Gói thầu: Xây lắp + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hớn Quản |
| Tên gói thầu | Xây lắp + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568194 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 14:17:00 đến ngày 2020-06-11 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,484,173,742 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang mặt bằng thi công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,46 | 100m2 |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | gốc |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46 | gốc |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | gốc |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào<=0.8m3, cấp đất II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,01 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào<=0.8m3, cấp đất IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,4 | 100m3 |
| 7 | Đắp lề đường, hệ số đầm nén K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,74 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, hệ số đầm nén K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 73,95 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T tự đổ trong phạm vi <=500m, điều phối đất cấp 2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,21 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô 10T tự đổ trong phạm vi <=2km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,8 | 100m3 |
| 11 | Khối lượng sỏi đỏ mua để đắp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5.759,54 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T tự đổ trong phạm vi <=1000m, cấp đất III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly 6 km đất C3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 35,4 | 100m3 |
| 2 | Khối lượng sỏi đỏ mua để đắp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4.928,01 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất mua | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,07 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 6 km đất C3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,07 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 2 km đất C3 ngoài 7 km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,07 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 18 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 177,01 | 100m3 |
| 7 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa, dày 3.5 cm, tiêu chuẩn nhựa 4.5 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 177,01 | 100m2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,52 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng hoàn thiện, K>=0.9 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 84,89 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 móng, rộng <=250cm, M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,54 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2 d<=45cm,h<=4m, M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,29 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng gỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,28 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng dày <=45 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,66 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,25 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đk>10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8 | tấn |
| 10 | Cung cấp cống hộp 1,2x1,2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | m |
| 11 | Cung cấp cống hộp 1,6x1,6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,4 | m |
| 12 | Cung cấp joint cao su cống hộp 1,2x1,2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | cái |
| 13 | Cung cấp joint cao su cống hộp 1,6x1,6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | cái |
| 14 | Vận chuyển cống hộp đến công trường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,46 | 10tấn |
| 15 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42 | cấu kiện |
| 16 | Xây tường thẳng, đá hộc dày <=60cm,cao<=2m,vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 711,59 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc chiều dày <=60cm,vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 594,53 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,95 | m3 |
| D | PHẦN CỌC TIÊU BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng biển báo tam giác, cạnh b=70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng trụ đỡ biển báo, đường kính D=76 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng màng phản quang trụ tiêu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.050 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 525 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi