Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200584704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-31 15:53:00 đến ngày 2020-06-08 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,732,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 138,19 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | bộ |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,507 | m3 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,194 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,647 | m3 |
| 6 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,17 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật Chương V | 310,74 | m2 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,354 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,354 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,354 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,354 | m3 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 498,952 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.882,994 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.415,235 | m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,706 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,928 | m3 |
| 17 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350,155 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 616,329 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.631,861 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 231,319 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 231,319 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 480,552 | m2 |
| 23 | Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 69,07 | m2 |
| 24 | Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, cửa 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80,01 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 149,08 | 1m2 cấu kiện |
| 26 | Trải lưới thủy tinh chống nứt lớp chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,392 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,392 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,392 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 67,712 | m2 |
| 30 | San sàn gỗ công nghiệp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 259,689 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 106,22 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 106,22 | m2 |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30,8 | m2 |
| 34 | Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54,89 | m2 |
| 35 | Làm trần phẳng bằng tấm trần nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 67,712 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,005 | 100m2 |
| 37 | Tủ điện vỏ thép sơn tĩnh điện 600x400x200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 38 | Tủ điện vỏ thép sơn tĩnh điện 400x350x200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | hộp |
| 41 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn Led KT250x250 bóng 15W/220V | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | bộ |
| 47 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn Led KT600x600 bóng 48W/220V | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (dây 2x2,5mm2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 250 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (dây 2x1,5mm2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 450 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (dây 2x6mm2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 (dây 2x10mm2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 (dây 4x16mm2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 450 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 340 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,6mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,35 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,15 | 100m |
| 66 | Máy bơm, van phao tự động | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt rắc co D60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt rắc co D32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 73 | Lắp đặt rắc co D25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 74 | Tê thu D32x25 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55 | cái |
| 75 | Tê thu D32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 76 | Nối PPR D60 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25 | cái |
| 77 | Nối PPR D32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 78 | Nối PPR D25 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 79 | Tê thu D25x21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | cái |
| 80 | Cút góc ren D21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55 | cái |
| 81 | Côn thu D60-32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 82 | Góc D25-21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35 | cái |
| 83 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt van ren, ĐK67mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 86 | Lắp đặt van điện, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng dùng điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | bộ |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 89 | Lắp đặt giá treo, hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | bộ |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | bộ |
| 94 | Van xả tiểu cảm ứng dùng điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | bộ |
| 95 | Lắp đặt xí bệt học sinh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | bộ |
| 96 | Lắp đặt xí bệt giáo viên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | bộ |
| 98 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 96 | cái |
| 99 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 100 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bộ |
| 101 | Lắp đặt van đáy, ĐK 500mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa chân lửng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | bộ |
| 103 | Lắp đặt bộ ống xả chậu và ống thải chữ P | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây cấp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 75mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 10,3mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,162 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,8 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,23 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m |
| 109 | Cút vuông góc D48: | Mô tả kỹ thuật Chương V | 25 | cái |
| 110 | Côn thu D48x27 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 111 | Tê thu D 76-D48 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 112 | Tê thu D 48-D27 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 113 | Tê thu D27-D21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 114 | Cút D27 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 115 | Nối PVC D48 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,4 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,35 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,6mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,45 | 100m |
| 120 | Y D110-90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 121 | Cút thu D90x32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 122 | Tê thu D90x32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 123 | Tê thu D48-90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 124 | Cút thu D90x48 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 125 | Tê đều D90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 126 | Tê đều D48 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 127 | Măng xông D110 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26 | cái |
| 131 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 132 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cấu kiện |
| 133 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,35 | m3 |
| 134 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,99 | m3 |
| 135 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | m2 |
| 136 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 137 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,04 | m3 |
| 138 | Rải nilông lót đáy chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 81,5 | m2 |
| 139 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,15 | m3 |
| 140 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 81,5 | m2 |
| 141 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,105 | tấn |
| 142 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,322 | tấn |
| 143 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,406 | tấn |
| 144 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,105 | tấn |
| 145 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,406 | tấn |
| 146 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,322 | tấn |
| 147 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 591,148 | m2 |
| 148 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,86 | 100m2 |
| 149 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,35 | m |
| 150 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,294 | 100m2 |
| 151 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,241 | tấn |
| 152 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,733 | m2 |
| 153 | Sản xuất cửa xếp Đài Loan hoặc tương đương, thép mạ màu. Thanh U dầy 0,9mm đến 1ly, nan chéo đặc dầy 1,6ly, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện, không có lá gió | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,31 | m2 |
| 154 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,31 | 1m2 cấu kiện |
| 155 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,295 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,369 | m2 |
| 157 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,369 | m2 |
| 158 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,483 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,483 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,483 | 100m3 |
| 161 | Mua đất màu về đổ bồn cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 167,591 | m3 |
| 162 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,676 | 100m3 |
| 163 | Cây bưởi cao 3-5 m đường kính thân 5< 10 tính từ mặt đất 1.3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi