Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp trạm (không bao gồm lắp đặt MBA 220kV-250MVA)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Xây lắp trạm (không bao gồm lắp đặt MBA 220kV-250MVA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200600286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 09:54:00 đến ngày 2020-06-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,447,909,238 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| C | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP, NHÀ THẦU THI CÔNG LẮP ĐẶT): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 220kV | |||
| 1 | Máy cắt SF6 - 220kV 3 pha; 2000A | 1 | bộ | |
| 2 | Dao CL 220kV; 3pha; 2TĐ; 1250A | 1 | bộ | |
| 3 | Dao CL 220kV; 3pha; 1TĐ; 1250A | 1 | bộ | |
| 4 | Dao CL 220kV; 1pha; 0TĐ; 1250A | 3 | bộ | |
| 5 | Biến dòng điện 220kV; 1pha 800-1200-2000/1A | 3 | bộ | |
| 6 | Chống sét van 220kV; 1pha | 3 | bộ | |
| D | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP, NHÀ THẦU THI CÔNG LẮP ĐẶT): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 110kV | |||
| 1 | Máy cắt SF6-110kV 3 pha; 2000A | 1 | bộ | |
| 2 | Dao CL 123kV; 3 cực; 2TĐ; 2000A | 1 | bộ | |
| 3 | Dao CL 123kV; 3 cực; 1TĐ; 2000A | 1 | bộ | |
| 4 | Dao CL 123kV; 3 cực; 0TĐ; 2000A | 1 | bộ | |
| 5 | Dao CL 123kV; 1 cực; 0TĐ; 2000A | 3 | bộ | |
| 6 | Biến dòng điện 110kV; 1pha 800-1200-1600-2000/1A | 3 | bộ | |
| 7 | Biến điện áp 110kV 1 pha | 3 | bộ | |
| 8 | Chống sét van 110kV; 1pha | 3 | bộ | |
| E | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP, NHÀ THẦU THI CÔNG LẮP ĐẶT ) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: | |||
| 1 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV của MBA 220/110/22kV-AT2 | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ điều khiển bảo vệ cho số 1 cho MBA 220/110/22kV-AT2 | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ điều khiển bảo vệ cho số 2 cho MBA 220/110/22kV-AT2 và phía 22kV | 1 | Tủ | |
| 4 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV MBA AT2 | 1 | Tủ | |
| 5 | Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn lộ | 2 | tủ | |
| 6 | Hộp đấu dây ngoài trời dùng cho biến điện áp 3 pha | 1 | tủ | |
| 7 | Bổ sung rơ le latching lựa chọn dòng điện mạch cắt, kèm phụ kiện con nối, hàng kẹp, nhãn, dây điện đấu nối vào tủ điều khiển bảo vệ ngăn mạch vòng 11kV | 1 | lô | |
| 8 | Thiết bị và phụ kiện phục vụ kết nối các thiết bị trang bị mới thuộc giai đoạn 2 của đề án với HT điều khiển máy tính và HT đồng bộ thời gian gồm Ethernet Switch và cáp quang, phụ kiện … | 1 | lô | |
| 9 | Công tơ cấp chính xác 0,5 lắp vào tủ công tơ M1 | 1 | cái | |
| 10 | Công tơ cấp chính xác 0,5 lắp vào tủ công tơ M2 | 1 | cái | |
| 11 | Hộp đấu dây CTV phục vụ đo đếm điện năng | 1 | hộp | |
| F | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP, NHÀ THẦU THI CÔNG LẮP ĐẶT): Vật liệu điện nhất thứ | |||
| 1 | Sứ đứng 245kV | 7 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng 110kV | 9 | bộ | |
| 3 | Dây dẫn AAC-630 | 745 | m | |
| 4 | Chuỗi sứ đỡ 220kV cho 1 dây | 6 | chuỗi | |
| 5 | Chuỗi sứ đỡ 110kV cho 2 dây | 3 | chuỗi | |
| 6 | Phụ kiện đấu nối (kẹp các loại) | 1 | Trọn bộ | |
| G | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP, NHÀ THẦU THI CÔNG LẮP ĐẶT): Cáp kiểm tra không có lớp chống nhiễu và phụ kiện đấu nối: | |||
| 1 | Tiết diện: 2x4mm2 | 400 | m | |
| 2 | Tiết diện: 2x2,5mm2 | 800 | m | |
| 3 | Tiết diện: 4x10mm2 | 400 | m | |
| 4 | Tiết diện: 4x4mm2 | 4.200 | m | |
| 5 | Tiết diện: 4x2,5mm2 | 500 | m | |
| H | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP, NHÀ THẦU THI CÔNG LẮP ĐẶT): Cáp kiểm tra có lớp chống nhiễu và phụ kiện đấu nối: | |||
| 1 | Tiết diện: 4x2,5mm2 | 1.000 | m | |
| 2 | Tiết diện: 7x1,5mm2 | 2.500 | m | |
| 3 | Tiết diện: 12x1,5mm2 | 3.200 | m | |
| 4 | Tiết diện: 17x1,5mm2 | 1.500 | m | |
| 5 | Tiết diện: 19x1,5mm2 | 3.200 | m | |
| I | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP, NHÀ THẦU THI CÔNG LẮP ĐẶT): Cáp thông tin và phụ kiện đấu nối: | |||
| 1 | Cáp thông tin UTP-CAT6 (phục vụ kết nối Multidrop giữa các công tơ) loại 8 ruột cho HT đo đếm | 10 | m | |
| J | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Thiết bị thống điều khiển PCCC | |||
| 1 | Tủ Moduler điều khiển PCCC các máy biến áp kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt, lắp đặt tại mỗi máy biến áp | 1 | tủ | |
| 2 | TB bổ sung vào tủ Module điều khiển từ xa hệ thống PCCC (van tràn…) hiện có được trang bị trong giai đoạn 1 (lắp đặt tại nhà điều khiển): Module giám sát địa chỉ | 2 | cái | |
| 3 | TB bổ sung vào tủ Module điều khiển từ xa hệ thống PCCC (van tràn…) hiện có được trang bị trong giai đoạn 1 (lắp đặt tại nhà điều khiển): Module điều khiển dạng địa chỉ | 4 | cái | |
| 4 | TB bổ sung vào tủ Module điều khiển từ xa hệ thống PCCC (van tràn…) hiện có được trang bị trong giai đoạn 1 (lắp đặt tại nhà điều khiển): Module địa chỉ cách ly | 1 | cái | |
| 5 | Khai báo, lập trình địa chỉ NFPA 72 | 1 | lô | |
| 6 | Khai báo, kết nối, đưa các tín hiệu của hệ thống PCCC với hệ thống ĐKMT của trạm | 1 | lô | |
| K | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): hệ thống điều khiển PCCC | |||
| 1 | Cáp hạ áp PCCC tiết diện 2x2,5mm2 và phụ kiện đấu nối | 450 | m | |
| 2 | Cáp hạ áp PCCC tiết diện 2x1,5mm2 và phụ kiện đấu nối | 300 | m | |
| 3 | Ống nhựa luồn dây f32 kèm phụ kiện lắp đặt trọn bộ | 20 | m | |
| 4 | Ống thép lò so mềm luồn dây và phụ kiện lắp đặt trọn bộ | 30 | m | |
| 5 | Hộp nhựa nối dây nổi tường | 1 | lô | |
| 6 | Vật tư bổ sung vào tủ Module điều khiển từ xa hệ thống PCCC (van tràn…) hiện có được trang bị trong giai đoạn 1 (lắp đặt tại nhà điều khiển): Ổ khóa chuyển mạch chế độ cho van tràn, van xả khí | 1 | cái | |
| 7 | Vật tư bổ sung vào tủ Module điều khiển từ xa hệ thống PCCC (van tràn…) hiện có được trang bị trong giai đoạn 1 (lắp đặt tại nhà điều khiển): Nút nhấn khởi động/ dừng | 2 | cái | |
| 8 | Vật tư bổ sung vào tủ Module điều khiển từ xa hệ thống PCCC (van tràn…) hiện có được trang bị trong giai đoạn 1 (lắp đặt tại nhà điều khiển): Rơle trung gian | 4 | bộ | |
| 9 | Vật tư bổ sung vào tủ Module điều khiển từ xa hệ thống PCCC (van tràn…) hiện có được trang bị trong giai đoạn 1 (lắp đặt tại nhà điều khiển): Đèn báo màu | 4 | cái | |
| 10 | Vật liệu phục vụ nối đất cho các thiết bị PCCC | 1 | lô | |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt cho tủ điện | 1 | lô | |
| L | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): vật liệu theo cách lắp | |||
| 1 | Ống luồn cáp PVC f60 | 369 | m | |
| 2 | Cút 90o cho ống PVC f60 | 297,6667 | bộ | |
| 3 | Đai inox cho ống PVC f60 | 111,6667 | bộ | |
| 4 | Dây đồng mềm nối đất Cu-120mm2 | 399 | m | |
| 5 | Dây đồng bọc cách điện Cu/PVC-120mm2 | 34 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng f14 | 493 | cái | |
| 7 | Kẹp ép dây vào trụ | 296,6667 | bộ | |
| 8 | Bulông, đai ốc, vòng đệm các loại | 1.134,6667 | bộ | |
| 9 | Bộ phụ kiện để nối đất trực tiếp cho 1 pha MBA AT2 | 1 | bộ | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG (do nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| N | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ máy cắt 220kV MMC-220 (3 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 0,78 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 3,33 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,06 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 43,5 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 168 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 38,4 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| O | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV MCL-220 (18 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 4,68 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 19,98 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,36 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 261 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 1.008 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 230,4 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ biến dòng 220kV MBD-220 (3 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 0,78 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 4,2 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,06 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 52,2 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 201,6 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 38,4 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| Q | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ chống sét van 220kV MCS-220 (3 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 0,6 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 2,61 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,06 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 20,4 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 126 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 38,4 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| R | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ sứ 220kV MĐS-220 (7 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 1,4 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 6,09 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,14 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 47,6 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 294 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 89,6 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| S | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ biến dòng 110kV MBD-110 (3 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 0,78 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 4,2 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,06 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 52,2 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 201,6 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 38,4 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| T | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV MCL-110 (12 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 3,12 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 12,48 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,24 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 172,68 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 663,48 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 153,6 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| U | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ máy cắt 110kV MMC-110 (2 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 0,52 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 2,08 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,04 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 28,78 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 110,58 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 25,6 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| V | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ chống sét van 110kV MCS-110 (3 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 0,6 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 2,43 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,06 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 18 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 117 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 38,4 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| W | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ sứ 110kV MĐS-110 (9 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 1,8 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 7,29 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,18 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 54 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 351 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 115,2 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| X | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ điện áp 110kV MĐA-110 (3 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 0,6 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 2,43 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,06 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 18 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 117 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 38,4 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| Y | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng điện áp 22kV MĐA-22 (1 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | 0,26 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng trụ vữa M200 đá 2x4 | 1,04 | m3 | |
| 4 | Bê tông M200 đợt 2 đá1x2 | 0,02 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 12,9 | kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 47,3 | kg | |
| 7 | Gia công, lắp đặt bulông neo | 12,8 | kg | |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| Z | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng máy biến áp 220kV (1 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót móng máy đá 2x4 M100 | 4,32 | m3 | |
| 3 | Bê tông đáy hố thu dầu đá 2x4 vữa M150 | 24,23 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng máy đá 2x4 M250 | 28,35 | m3 | |
| 5 | Xây tường bao hố móng vữa XM M75 | 6,45 | m3 | |
| 6 | Trát tường bao hố móng vữa XM M75 dày 15 | 51,1456 | m2 | |
| 7 | Đổ đá dăm hố móng đá 4x6 | 43,05 | m3 | |
| 8 | Gia công,lắp đặt thép móng máy phi <=18 | 927,17 | kg | |
| 9 | Đắp đất công trình, K=0,95 | 1 | lô | |
| 10 | Gia công lắp đặt giá đỡ cáp vào máy biến áp GĐC-1 | 103,77 | kg | |
| 11 | Bu lông M6x15 | 34 | bộ | |
| 12 | Bu lông M8x80 | 12 | bộ | |
| AA | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN HỆ THỐNG MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông lót đáy mương cáp M100 đá 2x4 | 6,48 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200 mương cáp đá 1x2 | 10,53 | m3 | |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp Ø<=10 | 495,72 | kg | |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1 | lô | |
| 6 | Bê tông đúc sẵn M250 tấm đan đá 1x2 | 2,6736 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cho tấm đan | 302,4 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt thép hình bao tấm đan | 1.221,75 | tấn | |
| 9 | Lắp tấm đan bằng thủ công, nặng < 100kg | 135 | cái | |
| 10 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm | 717,966 | kg | |
| 11 | Vít nở thép F8x80 | 344 | bộ | |
| 12 | Ống nhựa PVC dy 110 | 100 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống thép | 60 | m | |
| AB | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - PHẦN MÓNG - Móng đỡ tủ đấu dây ngoài trời ( 2 móng) | |||
| 1 | Đào hố móng | 1 | lô | |
| 2 | Bê tông M200 bệ đỡ tủ đá 1x2 | 0,4507 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 2 | kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 7 | kg | |
| 5 | Trát vữa XM M100, dày 20 vát góc 15x20 | 0,051 | m2 | |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2 | lô | |
| 7 | Gia công, lắp đặt giá đỡ bằng thép mạ kẽm | 12,76 | kg | |
| 8 | Vít nở thép F8x80 | 12 | bộ | |
| AC | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ dao cách ly 110KV, 1 cực | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đỡ dao cách ly 110KV, 1 cực | Trụ Bên mời thầu cấp kèm thiết bị | 3 | bộ |
| AD | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ dao cách ly 110KV, 3 cực | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đỡ dao cách ly 110KV, 3 cực | Trụ Bên mời thầu cấp kèm thiết bị | 3 | bộ |
| AE | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ máy cắt điện 110KV | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đỡ máy cắt điện 110KV | Trụ Bên mời thầu cấp kèm thiết bị | 1 | bộ |
| AF | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ dao cách ly 220KV, 1 cực | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đỡ dao cách ly 220KV, 1 cực | Trụ Bên mời thầu cấp kèm thiết bị | 3 | bộ |
| AG | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ dao cách ly 220KV, 3 cực | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đỡ dao cách ly 220KV, 3 cực | Trụ Bên mời thầu cấp kèm thiết bị | 2 | bộ |
| AH | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ máy cắt 220kV, 3 cực | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đỡ máy cắt 220kV, 3 cực | Trụ Bên mời thầu cấp kèm thiết bị | 1 | bộ |
| AI | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Sàn thao tác máy cắt | |||
| 1 | Sàn thao tác máy cắt | Bên mời thầu cấp kèm thiết bị | 2 | bộ |
| AJ | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ sứ ( 7 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 1.913,73 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | 1.990,2792 | kg | |
| AK | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ biến dòng 220kV ( 3 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 1.798,29 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | 1.870,2216 | kg | |
| AL | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ chống sét van 220kV ( 3 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 715,53 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | 744,1512 | kg | |
| AM | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ sứ 110kV ( 9 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 2.460,51 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | 2.558,9304 | kg | |
| AN | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ biến dòng 110kV ( 3 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 1.907,46 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | 1.983,75 | kg | |
| AO | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ biến điện áp 110kV ( 3 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 700,35 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | 728,364 | kg | |
| AP | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ chống sét van 110kV ( 3 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 820,05 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | 852,852 | kg | |
| AQ | PHẦN XÂY DỰNG - SÂN PHÂN PHỐI - TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ - Trụ đỡ biến điện áp 22kV ( 1 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 417,34 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | 434,0336 | kg | |
| AR | PHẦN XÂY DỰNG - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - Trụ đỡ giàn phun ( 18 trụ) | |||
| 1 | Bê tông trụ đỡ M200, đá 2x4 | 2,034 | m3 | |
| 2 | Bê tông trụ đỡ M200, đá 1x2 | 0,081 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt bu lông neo BL16 | 79,2 | kg | |
| 4 | Sản xuất lắp đặt trụ thép mạ kẽm | 1.407,61 | kg | |
| 5 | Bịt đầu ống Dy100 | 18 | cái | |
| 6 | Bịt đầu ống Dy80 | 34 | cái | |
| AS | PHẦN XÂY DỰNG - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - Giàn phun chữa cháy ( 1 giàn) | |||
| 1 | ống thép đen Dy100x4,5 | 12 | m | |
| 2 | ống thép tráng kẽm Dy80x4,0 | 87 | m | |
| 3 | ống thép tráng kẽm Dy50x3,6 | 13,5 | m | |
| 4 | ống thép tráng kẽm Dy25x3,2 | 20 | m | |
| 5 | Tê côn tráng kẽm Dy100x80 | 2 | cái | |
| 6 | Tê thép tráng kẽm Dy80 | 2 | cái | |
| 7 | Tê thép tráng kẽm Dy100 | 3 | cái | |
| 8 | Tê thép tráng kẽmDy80x50 | 2 | cái | |
| 9 | Cút thép Dy100 | 1 | cái | |
| 10 | Cút thép Dy80 | 9 | cái | |
| 11 | Cút thép Dy50 | 4 | cái | |
| 12 | Cút thép Dy25 | 82 | cái | |
| 13 | Đầu nối vòi phun vào giàn Dy25 | 41 | cái | |
| 14 | Mặt bích thép Dy100 | 9 | cái | |
| 15 | Mặt bích thép Dy80 | 22 | cái | |
| 16 | Mặt bích thép Dy50 | 4 | cái | |
| 17 | Gioăng Dy100 | 7 | cái | |
| 18 | Gioăng Dy80 | 11 | cái | |
| 19 | Gioăng Dy50 | 2 | cái | |
| 20 | Bu lông M14x70 | 108 | bộ | |
| 21 | Đầu phun sương HV-17 | 30 | cái | |
| 22 | Đầu phun sương HV-14 | 11 | cái | |
| 23 | Côn thép Dy100x80 | 4 | cái | |
| 24 | Côn thép Dy80x50 | 2 | cái | |
| 25 | Van xả cặn dàn phun Dy100 | 1 | cái | |
| 26 | Dây nối đất -40x4 | 66,14 | kg | |
| 27 | Kép Dy25 | 41 | cái | |
| 28 | Sơn phủ đường ống | 29,3119 | m2 | |
| AT | PHẦN XÂY DỰNG - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - Đường Bypass | |||
| 1 | Tê côn tráng kẽm Dy100x80 | 2 | cái | |
| 2 | Tê côn tráng kẽm Dy100x80 | 1 | cái | |
| 3 | Cút thép Dy100 | 5 | cái | |
| 4 | Van 2 chiều dy150 | 3 | cái | |
| 5 | Cụm van tràn | 1 | cái | |
| 6 | Van xả cặn dàn phun Dy100 | 1 | cái | |
| 7 | Mặt bích thép Dy100 | 8 | bích | |
| 8 | Mặt bích thép Dy50 | 1 | bích | |
| 9 | Bulong M6 | 80 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi