,13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 115 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,3483 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4654 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4654 | 100m3 |
| 118 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5134 | m3 |
| 119 | Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 120 | Công tác ốp gạch vào chân tường, chân cột, ốp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 121 | Bê tông cột, cao <= 16 m, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,695 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m2 |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0085 | tấn |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0591 | tấn |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3908 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,556 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1336 | tấn |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8346 | tấn |
| 129 | Bê tông sàn mái, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6445 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8377 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,198 | tấn |
| 132 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3843 | tấn |
| 133 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn vì kèo, dàn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4228 | m2 |
| 134 | Lắp vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3843 | tấn |
| 135 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1936 | tấn |
| 136 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1936 | tấn |
| 137 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,352 | m2 |
| 138 | Bulong M24x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 139 | Lợp mái bằng tôn sóng cách âm, cách nhiệt, tôn dày 0,40ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8219 | 100m2 |
| 140 | Máng thu nước 400mm dày 0,40ly bên giáp khối nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m |
| 141 | Đai bắt tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 142 | Vít bắn tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 143 | Sản xuất bản mã, KL <= 10 kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | tấn |
| 144 | Lắp các loại bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | tấn |
| 145 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây tường 110, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3361 | m3 |
| 146 | Xây gạch bê tông rỗng (6,5x10,5x22)cm, xây ốp cột, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6138 | m3 |
| 147 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4518 | m2 |
| 148 | Láng VXM chống thấm sê nô, mái hắt, dày 1,0 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4518 | m2 |
| 149 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,2978 | m2 |
| 150 | Trát xà dầm, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,96 | m2 |
| 151 | Trát trần, vữa XM M 75, bằng DT ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,6968 | m2 |
| 152 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,434 | m2 |
| 153 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,434 | m2 |
| 154 | Trát đắp phào, gờ chỉ, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,42 | m |
| 155 | Sơn tường ngoài nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,0385 | m2 |
| 156 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,9931 | m2 |
| 157 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,9349 | m2 |
| 158 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2717 | 100m2 |
| 159 | Vẽ bước tường trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bức |
| 160 | Đào đất sân khấu, bậc tam cấp. bông hoa, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4431 | m3 |
| 161 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9773 | m3 |
| 162 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây bậc tam cấp, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,0795 | m3 |
| 163 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,5816 | m2 |
| 164 | Lát đá bậc tam cấp, bậc sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,2366 | m2 |
| 165 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1477 | m3 |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất tiếp 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | 100m3 |
| 168 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| 169 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led 300x300-24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| 170 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 171 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 173 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 174 | Lắp đặt tủ điện tổng 500x300x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt tủ điện tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 176 | Hộp điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 177 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, I = 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 178 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, I = 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, I = 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 180 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, I = 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, I = 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt hộp nối dây 60x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | hộp |
| 183 | Lắp đặt hộp nối dây 150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 184 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | hộp |
| 185 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 186 | Bình nóng lạnh 30L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 187 | Cáp ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC DSTA 3x16+1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 188 | Cáp ngầm 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC DSTA 2x16+1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | m |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760 | m |
| 191 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620 | m |
| 192 | Lắp đặt dây 2(1x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.010 | m |
| 193 | Lắp đặt ống gen ruột gà D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.500 | m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | m |
| 195 | Gia công kim thu sét D16 có đầu vuốt nhọn mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 196 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 197 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cọc |
| 198 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 199 | Ống lồng dây dẫn sét D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 200 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 201 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 202 | Đắp đất hố chôn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 203 | Giá đỡ dây D10, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 204 | Kẹp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 205 | Bu lông đai ốc, vành đệm M12x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 206 | Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 207 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 208 | Lắp đặt vòi chậu 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 209 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 210 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 211 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 212 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 213 | Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 214 | Bơm cấp nước Q=2.0(m3/h); H=25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cai |
| 215 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=3 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 216 | Lắp đặt cầu thu mưa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PRR, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PRR, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa PRR, đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m |
| 220 | Tê thu nhựa D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 221 | Tê thu nhựa D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 222 | Tê thu nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 223 | Lắp đặt cút thu D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút thu D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút thu D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 226 | Lắp đặt côn nhựa D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 227 | Lắp đặt van xả D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 228 | Rắc co nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 229 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 230 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 231 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 232 | Lắp đặt van phao điện điều chỉnh mực nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 237 | Tê thu PVC 110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 238 | Tê thu PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 239 | Tê thu PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 242 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 243 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 244 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 245 | Nút bịt thông hơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 246 | Keo dán ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | tuýp |
| 247 | Lắp đặt phễu thu nước sàn D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 248 | Cửa thông tắc, kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 249 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2, đào thủ công 30% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2299 | m3 |
| 250 | Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất C2, đào bằng máy 70% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6354 | 100m3 |
| 251 | Bê tông lót , M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7348 | m3 |
| 252 | Xây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, xây rãnh thoát nước- Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2393 | m3 |
| 253 | Trát thành rãnh dày 2 cm, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,7617 | m2 |
| 254 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,546 | m3 |
| 255 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5762 | 100m2 |
| 256 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,005 | tấn |
| 257 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343 | cái |
| 258 | Lấp đất rãnh thoát nước bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4445 | m3 |
| 259 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6333 | 100m3 |
| 260 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6333 | 100m3/1km |
| 261 | Đào đất hố ga bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,6685 | m3 |
| 262 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1517 | m3 |
| 263 | Xây tường hố ga gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8823 | m3 |
| 264 | Trát thành hố ga dày 2 cm, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6992 | m2 |
| 265 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 266 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0976 | tấn |
| 267 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 268 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 269 | Lấp đất hố ga bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0797 | m3 |
| 270 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1659 | 100m3 |
| 271 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1659 | 100m3/1km |
| 272 | Mua đất màu về trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6743 | m3 |
| 273 | Vận chuyển, đổ và san đất vào vị trí trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6743 | m3 |
| 274 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3454 | m3 |
| 275 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5681 | 100m3 |
| 276 | Bê tông lót đáy bể tự hoại, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,29 | m3 |
| 277 | Bê tông đáy bể tự hoại, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 278 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 279 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4756 | tấn |
| 280 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, xây tường thành bể - Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2538 | m3 |
| 281 | Láng sàn đáy bể, dày 2 cm, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1595 | m2 |
| 282 | Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,152 | m2 |
| 283 | Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m2 |
| 284 | Bê tông giằng bể phốt M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6477 | m3 |
| 285 | Ván khuôn gỗ giằng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0589 | 100m2 |
| 286 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng bể phốt đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0084 | tấn |
| 287 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng bể phốt đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0394 | tấn |
| 288 | Bê tông tấm đan sàn nắp bể, đá 1x2, M200, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | m3 |
| 289 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 290 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4518 | tấn |
| 291 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 292 | Lấp đất hố móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6654 | m3 |
| 293 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5049 | 100m3 |
| 294 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5049 | 100m3/1km |
| 295 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,8624 | m2 |
| 296 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7344 | tấn |
| 297 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,68 | m2 |
| 298 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9025 | m2 |
| 299 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 300 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 301 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,5021 | m3 |
| 302 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0559 | m3 |
| 303 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,5335 | m3 |
| 304 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8371 | m3 |
| 305 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,728 | m2 |
| 306 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,086 | m3 |
| 307 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,32 | m2 |
| 308 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,207 | m3 |
| 309 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2453 | m3 |
| 310 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2 | m2 |
| 311 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2834 | m3 |
| 312 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2066 | m2 |
| 313 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3908 | m3 |
| 314 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | m2 |
| 315 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0242 | m3 |
| 316 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8916 | m3 |
| 317 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,55 | m2 |
| 318 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,081 | m3 |
| 319 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3723 | m3 |
| 320 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9303 | m3 |
| 321 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187 | m2 |
| 322 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | m2 |
| 323 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7081 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi