Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200558015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 00:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200557954 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Lệ Thủy quản lý |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-31 15:58:00 đến ngày 2020-06-08 00:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,308,012,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DÃY NHÀ LỚP HỌC SỐ 1 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,9817 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,4 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, cao <16m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 278,166 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <16m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1128 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép 3 nước | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 97,7789 | m2 |
| 6 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7817 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng nẹp chống bão KT 30x3 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1128 | tấn |
| 8 | Xây bờ nóc bằng gạch rỗng 6 lỗ, dày >10cm, vữa XM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,411 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,59 | m2 |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 11 | Kéo rãi dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà D=12mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,69 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK = 100mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6705 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa ĐK=100mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | cái |
| 14 | Vệ sinh mặt trên sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,35 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng trước khi láng sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,35 | m2 |
| 16 | Láng sê nô VXM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,35 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,35 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,6869 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1629 | m3 |
| 20 | Trát má cửa, VXM M50 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,25 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,3464 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa sổ (cửa nhựa lõi thép) | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61,1235 | m2 |
| 23 | Lắp dựng vách kính (nhựa lõi thép) | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,217 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa thu hồi nhựa lõi thép | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,43 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 137,3535 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT <=0,16m2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 137,3535 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp lớp vôi cũ trên tường ngoài | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 392,8111 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 576,2993 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà dầm trân (ngoài nhà) | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 282,7043 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà dầm trần (trong nhà) | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 495,877 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, trường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 722,5036 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần tường trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.072,176 | m2 |
| 33 | Sơn hoa sắt cửa gỗ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,824 | m2 |
| 34 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | m |
| 37 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt hộp nối dây | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | hộp |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm ba | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp số quạt trần | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | hộp |
| B | DÃY NHÀ 2 TẦNG SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0227 | 100m2 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK=100mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7975 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| 4 | Vệ sinh mặt trên sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,026 | m2 |
| 5 | Quét nước xi măng sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,026 | m2 |
| 6 | Láng sê nô VXM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,026 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,026 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,9024 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 460,1755 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 771,7749 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà dầm trần ngoài nhà | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 256,9535 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, sơn cũ trên xà dầm trần trong nhà | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 649,1907 | m2 |
| 13 | Sơn dầm trần tường ngoài nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 717,129 | m2 |
| 14 | Sơn dầm trần tường trong nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.420,9656 | m2 |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ các loại 3 nước | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 299,9936 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ ống D60 tay vịn cầu thang | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0267 | tấn |
| 17 | Lắp đặt ống thép không gỉ ĐK=60mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1004 | 100m |
| 18 | Lắp đặt hộp nối dây | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | hộp |
| 19 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 23 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm ba | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| C | DÃY NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG SỐ 3 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6574 | 100m2 |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,0967 | m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát ĐK=100mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,432 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK=100mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 5 | Vệ sinh mặt trên sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,495 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng trước khi láng sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,295 | m2 |
| 7 | Láng sê nô VXM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,295 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng sau khi láng sê nô | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,295 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,32 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,9756 | m2 |
| 11 | Sửa chữa cửa gỗ phía sau (khoán gọn) | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 12 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,32 | m2 |
| 13 | Gia công hệ khung giàn | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0318 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,232 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 361,5885 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông bù nền dày TB 5cm, M150 đá 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8243 | m3 |
| 17 | Lát nền sàn gạch ceramic KT<=0,16m2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 361,585 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 274,7087 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 599,322 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà dầm trần (ngoài nhà) | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 349,241 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm trần trong nhà | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 523,5404 | m2 |
| 22 | Sơn dầm trần tường ngoài nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 737,5298 | m2 |
| 23 | Sơn dầm trần tường trong nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.122,8644 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ các loại 3 nước | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 251,6142 | m2 |
| 25 | Lắp đặt hộp nối dây KT<=40cm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | hộp |
| 26 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 320 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 280 | m |
| 29 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm ba | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp số quạt trần | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | hộp |
| D | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH, HÀNG RÀO VÀ XÂY MỚI ĐOẠN HÀNG RÀO A-B-C-D | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <=6m | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,972 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0946 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,0066 | m3 |
| 5 | Đào móng cột trụ bằng thủ công | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,455 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,134 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông chữ nhật | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0288 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông chữ nhật | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0666 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1226 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0654 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm giằng ĐK<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0544 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,567 | m3 |
| 14 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,648 | m3 |
| 15 | Bê tông cột M200 đá 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4435 | m3 |
| 16 | Lót cát móng đá | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8268 | m3 |
| 17 | Xây móng đá hộc VXM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2916 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm giằng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0906 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm giằng M200, đá 1x2 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0646 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch 6 lỗ dày >10cm VXM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,246 | m3 |
| 21 | Xây ốp cột bằng gạch chỉ VXM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0722 | m3 |
| 22 | Lấp hố móng | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,863 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 2cm VXM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,1225 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang dày 1,5cm VXM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,8893 | m2 |
| 26 | Cắt chỉ trụ hàng rào | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,44 | m |
| 27 | Trát xà dầm, VXM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,923 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, VXM M75 | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,5 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần tường ngoài nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,9348 | m2 |
| 30 | Hút bể phốt nhà vệ sinh | Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi