Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200584077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200584068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-31 20:56:00 đến ngày 2020-06-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,217,144,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| B | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông gạch đá bằng máy đào | Chương V E- HSMT | 1 | ca |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Chương V E- HSMT | 26,07 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 8,003 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung cột trụ, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 3,462 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung tường rào, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 2,784 | m3 |
| 7 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | Chương V E- HSMT | 0,509 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V E- HSMT | 47,179 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép | Chương V E- HSMT | 23,738 | 1m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 94,289 | m2 |
| 11 | Sơn tường rào | Chương V E- HSMT | 94,289 | m2 |
| C | CẢI TẠO SÂN | |||
| 1 | Đào móng xây thành bồn cây đất cấp 3 | Chương V E- HSMT | 10,416 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 2,976 | m3 |
| 3 | Xây bồn cây gạch không nung, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 3,696 | m3 |
| 4 | Trát bồn cây, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E- HSMT | 29,76 | m2 |
| 5 | Ni lông lót | Chương V E- HSMT | 344 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M250, đá 2x4 | Chương V E- HSMT | 25,8 | m3 |
| 7 | Di chuyển vườn thuốc | Chương V E- HSMT | 10 | công |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC QUANH NHÀ | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước quanh nhà đất cấp 3 | Chương V E- HSMT | 16,756 | m3 |
| 2 | Bê tông, rãnh nước M150, đá 2x4 | Chương V E- HSMT | 3,565 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 3,795 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 34,5 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 17,25 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan- đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,076 | 100kg |
| 8 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,299 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT | Chương V E- HSMT | 58 | cái |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,1676 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,9911 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 11,0126 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 9,5759 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,4346 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,042 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,9483 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 16,439 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 32,7911 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 5,1919 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Chương V E- HSMT | 0,697 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, móng | Chương V E- HSMT | 0,3261 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, móng | Chương V E- HSMT | 0,0432 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, móng | Chương V E- HSMT | 1,3223 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 9,5163 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,4406 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,4105 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V E- HSMT | 14,8955 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,6607 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,5936 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,1619 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,7741 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 3,1266 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,6515 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,3388 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 1,2976 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V E- HSMT | 0,1706 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 7,1663 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E- HSMT | 2,6785 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 2,1795 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 23,1581 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, | Chương V E- HSMT | 0,2484 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, | Chương V E- HSMT | 0,0874 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Chương V E- HSMT | 0,1766 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,6569 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung cột, trụ, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 0,0749 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 39,8134 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 4,0352 | m3 |
| 38 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 3,7422 | m3 |
| 39 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 3,2366 | m3 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 298,966 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 147,3532 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 22,66 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 56,805 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 123,143 | m2 |
| 45 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 85,5306 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 88,9526 | m2 |
| 47 | Trát Phào đơn, vữa XM M50 | Chương V E- HSMT | 142,1 | m |
| 48 | Gia công xà gồ thép, cầu phong, li tô thép | Chương V E- HSMT | 0,4387 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Chương V E- HSMT | 0,4387 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn | Chương V E- HSMT | 1,2493 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc | Chương V E- HSMT | 29,8 | m |
| 52 | Ống thu nước PVC D90 | Chương V E- HSMT | 22,5 | m |
| 53 | Cút D90 | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 54 | Đai giữ ống | Chương V E- HSMT | 15 | cái |
| 55 | Qủa cầu chắn rác D110 | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 56 | Thang lên mái | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 57 | Nắp thăm mái | Chương V E- HSMT | 1 | lỗ |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cửa đi | Chương V E- HSMT | 15,93 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ | Chương V E- HSMT | 17,28 | m2 |
| 60 | Gia công, hoa sắt | Chương V E- HSMT | 0,0837 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép | Chương V E- HSMT | 9,5616 | 1m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 16,2 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 301,8614 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà | Chương V E- HSMT | 446,3192 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V E- HSMT | 134,0648 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V E- HSMT | 17,052 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V E- HSMT | 13,2884 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V E- HSMT | 43,596 | m2 |
| 69 | SXLD con tiện lan can | Chương V E- HSMT | 65 | cấu kiện |
| 70 | Đào móng bậc tam cấp-đất cấp III | Chương V E- HSMT | 1,5473 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 1,0315 | m3 |
| 72 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 1,7073 | m3 |
| 73 | Lát bậc tam cấp, sàn bằng đá, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 12,018 | m2 |
| 74 | Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Bình chữa cháy CO2 | Chương V E- HSMT | 1 | bình |
| 76 | Bình bột chữa cháy | Chương V E- HSMT | 2 | bình |
| 77 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E- HSMT | 3 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 79 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 80 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2.5m | Chương V E- HSMT | 3 | cọc |
| 81 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 82 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 30 | m |
| 83 | Chân bật d16Z16x120x60 | Chương V E- HSMT | 21 | cái |
| 84 | Sơn chống gỉ | Chương V E- HSMT | 10 | kg |
| 85 | Xi măng | Chương V E- HSMT | 30 | kg |
| 86 | Cát vàng | Chương V E- HSMT | 0,5 | m3 |
| 87 | Đào đất chôn cọc tiếp địa, dây tiếp địa đất C3 | Chương V E- HSMT | 1,5 | m3 |
| 88 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | Chương V E- HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 89 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 90 | Bu lông vành đệm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 91 | Thép dẹt 40x40 | Chương V E- HSMT | 25 | m |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E- HSMT | 7 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần | Chương V E- HSMT | 5 | bộ |
| 94 | Ổ cắm âm tường | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 96 | Móc treo quạt trần | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 40A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 32A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 20A | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 16A | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 101 | Hạt công tắc | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 102 | Mặt công tắc | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 103 | Đế âm các loại | Chương V E- HSMT | 19 | cái |
| 104 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 150 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 130 | m |
| 106 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 192 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 18mm | Chương V E- HSMT | 250 | m |
| 109 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt điều hòa 1200 BTU và phụ kiện | Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 111 | Tủ điện tổng 200x300x150 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 112 | Tủ điện phòng chứa 2-4 aptomat | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu rửa mặt + vòi rửa | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Van phao cơ | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 123 | Van phao điện | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt van PPR d=32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V E- HSMT | 0,1 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V E- HSMT | 0,16 | 100m |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32/25mm | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32/32mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V E- HSMT | 24 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu nhựa, đường kính cút d=25/20mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 134 | Nút bịt nhựa D20 | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E- HSMT | 1 | bể |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Chương V E- HSMT | 1,5 | 100 m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 0,15 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 0,15 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 75/42mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 147 | Đào bể phốt đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 148 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0703 | 100m3 |
| 149 | Ván khuôn bê tông lót bể phốt | Chương V E- HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 150 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,798 | m3 |
| 151 | Ván khuôn gỗ xà dầm bể phốt | Chương V E- HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép dầm bể ĐK <=10mm | Chương V E- HSMT | 0,0494 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK <=18mm | Chương V E- HSMT | 0,0694 | tấn |
| 154 | Bê tông giằng, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,018 | m3 |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung dày <=33cm, cao vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 2,449 | m3 |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 0,338 | m3 |
| 157 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 17,425 | m2 |
| 158 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 4,33 | m2 |
| 159 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,0311 | 100kg |
| 161 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E- HSMT | 0,114 | m3 |
| 162 | Lắp dựng tấm đan bể phốt | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 163 | Ống PVC D110 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 164 | Cút PVC D110 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 165 | Ống PVC D34 | Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 166 | Cút PVC D34 | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 167 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,1057 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi