Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572718-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Gia Khánh, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo QĐ số 841/QĐ-UBND của UBND tỉnh Vĩnh Phúc và nguồn vốn đấu giá QSD đất của thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 11:46:00 đến ngày 2020-06-07 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,847,064,583 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 (KL đào máy tính 90%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3077 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,1109 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,0129 | m3 |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4378 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,345 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,1762 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,2952 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3072 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0175 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2333 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2328 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0318 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0728 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0983 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5817 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2052 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0663 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3437 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,435 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,096 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7885 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,371 | 100m2 |
| 24 | Bạt lót sàn: | Mô tả kỹ thuật chương V | 44,5866 | m2 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2454 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | m3 |
| 27 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3366 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,2885 | m3 |
| 29 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2407 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,217 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,7472 | m3 |
| 32 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,6534 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0795 | m3 |
| 34 | Xây gạch bê tông không nung KT 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM PCB30 mác 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5197 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 151,1674 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,448 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,9568 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,84 | m2 |
| 39 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 84,06 | m |
| 40 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30,04 | m |
| 41 | Đắp giả chân cột sơn giả đỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 42 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 100,3084 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,3266 | m2 |
| 44 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,3238 | m2 |
| 45 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật chương V | 81,0218 | m2 |
| 46 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,222 | m2 |
| 47 | Lát đá xẻ tự nhiên KT đá 30x60x3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,0464 | m2 |
| 48 | Chân đế đá tảng nguyên khối 1x1,4x0,3 (toàn bộ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 49 | Lư hương đá nguyên khối D80cm cao 90cm (toàn bộ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 50 | Bàn sắp lễ đá nguyên khối | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 51 | Gắn quốc huy Inox mạ màu vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 52 | Gắn hoa sen Inox mạ màu vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 53 | Gắn chữ Inox mạ màu vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 54 | Chi tiết đầu đao | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 55 | Chi tiết mặt nguyệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 56 | Chi tiết kìm nóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 57 | Chi tiết con nghê | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | con |
| 58 | Chi tiết phù điêu 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 59 | Chi tiết phù điêu 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,64 | 100m2 |
| 61 | Lưới vây quanh giàn giáo và thiết bị an toàn lào động | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 62 | Cột cờ bằng inox cao 12m bao gồm cả phụ kiện | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 63 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cọc |
| 64 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 65 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 66 | Gia công kim thu sét, dài 2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 68 | Kẹp nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 69 | Bình sứ trang trí chân kim | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,8 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,8 | m3 |
| 72 | Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 chỉ tiêu |
| B | BIA GHI DANH | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0973 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9832 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5711 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5959 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,8539 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0963 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1114 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0625 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4052 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4362 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2415 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2898 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,6021 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1044 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,613 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,7655 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,92 | m2 |
| 19 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,52 | m |
| 20 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 30,7571 | m2 |
| 21 | Khắc chữ trên đá | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,379 | m2 |
| 22 | Khắc trạm hoa văn trên nền đá | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,64 | m2 |
| 23 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,8368 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 96,2985 | m2 |
| 25 | Chi tiết hoa văn đầu mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 26 | Chi tiết con sơn đầu cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| C | NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4309 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,4868 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,8589 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1631 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,6074 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,1692 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3348 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0328 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1449 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0653 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2955 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5914 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0274 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,025 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2887 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7551 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,082 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,9996 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,2127 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4017 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3334 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,3166 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,7702 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,8595 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 125,4275 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 147,532 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,968 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 76,49 | m2 |
| 29 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,7 | m |
| 30 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 33,11 | m |
| 31 | Ốp tường trụ, cột kích thước đá rối KT đá 10,5x20 cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,8489 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,2632 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,1496 | m2 |
| 34 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,5946 | m2 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5286 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,286 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5914 | tấn |
| 38 | S/X lắp dựng hoa bê tông 250x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Viên |
| 39 | S/X lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ (bao gồm khóa và phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,24 | m2 |
| 40 | S/X lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ (bao gồm khóa và phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,86 | m2 |
| 41 | S/X lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm hệ mở trượt (bao gồm khóa và phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,12 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1166 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,12 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,9536 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 125,4275 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 239,99 | m2 |
| 47 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 48 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 52 | Đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 55 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất san nền K90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.004,4061 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,5653 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,0356 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,0238 | 100m3 |
| E | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0936 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,945 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,435 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0288 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0423 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,012 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0791 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0732 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0593 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0621 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1853 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1214 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1359 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,479 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,176 | m3 |
| 18 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6001 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3339 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,7905 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,7206 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,7748 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1103 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,5416 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,55 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,5064 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,9565 | m2 |
| 28 | Ốp đá xẻ tự nhiên KT đá 30x60x3cm, vữa XM M75, PCB30, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,172 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,2 | m |
| 30 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,9572 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,5064 | m2 |
| 32 | SXLD cánh cổng sắt sơn tĩnh điện + phụ kiện ( thép hộp 50x50x3mm và hộp nan 16x16x1.2mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 33 | Gắn chữ Inox mạ vàng tên nghĩa trang | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 34 | Chi tiết mặt nguyệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 35 | Chi tiết lưỡng long | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 36 | Chi tiết đầu đao | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 37 | Con sơn bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 (KL đào máy tính 90%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0404 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (KL đào thủ công tính 10%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,5601 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,5334 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,6334 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,3604 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 74,6586 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung Kt 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,7991 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,2068 | m3 |
| 9 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 94,7166 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 358,527 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 98,6128 | m2 |
| 12 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 366,92 | m |
| 13 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 293,24 | m |
| 14 | Gắn chi tiết hoa văn đắp nổi | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | viên |
| 15 | Chi tiết chữ thọ bằng bê tông ( mua đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | chữ |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 493,3168 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2239 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7981 | tấn |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,582 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,402 | m3 |
| 21 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt hộp 20x40x1,5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2128 | tấn |
| 22 | Sơn tĩnh điện hoa sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 212,8 | kg |
| G | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Bạt lót nền | Mô tả kỹ thuật chương V | 887,8 | m2 |
| 2 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 85,23 | m3 |
| 3 | Lát đá xẻ tự nhiên KT đá 30x60x3cm, vữa XM M75, PCB30, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 852,3 | m2 |
| 4 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,1 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,3741 | m3 |
| 6 | Đá xanh nguyên khối KT 180x300x1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 150,7 | m |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 184,3 | cái |
| H | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 (KL đào máy tạm tính 90%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0985 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 (KL đào thủ công tạm tính 10%) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,0944 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,6481 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2432 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,864 | m3 |
| 6 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Khung móng cột M16x500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cột |
| 9 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cột |
| 10 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cột |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 12 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,213 | 100m |
| 13 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 221,3 | m |
| 14 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | đầu cáp |
| 15 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | đầu cáp |
| 16 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cửa |
| 17 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,213 | 100 m |
| 19 | Bộ chóa+ bóng đèn loại đèn LED Star 801 A công suất 80W Dim | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 20 | Tay đèn chùm Ch11-4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 21 | Bóng đèn chùm PMMA 400 (bộ 5 bóng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bóng |
| 22 | Tủ điện chiếu sỏng tự động 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 23 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7967 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 79,668 | m3 |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,588 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,9573 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5752 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,3202 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,7705 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,959 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,7371 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 169,312 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48,95 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5471 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3797 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,4007 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 165 | cái |
| J | CẢI TẠO CHI MỘ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,96 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,8192 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,324 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| 5 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,558 | tấn |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,93 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 340,56 | m2 |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật chương V | 359,478 | m2 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 79,2918 | m3 |
| 10 | Gắn bỏt hương sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| 11 | Lọ hoa | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| 12 | Bia đỏ (cú khắc tờn , dỏn ảnh) | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| K | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây hoa Đại cao 4m đường kính gốc 15cm ( Tận dụng cây đã có tính công đào và trồng lại cây) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cây |
| 2 | Trồng cây Tùng tháp cao 1,5m ( Tận dụng cây đã có tính công đào và trồng lại cây) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cây |
| 3 | Mua cây Tùng tháp cao 1,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Cây |
| 4 | Trồng cây OSAKA hoa vàng ( Tận dụng cây đã có tính công đào và trồng lại cây) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cây |
| 5 | Mua cây OSAKA hoa vàng đường kính từ 10-12cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cây |
| 6 | Trồng cỏ nhật bao gồm mua và trồng và đổ 10cm đất màu | Mô tả kỹ thuật chương V | 192 | m2 |
| L | PHÁ DỠ TƯỢNG ĐÀI CŨ VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Phá dỡ và vận chuyển phế thải đến nơi quy định | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi