Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200583361-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200574004
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 08:25:00 đến ngày 2020-06-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,513,354,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Cát tạo phẳng Chương V - E-HSMT 1,77 100m3
2 Nilon chống mất nước Chương V - E-HSMT 17,68 100m2
3 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V - E-HSMT 282,93 m3
4 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Chương V - E-HSMT 28,2 10m
B LÁT GẠCH VỈA HÈ
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,1236 100m3
2 Nilon chống mất nước Chương V - E-HSMT 2,472 100m2
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 12,36 m3
4 Lát gạch Terrazo 40x40cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 247,2 m2
C VIÊN VỈA
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 2,778 m3
2 Ván khuôn nắp đan Chương V - E-HSMT 0,413 100m2
3 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V - E-HSMT 4,26 m3
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E-HSMT 89,6 1 cấu kiện
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,073 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót Chương V - E-HSMT 0,029 100m2
3 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Chương V - E-HSMT 0,872 m3
4 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 0,963 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V - E-HSMT 0,0192 100m2
6 Bê tông móng cột, mác 100, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 3,84 m3
7 Lấp đất chân móng, K=0,9 Chương V - E-HSMT 0,018 100m3
8 Rải nilon lót Chương V - E-HSMT 0,5396 100m2
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 7,359 m3
10 Xây tường gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 0,508 m3
11 Trát tường bao, vữa xi măng mác 75, dày 1,5 cm Chương V - E-HSMT 9,966 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 9,966 m2
13 Sản xuất cột thép Chương V - E-HSMT 0,3673 tấn
14 Lắp dựng cột thép Chương V - E-HSMT 0,3673 tấn
15 Bu lông chân cột M16x350 Chương V - E-HSMT 24 bộ
16 Sản xuất vì kèo thép Chương V - E-HSMT 0,1356 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép Chương V - E-HSMT 0,1356 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,3133 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,3133 tấn
20 Lợp mái bằng tôn lạnh 0,42mm (chống nóng, chống ồn) Chương V - E-HSMT 0,5538 100m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 31,8934 m2
22 Sản xuất, lắp dựng máng tôn thu nước Chương V - E-HSMT 14 m
23 Ống nhựa luôn dây D16mm Chương V - E-HSMT 15 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 15 m
25 Bóng đèn LED 30W Chương V - E-HSMT 2 bộ
E NHÀ MÁI TÔN
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,4 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,0011 100m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 0,9 m3
4 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - E-HSMT 0,1003 tấn
5 Lắp dựng cột thép Chương V - E-HSMT 0,1003 tấn
6 Bu lông chân cột M18x480 mm Chương V - E-HSMT 24 bộ
7 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,2757 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,2757 tấn
9 Bu lông bắt bản mã M18x50 Chương V - E-HSMT 12 bộ
10 Sản xuất vì kèo thép Chương V - E-HSMT 0,2477 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép Chương V - E-HSMT 0,2477 tấn
12 Lợp mái bằng tôn lạnh 0,42mm (chống nóng, chống ồn) Chương V - E-HSMT 0,3251 100m2
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 79,83 1m2
14 Sản xuất, lắp dựng máng tôn thu nước Chương V - E-HSMT 14,49 m
15 Tôn úp nóc Chương V - E-HSMT 7,245 m
16 Phễu thu nước + rọ chắn rác D90 Chương V - E-HSMT 2 cái
17 Ống nhựa PVC D90 C2 Chương V - E-HSMT 0,052 100m
18 Chếch nhựa PVC D90 Chương V - E-HSMT 6 cái
19 Đai giữ ống D90 Chương V - E-HSMT 6 cái
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - E-HSMT 1,26 m3
21 Vận chuyển chất thải phá dỡ Chương V - E-HSMT 1,26 m3
22 Trát lại mép tường rào Chương V - E-HSMT 0,7 m2
F NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,067 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót Chương V - E-HSMT 0,024 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,84 m3
4 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 4,8 m3
5 Ván khuôn giằng móng Chương V - E-HSMT 0,048 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,02 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,097 tấn
8 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,528 m3
9 Lấp đất chân móng, K=0,9 Chương V - E-HSMT 0,011 100m3
10 Đắp đất tôn nền, độ chặt K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,005 100m3
11 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,784 m3
12 Xây tường gạch tuynel 2 lỗ, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 6,336 m3
13 Ván khuôn giằng tường, dầm, giằng thu hồi Chương V - E-HSMT 0,11 100m2
14 Cốt thép giằng tường, dầm, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,029 tấn
15 Cốt thép giằng tường, dầm, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,128 tấn
16 Bê tông giằng tường, dầm, bê tông mác 200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,948 m3
17 Ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 0,176 100m2
18 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,105 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 2,184 m3
20 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V - E-HSMT 5,616 m2
21 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,068 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,068 tấn
23 Lợp mái bằng tôn 0,42mm Chương V - E-HSMT 0,136 100m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 33,06 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 27,9 m2
26 Trát hèm cửa, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 4,598 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 9,612 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 41,76 m
29 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 7,728 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 1,884 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 33,06 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 27,9 m2
33 SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V - E-HSMT 1,68 m2
34 SXLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V - E-HSMT 5,22 m2
35 Tủ điện sơn tĩnh điện 520x350x170 Chương V - E-HSMT 1 bộ
36 Aptomat 1 pha 15A Chương V - E-HSMT 1 cái
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 80 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - E-HSMT 80 m
39 Ổ cắm điện đôi ngầm tường 250V - 10A Chương V - E-HSMT 3 cái
40 Công tắc đơn ngầm tường 250V - 5A Chương V - E-HSMT 1 cái
41 Đèn tuýp đơn chấn lưu điện tử L=1,2m; P=1x36W Chương V - E-HSMT 1 bộ
42 Quạt treo tường - 55W Chương V - E-HSMT 1 cái
43 Tiếp địa tủ L63x63x6, H=2,5m Chương V - E-HSMT 3 cọc
44 Dây tiếp địa D12 Chương V - E-HSMT 6 m
G NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN, BỂ NƯỚC, BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,309 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V - E-HSMT 0,087 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 2,837 m3
4 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,063 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,076 tấn
6 Ván khuôn móng Chương V - E-HSMT 0,053 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 2,334 m3
8 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,117 tấn
9 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,305 tấn
10 Ván khuôn giằng móng Chương V - E-HSMT 0,266 100m2
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 2,925 m3
12 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 6,408 m3
13 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 3,524 m3
14 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,034 tấn
15 Cốt thép cột, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,166 tấn
16 Ván khuôn cột Chương V - E-HSMT 0,206 100m2
17 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 1,133 m3
18 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 4,718 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,152 100m3
20 Ván khuôn dầm Chương V - E-HSMT 0,224 100m2
21 Cốt thép dầm, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,09 tấn
22 Cốt thép dầm, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,256 tấn
23 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 1,587 m3
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 8,072 m3
25 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,692 tấn
26 Ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 0,728 100m2
27 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,011 tấn
28 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm Chương V - E-HSMT 0,042 tấn
29 Ván khuôn lanh tô Chương V - E-HSMT 0,063 100m2
30 Bê tông lanh tô, mác 200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,403 m3
31 Xây tường gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 22,517 m3
32 Xây tường gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 3,317 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 112,22 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 54,12 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 72,131 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 112,22 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 126,251 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50, tạo dốc về hoa thu nước Chương V - E-HSMT 47,175 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 47,175 m2
40 Ốp tường bằng gạch men kính 300x450 mm Chương V - E-HSMT 122,6 m2
41 Làm vách ngăn WC bằng tấm composite dày 12mm màu xám ghi Chương V - E-HSMT 50,31 m2
42 Sản xuất, lắp dựng khung đỡ chậu rửa tay bằng inox 304 Chương V - E-HSMT 97,9 kg
43 Lắp dựng bàn đá WC, bằng đá kim sa đen hạt nhỏ Chương V - E-HSMT 4,124 m2
44 Len tường bàn đá nhà WC bằng đá đen kim sa hạt nhỏ Chương V - E-HSMT 3,432 m
45 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 0 m2
46 SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V - E-HSMT 4,77 m2
47 SXLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng 2 lớp 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V - E-HSMT 3,24 m2
48 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,308 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,308 tấn
50 Bu lông M16x300 Chương V - E-HSMT 20 bộ
51 Sản xuất vì kèo thép Chương V - E-HSMT 0,298 tấn
52 Lắp dựng vì kèo thép Chương V - E-HSMT 0,298 tấn
53 Lợp mái bằng tôn lạnh 0,42mm (chống nóng, chống ồn) Chương V - E-HSMT 0,6687 100m2
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 73,523 1m2
55 Tôn úp nóc Chương V - E-HSMT 20,14 md
56 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 520x350x170 Chương V - E-HSMT 1 bộ
57 Aptomat MCCB 3 pha - 63A Chương V - E-HSMT 1 cái
58 Đèn gắn trần vệ sinh LED 300x300 24w-220v Chương V - E-HSMT 32 bộ
59 Công tắc đôi gồm mặt hạt 5a-220v Chương V - E-HSMT 2 cái
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 100 m
61 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V - E-HSMT 100 m
62 Lắp đặt gương soi Chương V - E-HSMT 2 cái
63 Lavabo + phụ kiện Chương V - E-HSMT 6 bộ
64 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E-HSMT 12 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E-HSMT 4 bộ
66 Lắp đặt phễu thoát sàn D76 Chương V - E-HSMT 14 cái
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 6 bộ
68 Ống nhựa PPR D32 Chương V - E-HSMT 0,76 100m
69 Van khóa D32 Chương V - E-HSMT 2 cái
70 Đai giữ ống D32 Chương V - E-HSMT 10 cái
71 Cút nhựa D25 Chương V - E-HSMT 72 cái
72 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - E-HSMT 0,76 100m
73 Ống nhựa U-pvc D90 Chương V - E-HSMT 0,53 100m
74 Ống nhựa U-pvc D110 Chương V - E-HSMT 0,25 100m
75 Chếch 135 D90 Chương V - E-HSMT 21 cái
76 Y D90 Chương V - E-HSMT 18 cái
77 Đai giữ ống D90 Chương V - E-HSMT 10 cái
78 Chếch 135 D110 Chương V - E-HSMT 8 cái
79 Y D110 Chương V - E-HSMT 9 cái
80 Đai giữ ống D110 Chương V - E-HSMT 5 cái
81 Phễu thu nước + rọ chắn rác D90 Chương V - E-HSMT 2 cái
82 Đào móng bể phốt, bể nước, đất cấp III Chương V - E-HSMT 36,4 m3
83 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,011 100m3
84 Ván khuôn bê tông lót Chương V - E-HSMT 0,034 100m2
85 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 2,2 m3
86 Ván khuôn bê tông đáy bể Chương V - E-HSMT 0,079 100m2
87 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,0392 tấn
88 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,3926 tấn
89 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 2,76 m3
90 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 13,43 m2
91 Xây tường gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,95 m3
92 Xây tường gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 3,93 m3
93 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 51,06 m2
94 Ván khuôn nắp bể Chương V - E-HSMT 0,0502 100m2
95 Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V - E-HSMT 1,512 m3
96 Cốt thép tấm đan nắp bể Chương V - E-HSMT 2,045 tấn
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan nắp bể Chương V - E-HSMT 8 1cấu kiện
H BỒN HOA CÂY XANH
1 Đào móng bồn cây Chương V - E-HSMT 20,345 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 6,782 m3
3 Xây tường gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x222, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 14,024 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 154,621 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240mm Chương V - E-HSMT 167,128 m2
6 Mua đất mầu trồng cây Chương V - E-HSMT 81,38 m3
I ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V - E-HSMT 3,75 m3
2 Ván khuôn móng cột Chương V - E-HSMT 0,24 100m2
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 3 m3
4 Bản mã KT 300x300x10 Chương V - E-HSMT 0,106 tấn
5 Lắp đặt bulong M16x300 Chương V - E-HSMT 30 bộ
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,0113 100m3
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - E-HSMT 350 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 350 m
9 Lắp dựng trụ đèn chiếu sáng công viên 5 bóng (h = 3m) Chương V - E-HSMT 15 bộ
10 Tủ điện chiếu sáng bồn hoa Chương V - E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->