Gói thầu: Thi công duy tu, sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568295-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công duy tu, sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549256 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:47:00 đến ngày 2020-06-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,152,088,059 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SƠN VẠCH KẺ ĐƯỜNG, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm | Đáp ứng Chương V | 3.795,53 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 6mm | Đáp ứng Chương V | 1.093 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm, dài 2,85m | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm, dài 3,6m | Đáp ứng Chương V | 51 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 6 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng Chương V | 0,8765 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển 216x180 cm | Đáp ứng Chương V | 17 | cái |
| B | DUY TU HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng Chương V | 34,68 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Đáp ứng Chương V | 0,3468 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Đáp ứng Chương V | 0,3468 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 5,78 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 60,69 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng Chương V | 22,5537 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng Chương V | 3,6414 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng Chương V | 95,37 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng Chương V | 578 | 1cấu kiện |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 21,98 | m3 |
| 11 | Thông cống thanh thải dòng chảy | Đáp ứng Chương V | 1.099 | md |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng Chương V | 0,0614 | tấn |
| 13 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng Chương V | 0,1194 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng Chương V | 0,33 | m3 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 2,99 | 1m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Đáp ứng Chương V | 1,52 | m3 |
| 18 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Đáp ứng Chương V | 4,87 | m3 |
| C | BAN LỀ, DẶM VÁ Ổ GÀ | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Đáp ứng Chương V | 107,2875 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Đáp ứng Chương V | 0,4625 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Đáp ứng Chương V | 0,4625 | 100m2 |
| 4 | Đào nền đường đá cũ bằng máy đào 0,8m3 | Đáp ứng Chương V | 0,0694 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Đáp ứng Chương V | 0,0694 | 100m3 |
| 6 | Vá mặt đường bằng cấp phối đá dăm, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới - chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Đáp ứng Chương V | 4,625 | 10m2 |
| 7 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt trung C 19 - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (bao gồm cả công tác cắt, cào bóc nhựa cũ, tưới nhũ tương 1,0kg/m2) | Đáp ứng Chương V | 4,625 | 10m2 |
| 8 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn C 12.5 - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm (bao gồm cả công tác cắt, cào bóc nhựa cũ, tưới nhũ tương 0,5kg/m2) | Đáp ứng Chương V | 4,625 | 10m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng Chương V | 0,1399 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng Chương V | 4,6154 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi