Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200583164-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Quản lý đường bộ II
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200525918
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 06:56:00 đến ngày 2020-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,097,184,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B Nền đường
1 Vét bùn+hữu cơ Chương V/Phần II 371,18 m3
2 Đào khuôn đường Chương V/Phần II 7.480,06 m3
3 Đào nền Chương V/Phần II 1.797,85 m3
4 Cào bóc mặt đường BTN cũ Htb=2cm Chương V/Phần II 4.866,68 m2
5 Đào rãnh Chương V/Phần II 6,4 m3
6 Đắp K95 Chương V/Phần II 1.984,84 m3
C Mặt đường
D Kết cấu mặt đường cạp mở rộng
1 Lớp BTNC 12,5 dày 5cm (kết cấu mới) Chương V/Phần II 10.346,53 m2
2 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám 0,5 kg/m2 Chương V/Phần II 10.346,53 m2
3 Lớp BTNC 19 dày 7cm (kết cấu mới) Chương V/Phần II 10.346,53 m2
4 Tưới nhũ tương CSS-1 thấm bám 1,0 kg/m2 (kết cấu mới) Chương V/Phần II 10.346,53 m2
5 Lớp CPĐD loại 1 dày 18cm Chương V/Phần II 1.862,38 m3
6 Lớp CPĐD loại 2 dày 25cm Chương V/Phần II 2.586,63 m3
7 Lớp đất K98 Chương V/Phần II 3.103,96 m3
E Kết cấu mặt đường trên mặt đường cũ
1 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám 0,5 kg/m2 Chương V/Phần II 15.517,43 m2
2 Bù vênh đá dăm đen dày Htb=8cm Chương V/Phần II 15.517,43 m2
3 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám 0,5 kg/m2 Chương V/Phần II 21.159,36 m2
4 Thảm BTNC 12,5 dày 5cm Chương V/Phần II 20.344,68 m2
5 Vuốt về đường cũ bằng BTNC 12,5 dày TB=2,5cm Chương V/Phần II 814,68 m2
F Đan rãnh
1 Bê tông đan rãnh M200 Chương V/Phần II 9,2 m3
G Bó vỉa, vỉa hè, cây xanh
H Bó vỉa hè phố
1 Di chuyển bó vỉa cũ tận dụng Chương V/Phần II 245,6 m
2 Bó vỉa đá (Mua mới) Chương V/Phần II 374,5 m
3 Bê tông móng bó vỉa M100 Chương V/Phần II 13,64 m3
4 Thanh lý bó vỉa hỏng Chương V/Phần II 2,15 m3
I Bó vỉa dải phân cách giữa (các đảo dẫn hướng)
1 Di chuyển bó vỉa cũ tận dụng Chương V/Phần II 2.352,33 m
2 Bó vỉa đá (Mua mới) Chương V/Phần II 51,77 m
3 Bê tông móng bó vỉa M100 Chương V/Phần II 72,12 m3
4 Thanh lý bó vỉa hỏng Chương V/Phần II 29,27 m3
J Vỉa hè
1 Đá vỉa hè KT 300x300x50mm (đá mới) Chương V/Phần II 1.554,94 m2
2 Đá vỉa hè KT 300x300x50mm (tận dụng) Chương V/Phần II 1.040 m2
3 Vữa XM M75 dày 2cm Chương V/Phần II 2.594,94 m2
4 Lớp móng bê tông M100 dày 10cm Chương V/Phần II 259,49 m3
5 Bê tông khóa vỉa hè M150 Chương V/Phần II 3,86 m3
6 Thanh lý vỉa hè hỏng Chương V/Phần II 13 m3
K Cây xanh
1 Di chuyển cây xanh trên vỉa hè Chương V/Phần II 88 cây
2 Di chuyển cây xanh trên dải phân cách Chương V/Phần II 19 cây
3 Thanh đá xẻ hố trồng cây (4 thanh/ hố; KT hố trồng cây 1.2x1.2m) Chương V/Phần II 352 thanh
4 Bê tông móng M100 Chương V/Phần II 3,43 m3
5 Đào đất hố trồng cây Chương V/Phần II 64,86 m3
6 Đắp đất hố trồng cây Chương V/Phần II 56,76 m3
L An toàn giao thông
M Vạch sơn
1 Vạch sơn vàng dày 6mm vạch gồ giảm tốc Chương V/Phần II 83,4 m2
2 Vạch sơn vàng dày 2mm (tim đường, phân làn, chỉ hướng) Chương V/Phần II 1.949,12 m2
N Biển báo
1 Di chuyển biển báo cũ Chương V/Phần II 15 biển
2 Dán phản quang biển báo Chương V/Phần II 30,32 m2
3 Sơn cột biển báo Chương V/Phần II 1,0048 m2
4 Bổ sung biển báo tam giác Chương V/Phần II 7 cái
5 Bổ sung biển báo chữ nhật Chương V/Phần II 6 cái
6 Bổ sung biển báo tròn Chương V/Phần II 2 cái
7 Bổ sung biển báo vuông Chương V/Phần II 12 cái
8 Thay thế cột biển báo Chương V/Phần II 21 cột
9 Đào đất hố móng Chương V/Phần II 10,5 m3
O Dải phân cách di động
1 Chiều dài dải phân cách di động Chương V/Phần II 110 m
2 Số lượng đốt dải phân cách Chương V/Phần II 27,5 đốt
3 Bê tông dải phân cách M200 Chương V/Phần II 25,03 m3
4 Thép D<18 Chương V/Phần II 1.462,45 kg
5 Sơn trắng+ sơn đỏ Chương V/Phần II 354,75 m2
6 Ván khuôn Chương V/Phần II 215,05 m2
P Ga thu nước mặt + Lưới chắn rác
1 BTXM M250 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) Chương V/Phần II 4,2 m3
2 Cốt thép D<=10 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) Chương V/Phần II 905,04 kg
3 Ván khuôn thép (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) Chương V/Phần II 17,64 m2
4 BTXM M250 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T2)) Chương V/Phần II 0,6 m3
5 Cốt thép D<=10 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) Chương V/Phần II 84,24 kg
6 Thép góc L50x50x5 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T2)) Chương V/Phần II 161,04 kg
7 Ván khuôn thép (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) Chương V/Phần II 2,59 m2
8 BTXM M250 (Tấm đậy BTCT M250 (Tấm T3)) Chương V/Phần II 0,6 m3
9 Cốt thép D<=10 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) Chương V/Phần II 121,44 kg
10 Ván khuôn (Tấm đậy BTCT M250 (Tấm T3)) Chương V/Phần II 4,88 m2
11 BTXM M250 (Tấm sàn C1 BTCT M250) Chương V/Phần II 3,48 m3
12 BTXM M200 móng hố thu (Tấm sàn C1 BTCT M250) Chương V/Phần II 2,37 m3
13 Cốt thép D<=10 (Tấm sàn C1 BTCT M250) Chương V/Phần II 121,08 kg
14 Ván khuôn tấm sàn (Tấm sàn C1 BTCT M250) Chương V/Phần II 37,91 m2
15 Ván khuôn móng (Tấm sàn C1 BTCT M250) Chương V/Phần II 8,32 m2
16 Đá dăm đệm móng (Tấm sàn C1 BTCT M250) Chương V/Phần II 1,58 m3
17 Lưới chắn rác bằng Composite (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 12 bộ
18 Giá đỡ bằng thép hình L56x56x5 (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 139,8 kg
19 BTXM M200 móng hố thu (Tấm sàn C1 BTCT M250) Chương V/Phần II 21,45 m3
20 BTXM M250 mũ mố hố thu (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 4,37 m3
21 BTXM M200 thành hố thu (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 40,27 m3
22 VXM M150 chèn (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 41,94 m2
23 Đá dăm đệm hố thu (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 9,83 m3
24 Thép D20 làm bậc lên xuống (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 234,83 kg
25 Thép D<=10 (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 544,58 kg
26 Ván khuôn hố thu (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 418,48 m2
27 Đào đất hố thu (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 413,74 m3
28 Đắp trả K95 (Lưới chắn rác) Chương V/Phần II 265 m3
Q Thoát nước mặt đường cống tròn D=1000mm
1 Ống cống ly tâm D1000 dài 4.0m vỉa hè Chương V/Phần II 104 m
2 Ống cống ly tâm D1000 dài 1.0m vỉa hè Chương V/Phần II 2 m
3 Ống cống ly tâm D1000 dài 4.0m chịu lực Chương V/Phần II 20 m
4 Quét nhựa đường phòng nước Chương V/Phần II 1.356,1 m2
5 Bê tông đế cống M200 Chương V/Phần II 68,75 m3
6 Cốt thép đế cống Chương V/Phần II 2.948 kg
7 Đá dăm đệm Chương V/Phần II 22 m3
8 Vữa đệm M100 dày 2cm Chương V/Phần II 544,5 m2
9 Mối nối ống cống Chương V/Phần II 93 mn
10 Ván khuôn đế cống Chương V/Phần II 572 m2
11 Phá dỡ bê tông cống cũ + móng cống Chương V/Phần II 91,25 m3
12 Bê tông rãnh M150 (Rãnh thoát nước qua đảo dẫn hướng) Chương V/Phần II 8,91 m3
13 Cát đệm dày 5cm (Rãnh thoát nước qua đảo dẫn hướng) Chương V/Phần II 1,65 m3
14 Ván khuôn (Rãnh thoát nước qua đảo dẫn hướng) Chương V/Phần II 99 m2
R Hố thu + Rãnh
1 Đào đất cấp 3 Chương V/Phần II 41,51 m3
2 Đắp trả đất Chương V/Phần II 16,03 m3
3 Phá dỡ hố thu cũ Chương V/Phần II 39,54 m3
4 Đá dăm đệm Chương V/Phần II 2,89 m3
5 Bê tông xi măng M300 cống hộp Chương V/Phần II 2,52 m3
6 Bê tông xi măng M250 hố thu nhỏ Chương V/Phần II 1,65 m3
7 Bê tông xi măng M250 rãnh chịu lực Chương V/Phần II 12,09 m3
8 Thép D<10 Chương V/Phần II 253,67 kg
9 Thép 10<D<18 Chương V/Phần II 814,97 kg
10 Thép D >18 Chương V/Phần II 16,28 kg
11 Ván khuôn thép Chương V/Phần II 121,71 m2
12 Bê tông bịt cống M250 Chương V/Phần II 1,16 m3
13 Bộ chắn rác bằng Composite Chương V/Phần II 5 bộ
14 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 4,17 m3
15 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 308,76 kg
16 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 180,01 kg
17 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 19,46 m2
18 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,19 m3
19 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 14,19 kg
20 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 8,27 kg
21 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (130x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,82 m2
22 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,22 m3
23 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 16,08 kg
24 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 9,18 kg
25 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (150x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,9 m2
26 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,13 m3
27 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 9,65 kg
28 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 5,51 kg
29 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (85x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,7 m2
30 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 16,24 m3
31 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 1.102,61 kg
32 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 608,34 kg
33 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (120x100x23cm)) Chương V/Phần II 61,01 m2
34 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,36 m3
35 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 25,17 kg
36 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 14,21 kg
37 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (155x62.5x20cm)) Chương V/Phần II 1,71 m2
38 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,39 m3
39 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 22,06 kg
40 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 14,21 kg
41 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (160x65x20cm)) Chương V/Phần II 1,77 m2
42 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,31 m3
43 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 23,94 kg
44 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 13,92 kg
45 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (150x55x20cm)) Chương V/Phần II 1,62 m2
46 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,4 m3
47 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 23,1 kg
48 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 18,27 kg
49 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (200x52.5x20cm)) Chương V/Phần II 2 m2
50 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 1,77 m3
51 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 105,52 kg
52 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 55,68 kg
53 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (150x80x20cm)) Chương V/Phần II 7,16 m2
54 BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 0,32 m3
55 Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 29,09 kg
56 Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) Chương V/Phần II 7,35 kg
57 Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (110x80x20cm)) Chương V/Phần II 1,47 m2
S Nối cống hộp thoát nước
T Thân cống + tường cánh + sân cống
1 Bê tông đệm M100 Chương V/Phần II 4,91 m3
2 Bê tông tường cánh M250 Chương V/Phần II 3,92 m3
3 Bê tông thân cống M300 Chương V/Phần II 34,38 m3
4 Thép 10<D<18 Chương V/Phần II 4.924,62 kg
5 Thép D >18 Chương V/Phần II 65,11 kg
6 Ván khuôn Chương V/Phần II 126,27 m2
7 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Chương V/Phần II 36 m2
8 Gia cố cọc tre L=2.0m, 25 cọc/1m2 Chương V/Phần II 1.228 cọc
U Bản chuyển tiếp
1 Bê tông đệm M100 Chương V/Phần II 3,6 m3
2 Bê tông M250 Chương V/Phần II 11,76 m3
3 Thép D<10 Chương V/Phần II 11,4 kg
4 Thép 10<D<18 Chương V/Phần II 1.019,31 kg
5 Ván khuôn Chương V/Phần II 4,96 m2
6 Đay tẩm nhựa Chương V/Phần II 6,65 m2
7 Ống nhựa D32 Chương V/Phần II 6,6 m
V Đào đắp thi công
1 Đào đất thi công Chương V/Phần II 19,65 m3
2 Đắp đất K95 Chương V/Phần II 182,85 m3
3 Thanh lý bê tông cống cũ Chương V/Phần II 1,66 m3
W Hệ thống điện chiếu sáng nút giao
X Xây lắp theo ĐM lắp đặt hệ thống kỹ thuật CT (Xây dựng mới đèn pha chiếu sáng)
1 Cột thép đa giác14m x 4mm + thanh lắp đèn Chương V/Phần II 4 cột
2 Thanh ngang lắp đèn Chương V/Phần II 4 bộ
3 Tiếp địa cột đèn Chương V/Phần II 4 bộ
4 Bảng điện cửa cột Chương V/Phần II 4 bộ
5 Luồn dây lên đèn đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V/Phần II 64 m
6 Luồn cáp cửa cột Chương V/Phần II 8 cửa
7 Lắp cửa cột Chương V/Phần II 4 cửa
8 Đánh số cột Chương V/Phần II 4 cột
Y Xây lắp theo ĐM 4970 (Xây dựng mới đèn pha chiếu sáng)
1 Đèn Led 200W Chương V/Phần II 20 bộ
2 Luồn dây lên đèn đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V/Phần II 64 m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x10+1x6 Chương V/Phần II 313 m
4 Tiếp địa cột đèn Chương V/Phần II 4 bộ
5 Bảng điện cửa cột Chương V/Phần II 4 bộ
6 Rãnh cáp 0,4kV đi trong đất Chương V/Phần II 133 m
7 Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường bê tông Chương V/Phần II 149 m
8 ống nhựa xoắn F65/50 Chương V/Phần II 309 m
9 Đầu cốt đồng S=10mm Chương V/Phần II 24 cái
10 Đầu cốt đồng S=6mm Chương V/Phần II 25 cái
11 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V/Phần II 30 mốc
12 Kéo rải dây đồng trần M10 tiếp địa cáp Chương V/Phần II 313 m
13 Băng dính Chương V/Phần II 8 cuộn
Z Xây lắp theo ĐM xây dựng (Xây dựng mới đèn pha chiếu sáng)
1 Móng cột bê tông M-CS.14 Chương V/Phần II 4 móng
2 Khung móng Chương V/Phần II 4 bộ
3 Đèn Led 200W Chương V/Phần II 20 bộ
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x10+1x6 Chương V/Phần II 313 m
5 Tiếp địa cột đèn Chương V/Phần II 4 bộ
6 Rãnh cáp 0,4kV đi trong đất Chương V/Phần II 133 m
7 Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường bê tông Chương V/Phần II 149 m
8 Kéo rải dây đồng trần M10 tiếp địa cáp Chương V/Phần II 313 m
AA Thí nghiệm (Xây dựng mới đèn pha chiếu sáng)
1 Thí nghiệm cáp hạ thế (Cáp 4 ruột * HS 1,5) Chương V/Phần II 1 Sợi
2 Thí nghiệm bộ tiếp địa hạ thế Chương V/Phần II 8 bộ
AB Xây lắp theo ĐM lắp đặt hệ thống kỹ thuật CT (Di chuyển đèn chiếu sáng chuyên dụng và đèn trang trí)
1 Di chuyển cột chiếu sáng cũ sang vị trí mới Chương V/Phần II 14 cột
2 Luồn cáp cửa cột Chương V/Phần II 14 cửa
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x25+1x16 Chương V/Phần II 508 m
4 Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V/Phần II 126 m
5 Sơn chống rỉ cột đèn Chương V/Phần II 5 cột
6 Tháo chóa đèn Chương V/Phần II 14 bộ
7 Lắp lại chóa đèn Chương V/Phần II 14 bộ
8 Đánh số cột Chương V/Phần II 14 cột
AC Xây lắp theo ĐM 4970 (Di chuyển đèn chiếu sáng chuyên dụng và đèn trang trí)
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x25+1x16 Chương V/Phần II 508 m
2 Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi trong đất Chương V/Phần II 428 m
3 ống nhựa xoắn F65/50 Chương V/Phần II 508 m
4 Đầu cốt đồng S25 Chương V/Phần II 96 cái
5 Đầu cốt đồng S16 Chương V/Phần II 32 cái
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V/Phần II 42,8 mốc
7 Tiếp địa cột đèn Chương V/Phần II 14 bộ
8 Kéo rải dây đồng trần M10 tiếp địa cáp Chương V/Phần II 508 m
AD Xây lắp theo ĐM xây dựng (Di chuyển đèn chiếu sáng chuyên dụng và đèn trang trí)
1 Đào đất xung quanh móng cột cũ Chương V/Phần II 14 cột
2 Đào đất móng cột mới Chương V/Phần II 14 cột
3 Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi trong đất Chương V/Phần II 428 m
4 Kéo rải dây đồng trần M10 tiếp địa cáp Chương V/Phần II 508 m
AE Thí nghiệm (Di chuyển đèn chiếu sáng chuyên dụng và đèn trang trí)
1 Thí nghiệm cáp hạ thế (Cáp 4 ruột * HS 1,5) Chương V/Phần II 1 Sợi
2 Thí nghiệm bộ tiếp địa hạ thế Chương V/Phần II 14 bộ
AF Đèn tín hiệu giao thông (bộ gồm 2 đèn tín hiệu)
AG Xây lắp theo ĐM lắp đặt hệ thống kỹ thuật
1 Cột thép đa giác cao 6.2m vươn 7m Chương V/Phần II 2 cột
2 Thân tay ngang Chương V/Phần II 2 bộ
3 Đèn Led D300 đếm lùi Chương V/Phần II 1 bộ
4 Đèn Led 3 màu 3x D300 Chương V/Phần II 2 bộ
5 Đèn Led mũi tên 3 màu( 3x D300) Chương V/Phần II 1 bộ
6 Đèn Led mũi tên màu xanh D300 Chương V/Phần II 1 đèn
7 Đèn đếm lùi D400 Chương V/Phần II 1 bộ
8 Đèn đi bộ xanh, đỏ Chương V/Phần II 1 bộ
9 Đèn chữ thập Chương V/Phần II 2 bộ
10 Thiết bị xử lý PLC-S7-300 Chương V/Phần II 2 bộ
11 Luồn cáp cửa cột Chương V/Phần II 2 cửa
12 Bảng điện cửa cột Chương V/Phần II 2 cửa
13 Lắp cửa cột Chương V/Phần II 2 cửa
14 Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V/Phần II 64 m
15 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -2x6 Chương V/Phần II 61 m
16 Dây đồng trần M10 tiếp địa cáp Chương V/Phần II 61 m
17 Tiếp địa cột Chương V/Phần II 2 bộ
AH Xây lắp theo ĐM 4970
1 Đèn Led D300 đếm lùi Chương V/Phần II 1 bộ
2 Đèn Led 3 màu 3x D300 Chương V/Phần II 2 bộ
3 Đèn Led mũi tên 3 màu( 3x D300) Chương V/Phần II 1 bộ
4 Đèn Led mũi tên màu xanh D300 Chương V/Phần II 1 bộ
5 Đèn đếm lùi D400 Chương V/Phần II 1 bộ
6 Đèn đi bộ xanh, đỏ Chương V/Phần II 1 bộ
7 Đèn chữ thập Chương V/Phần II 2 bộ
8 Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V/Phần II 64 m
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -2x6 Chương V/Phần II 61 m
10 Tiếp địa cột Chương V/Phần II 2 bộ
11 Đầu cốt đồng S6 Chương V/Phần II 8 cái
12 Rãnh cáp 0,4kV Chương V/Phần II 41 m
13 ống nhựa xoắn F32/25 Chương V/Phần II 61 m
14 Bảng điện cửa cột Chương V/Phần II 2 cửa
15 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V/Phần II 5 mốc
16 Dây đồng trần M10 tiếp địa cáp Chương V/Phần II 61 m
17 Băng dính Chương V/Phần II 4 cuộn
AI Xây lắp theo ĐM xây dựng
1 Móng cột bê tông M-TH.6-7 Chương V/Phần II 1 móng
2 Khung móng M24-1200-8T Chương V/Phần II 2 bộ
3 Rãnh cáp 0,4kV Chương V/Phần II 41 m
4 Tiếp địa cột đèn Chương V/Phần II 2 bộ
AJ Thí nghiệm
1 Thí nghiệm cáp hạ thế Chương V/Phần II 1 Sợi
2 Thí nghiệm bộ tiếp địa hạ thế Chương V/Phần II 2 bộ
AK ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đảm bảo an toàn giao thông Chương V/Phần II 1 T.bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->