Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200583295-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514919 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên (sự nghiệp kinh tế) được giao trong dự toán năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 18:08:00 đến ngày 2020-06-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,407,164,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nạo vét và đắp bờ bao | |||
| 1 | Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <=3 cây | Đáp ứng Chương V | 378,536 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đáp ứng Chương V | 282,894 | 100m3 |
| 3 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T, dung trọng <=1,75T/m3 | Đáp ứng Chương V | 195,178 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất C2 | Đáp ứng Chương V | 11.278,863 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Đáp ứng Chương V | 123,065 | 100m3 |
| 6 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T, dung trọng <=1,8T/m3 | Đáp ứng Chương V | 15,387 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 2.140,36 | m3 |
| 8 | Xúc đất C2 đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Đáp ứng Chương V | 112,789 | 100m³ |
| 9 | Xúc đất C3 đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Đáp ứng Chương V | 21,404 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 112,789 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 21,404 | 100m3 |
| B | Phần Gia cố cừ | |||
| 1 | Đóng cừ dừa làm bờ bao Þ30-Þ40, L=8m | Đáp ứng Chương V | 92,96 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ gông (cừ dừa) | Đáp ứng Chương V | 1.162 | m |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | Đáp ứng Chương V | 156,87 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt phên tre (0,65x1)m | Đáp ứng Chương V | 1.162 | Tấm |
| 5 | Dây thừng buộc neo cừ dừa | Đáp ứng Chương V | 2.324 | m |
| C | Phần Cống HDPE Þ300 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp 1 | Đáp ứng Chương V | 2,022 | 100m3 |
| 2 | Đắp hoàn thiện cống (bằng 50% KL đào) | Đáp ứng Chương V | 1,011 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE Þ30 2 vách làm bọng | Đáp ứng Chương V | 1,08 | 100m |
| 4 | Sản xuất lắp dựng thép hình cửa van | Đáp ứng Chương V | 0,129 | tấn |
| 5 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | Đáp ứng Chương V | 9,72 | 100m |
| 6 | Cung cấp cừ gông (cừ tràm) | Đáp ứng Chương V | 194,4 | m |
| 7 | Cung cấp dây thừng Nilon buộc gông | Đáp ứng Chương V | 324 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt bu lông M12x150 | Đáp ứng Chương V | 24 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bu lông M10x20 | Đáp ứng Chương V | 96 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tấm cao su dày 5mm | Đáp ứng Chương V | 2,226 | m² |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Đáp ứng Chương V | 4,452 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi