Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200583164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 06:56:00 đến ngày 2020-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,097,184,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Vét bùn+hữu cơ | Chương V/Phần II | 371,18 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường | Chương V/Phần II | 7.480,06 | m3 |
| 3 | Đào nền | Chương V/Phần II | 1.797,85 | m3 |
| 4 | Cào bóc mặt đường BTN cũ Htb=2cm | Chương V/Phần II | 4.866,68 | m2 |
| 5 | Đào rãnh | Chương V/Phần II | 6,4 | m3 |
| 6 | Đắp K95 | Chương V/Phần II | 1.984,84 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| D | Kết cấu mặt đường cạp mở rộng | |||
| 1 | Lớp BTNC 12,5 dày 5cm (kết cấu mới) | Chương V/Phần II | 10.346,53 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám 0,5 kg/m2 | Chương V/Phần II | 10.346,53 | m2 |
| 3 | Lớp BTNC 19 dày 7cm (kết cấu mới) | Chương V/Phần II | 10.346,53 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương CSS-1 thấm bám 1,0 kg/m2 (kết cấu mới) | Chương V/Phần II | 10.346,53 | m2 |
| 5 | Lớp CPĐD loại 1 dày 18cm | Chương V/Phần II | 1.862,38 | m3 |
| 6 | Lớp CPĐD loại 2 dày 25cm | Chương V/Phần II | 2.586,63 | m3 |
| 7 | Lớp đất K98 | Chương V/Phần II | 3.103,96 | m3 |
| E | Kết cấu mặt đường trên mặt đường cũ | |||
| 1 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám 0,5 kg/m2 | Chương V/Phần II | 15.517,43 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm đen dày Htb=8cm | Chương V/Phần II | 15.517,43 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám 0,5 kg/m2 | Chương V/Phần II | 21.159,36 | m2 |
| 4 | Thảm BTNC 12,5 dày 5cm | Chương V/Phần II | 20.344,68 | m2 |
| 5 | Vuốt về đường cũ bằng BTNC 12,5 dày TB=2,5cm | Chương V/Phần II | 814,68 | m2 |
| F | Đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông đan rãnh M200 | Chương V/Phần II | 9,2 | m3 |
| G | Bó vỉa, vỉa hè, cây xanh | |||
| H | Bó vỉa hè phố | |||
| 1 | Di chuyển bó vỉa cũ tận dụng | Chương V/Phần II | 245,6 | m |
| 2 | Bó vỉa đá (Mua mới) | Chương V/Phần II | 374,5 | m |
| 3 | Bê tông móng bó vỉa M100 | Chương V/Phần II | 13,64 | m3 |
| 4 | Thanh lý bó vỉa hỏng | Chương V/Phần II | 2,15 | m3 |
| I | Bó vỉa dải phân cách giữa (các đảo dẫn hướng) | |||
| 1 | Di chuyển bó vỉa cũ tận dụng | Chương V/Phần II | 2.352,33 | m |
| 2 | Bó vỉa đá (Mua mới) | Chương V/Phần II | 51,77 | m |
| 3 | Bê tông móng bó vỉa M100 | Chương V/Phần II | 72,12 | m3 |
| 4 | Thanh lý bó vỉa hỏng | Chương V/Phần II | 29,27 | m3 |
| J | Vỉa hè | |||
| 1 | Đá vỉa hè KT 300x300x50mm (đá mới) | Chương V/Phần II | 1.554,94 | m2 |
| 2 | Đá vỉa hè KT 300x300x50mm (tận dụng) | Chương V/Phần II | 1.040 | m2 |
| 3 | Vữa XM M75 dày 2cm | Chương V/Phần II | 2.594,94 | m2 |
| 4 | Lớp móng bê tông M100 dày 10cm | Chương V/Phần II | 259,49 | m3 |
| 5 | Bê tông khóa vỉa hè M150 | Chương V/Phần II | 3,86 | m3 |
| 6 | Thanh lý vỉa hè hỏng | Chương V/Phần II | 13 | m3 |
| K | Cây xanh | |||
| 1 | Di chuyển cây xanh trên vỉa hè | Chương V/Phần II | 88 | cây |
| 2 | Di chuyển cây xanh trên dải phân cách | Chương V/Phần II | 19 | cây |
| 3 | Thanh đá xẻ hố trồng cây (4 thanh/ hố; KT hố trồng cây 1.2x1.2m) | Chương V/Phần II | 352 | thanh |
| 4 | Bê tông móng M100 | Chương V/Phần II | 3,43 | m3 |
| 5 | Đào đất hố trồng cây | Chương V/Phần II | 64,86 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố trồng cây | Chương V/Phần II | 56,76 | m3 |
| L | An toàn giao thông | |||
| M | Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn vàng dày 6mm vạch gồ giảm tốc | Chương V/Phần II | 83,4 | m2 |
| 2 | Vạch sơn vàng dày 2mm (tim đường, phân làn, chỉ hướng) | Chương V/Phần II | 1.949,12 | m2 |
| N | Biển báo | |||
| 1 | Di chuyển biển báo cũ | Chương V/Phần II | 15 | biển |
| 2 | Dán phản quang biển báo | Chương V/Phần II | 30,32 | m2 |
| 3 | Sơn cột biển báo | Chương V/Phần II | 1,0048 | m2 |
| 4 | Bổ sung biển báo tam giác | Chương V/Phần II | 7 | cái |
| 5 | Bổ sung biển báo chữ nhật | Chương V/Phần II | 6 | cái |
| 6 | Bổ sung biển báo tròn | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 7 | Bổ sung biển báo vuông | Chương V/Phần II | 12 | cái |
| 8 | Thay thế cột biển báo | Chương V/Phần II | 21 | cột |
| 9 | Đào đất hố móng | Chương V/Phần II | 10,5 | m3 |
| O | Dải phân cách di động | |||
| 1 | Chiều dài dải phân cách di động | Chương V/Phần II | 110 | m |
| 2 | Số lượng đốt dải phân cách | Chương V/Phần II | 27,5 | đốt |
| 3 | Bê tông dải phân cách M200 | Chương V/Phần II | 25,03 | m3 |
| 4 | Thép D<18 | Chương V/Phần II | 1.462,45 | kg |
| 5 | Sơn trắng+ sơn đỏ | Chương V/Phần II | 354,75 | m2 |
| 6 | Ván khuôn | Chương V/Phần II | 215,05 | m2 |
| P | Ga thu nước mặt + Lưới chắn rác | |||
| 1 | BTXM M250 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) | Chương V/Phần II | 4,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) | Chương V/Phần II | 905,04 | kg |
| 3 | Ván khuôn thép (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) | Chương V/Phần II | 17,64 | m2 |
| 4 | BTXM M250 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T2)) | Chương V/Phần II | 0,6 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) | Chương V/Phần II | 84,24 | kg |
| 6 | Thép góc L50x50x5 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T2)) | Chương V/Phần II | 161,04 | kg |
| 7 | Ván khuôn thép (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) | Chương V/Phần II | 2,59 | m2 |
| 8 | BTXM M250 (Tấm đậy BTCT M250 (Tấm T3)) | Chương V/Phần II | 0,6 | m3 |
| 9 | Cốt thép D<=10 (Tấm đan BTCT M250 (Tấm T1)) | Chương V/Phần II | 121,44 | kg |
| 10 | Ván khuôn (Tấm đậy BTCT M250 (Tấm T3)) | Chương V/Phần II | 4,88 | m2 |
| 11 | BTXM M250 (Tấm sàn C1 BTCT M250) | Chương V/Phần II | 3,48 | m3 |
| 12 | BTXM M200 móng hố thu (Tấm sàn C1 BTCT M250) | Chương V/Phần II | 2,37 | m3 |
| 13 | Cốt thép D<=10 (Tấm sàn C1 BTCT M250) | Chương V/Phần II | 121,08 | kg |
| 14 | Ván khuôn tấm sàn (Tấm sàn C1 BTCT M250) | Chương V/Phần II | 37,91 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng (Tấm sàn C1 BTCT M250) | Chương V/Phần II | 8,32 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm móng (Tấm sàn C1 BTCT M250) | Chương V/Phần II | 1,58 | m3 |
| 17 | Lưới chắn rác bằng Composite (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 12 | bộ |
| 18 | Giá đỡ bằng thép hình L56x56x5 (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 139,8 | kg |
| 19 | BTXM M200 móng hố thu (Tấm sàn C1 BTCT M250) | Chương V/Phần II | 21,45 | m3 |
| 20 | BTXM M250 mũ mố hố thu (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 4,37 | m3 |
| 21 | BTXM M200 thành hố thu (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 40,27 | m3 |
| 22 | VXM M150 chèn (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 41,94 | m2 |
| 23 | Đá dăm đệm hố thu (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 9,83 | m3 |
| 24 | Thép D20 làm bậc lên xuống (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 234,83 | kg |
| 25 | Thép D<=10 (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 544,58 | kg |
| 26 | Ván khuôn hố thu (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 418,48 | m2 |
| 27 | Đào đất hố thu (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 413,74 | m3 |
| 28 | Đắp trả K95 (Lưới chắn rác) | Chương V/Phần II | 265 | m3 |
| Q | Thoát nước mặt đường cống tròn D=1000mm | |||
| 1 | Ống cống ly tâm D1000 dài 4.0m vỉa hè | Chương V/Phần II | 104 | m |
| 2 | Ống cống ly tâm D1000 dài 1.0m vỉa hè | Chương V/Phần II | 2 | m |
| 3 | Ống cống ly tâm D1000 dài 4.0m chịu lực | Chương V/Phần II | 20 | m |
| 4 | Quét nhựa đường phòng nước | Chương V/Phần II | 1.356,1 | m2 |
| 5 | Bê tông đế cống M200 | Chương V/Phần II | 68,75 | m3 |
| 6 | Cốt thép đế cống | Chương V/Phần II | 2.948 | kg |
| 7 | Đá dăm đệm | Chương V/Phần II | 22 | m3 |
| 8 | Vữa đệm M100 dày 2cm | Chương V/Phần II | 544,5 | m2 |
| 9 | Mối nối ống cống | Chương V/Phần II | 93 | mn |
| 10 | Ván khuôn đế cống | Chương V/Phần II | 572 | m2 |
| 11 | Phá dỡ bê tông cống cũ + móng cống | Chương V/Phần II | 91,25 | m3 |
| 12 | Bê tông rãnh M150 (Rãnh thoát nước qua đảo dẫn hướng) | Chương V/Phần II | 8,91 | m3 |
| 13 | Cát đệm dày 5cm (Rãnh thoát nước qua đảo dẫn hướng) | Chương V/Phần II | 1,65 | m3 |
| 14 | Ván khuôn (Rãnh thoát nước qua đảo dẫn hướng) | Chương V/Phần II | 99 | m2 |
| R | Hố thu + Rãnh | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 41,51 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất | Chương V/Phần II | 16,03 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hố thu cũ | Chương V/Phần II | 39,54 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Chương V/Phần II | 2,89 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng M300 cống hộp | Chương V/Phần II | 2,52 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng M250 hố thu nhỏ | Chương V/Phần II | 1,65 | m3 |
| 7 | Bê tông xi măng M250 rãnh chịu lực | Chương V/Phần II | 12,09 | m3 |
| 8 | Thép D<10 | Chương V/Phần II | 253,67 | kg |
| 9 | Thép 10<D<18 | Chương V/Phần II | 814,97 | kg |
| 10 | Thép D >18 | Chương V/Phần II | 16,28 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép | Chương V/Phần II | 121,71 | m2 |
| 12 | Bê tông bịt cống M250 | Chương V/Phần II | 1,16 | m3 |
| 13 | Bộ chắn rác bằng Composite | Chương V/Phần II | 5 | bộ |
| 14 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 4,17 | m3 |
| 15 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 308,76 | kg |
| 16 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 180,01 | kg |
| 17 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 19,46 | m2 |
| 18 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,19 | m3 |
| 19 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 14,19 | kg |
| 20 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 8,27 | kg |
| 21 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (130x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,82 | m2 |
| 22 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,22 | m3 |
| 23 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 16,08 | kg |
| 24 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 9,18 | kg |
| 25 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (150x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,9 | m2 |
| 26 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,13 | m3 |
| 27 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 9,65 | kg |
| 28 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 5,51 | kg |
| 29 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (85x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,7 | m2 |
| 30 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 16,24 | m3 |
| 31 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 1.102,61 | kg |
| 32 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 608,34 | kg |
| 33 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (120x100x23cm)) | Chương V/Phần II | 61,01 | m2 |
| 34 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,36 | m3 |
