Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí nhà tạm và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200582583-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí nhà tạm và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại)
Số hiệu KHLCNT 20200550868
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 15:25:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,004,724,569 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,372 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0682 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0682 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,372 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,84 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,34 m3
7 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8127 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,34 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1116 100m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0184 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,61 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3943 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3943 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,14 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,99 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1537 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4244 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0872 100m2
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126 cái
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97 cái
12 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 đoạn ống
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đoạn ống
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn ống
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn ống
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đoạn ống
18 Joint cao su cống D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 Sợi
19 Joint cao su cống D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Sợi
20 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 mối nối
21 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mối nối
22 Tổng chiều dài cống D400, H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 379 m
23 Tổng chiều dài cống D600, H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
24 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,41 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,445 100m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,06 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1428 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0187 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6351 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0451 tấn
31 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9773 tấn
32 Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 1 cấu kiện
33 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0184 100m3
34 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,44 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->