Gói thầu: Xây lắp + hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200600070-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hớn Quản
Tên gói thầu Xây lắp + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200573967
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 13:50:00 đến ngày 2020-06-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,866,875,015 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí khối lượng không xác định được từ thiết kế Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: CẦU NỐI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1529 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,68 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,172 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,6675 m3
5 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,437 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,388 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1385 100m3
8 Mua đất đắp nền nhà đất chọn lọc Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,6675 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,912 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,792 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,933 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,6964 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1176 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3408 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3933 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4607 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0112 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1851 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0289 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0233 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1889 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1393 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0604 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0272 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2976 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1673 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4132 tấn
28 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,016 m3
29 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,584 m3
30 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8064 m3
31 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,4532 m3
32 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,8684 m3
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 46,67 m2
34 Ốp chân tường gạch ceramic 50x230 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,26 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 33,6 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 45,33 m2
37 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26,74 m2
38 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 46,064 m2
39 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 62 m
40 Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 33,6 m2
41 Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 115,465 m2
42 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 33,6 m2
43 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 115,465 m2
44 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,21 m2
45 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,21 m2
46 SXLD lan can inox D60, D30 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32,5 mét
47 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 45,75 m2
48 SXLD lam khung nhôm trang trí Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21,1575 m2
49 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21,1575 m2
C HẠNG MỤC: ĐÀI NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1103 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,728 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,011 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1628 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,139 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,792 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,44 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,92 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1832 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,372 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,24 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0986 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0531 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0801 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,012 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,024 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0992 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1679 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0096 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,024 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0513 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1363 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2133 tấn
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 35,88 m2
25 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26,88 m2
26 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,66 m2
27 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 74,42 m2
28 Sản xuất thang sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,101 tấn
29 Sản xuất lan can Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1335 tấn
30 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22,938 m2
31 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bể
D HẠNG MỤC: GIẾNG KHOAN
1 Khoan giếng bằng máy khoan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 80 m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=150mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 100m
4 Cáp treo máy bơm ĐK 6mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 75 mét
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 90 m
7 Máy bơm nước hỏa tiễn hiệu Đài Loan 4ngua 1pha cột áp H >=75m (bơm từ giếng khoan lên bồn) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
8 Keo dán nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 hộp
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,488 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,864 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,024 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,817 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,332 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,998 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,352 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0235 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0235 100m3
10 Mua đất để đắp công trình Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,35 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,44 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1035 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,9482 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,544 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,07 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,144 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1088 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3456 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0207 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0541 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0465 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0143 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0716 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0304 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1316 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0021 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0142 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1256 tấn
29 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7116 m3
30 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,8555 m3
31 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,602 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,63 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29,115 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,04 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,03 m2
36 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,056 m2
37 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,56 m2
38 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27,2 m
39 Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 59,74 m2
40 Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39,95 m2
41 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 69,06 m2
42 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,63 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,12 m2
44 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,12 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,86 m2
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,024 100m
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,37 m2
48 SX cửa đi khung sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,25 m2
49 Lắp kính 5 ly TQ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,524 m2
50 SX cửa sổ khung sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,12 m2
51 Sơn cửa kính 3 nước 17,3 m2
52 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0338 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,034 tấn
54 Sơn sắt dẹt 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,072 m2
55 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1584 100m2
56 LD khóa solex Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
57 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
59 Lắp đặt quạt trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
60 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
61 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
62 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
63 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 hộp
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 m
65 Lắp đặt dây đơn, loại dây 20/10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
66 Lắp đặt dây đơn, loại dây 12/10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
67 Bộ sứ 1 sứ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
F HẠNG MỤC: CỐNG
1 Mua đất để đắp phần từ đường vào cổng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 105,35 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0535 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0535 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0535 100m3
5 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0712 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,9061 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,928 m3
8 SX cống tròn D1000 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 mét
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0344 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0928 100m2
11 Cống dài 4 mét Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cấu kiện
G HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,6778 100m3
2 Mua sỏi đỏ làm mặt sân Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 267,78 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,6778 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,7112 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,6778 100m3
6 Lu lèn đầm chặt sân đất Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 ca
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,736 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100,416 m3
9 Xoa mặt sân bằng máy xoa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.673,6 m2
10 Cắt roong chống nứt kc 3000 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.400 mét
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,2556 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6956 m3
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,03 100m
14 Trồng cỏ nhung hoàn thiện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 947,2 m2
H HẠNG MỤC : XD KHỐI HCQT+NHÀ BẾP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,0396 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,868 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,48 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 31,0118 m3
5 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,475 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,554 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,5965 100m3
8 Mua đất để đắp nền nhà đất có chọn lọc (giá mua tại mỏ ) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 122,808 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,228 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,912 100m3
11 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 122,8 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 42,9155 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,3425 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,0455 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,119 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 33,244 m3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,9691 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 49,5079 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,179 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5973 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,6634 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1033 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,9443 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,7964 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,5944 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,9008 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1312 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6498 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3616 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,223 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7653 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2416 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,5376 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3261 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3417 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2717 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1588 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,3596 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1609 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,9156 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5098 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3005 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7474 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4268 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1349 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3374 tấn
47 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 42,4102 m3
48 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,412 m3
49 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,6431 m3
50 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1106 m3
51 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 46,0944 m3
52 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,5525 m3
53 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,7087 m3
54 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36,4059 m3
55 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,181 m3
56 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,2595 m3
57 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,881 m3
58 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,9095 m3
59 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,8117 m3
60 Ốp chân tường bồn hoa gạch ceramic 50x230 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 37,02 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 400,186 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 244,906 m2
63 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18,25 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 358,528 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 372,4235 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 330,34 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 186,17 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 41,25 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 69,288 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29,198 m2
71 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 308,336 m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 534,0575 m2
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 123,22 m2
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,865 m2
75 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,86 m2
76 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 265,4 m
77 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,33 m2
78 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29,52 m2
79 Đắp hình ngôi sao trang trí Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,4864 m2
80 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 521,87 m2
81 Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 25,159 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,26 m2
83 Lát đá bậc tam cấp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,26 m2
84 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3028 tấn
85 Sản xuất lan can Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,302 tấn
86 SXLD tay vịn lan can bằng inox D76 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13 mét
87 SXLD tay vịn lan can bằng inox D42 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 mét
88 Sơn sắt dẹt 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27,526 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 151,8252 m2
90 SX cửa khung sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 45,49 m2
91 SX cửa nhôm kính Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 86,9552 m2
92 SX vách kính sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,28 m2
93 Lắp kính trắng 5 ly Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 31,6 m2
94 Lắp khoá selex Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 19 cái
95 Sản xuất bồng sắt cửa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 79,8 m2
96 Sơn cửa kính 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 135,57 m2
97 Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 730,952 m2
98 Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.186,361 m2
99 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 358,528 m2
100 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.558,785 m2
101 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,9533 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,953 tấn
103 Sơn sắt thép các loại 2 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 155,9922 m2
104 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,9191 100m2
105 Đóng trần tôn màu xanh dày 3 dem Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,7475 m2
106 Đóng nẹp nhự trần vệ sinh Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,85 m
107 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,9816 100m2
108 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,91 100m2
109 Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,58 10m2
110 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,591 10m2
111 Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 61,394 10m2
I HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
2 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 cái
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 550 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 350 m
10 Lắp đặt dây đồng vỏ bọc PVC 2*8mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 125 m
11 Lắp đặt dây đồng vỏ bọc PVC 2*16mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
15 Hộp chứa aptomat phòng 4Modul Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11 hộp
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x200mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 hộp
17 SX tủ điện 350*250*150 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 250 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 350 m
20 Cầu đấu dây 30A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cái
21 Cầu đấu dây 50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
22 Cầu đấu dây 100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
23 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cọc
24 Cáp đồng trần 50mm2 tiếp địa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 m
J HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC SINH HOẠT
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,25 100m
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
7 Lấp đặt con thỏ D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
8 SXLD TÊ 45 PVC D90-60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
9 SXLD TÊ 45 PVC D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
10 SXLD TÊ 135 PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=150mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=150mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
13 SXLD TE 135 PVC D114 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 cái
14 SXLD TÊ 90 PVC D140 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
15 Nối rút trơn D60*34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
16 Nối giảm 90*34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
17 Nối giảm 114*60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
18 Nút bít D114 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
19 Nút bít D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 21mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 34mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 m
23 SXLD TÊ PPR D34*27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14 cái
24 SXLD TÊ PPR D34*21 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cái
25 Co PPR D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
26 Co PPR 34mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
27 Co PPR 27*21mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cái
28 Lấp đặt co 90 độ ren trong D27(bằng đồng) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
29 Lấp đặt khâu nối 1 đầu ren trong D27(bằng đồng) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 cái
30 Van đồng D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
31 Lắp đặt vòi nước bằng đồng D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 cái
32 Nối trơn D34 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
33 Nối trơn D27 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
35 Lắp đặt gương soi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
36 Lắp đặt chậu rửa 2 ngăn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 bộ
38 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
39 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 cái
40 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
K HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2584 100m3
2 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 25,83 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,924 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,012 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0617 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,3404 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,9256 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1428 100m2
10 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,76 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,88 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,12 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->