| 35 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 25,17 | kg |
| 36 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 14,21 | kg |
| 37 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (155x62.5x20cm)) | Chương V/Phần II | 1,71 | m2 |
| 38 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,39 | m3 |
| 39 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 22,06 | kg |
| 40 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 14,21 | kg |
| 41 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (160x65x20cm)) | Chương V/Phần II | 1,77 | m2 |
| 42 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,31 | m3 |
| 43 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 23,94 | kg |
| 44 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 13,92 | kg |
| 45 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (150x55x20cm)) | Chương V/Phần II | 1,62 | m2 |
| 46 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,4 | m3 |
| 47 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 23,1 | kg |
| 48 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 18,27 | kg |
| 49 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (200x52.5x20cm)) | Chương V/Phần II | 2 | m2 |
| 50 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 1,77 | m3 |
| 51 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 105,52 | kg |
| 52 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 55,68 | kg |
| 53 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (150x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 7,16 | m2 |
| 54 | BTXM M300 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 0,32 | m3 |
| 55 | Thép D<10 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 29,09 | kg |
| 56 | Thép 10<D<18 (Tấm đan BTCT M300 (100x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 7,35 | kg |
| 57 | Ván khuôn (Tấm đan BTCT M300 (110x80x20cm)) | Chương V/Phần II | 1,47 | m2 |
| S | Nối cống hộp thoát nước | |||
| T | Thân cống + tường cánh + sân cống | |||
| 1 | Bê tông đệm M100 | Chương V/Phần II | 4,91 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cánh M250 | Chương V/Phần II | 3,92 | m3 |
| 3 | Bê tông thân cống M300 | Chương V/Phần II | 34,38 | m3 |
| 4 | Thép 10<D<18 | Chương V/Phần II | 4.924,62 | kg |
| 5 | Thép D >18 | Chương V/Phần II | 65,11 | kg |
| 6 | Ván khuôn | Chương V/Phần II | 126,27 | m2 |
| 7 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Chương V/Phần II | 36 | m2 |
| 8 | Gia cố cọc tre L=2.0m, 25 cọc/1m2 | Chương V/Phần II | 1.228 | cọc |
| U | Bản chuyển tiếp | |||
| 1 | Bê tông đệm M100 | Chương V/Phần II | 3,6 | m3 |
| 2 | Bê tông M250 | Chương V/Phần II | 11,76 | m3 |
| 3 | Thép D<10 | Chương V/Phần II | 11,4 | kg |
| 4 | Thép 10<D<18 | Chương V/Phần II | 1.019,31 | kg |
| 5 | Ván khuôn | Chương V/Phần II | 4,96 | m2 |
| 6 | Đay tẩm nhựa | Chương V/Phần II | 6,65 | m2 |
| 7 | Ống nhựa D32 | Chương V/Phần II | 6,6 | m |
| V | Đào đắp thi công | |||
| 1 | Đào đất thi công | Chương V/Phần II | 19,65 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chương V/Phần II | 182,85 | m3 |
| 3 | Thanh lý bê tông cống cũ | Chương V/Phần II | 1,66 | m3 |
| W | Hệ thống điện chiếu sáng nút giao | |||
| X | Xây lắp theo ĐM lắp đặt hệ thống kỹ thuật CT (Xây dựng mới đèn pha chiếu sáng) | |||
| 1 | Cột thép đa giác14m x 4mm + thanh lắp đèn | Chương V/Phần II | 4 | cột |
| 2 | Thanh ngang lắp đèn | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 3 | Tiếp địa cột đèn | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 4 | Bảng điện cửa cột | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 5 | Luồn dây lên đèn đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 64 | m |
| 6 | Luồn cáp cửa cột | Chương V/Phần II | 8 | cửa |
| 7 | Lắp cửa cột | Chương V/Phần II | 4 | cửa |
| 8 | Đánh số cột | Chương V/Phần II | 4 | cột |
| Y | Xây lắp theo ĐM 4970 (Xây dựng mới đèn pha chiếu sáng) | |||
| 1 | Đèn Led 200W | Chương V/Phần II | 20 | bộ |
| 2 | Luồn dây lên đèn đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 64 | m |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x10+1x6 | Chương V/Phần II | 313 | m |
| 4 | Tiếp địa cột đèn | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 5 | Bảng điện cửa cột | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 6 | Rãnh cáp 0,4kV đi trong đất | Chương V/Phần II | 133 | m |
| 7 | Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường bê tông | Chương V/Phần II | 149 | m |
| 8 | ống nhựa xoắn F65/50 | Chương V/Phần II | 309 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng S=10mm | Chương V/Phần II | 24 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng S=6mm | Chương V/Phần II | 25 | cái |
| 11 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V/Phần II | 30 | mốc |
| 12 | Kéo rải dây đồng trần M10 tiếp địa cáp | Chương V/Phần II | 313 | m |
| 13 | Băng dính | Chương V/Phần II | 8 | cuộn |
| Z | Xây lắp theo ĐM xây dựng (Xây dựng mới đèn pha chiếu sáng) | |||
| 1 | Móng cột bê tông M-CS.14 | Chương V/Phần II | 4 | móng |
| 2 | Khung móng | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 3 | Đèn Led 200W | Chương V/Phần II | 20 | bộ |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x10+1x6 | Chương V/Phần II | 313 | m |
| 5 | Tiếp địa cột đèn | Chương V/Phần II | 4 | bộ |
| 6 | Rãnh cáp 0,4kV đi trong đất | Chương V/Phần II | 133 | m |
| 7 | Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường bê tông | Chương V/Phần II | 149 | m |
| 8 | Kéo rải dây đồng trần M10 tiếp địa cáp | Chương V/Phần II | 313 | m |
| AA | Thí nghiệm (Xây dựng mới đèn pha chiếu sáng) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp hạ thế (Cáp 4 ruột * HS 1,5) | Chương V/Phần II | 1 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm bộ tiếp địa hạ thế | Chương V/Phần II | 8 | bộ |
| AB | Xây lắp theo ĐM lắp đặt hệ thống kỹ thuật CT (Di chuyển đèn chiếu sáng chuyên dụng và đèn trang trí) | |||
| 1 | Di chuyển cột chiếu sáng cũ sang vị trí mới | Chương V/Phần II | 14 | cột |
| 2 | Luồn cáp cửa cột | Chương V/Phần II | 14 | cửa |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x25+1x16 | Chương V/Phần II | 508 | m |
| 4 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 126 | m |
| 5 | Sơn chống rỉ cột đèn | Chương V/Phần II | 5 | cột |
| 6 | Tháo chóa đèn | Chương V/Phần II | 14 | bộ |
| 7 | Lắp lại chóa đèn | Chương V/Phần II | 14 | bộ |
| 8 | Đánh số cột | Chương V/Phần II | 14 | cột |
| AC | Xây lắp theo ĐM 4970 (Di chuyển đèn chiếu sáng chuyên dụng và đèn trang trí) | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x25+1x16 | Chương V/Phần II | 508 | m |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi trong đất | Chương V/Phần II | 428 | m |
| 3 | ống nhựa xoắn F65/50 | Chương V/Phần II | 508 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng S25 | Chương V/Phần II | 96 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng S16 | Chương V/Phần II | 32 | cái |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V/Phần II | 42,8 | mốc |
| 7 | Tiếp địa cột đèn | Chương V/Phần II | 14 | bộ |
| 8 | Kéo rải dây đồng trần M10 tiếp địa cáp | Chương V/Phần II | 508 | m |
| AD | Xây lắp theo ĐM xây dựng (Di chuyển đèn chiếu sáng chuyên dụng và đèn trang trí) | |||
| 1 | Đào đất xung quanh móng cột cũ | Chương V/Phần II | 14 | cột |
| 2 | Đào đất móng cột mới | Chương V/Phần II | 14 | cột |
| 3 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi trong đất | Chương V/Phần II | 428 | m |
| 4 | Kéo rải dây đồng trần M10 tiếp địa cáp | Chương V/Phần II | 508 | m |
| AE | Thí nghiệm (Di chuyển đèn chiếu sáng chuyên dụng và đèn trang trí) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp hạ thế (Cáp 4 ruột * HS 1,5) | Chương V/Phần II | 1 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm bộ tiếp địa hạ thế | Chương V/Phần II | 14 | bộ |
| AF | Đèn tín hiệu giao thông (bộ gồm 2 đèn tín hiệu) | |||
| AG | Xây lắp theo ĐM lắp đặt hệ thống kỹ thuật | |||
| 1 | Cột thép đa giác cao 6.2m vươn 7m | Chương V/Phần II | 2 | cột |
| 2 | Thân tay ngang | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 3 | Đèn Led D300 đếm lùi | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 4 | Đèn Led 3 màu 3x D300 | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 5 | Đèn Led mũi tên 3 màu( 3x D300) | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 6 | Đèn Led mũi tên màu xanh D300 | Chương V/Phần II | 1 | đèn |
| 7 | Đèn đếm lùi D400 | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 8 | Đèn đi bộ xanh, đỏ | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 9 | Đèn chữ thập | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 10 | Thiết bị xử lý PLC-S7-300 | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 11 | Luồn cáp cửa cột | Chương V/Phần II | 2 | cửa |
| 12 | Bảng điện cửa cột | Chương V/Phần II | 2 | cửa |
| 13 | Lắp cửa cột | Chương V/Phần II | 2 | cửa |
| 14 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 64 | m |
| 15 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -2x6 | Chương V/Phần II | 61 | m |
| 16 | Dây đồng trần M10 tiếp địa cáp | Chương V/Phần II | 61 | m |
| 17 | Tiếp địa cột | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| AH | Xây lắp theo ĐM 4970 | |||
| 1 | Đèn Led D300 đếm lùi | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 2 | Đèn Led 3 màu 3x D300 | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 3 | Đèn Led mũi tên 3 màu( 3x D300) | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 4 | Đèn Led mũi tên màu xanh D300 | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 5 | Đèn đếm lùi D400 | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 6 | Đèn đi bộ xanh, đỏ | Chương V/Phần II | 1 | bộ |
| 7 | Đèn chữ thập | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 8 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V/Phần II | 64 | m |
| 9 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -2x6 | Chương V/Phần II | 61 | m |
| 10 | Tiếp địa cột | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng S6 | Chương V/Phần II | 8 | cái |
| 12 | Rãnh cáp 0,4kV | Chương V/Phần II | 41 | m |
| 13 | ống nhựa xoắn F32/25 | Chương V/Phần II | 61 | m |
| 14 | Bảng điện cửa cột | Chương V/Phần II | 2 | cửa |
| 15 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V/Phần II | 5 | mốc |
| 16 | Dây đồng trần M10 tiếp địa cáp | Chương V/Phần II | 61 | m |
| 17 | Băng dính | Chương V/Phần II | 4 | cuộn |
| AI | Xây lắp theo ĐM xây dựng | |||
| 1 | Móng cột bê tông M-TH.6-7 | Chương V/Phần II | 1 | móng |
| 2 | Khung móng M24-1200-8T | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| 3 | Rãnh cáp 0,4kV | Chương V/Phần II | 41 | m |
| 4 | Tiếp địa cột đèn | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| AJ | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Chương V/Phần II | 1 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm bộ tiếp địa hạ thế | Chương V/Phần II | 2 | bộ |
| AK | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Chương V/Phần II | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi