Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200572718-02
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Gia Khánh, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200572520
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo QĐ số 841/QĐ-UBND của UBND tỉnh Vĩnh Phúc và nguồn vốn đấu giá QSD đất của thị trấn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 11:46:00 đến ngày 2020-06-07 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,847,064,583 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀI TƯỞNG NIỆM
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 (KL đào máy tính 90%) Mô tả kỹ thuật chương V 0,2662 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 2,3077 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 4,1109 m3
4 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 11,0129 m3
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4378 100m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 4,345 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 7,1762 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 13,2952 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3072 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0175 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2333 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2328 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0318 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0728 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0983 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,5817 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2052 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0663 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3437 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,435 tấn
21 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,096 100m2
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,7885 100m2
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,371 100m2
24 Bạt lót sàn: Mô tả kỹ thuật chương V 44,5866 m2
25 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,2454 100m2
26 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 7 m3
27 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,3366 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,2885 m3
29 Bê tông nền M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2407 m3
30 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,217 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 12,7472 m3
32 Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 14,6534 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0795 m3
34 Xây gạch bê tông không nung KT 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM PCB30 mác 50 Mô tả kỹ thuật chương V 1,5197 m3
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 151,1674 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 41,448 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 11,9568 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 9,84 m2
39 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 84,06 m
40 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 30,04 m
41 Đắp giả chân cột sơn giả đỏ Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
42 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật chương V 100,3084 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 46,3266 m2
44 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 11,3238 m2
45 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 81,0218 m2
46 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 21,222 m2
47 Lát đá xẻ tự nhiên KT đá 30x60x3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 36,0464 m2
48 Chân đế đá tảng nguyên khối 1x1,4x0,3 (toàn bộ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
49 Lư hương đá nguyên khối D80cm cao 90cm (toàn bộ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
50 Bàn sắp lễ đá nguyên khối Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
51 Gắn quốc huy Inox mạ màu vàng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
52 Gắn hoa sen Inox mạ màu vàng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
53 Gắn chữ Inox mạ màu vàng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
54 Chi tiết đầu đao Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
55 Chi tiết mặt nguyệt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
56 Chi tiết kìm nóc Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
57 Chi tiết con nghê Mô tả kỹ thuật chương V 8 con
58 Chi tiết phù điêu 1 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
59 Chi tiết phù điêu 2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 2,64 100m2
61 Lưới vây quanh giàn giáo và thiết bị an toàn lào động Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
62 Cột cờ bằng inox cao 12m bao gồm cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật chương V 1 cột
63 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cọc
64 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
65 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
66 Gia công kim thu sét, dài 2m Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
67 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
68 Kẹp nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
69 Bình sứ trang trí chân kim Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
70 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 4,8 m3
71 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 4,8 m3
72 Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 chỉ tiêu
B BIA GHI DANH
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0973 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9832 m3
3 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 3,5711 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5959 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 5,8539 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,014 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0963 tấn
8 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1114 tấn
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0625 100m2
10 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,4052 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4362 m3
12 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2415 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2898 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,6021 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1044 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 27,613 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 24,7655 m2
18 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 43,92 m2
19 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 41,52 m
20 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật chương V 30,7571 m2
21 Khắc chữ trên đá Mô tả kỹ thuật chương V 8,379 m2
22 Khắc trạm hoa văn trên nền đá Mô tả kỹ thuật chương V 1,64 m2
23 Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 32,8368 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 96,2985 m2
25 Chi tiết hoa văn đầu mái Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
26 Chi tiết con sơn đầu cột Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
C NHÀ QUẢN TRANG
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4309 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 4,4868 m3
3 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 15,8589 m3
4 Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1631 100m3
5 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 7,6074 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 28,1692 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3348 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0328 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1449 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0653 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2955 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,5914 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0274 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,025 tấn
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,2887 100m2
16 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,7551 100m2
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,082 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,9996 m3
19 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 7,2127 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4017 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3334 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 25,3166 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 1,7702 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 2,8595 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 125,4275 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 147,532 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 15,968 m2
28 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 76,49 m2
29 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 8,7 m
30 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 33,11 m
31 Ốp tường trụ, cột kích thước đá rối KT đá 10,5x20 cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 12,8489 m2
32 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 47,2632 m2
33 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 3,1496 m2
34 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật chương V 8,5946 m2
35 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,5286 100m2
36 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 5,286 m3
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,5914 tấn
38 S/X lắp dựng hoa bê tông 250x250 Mô tả kỹ thuật chương V 10 Viên
39 S/X lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ (bao gồm khóa và phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 3,24 m2
40 S/X lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ (bao gồm khóa và phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 4,86 m2
41 S/X lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm hệ mở trượt (bao gồm khóa và phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật chương V 9,12 m2
42 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1166 tấn
43 Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 9,12 m2
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật chương V 4,9536 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 125,4275 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 239,99 m2
47 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
48 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
52 Đế nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả kỹ thuật chương V 55 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
D SAN NỀN
1 Mua đất san nền K90 Mô tả kỹ thuật chương V 2.004,4061 m3
2 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 16,5653 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 9,0356 100m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 6,0238 100m3
E CỔNG
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0936 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,945 m3
3 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 3,435 m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0288 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0423 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,012 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0791 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0732 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0593 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0621 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1853 tấn
13 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,0336 100m2
14 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,1214 100m2
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,1359 100m2
16 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,479 100m2
17 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,176 m3
18 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6001 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,3339 m3
20 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,7905 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 6,7206 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 1,7748 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1103 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,5416 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 8,55 m2
26 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 22,5064 m2
27 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật chương V 23,9565 m2
28 Ốp đá xẻ tự nhiên KT đá 30x60x3cm, vữa XM M75, PCB30, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 4,172 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 7,2 m
30 Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 24,9572 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 22,5064 m2
32 SXLD cánh cổng sắt sơn tĩnh điện + phụ kiện ( thép hộp 50x50x3mm và hộp nan 16x16x1.2mm) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
33 Gắn chữ Inox mạ vàng tên nghĩa trang Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
34 Chi tiết mặt nguyệt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
35 Chi tiết lưỡng long Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
36 Chi tiết đầu đao Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
37 Con sơn bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
F TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 (KL đào máy tính 90%) Mô tả kỹ thuật chương V 1,0404 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (KL đào thủ công tính 10%) Mô tả kỹ thuật chương V 11,5601 m3
3 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 38,5334 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 9,6334 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 26,3604 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 74,6586 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung Kt 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 46,7991 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 12,2068 m3
9 Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 94,7166 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 358,527 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 98,6128 m2
12 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 366,92 m
13 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 293,24 m
14 Gắn chi tiết hoa văn đắp nổi Mô tả kỹ thuật chương V 200 viên
15 Chi tiết chữ thọ bằng bê tông ( mua đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật chương V 50 chữ
16 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 493,3168 m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2239 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,7981 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,582 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,402 m3
21 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt hộp 20x40x1,5mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2128 tấn
22 Sơn tĩnh điện hoa sắt Mô tả kỹ thuật chương V 212,8 kg
G SÂN VƯỜN
1 Bạt lót nền Mô tả kỹ thuật chương V 887,8 m2
2 Bê tông nền M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 85,23 m3
3 Lát đá xẻ tự nhiên KT đá 30x60x3cm, vữa XM M75, PCB30, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 852,3 m2
4 Bê tông nền M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 7,1 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 3,3741 m3
6 Đá xanh nguyên khối KT 180x300x1000 Mô tả kỹ thuật chương V 150,7 m
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật chương V 184,3 cái
H ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 (KL đào máy tạm tính 90%) Mô tả kỹ thuật chương V 0,0985 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 (KL đào thủ công tạm tính 10%) Mô tả kỹ thuật chương V 1,0944 m3
3 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 3,6481 m3
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,2432 100m2
5 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,864 m3
6 Khung móng cột M24x300x300x675 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
7 Khung móng cột M16x500 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
8 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m Mô tả kỹ thuật chương V 10 cột
9 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m Mô tả kỹ thuật chương V 6 cột
10 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m Mô tả kỹ thuật chương V 4 cột
11 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
12 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 2,213 100m
13 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mô tả kỹ thuật chương V 221,3 m
14 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật chương V 20 đầu cáp
15 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật chương V 80 đầu cáp
16 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật chương V 10 cửa
17 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 100m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,213 100 m
19 Bộ chóa+ bóng đèn loại đèn LED Star 801 A công suất 80W Dim Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
20 Tay đèn chùm Ch11-4 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
21 Bóng đèn chùm PMMA 400 (bộ 5 bóng) Mô tả kỹ thuật chương V 4 bóng
22 Tủ điện chiếu sỏng tự động 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
23 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7967 100m3
24 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 79,668 m3
I RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,588 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 5,9573 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5752 m3
4 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 8,3202 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 9,7705 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 13,959 m3
7 Xây hố van, hố ga, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 1,7371 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 169,312 m2
9 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật chương V 48,95 m2
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,5471 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,3797 100m2
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,4007 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật chương V 165 cái
J CẢI TẠO CHI MỘ
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 102,96 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 25,8192 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,324 100m2
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
5 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,558 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,93 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 340,56 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 359,478 m2
9 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 79,2918 m3
10 Gắn bỏt hương sứ Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
11 Lọ hoa Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
12 Bia đỏ (cú khắc tờn , dỏn ảnh) Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
K CÂY XANH
1 Trồng cây hoa Đại cao 4m đường kính gốc 15cm ( Tận dụng cây đã có tính công đào và trồng lại cây) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cây
2 Trồng cây Tùng tháp cao 1,5m ( Tận dụng cây đã có tính công đào và trồng lại cây) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cây
3 Mua cây Tùng tháp cao 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 12 Cây
4 Trồng cây OSAKA hoa vàng ( Tận dụng cây đã có tính công đào và trồng lại cây) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cây
5 Mua cây OSAKA hoa vàng đường kính từ 10-12cm Mô tả kỹ thuật chương V 10 cây
6 Trồng cỏ nhật bao gồm mua và trồng và đổ 10cm đất màu Mô tả kỹ thuật chương V 192 m2
L PHÁ DỠ TƯỢNG ĐÀI CŨ VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC
1 Phá dỡ và vận chuyển phế thải đến nơi quy định Mô tả kỹ thuật chương V 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->