Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200600925-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200600895
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tiên Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 10:34:00 đến ngày 2020-06-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,037,462,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Gia cố kè mái nghiêng bằng rọ đá
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V E-HSMT 2,205 100m3
2 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 3,664 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 6,3915 100m3
4 Bạt dứa phủ đê quai Chương V E-HSMT 5,6976 100m2
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 4,4741 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 24,6617 100m3
7 Bơm nước hố móng Chương V E-HSMT 10 ca
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V E-HSMT 7,4264 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V E-HSMT 16,179 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V E-HSMT 16,179 100m3
11 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V E-HSMT 16,179 100m3
12 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V E-HSMT 1,275 100m2
13 Làm lớp đá đệm móng, loại đá cấp phối địa phương có đường kính Dmax<=4 Chương V E-HSMT 12,625 m3
14 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 8,136 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng mái đê Chương V E-HSMT 0,808 100m2
16 SXLD cốt thép dầm, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,133 tấn
17 SXLD cốt thép dầm dọc, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,1922 tấn
18 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Chương V E-HSMT 44 rọ
19 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,6 m trên cạn Chương V E-HSMT 25 rọ
20 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong Chương V E-HSMT 8,38 m3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V E-HSMT 10,875 m3
22 SXLD cốt thép ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V E-HSMT 0,4962 tấn
23 SXLD ván khuôn ống bi Chương V E-HSMT 2,1195 100m2
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục Chương V E-HSMT 25 đoạn ống
25 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V E-HSMT 6,25 m3
26 Lót ni lông Chương V E-HSMT 0,25 100m2
27 Bê tông đỉnh ống bi, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 3,75 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,628 100m3
29 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT 8,61 m2
B Hạng mục Gia cố kè mái nghiêng bằng cấu kiện bê tông lát mái
1 Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê Chương V E-HSMT 9,87 100m2
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax=7cm Chương V E-HSMT 98,7 m3
3 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 49,428 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng mái đê Chương V E-HSMT 3,9312 100m2
5 SXLD cốt thép dầm, đường kính 6 mm Chương V E-HSMT 0,6201 tấn
6 SXLD cốt thép dầm, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT 1,4575 tấn
7 Bê tông cấu kiện lát mái, đá 1x2, vữa mác 250 Chương V E-HSMT 110,06 m3
8 Ván khuôn cấu kiện lát mái Chương V E-HSMT 12,084 100m2
9 SXLD cốt thép cấu kiện lát mái đk=6mm Chương V E-HSMT 0,3865 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Chương V E-HSMT 2.808 cái
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 9,33 m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 200 đk, 800mm Chương V E-HSMT 65,25 m3
13 SXLD cốt thép ống buy, đường kính 8 mm Chương V E-HSMT 2,9773 tấn
14 SXLD ván khuôn ống bi Chương V E-HSMT 12,717 100m2
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục Chương V E-HSMT 150 đoạn ống
16 Lót ni lông Chương V E-HSMT 1,5 100m2
17 Bê tông đỉnh ống bi, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 22,5 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,675 100m2
19 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,6 m trên cạn Chương V E-HSMT 150 rọ
20 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT 23,7 m2
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 3,768 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->