Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 09:31:00 đến ngày 2020-06-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,193,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ khối nhà vui chơi | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 267 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5402 | tấn |
| 3 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3868 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5402 | tấn |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2362 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2362 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2362 | 100m3 |
| B | Nhà lớp học | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 (cắt rộng ra mỗi bên 50cm) | Mục III, chương V, phần 2 | 13,814 | 10m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0422 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0422 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0422 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 11,4042 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 126,7135 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7031 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,257 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 4,4105 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,094 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,4256 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,1417 | tấn |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 192,6013 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,819 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,7431 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 99,8426 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0785 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3496 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3096 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4283 | m3 |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,8506 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 87,1664 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 87,1664 | m2 |
| 24 | Đánh mầu xi măng thành bể | Mục III, chương V, phần 2 | 87,1664 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5245 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0518 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,276 | tấn |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8308 | m3 |
| 29 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 30 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 31 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0528 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5228 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1729 | tấn |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1355 | m3 |
| 36 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,893 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,2892 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,2892 | m2 |
| 39 | Đánh mầu xi măng thành bể | Mục III, chương V, phần 2 | 20,2892 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,17 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0395 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0995 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0144 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0809 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1608 | tấn |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6827 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0014 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0038 | tấn |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0216 | m3 |
| 50 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 51 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,8381 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,8332 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,8332 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8726 | 100m3 |
| 55 | Rải ni lông lót đổ bê tông nền | Mục III, chương V, phần 2 | 8,3407 | 100m2 |
| 56 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 76,5703 | m3 |
| 57 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,837 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,226 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6956 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6846 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 4,747 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,5461 | m3 |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7876 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 8,3837 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9275 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 8,5741 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 9,2065 | tấn |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,7719 | m3 |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 98,4778 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7959 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 10,1249 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9313 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 8,6917 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 11,9354 | tấn |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,7548 | m3 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 119,6612 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5423 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7068 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4198 | tấn |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5383 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9513 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2796 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,053 | tấn |
| 84 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,2569 | m3 |
| 85 | Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 10 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) | Mục III, chương V, phần 2 | 500 | lỗ |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 114,9008 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,444 | m3 |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4311 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 107,7877 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,9671 | m3 |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,9695 | m3 |
| 92 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 50,6499 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,7416 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7414 | m3 |
| 95 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,4685 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.010,0563 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 107,2032 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 523,5294 | m2 |
| 99 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.600,848 | m2 |
| 100 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.096,9096 | m2 |
| 101 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 209,2235 | m2 |
| 102 | Lưới thép chi tiết 7 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,0672 | m2 |
| 103 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 343,02 | m |
| 104 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 1.161,708 | m2 |
| 105 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 580,854 | m2 |
| 106 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục III, chương V, phần 2 | 580,854 | m2 |
| 107 | Lưới thép chống co ngót | Mục III, chương V, phần 2 | 580,854 | m2 |
| 108 | Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống <=15cm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 109 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1532 | tấn |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1532 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 317,3456 | 1m2 |
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 8,2565 | 100m2 |
| 113 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Mục III, chương V, phần 2 | 173,64 | m |
| 114 | Lát so le mái bằng gạch coto 400x400x18mm màu đỏ đậm loại A1 | Mục III, chương V, phần 2 | 135,756 | m2 |
| 115 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 72,6244 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.373,7 | m2 |
| 117 | Lát đá qua cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6 | m2 |
| 118 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch KT 120x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,1712 | m2 |
| 119 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch KT 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 327,552 | m2 |
| 120 | Ốp chân tường bằng gạch thẻ 50x200 mầu nâu | Mục III, chương V, phần 2 | 48,798 | m2 |
| 121 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, lan can bằng Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1759 | tấn |
| 122 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 102,04 | m2 |
| 123 | Vít inox 304 liên kết | Mục III, chương V, phần 2 | 161 | cái |
| 124 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,062 | tấn |
| 125 | Khung cửa mái Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1583 | kg |
| 126 | Bản lề | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 3.663,3358 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.049,8975 | m2 |
| 129 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (phục vụ thi công tạm tính 6 tháng) | Mục III, chương V, phần 2 | 8,0575 | 100m2 |
| 130 | Lưới chống nứt vị trí dầm và cột (tính 30cm) | Mục III, chương V, phần 2 | 158,832 | m2 |
| 131 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 253,44 | m2 |
| 132 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 37,44 | m2 |
| 133 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 90,72 | m2 |
| 134 | Vách kính an toàn 6,38 khung bao nhôm hệ Xinfa (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 91,296 | m2 |
| 135 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 472,896 | m2 |
| 136 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, lan can bằng Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,027 | tấn |
| 137 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 253,44 | m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính sử dụng trong 6 tháng) | Mục III, chương V, phần 2 | 9,5818 | 100m2 |
| 139 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 515,824 | m2 |
| 140 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 257,912 | m2 |
| 141 | Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng | Mục III, chương V, phần 2 | 257,912 | m2 |
| 142 | Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống <=15cm | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | cái |
| 143 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 236 | m2 |
| 144 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 419,5752 | m2 |
| 145 | Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 236 | m2 |
| 146 | Gia công lắp dựng vách composite (bao gồm đầy đủ phụ kiện theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 185,1696 | m2 |
| 147 | Sản xuất khung đỡ mặt đá chậu rửa V40x3 inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 80,9833 | kg |
| 148 | Vít nở Inox dài 6cm | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 149 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,081 | tấn |
| 150 | Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) | Mục III, chương V, phần 2 | 12,512 | m2 |
| 151 | Lắp đặt tủ điện KT (600x450x250)mm, sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 152 | Lắp đặt tủ điện KT (400x400x150)mm, sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 153 | Cọc thép tiếp địa mạ đồng D16x2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 154 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 155 | Cáp đồng trần 10mm2 tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 156 | Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 157 | Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 158 | Phụ kiện tủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | tủ |
| 159 | Lắp đặt aptomat 2 cực MCB-1P-20A-4.5kA | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 160 | Lắp đặt aptomat 2 cực MCB-1P-32A-6kA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt aptomat 2 cực MCB-1P-50A-6kA | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 162 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-20A-6kA-30mA | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 163 | Lắp đặt aptomat 4 cực MCCB-3P-125A-10KVA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | hộp |
| 165 | Lắp đặt bộ đèn LED gắn trần chiếu sáng phòng đơn 120/1x18W | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 166 | Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng TUBE LED 120/2x18W | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | bộ |
| 167 | Lắp đặt đèn LED ốp trần chống hơi nước D270/12W | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | bộ |
| 168 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 169 | Lắp đặt đèn LED tấm KT 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | bộ |
| 170 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 53 | cái |
| 171 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | cái |
| 174 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 52 | cái |
| 175 | Quạt hút âm trần (TBG04/2019-1409) | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 176 | Mặt hút gió (400x400mm) | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 177 | Hộp tôn góp gió (350x250x250) | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 178 | Đường ống tôn D150 dẫn gió | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 179 | Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 117 | chiếc |
| 180 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 181 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 3.020 | m |
| 182 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 700 | m |
| 183 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x6)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 184 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x10)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 185 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x25)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 -R5 | Mục III, chương V, phần 2 | 500 | m |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.900 | m |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.200 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 260 | m |
| 190 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 191 | Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x50)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 192 | Cọc thép 63x63x6m dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 193 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 194 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 195 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 196 | Kẹp kiểm tra điện trở sét | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 197 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 198 | Thép bản 40x4 nối cọc tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | m |
| 199 | Bật sắt gắn tường D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | cái |
| 200 | Lắp đặt thiết bị Switch mạng lan 16 cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 thiết bị |
| 201 | Lắp đặt hộp kỹ thuật bằng thép mã kẽm D400x300x150 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 202 | Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | hộp |
| 203 | Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 350 | m |
| 205 | Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm, (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 206 | Lắp đặt dây cáp đồng CAT6E UTP | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 10m |
| 207 | Lắp đặt dây cáp đồng CAT5E UTP | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | 10m |
| 208 | Lắp đặt thiết bị bộ chia tín hiệu 1 ngõ vào 8-12 ngõ ra | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 thiết bị |
| 209 | Giắc cắm truyền hình | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 210 | Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | hộp |
| 211 | Lắp đặt cáp đồng trục 75 OHM RC6 | Mục III, chương V, phần 2 | 350 | m |
| 212 | Lắp đặt cáp đồng trục 75 OHM RC11 | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 400 | m |
| 214 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn tham khảo (C-504VWN) | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 215 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em tham khảo (C-1352) | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | bộ |
| 216 | Lắp đặt giá móc giấy vệ sinh tham khảo (KF- 416V) | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 217 | Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 218 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 219 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 220 | Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | bộ |
| 221 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | bộ |
| 222 | Phụ kiện gương, giá treo lắp khu WC | Mục III, chương V, phần 2 | 12,864 | m2 |
| 223 | Lắp đặt bình nóng lạnh (tham khảo HP-30V) | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 224 | Lắp đặt vòi tắm hương sen (tham khảo BFV-3413T-4C) | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bộ |
| 225 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bể |
| 226 | Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100 m |
| 228 | Ống PPR PN 10 nối hàn D40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6 | 100m |
| 229 | Ống PPR PN 10 nối hàn D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,2 | 100m |
| 230 | Ống PPR PN 20 nối hàn D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 100m |
| 231 | Côn thu 40-25 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 232 | Tê PPR D40 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 233 | Tê PPR D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | cái |
| 234 | Cút 90 PPR D40 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 235 | Cút 90 PPR D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | cái |
| 236 | Cút ren trong D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 160 | cái |
| 237 | Cút ren trong D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 238 | Măng sông PPR D40 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 239 | Măng sông PPR D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 110 | cái |
| 240 | Măng sông PPR D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 241 | Lắp đặt kép Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 92 | cái |
| 242 | Van khóa D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 243 | Van khóa tổng D40 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 244 | Ống uPVC dán keo D42 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 245 | Ống uPVC dán keo D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8 | 100m |
| 246 | Ống uPVC dán keo D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5 | 100m |
| 247 | Ống uPVC dán keo D110 C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 100m |
| 248 | Ống uPVC dán keo D110 C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 249 | Cút 90 uPVC D42 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 250 | Cút 90 uPVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | cái |
| 251 | Cút 90 uPVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | cái |
| 252 | Cút 90 uPVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 253 | Cút Y uPVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 125 | cái |
| 254 | Cút Y uPVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 75 | cái |
| 255 | Côn uPVC 42-90 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 256 | Phễu thu nước mái DN90 | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 257 | Phễu thu nước mái DN60 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 258 | Cầu chắn rác Inox 90 | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | quả |
| 259 | Cầu chắn rác Inox 60 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | quả |
| 260 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | cái |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2025 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4081 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0684 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6936 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,286 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 51,3 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,68 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1135 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2052 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2572 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | cái |
| 12 | Bộ song chắn rác Composite | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 19,9001 | m3 |
| D | Hoàn trả sân lát gạch | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4573 | 100m3 |
| 2 | Rải ni long chống mất nước | Mục III, chương V, phần 2 | 4,573 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,73 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x30 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 457,3 | m2 |
| E | Chống mối | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào: sử dụng thuốc chế phẩm chống mối PMS 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,76 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng thuốc chế phẩm chống mối PMs 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,144 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng thuốc chế phẩm chống mối PMs 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 360 | m2 |
| F | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Gia công và lắp đặt tiếp địa cho tủ báo cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang điện | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt vỏ tổ hợp báo cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 5 chuông |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 5 nút |
| 10 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn báo phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | 5 đèn |
| 12 | Lắp đặt đế âm nhựa cho đèn báo phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | hộp |
| 13 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 5 đèn |
| 14 | Lắp đặt đèn sự cố | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0,75mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | 10m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn loại dây 4X0,75mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,9 | 10m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 152,6 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 307,38 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 307,38 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 21 | Cút nối ống 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp chia ngả ống 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 74 | hộp |
| 23 | Măng sông nối ống 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt đai khởi thủy đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt bộ dụng cụ phá dỡ thông thường | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 28 | Hộp đựng bình chữa cháy trong nhà 500x600x180mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | hộp |
| 29 | Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà 500x600x180mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | hộp |
| 30 | Cuộn vòi D50, dài 20m | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 31 | Lăng phun D50/13 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 32 | Khớp nối D50 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt van góc đường kính 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 34 | Bình chữa cháy bột MFZ8 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | bình |
| 35 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê thu thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65/50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thu thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65/50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | 1m2 |
| 41 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính <100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 42 | Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn, sàn bê tông sâu >3cm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 43 | Đục mở tường, loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m2 |
| 45 | Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | lỗ khoan |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 100m2 |
| G | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh (bao gồm ắc quy dự phòng) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Trung tâm |
| 2 | Ắc quy cho tủ trung tâm báo cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi