Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp cây xanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200581192-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bảo tàng tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20200579159
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 10:31:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,554,225,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO, ĐẮP + KÈ ĐÁ XÂY + GIẰNG SƯỜN
1 Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 cây
2 Vận chuyển cây đổ đi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 cây
3 Đào đất taluy tuyến kè đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,6579 100m3
4 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,6887 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4474 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,1801 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,1801 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,1801 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp mầu về đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9261 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp mầu về đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9261 100m3
11 Đào móng kè đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1763 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7734 100m3
13 Móng kè xây đá hộc VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,13 m3
14 Xây đá hộc, xây thân kè, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77,16 m3
15 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75,42 m2
16 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 m3
17 Tầng lọc sau kè Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
18 Bồn hoa xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,56 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,87 m2
20 Láng VXm M100 dày 3cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,84 m2
21 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,61 m3
22 Ống HPDE d40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1 m
23 Bê tông sườn giằng M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,4 m3
24 Cốt thép sườn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7088 tấn
25 Ván khuôn sườn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,3182 100m2
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,94 m3
27 Xúc đất đổ lên ô tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5094 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5094 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5094 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5094 100m3
31 Bê tông lót M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m3
32 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 274,56 m3
B BẬC LÊN XUỐNG + KHU NGHỈ
1 Bản bậc BTXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,3 m3
2 Bậc + gờ chắn xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,8 m3
3 Láng mặt + trát cổ bậc VXM M75 dày 2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 405 m2
4 Trát mặt ngoài bậc VXM M75 dày 1.5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 290 m2
5 Lát gạch terazzo 40x40x3, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 220 m2
6 Lát gạch terazzo 30x30x2,8 vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155 m2
7 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,14 m3
8 Tường chắn xây đá hộc VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2 m3
9 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
10 Tấm đan BTCT M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m3
11 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m2
12 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0452 tấn
13 Bê tông nền M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m3
14 VXM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75 m2
15 Lát gạch terazzo 40x40x3, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75 m2
16 Bê tông lót móng M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m3
17 Xây gạch chỉ bồn hoa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,4 m3
18 Trát bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56 m2
19 Vét rãnh đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 m3
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
21 Xúc đất đổ lên ô tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0153 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0153 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0153 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0153 100m3
25 Rãnh xây đá VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
26 Trát thành + láng đáy rãnh VXM M75 dày 2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,2 m2
C ĐƯỜNG RẠO + BẬC K1 + K2
1 Bản bậc BTXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,21 m3
2 Bậc + gờ chắn xây gạch chỉ VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,81 m3
3 Láng mặt + trát cổ bậc VXM M75 dày 2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,31 m2
4 Trát mặt ngoài bậc VXM M75 dày 1.5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,52 m2
5 Lát gạch terazzo 40x40x3, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,08 m2
6 Lát gạch terazzo 30x30x2,8 vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,56 m2
7 Đắp đất màu ( Tận dụng đất ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3 m3
8 Tường chắn xây đá hộc VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,08 m3
9 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m3
14 Lót VXM M75 dày 3cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 237,12 m2
15 Bê tông lót móng móng M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,72 m3
16 Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 237,12 m2
17 Đào đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59 m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 100m3
22 Kè xây đá hộc VXM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,94 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,18 m3
24 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 212,49 m2
D CẢI TẠO ĐẤT, CẮT TỈA CÂY XANH
1 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công ( mái taluy ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,3428 100m2/ lần
2 Đào san gạt đất C3 dày trung bình 30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.249,5 m3
3 Xúc đất đổ lên ô tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,495 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,495 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,495 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,495 100m3
7 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 1 cây
E CÂY XANH
1 Cỏ Nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 663,9 m2
2 Cỏ lá tre Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4.828,9 m2
3 Thảm cây chuỗi ngọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,74 m2
4 Thảm cây ngũ sắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,74 m2
5 Hoa giấy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->