Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200584704-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200545173
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-31 15:53:00 đến ngày 2020-06-08 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,732,819,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 138,19 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật Chương V 15 bộ
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật Chương V 7,507 m3
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,194 m2
5 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,647 m3
6 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 27,17 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 310,74 m2
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 39,354 m3
9 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 39,354 tấn
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 39,354 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ôtô 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 39,354 m3
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật Chương V 498,952 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 1.882,994 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 1.415,235 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,706 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,928 m3
17 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 350,155 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 616,329 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 2.631,861 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 231,319 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 231,319 m2
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 480,552 m2
23 Cửa đi bằng nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương cửa 2 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 69,07 m2
24 Cửa sổ bằng nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, cửa 2 cánh mở trượt, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 80,01 m2
25 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 149,08 1m2 cấu kiện
26 Trải lưới thủy tinh chống nứt lớp chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 71,392 m2
27 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 71,392 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 71,392 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 67,712 m2
30 San sàn gỗ công nghiệp Mô tả kỹ thuật Chương V 259,689 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật Chương V 106,22 m2
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 106,22 m2
33 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 30,8 m2
34 Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) Mô tả kỹ thuật Chương V 54,89 m2
35 Làm trần phẳng bằng tấm trần nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 67,712 m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật Chương V 10,005 100m2
37 Tủ điện vỏ thép sơn tĩnh điện 600x400x200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
38 Tủ điện vỏ thép sơn tĩnh điện 400x350x200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 hộp
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 hộp
40 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 hộp
41 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật Chương V 14 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
46 Lắp đặt đèn Led KT250x250 bóng 15W/220V Mô tả kỹ thuật Chương V 20 bộ
47 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 30 bộ
48 Lắp đặt đèn Led KT600x600 bóng 48W/220V Mô tả kỹ thuật Chương V 5 bộ
49 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
50 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 48 cái
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 13 cái
52 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 7 cái
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (dây 2x2,5mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 250 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (dây 2x1,5mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 450 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (dây 2x6mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 60 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 (dây 2x10mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
58 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 (dây 4x16mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật Chương V 450 m
60 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 340 m
61 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật Chương V 110 m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,6mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,15 100m
66 Máy bơm, van phao tự động Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 40 cái
68 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 40 cái
69 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
70 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cái
71 Lắp đặt rắc co D60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
72 Lắp đặt rắc co D32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
73 Lắp đặt rắc co D25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
74 Tê thu D32x25 Mô tả kỹ thuật Chương V 55 cái
75 Tê thu D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cái
76 Nối PPR D60 Mô tả kỹ thuật Chương V 25 cái
77 Nối PPR D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
78 Nối PPR D25 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
79 Tê thu D25x21 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 cái
80 Cút góc ren D21 Mô tả kỹ thuật Chương V 55 cái
81 Côn thu D60-32 Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
82 Góc D25-21 Mô tả kỹ thuật Chương V 35 cái
83 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
84 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
85 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
86 Lắp đặt van điện, ĐK 400mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
87 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng dùng điện Mô tả kỹ thuật Chương V 15 bộ
88 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
89 Lắp đặt giá treo, hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
90 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
91 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
92 Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá Mô tả kỹ thuật Chương V 15 bộ
93 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 10 bộ
94 Van xả tiểu cảm ứng dùng điện Mô tả kỹ thuật Chương V 10 bộ
95 Lắp đặt xí bệt học sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 15 bộ
96 Lắp đặt xí bệt giáo viên Mô tả kỹ thuật Chương V 5 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 20 bộ
98 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 96 cái
99 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mô tả kỹ thuật Chương V 5 bộ
100 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật Chương V 5 bộ
101 Lắp đặt van đáy, ĐK 500mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
102 Lắp đặt chậu rửa chân lửng Mô tả kỹ thuật Chương V 15 bộ
103 Lắp đặt bộ ống xả chậu và ống thải chữ P Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
104 Lắp đặt dây cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
105 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 75mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 10,3mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,162 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,23 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,06 100m
109 Cút vuông góc D48: Mô tả kỹ thuật Chương V 25 cái
110 Côn thu D48x27 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
111 Tê thu D 76-D48 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
112 Tê thu D 48-D27 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
113 Tê thu D27-D21 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
114 Cút D27 Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
115 Nối PVC D48 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 8,6mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,45 100m
120 Y D110-90 Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
121 Cút thu D90x32 Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cái
122 Tê thu D90x32 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
123 Tê thu D48-90 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
124 Cút thu D90x48 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
125 Tê đều D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
126 Tê đều D48 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
127 Măng xông D110 Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cái
128 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 26 cái
131 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
132 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cấu kiện
133 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 1,35 m3
134 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,99 m3
135 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 9 m2
136 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
137 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 13,04 m3
138 Rải nilông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 81,5 m2
139 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,15 m3
140 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 81,5 m2
141 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,105 tấn
142 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,322 tấn
143 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,406 tấn
144 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,105 tấn
145 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,406 tấn
146 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,322 tấn
147 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 591,148 m2
148 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,86 100m2
149 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật Chương V 22,35 m
150 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 0,294 100m2
151 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 0,241 tấn
152 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 13,733 m2
153 Sản xuất cửa xếp Đài Loan hoặc tương đương, thép mạ màu. Thanh U dầy 0,9mm đến 1ly, nan chéo đặc dầy 1,6ly, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện, không có lá gió Mô tả kỹ thuật Chương V 11,31 m2
154 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 11,31 1m2 cấu kiện
155 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,295 m3
156 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,369 m2
157 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun hoặc tương đương (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 5,369 m2
158 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,483 100m3
159 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,483 100m3
160 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,483 100m3
161 Mua đất màu về đổ bồn cây Mô tả kỹ thuật Chương V 167,591 m3
162 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,676 100m3
163 Cây bưởi cao 3-5 m đường kính thân 5< 10 tính từ mặt đất 1.3m, dáng cân đối không sâu bệnh Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->