Gói thầu: Thi công xây lắp Kênh N20-2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200600866-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình
Tên gói thầu Thi công xây lắp Kênh N20-2
Số hiệu KHLCNT 20200600812
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 10:43:00 đến ngày 2020-06-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,820,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối lượng tuyến kênh
1 Đào kênh mương, rãnh nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp I Theo Chương V, E-HSMT 18,31 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất cấp II Theo Chương V, E-HSMT 12,3984 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo Chương V, E-HSMT 14,1536 100m3
4 Vận chuyển đất để đắp, đất mua tại mỏ đất Phú Thọ, theo giá quý 4/2019, cước vận chuyển tính theo TT10 Theo Chương V, E-HSMT 220,1021 m3
5 Bê tông tường <=45cm, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 427,388 m3
6 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 280,224 m3
7 Bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 6,869 m3
8 Vữa lót M50 Theo Chương V, E-HSMT 88,1413 m3
9 Dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Theo Chương V, E-HSMT 150,7 m2
10 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy <=45cm Theo Chương V, E-HSMT 91,7898 100m²
11 Ván khuôn gỗ,nắp đan, tấm chớp Theo Chương V, E-HSMT 1,9667 100m2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, d <=10mm, cao<=6m Theo Chương V, E-HSMT 7,8882 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, d =10mm, cao<=6m Theo Chương V, E-HSMT 24,3685 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo Chương V, E-HSMT 10 cái
B Cống tưới ( 28CK)
1 Đào kênh mương, rãnh nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II Theo Chương V, E-HSMT 33,04 m3
2 Đắp bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 Theo Chương V, E-HSMT 15,12 m3
3 Bê tông tường <=45cm, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 14,5696 m3
4 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 17,7558 m3
5 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 11,5429 m3
6 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy <=45cm Theo Chương V, E-HSMT 2,0876 100m²
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Theo Chương V, E-HSMT 0,86 100m
8 Sản xuất cửa van thép phẳng Theo Chương V, E-HSMT 1,5894 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m Theo Chương V, E-HSMT 1,5894 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo Chương V, E-HSMT 105,8816 m2
11 Máy đóng mở V0,5 và tiện tuy ren Theo Chương V, E-HSMT 28 cái
C Cống qua đường ( 06 CK)
1 Đắp bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 Theo Chương V, E-HSMT 25 m3
2 Bê tông ống cống hình hộp, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 16,572 m3
3 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 6,492 m3
4 Vữa lót M50 Theo Chương V, E-HSMT 0,9378 m3
5 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy <=45cm Theo Chương V, E-HSMT 1,6286 100m²
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, d <=10mm, cao<=6m Theo Chương V, E-HSMT 1,7558 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5Kw Theo Chương V, E-HSMT 32,836 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V, E-HSMT 5,4 m3
D Tràn vào ( 04 CK)
1 Đào kênh mương, rãnh nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II Theo Chương V, E-HSMT 7,728 m3
2 Bê tông tường <=45cm, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 4,2182 m3
3 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 5,436 m3
4 Vữa lót M50 Theo Chương V, E-HSMT 0,5328 m3
5 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy <=45cm Theo Chương V, E-HSMT 0,6036 100m²
6 Sản xuất cửa van thép phẳng Theo Chương V, E-HSMT 0,6573 tấn
7 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m Theo Chương V, E-HSMT 0,6573 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo Chương V, E-HSMT 25,3632 m2
9 Máy đóng mở V0,5 và tiện tuy ren Theo Chương V, E-HSMT 6 cái
E Cống xả ( 02 CK)
1 Đào kênh mương, rãnh nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II Theo Chương V, E-HSMT 3,094 m3
2 Bê tông tường <=45cm, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 2,858 m3
3 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 2,02 m3
4 Vữa lót M50 Theo Chương V, E-HSMT 0,255 m3
5 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy <=45cm Theo Chương V, E-HSMT 0,3478 100m²
6 Sản xuất cửa van thép phẳng Theo Chương V, E-HSMT 0,2002 tấn
7 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m Theo Chương V, E-HSMT 0,2002 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo Chương V, E-HSMT 8,1344 m2
9 Máy đóng mở V0,5 và tiện tuy ren Theo Chương V, E-HSMT 2 cái
F Điều tiết ( 01CK)
1 Bê tông tường <=45cm, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 0,056 m3
2 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 0,044 m3
3 Vữa lót M50 Theo Chương V, E-HSMT 0,0066 m3
4 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy <=45cm Theo Chương V, E-HSMT 0,0072 100m²
5 Sản xuất cửa van thép phẳng Theo Chương V, E-HSMT 0,1112 tấn
6 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m Theo Chương V, E-HSMT 0,1112 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo Chương V, E-HSMT 4,6372 m2
8 Máy đóng mở V0,5 và tiện tuy ren Theo Chương V, E-HSMT 1 cái
G Bậc nước ( 02 CK)
1 Bê tông tường <=45cm, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 3,4309 m3
2 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 2,1372 m3
3 Vữa lót M50 Theo Chương V, E-HSMT 0,4004 m3
4 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy <=45cm Theo Chương V, E-HSMT 0,4953 100m²
5 Sản xuất cửa van thép phẳng Theo Chương V, E-HSMT 0,2389 tấn
6 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m Theo Chương V, E-HSMT 0,2389 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo Chương V, E-HSMT 9,1824 m2
8 Máy đóng mở V0,5 và tiện tuy ren Theo Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, d <=10mm, cao<=6m Theo Chương V, E-HSMT 0,2548 tấn
H Cống tiêu ( 02 CK)
1 Đào kênh mương, rãnh nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II Theo Chương V, E-HSMT 68,6363 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0.90 Theo Chương V, E-HSMT 46,0013 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo Chương V, E-HSMT 4,172 m3
4 Bê tông ống cống hình hộp, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 12,936 m3
5 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Theo Chương V, E-HSMT 13,91 m3
6 Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dầy <=45cm Theo Chương V, E-HSMT 1,0621 100m²
7 Dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Theo Chương V, E-HSMT 13,5 m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, d <=10mm, cao<=6m Theo Chương V, E-HSMT 1,3298 tấn
9 Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 Theo Chương V, E-HSMT 1,2123 tấn
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5Kw Theo Chương V, E-HSMT 10,88 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->