Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200600597-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200564088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 09:31:00 đến ngày 2020-06-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,193,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tháo dỡ khối nhà vui chơi
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  267 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  2,5402 tấn
3 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục III, chương V, phần 2  2,3868 100m2
4 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,5402 tấn
5 Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,2362 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,2362 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,2362 100m3
B Nhà lớp học
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 (cắt rộng ra mỗi bên 50cm) Mục III, chương V, phần 2  13,814 10m
2 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  1,0422 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  1,0422 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  1,0422 100m3
5 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  11,4042 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  126,7135 m3
7 Ván khuôn bê tông lót móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,7031 100m2
8 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 2x4, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  57,257 m3
9 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  4,4105 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục III, chương V, phần 2  5,094 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục III, chương V, phần 2  5,4256 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục III, chương V, phần 2  10,1417 tấn
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  192,6013 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,819 100m2
15 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  4,7431 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  99,8426 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0785 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,3496 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3096 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,4283 m3
21 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  13,8506 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  87,1664 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  87,1664 m2
24 Đánh mầu xi măng thành bể Mục III, chương V, phần 2  87,1664 m2
25 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  7,5245 m2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0518 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  2,276 tấn
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,8308 m3
29 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Mục III, chương V, phần 2  8 cái
30 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục III, chương V, phần 2  8 cái
31 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0528 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,5228 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1729 tấn
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,1355 m3
36 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,893 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,2892 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,2892 m2
39 Đánh mầu xi măng thành bể Mục III, chương V, phần 2  20,2892 m2
40 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  8,17 m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0395 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,0995 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,0144 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,0809 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,1608 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  1,6827 m3
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0014 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0038 tấn
49 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,0216 m3
50 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg Mục III, chương V, phần 2  1 cái
51 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  8,8381 100m3
52 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,8332 100m3
53 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,8332 100m3
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  2,8726 100m3
55 Rải ni lông lót đổ bê tông nền Mục III, chương V, phần 2  8,3407 100m2
56 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  76,5703 m3
57 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  6,837 m3
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  2,226 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  2,6956 tấn
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  3,6846 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  4,747 100m2
62 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  31,5461 m3
63 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,7876 100m2
64 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  8,3837 100m2
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,9275 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  8,5741 tấn
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  9,2065 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  30,7719 m3
69 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  98,4778 m3
70 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,7959 100m2
71 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  10,1249 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,9313 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  8,6917 tấn
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  11,9354 tấn
75 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  30,7548 m3
76 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  119,6612 m3
77 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V, phần 2  0,5423 100m2
78 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,7068 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,4198 tấn
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  4,5383 m3
81 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  2,9513 100m2
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,2796 tấn
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,053 tấn
84 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  17,2569 m3
85 Khoan cấy thép sử dụng keo Hilti hoặc Ramset thép đường kính 10 (bao gồm công khoan lỗ cấy và keo) Mục III, chương V, phần 2  500 lỗ
86 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  114,9008 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  13,444 m3
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,4311 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  107,7877 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  9,9671 m3
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  8,9695 m3
92 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  50,6499 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  9,7416 m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,7414 m3
95 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  7,4685 m3
96 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1.010,0563 m2
97 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  107,2032 m2
98 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  523,5294 m2
99 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1.600,848 m2
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  2.096,9096 m2
101 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  209,2235 m2
102 Lưới thép chi tiết 7 Mục III, chương V, phần 2  14,0672 m2
103 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  343,02 m
104 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  1.161,708 m2
105 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  580,854 m2
106 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục III, chương V, phần 2  580,854 m2
107 Lưới thép chống co ngót Mục III, chương V, phần 2  580,854 m2
108 Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống <=15cm Mục III, chương V, phần 2  30 cái
109 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  4,1532 tấn
110 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  4,1532 tấn
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  317,3456 1m2
112 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  8,2565 100m2
113 Tôn úp nóc, ốp sườn Mục III, chương V, phần 2  173,64 m
114 Lát so le mái bằng gạch coto 400x400x18mm màu đỏ đậm loại A1 Mục III, chương V, phần 2  135,756 m2
115 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V, phần 2  72,6244 m2
116 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  1.373,7 m2
117 Lát đá qua cửa Mục III, chương V, phần 2  5,6 m2
118 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch KT 120x600 Mục III, chương V, phần 2  43,1712 m2
119 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch KT 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  327,552 m2
120 Ốp chân tường bằng gạch thẻ 50x200 mầu nâu Mục III, chương V, phần 2  48,798 m2
121 Gia công cửa sắt, hoa sắt, lan can bằng Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  1,1759 tấn
122 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  102,04 m2
123 Vít inox 304 liên kết Mục III, chương V, phần 2  161 cái
124 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,062 tấn
125 Khung cửa mái Inox Mục III, chương V, phần 2  9,1583 kg
126 Bản lề Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
127 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  3.663,3358 m2
128 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.049,8975 m2
129 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (phục vụ thi công tạm tính 6 tháng) Mục III, chương V, phần 2  8,0575 100m2
130 Lưới chống nứt vị trí dầm và cột (tính 30cm) Mục III, chương V, phần 2  158,832 m2
131 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  253,44 m2
132 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  37,44 m2
133 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  90,72 m2
134 Vách kính an toàn 6,38 khung bao nhôm hệ Xinfa (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt theo hồ sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  91,296 m2
135 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  472,896 m2
136 Gia công cửa sắt, hoa sắt, lan can bằng Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  3,027 tấn
137 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  253,44 m2
138 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính sử dụng trong 6 tháng) Mục III, chương V, phần 2  9,5818 100m2
139 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  515,824 m2
140 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục III, chương V, phần 2  257,912 m2
141 Phụ gia chống thấm trộn với vữa láng Mục III, chương V, phần 2  257,912 m2
142 Chống thấm cổ ống xuyên sàn, đường kính cổ ống <=15cm Mục III, chương V, phần 2  64 cái
143 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  236 m2
144 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  419,5752 m2
145 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục III, chương V, phần 2  236 m2
146 Gia công lắp dựng vách composite (bao gồm đầy đủ phụ kiện theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mục III, chương V, phần 2  185,1696 m2
147 Sản xuất khung đỡ mặt đá chậu rửa V40x3 inox 304 Mục III, chương V, phần 2  80,9833 kg
148 Vít nở Inox dài 6cm Mục III, chương V, phần 2  80 cái
149 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,081 tấn
150 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mục III, chương V, phần 2  12,512 m2
151 Lắp đặt tủ điện KT (600x450x250)mm, sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
152 Lắp đặt tủ điện KT (400x400x150)mm, sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
153 Cọc thép tiếp địa mạ đồng D16x2,5m Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
154 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
155 Cáp đồng trần 10mm2 tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  15 m
156 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
157 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mục III, chương V, phần 2  1 cái
158 Phụ kiện tủ Mục III, chương V, phần 2  2 tủ
159 Lắp đặt aptomat 2 cực MCB-1P-20A-4.5kA Mục III, chương V, phần 2  24 cái
160 Lắp đặt aptomat 2 cực MCB-1P-32A-6kA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
161 Lắp đặt aptomat 2 cực MCB-1P-50A-6kA Mục III, chương V, phần 2  9 cái
162 Lắp đặt aptomat RCBO-2P-20A-6kA-30mA Mục III, chương V, phần 2  16 cái
163 Lắp đặt aptomat 4 cực MCCB-3P-125A-10KVA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
164 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  8 hộp
165 Lắp đặt bộ đèn LED gắn trần chiếu sáng phòng đơn 120/1x18W Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
166 Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng TUBE LED 120/2x18W Mục III, chương V, phần 2  80 bộ
167 Lắp đặt đèn LED ốp trần chống hơi nước D270/12W Mục III, chương V, phần 2  40 bộ
168 Lắp đặt đèn báo sự cố Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
169 Lắp đặt đèn LED tấm KT 600x600 Mục III, chương V, phần 2  32 bộ
170 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  53 cái
171 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  8 cái
172 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III, chương V, phần 2  4 cái
173 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  56 cái
174 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu Mục III, chương V, phần 2  52 cái
175 Quạt hút âm trần (TBG04/2019-1409) Mục III, chương V, phần 2  16 cái
176 Mặt hút gió (400x400mm) Mục III, chương V, phần 2  32 cái
177 Hộp tôn góp gió (350x250x250) Mục III, chương V, phần 2  16 cái
178 Đường ống tôn D150 dẫn gió Mục III, chương V, phần 2  50 m
179 Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc Mục III, chương V, phần 2  117 chiếc
180 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mục III, chương V, phần 2  150 m
181 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  3.020 m
182 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  700 m
183 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x6)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  15 m
184 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x10)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  150 m
185 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x25)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  100 m
186 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 -R5 Mục III, chương V, phần 2  500 m
187 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.900 m
188 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.200 m
189 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  260 m
190 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  300 m
191 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x50)mm2 Mục III, chương V, phần 2  100 m
192 Cọc thép 63x63x6m dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
193 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  8 cái
194 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Mục III, chương V, phần 2  300 m
195 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Mục III, chương V, phần 2  50 m
196 Kẹp kiểm tra điện trở sét Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
197 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V, phần 2  8 cái
198 Thép bản 40x4 nối cọc tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  8 m
199 Bật sắt gắn tường D10 Mục III, chương V, phần 2  120 cái
200 Lắp đặt thiết bị Switch mạng lan 16 cổng Mục III, chương V, phần 2  2 1 thiết bị
201 Lắp đặt hộp kỹ thuật bằng thép mã kẽm D400x300x150 Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
202 Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc Mục III, chương V, phần 2  16 hộp
203 Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
204 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Mục III, chương V, phần 2  350 m
205 Máng cáp 200x75 tôn dày 1,2mm mạ kẽm, (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Mục III, chương V, phần 2  60 m
206 Lắp đặt dây cáp đồng CAT6E UTP Mục III, chương V, phần 2  3 10m
207 Lắp đặt dây cáp đồng CAT5E UTP Mục III, chương V, phần 2  35 10m
208 Lắp đặt thiết bị bộ chia tín hiệu 1 ngõ vào 8-12 ngõ ra Mục III, chương V, phần 2  2 1 thiết bị
209 Giắc cắm truyền hình Mục III, chương V, phần 2  16 cái
210 Đế âm tự chống cháy dùng cho ổ cắm, công tắc Mục III, chương V, phần 2  16 hộp
211 Lắp đặt cáp đồng trục 75 OHM RC6 Mục III, chương V, phần 2  350 m
212 Lắp đặt cáp đồng trục 75 OHM RC11 Mục III, chương V, phần 2  80 m
213 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Mục III, chương V, phần 2  400 m
214 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn tham khảo (C-504VWN) Mục III, chương V, phần 2  16 bộ
215 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em tham khảo (C-1352) Mục III, chương V, phần 2  64 bộ
216 Lắp đặt giá móc giấy vệ sinh tham khảo (KF- 416V) Mục III, chương V, phần 2  80 cái
217 Lắp đặt vòi xịt sàn (tham khảo Inax CFV-102M) Mục III, chương V, phần 2  80 cái
218 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục III, chương V, phần 2  32 cái
219 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  16 cái
220 Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) Mục III, chương V, phần 2  32 bộ
221 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) Mục III, chương V, phần 2  32 bộ
222 Phụ kiện gương, giá treo lắp khu WC Mục III, chương V, phần 2  12,864 m2
223 Lắp đặt bình nóng lạnh (tham khảo HP-30V) Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
224 Lắp đặt vòi tắm hương sen (tham khảo BFV-3413T-4C) Mục III, chương V, phần 2  16 bộ
225 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục III, chương V, phần 2  4 bể
226 Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) Mục III, chương V, phần 2  32 cái
227 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m Mục III, chương V, phần 2  0,6 100 m
228 Ống PPR PN 10 nối hàn D40 Mục III, chương V, phần 2  1,6 100m
229 Ống PPR PN 10 nối hàn D25 Mục III, chương V, phần 2  4,2 100m
230 Ống PPR PN 20 nối hàn D25 Mục III, chương V, phần 2  1 100m
231 Côn thu 40-25 Mục III, chương V, phần 2  30 cái
232 Tê PPR D40 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
233 Tê PPR D25 Mục III, chương V, phần 2  100 cái
234 Cút 90 PPR D40 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
235 Cút 90 PPR D25 Mục III, chương V, phần 2  130 cái
236 Cút ren trong D25 Mục III, chương V, phần 2  160 cái
237 Cút ren trong D20 Mục III, chương V, phần 2  40 cái
238 Măng sông PPR D40 Mục III, chương V, phần 2  40 cái
239 Măng sông PPR D25 Mục III, chương V, phần 2  110 cái
240 Măng sông PPR D20 Mục III, chương V, phần 2  25 cái
241 Lắp đặt kép Inox Mục III, chương V, phần 2  92 cái
242 Van khóa D25 Mục III, chương V, phần 2  30 cái
243 Van khóa tổng D40 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
244 Ống uPVC dán keo D42 Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
245 Ống uPVC dán keo D60 Mục III, chương V, phần 2  0,8 100m
246 Ống uPVC dán keo D90 Mục III, chương V, phần 2  1,5 100m
247 Ống uPVC dán keo D110 C1 Mục III, chương V, phần 2  3 100m
248 Ống uPVC dán keo D110 C2 Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
249 Cút 90 uPVC D42 Mục III, chương V, phần 2  50 cái
250 Cút 90 uPVC D60 Mục III, chương V, phần 2  100 cái
251 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  130 cái
252 Cút 90 uPVC D110 Mục III, chương V, phần 2  40 cái
253 Cút Y uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  125 cái
254 Cút Y uPVC D110 Mục III, chương V, phần 2  75 cái
255 Côn uPVC 42-90 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
256 Phễu thu nước mái DN90 Mục III, chương V, phần 2  17 cái
257 Phễu thu nước mái DN60 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
258 Cầu chắn rác Inox 90 Mục III, chương V, phần 2  17 quả
259 Cầu chắn rác Inox 60 Mục III, chương V, phần 2  16 quả
260 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  70 cái
C Rãnh thoát nước
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  7,2025 m3
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,4081 100m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0684 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  3,6936 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  11,286 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  51,3 m2
7 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  13,68 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,1135 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2052 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,2572 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  34 cái
12 Bộ song chắn rác Composite Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  19,9001 m3
D Hoàn trả sân lát gạch
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,4573 100m3
2 Rải ni long chống mất nước Mục III, chương V, phần 2  4,573 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  45,73 m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x30 mm Mục III, chương V, phần 2  457,3 m2
E Chống mối
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào: sử dụng thuốc chế phẩm chống mối PMS 100 Mục III, chương V, phần 2  57,76 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng thuốc chế phẩm chống mối PMs 100 Mục III, chương V, phần 2  45,144 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng thuốc chế phẩm chống mối PMs 100 Mục III, chương V, phần 2  360 m2
F Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh Mục III, chương V, phần 2  1 1 trung tâm
2 Gia công và lắp đặt tiếp địa cho tủ báo cháy Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
3 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
4 Lắp đặt hộp kỹ thuật Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
5 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang điện Mục III, chương V, phần 2  40 10 đầu
6 Lắp đặt vỏ tổ hợp báo cháy Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
7 Lắp đặt chuông báo cháy Mục III, chương V, phần 2  2 5 chuông
8 Lắp đặt đèn báo cháy Mục III, chương V, phần 2  2 5 đèn
9 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mục III, chương V, phần 2  2 5 nút
10 Lắp đặt điện trở cuối kênh Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
11 Lắp đặt đèn báo phòng Mục III, chương V, phần 2  8 5 đèn
12 Lắp đặt đế âm nhựa cho đèn báo phòng Mục III, chương V, phần 2  8 hộp
13 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mục III, chương V, phần 2  4 5 đèn
14 Lắp đặt đèn sự cố Mục III, chương V, phần 2  8 5 đèn
15 Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0,75mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 10m
16 Lắp đặt dây dẫn loại dây 4X0,75mm2 Mục III, chương V, phần 2  6,9 10m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  152,6 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mục III, chương V, phần 2  307,38 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục III, chương V, phần 2  307,38 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  20 m
21 Cút nối ống 16mm Mục III, chương V, phần 2  30 cái
22 Lắp đặt hộp chia ngả ống 16mm Mục III, chương V, phần 2  74 hộp
23 Măng sông nối ống 16mm Mục III, chương V, phần 2  120 cái
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 65mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
26 Lắp đặt đai khởi thủy đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
27 Lắp đặt bộ dụng cụ phá dỡ thông thường Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
28 Hộp đựng bình chữa cháy trong nhà 500x600x180mm Mục III, chương V, phần 2  8 hộp
29 Lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà 500x600x180mm Mục III, chương V, phần 2  4 hộp
30 Cuộn vòi D50, dài 20m Mục III, chương V, phần 2  4 cái
31 Lăng phun D50/13 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
32 Khớp nối D50 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
33 Lắp đặt van góc đường kính 50mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
34 Bình chữa cháy bột MFZ8 Mục III, chương V, phần 2  16 bình
35 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh Mục III, chương V, phần 2  16 cái
36 Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
37 Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
38 Lắp đặt tê thu thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65/50mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
39 Lắp đặt côn thu thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65/50mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
40 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục III, chương V, phần 2  20 1m2
41 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính <100mm Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m
42 Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn, sàn bê tông sâu >3cm Mục III, chương V, phần 2  20 m
43 Đục mở tường, loại tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm Mục III, chương V, phần 2  2 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  10 m2
45 Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép Mục III, chương V, phần 2  2 lỗ khoan
46 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục III, chương V, phần 2  1 100m2
G Thiết bị PCCC
1 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 10 kênh (bao gồm ắc quy dự phòng) Mục III, chương V, phần 2  1 Trung tâm
2 Ắc quy cho tủ trung tâm báo cháy Mục III, chương V, phần 2  1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->