Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200584077-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200584068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-31 20:56:00 đến ngày 2020-06-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,217,144,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
B CẢI TẠO TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông gạch đá bằng máy đào Chương V E- HSMT 1 ca
2 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V E- HSMT 26,07 m2
3 Vận chuyển phế thải Chương V E- HSMT 0,08 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 8,003 m3
5 Xây gạch không nung cột trụ, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 3,462 m3
6 Xây gạch không nung tường rào, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 2,784 m3
7 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm Chương V E- HSMT 0,509 tấn
8 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V E- HSMT 47,179 m2
9 Sơn sắt thép Chương V E- HSMT 23,738 1m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 94,289 m2
11 Sơn tường rào Chương V E- HSMT 94,289 m2
C CẢI TẠO SÂN
1 Đào móng xây thành bồn cây đất cấp 3 Chương V E- HSMT 10,416 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 2,976 m3
3 Xây bồn cây gạch không nung, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 3,696 m3
4 Trát bồn cây, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E- HSMT 29,76 m2
5 Ni lông lót Chương V E- HSMT 344 m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M250, đá 2x4 Chương V E- HSMT 25,8 m3
7 Di chuyển vườn thuốc Chương V E- HSMT 10 công
D RÃNH THOÁT NƯỚC QUANH NHÀ
1 Đào rãnh thoát nước quanh nhà đất cấp 3 Chương V E- HSMT 16,756 m3
2 Bê tông, rãnh nước M150, đá 2x4 Chương V E- HSMT 3,565 m3
3 Xây gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 3,795 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V E- HSMT 34,5 m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E- HSMT 17,25 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,123 100m2
7 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan- đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E- HSMT 0,076 100kg
8 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,299 m3
9 Lắp các loại CKBT Chương V E- HSMT 58 cái
10 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,1676 100m3
E HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E- HSMT 0,9911 100m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V E- HSMT 11,0126 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 9,5759 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,4346 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,042 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,9483 tấn
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 16,439 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V E- HSMT 32,7911 m3
9 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 5,1919 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Chương V E- HSMT 0,697 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, móng Chương V E- HSMT 0,3261 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, móng Chương V E- HSMT 0,0432 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, móng Chương V E- HSMT 1,3223 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 9,5163 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,4406 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,4105 100m3
17 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V E- HSMT 14,8955 m3
18 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,6607 100m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,5936 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,1619 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,7741 tấn
22 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V E- HSMT 3,1266 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,6515 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,3388 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 1,2976 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V E- HSMT 0,1706 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 7,1663 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- HSMT 2,6785 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 2,1795 tấn
30 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 23,1581 m3
31 Ván khuôn lanh tô, Chương V E- HSMT 0,2484 100m2
32 Cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, Chương V E- HSMT 0,0874 tấn
33 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V E- HSMT 0,1766 tấn
34 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,6569 m3
35 Xây gạch không nung cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 0,0749 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 39,8134 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 4,0352 m3
38 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 3,7422 m3
39 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 3,2366 m3
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 298,966 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 147,3532 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 22,66 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 56,805 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 123,143 m2
45 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 85,5306 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 88,9526 m2
47 Trát Phào đơn, vữa XM M50 Chương V E- HSMT 142,1 m
48 Gia công xà gồ thép, cầu phong, li tô thép Chương V E- HSMT 0,4387 tấn
49 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép Chương V E- HSMT 0,4387 tấn
50 Lợp mái che tường bằng tôn Chương V E- HSMT 1,2493 100m2
51 Tôn úp nóc Chương V E- HSMT 29,8 m
52 Ống thu nước PVC D90 Chương V E- HSMT 22,5 m
53 Cút D90 Chương V E- HSMT 10 cái
54 Đai giữ ống Chương V E- HSMT 15 cái
55 Qủa cầu chắn rác D110 Chương V E- HSMT 5 cái
56 Thang lên mái Chương V E- HSMT 10 m
57 Nắp thăm mái Chương V E- HSMT 1 lỗ
58 Sản xuất lắp dựng cửa đi Chương V E- HSMT 15,93 m2
59 Sản xuất lắp dựng cửa sổ Chương V E- HSMT 17,28 m2
60 Gia công, hoa sắt Chương V E- HSMT 0,0837 tấn
61 Sơn sắt thép Chương V E- HSMT 9,5616 1m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 16,2 m2
63 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà Chương V E- HSMT 301,8614 m2
64 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà Chương V E- HSMT 446,3192 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V E- HSMT 134,0648 m2
66 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V E- HSMT 17,052 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V E- HSMT 13,2884 m2
68 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V E- HSMT 43,596 m2
69 SXLD con tiện lan can Chương V E- HSMT 65 cấu kiện
70 Đào móng bậc tam cấp-đất cấp III Chương V E- HSMT 1,5473 m3
71 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 1,0315 m3
72 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 1,7073 m3
73 Lát bậc tam cấp, sàn bằng đá, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 12,018 m2
74 Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy Chương V E- HSMT 1 hộp
75 Bình chữa cháy CO2 Chương V E- HSMT 1 bình
76 Bình bột chữa cháy Chương V E- HSMT 2 bình
77 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V E- HSMT 1 bộ
78 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E- HSMT 3 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
79 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m Chương V E- HSMT 3 cái
80 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2.5m Chương V E- HSMT 3 cọc
81 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Chương V E- HSMT 50 m
82 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 30 m
83 Chân bật d16Z16x120x60 Chương V E- HSMT 21 cái
84 Sơn chống gỉ Chương V E- HSMT 10 kg
85 Xi măng Chương V E- HSMT 30 kg
86 Cát vàng Chương V E- HSMT 0,5 m3
87 Đào đất chôn cọc tiếp địa, dây tiếp địa đất C3 Chương V E- HSMT 1,5 m3
88 Đắp đất chôn cọc tiếp địa Chương V E- HSMT 0,015 100m3
89 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V E- HSMT 2 cái
90 Bu lông vành đệm Chương V E- HSMT 10 cái
91 Thép dẹt 40x40 Chương V E- HSMT 25 m
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E- HSMT 7 bộ
93 Lắp đặt các loại đèn ốp trần Chương V E- HSMT 5 bộ
94 Ổ cắm âm tường Chương V E- HSMT 10 cái
95 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 4 cái
96 Móc treo quạt trần Chương V E- HSMT 4 cái
97 Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 40A Chương V E- HSMT 1 cái
98 Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 32A Chương V E- HSMT 2 cái
99 Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 20A Chương V E- HSMT 5 cái
100 Lắp đặt các aptomat 1 pha 16A Chương V E- HSMT 4 cái
101 Hạt công tắc Chương V E- HSMT 12 cái
102 Mặt công tắc Chương V E- HSMT 5 cái
103 Đế âm các loại Chương V E- HSMT 19 cái
104 Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E- HSMT 150 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 130 m
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E- HSMT 50 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 192 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 18mm Chương V E- HSMT 250 m
109 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V E- HSMT 1 bộ
110 Lắp đặt điều hòa 1200 BTU và phụ kiện Chương V E- HSMT 4 bộ
111 Tủ điện tổng 200x300x150 Chương V E- HSMT 1 cái
112 Tủ điện phòng chứa 2-4 aptomat Chương V E- HSMT 3 cái
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E- HSMT 1 cái
114 Lắp đặt xí bệt Chương V E- HSMT 1 bộ
115 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E- HSMT 1 bộ
116 Lắp đặt chậu rửa mặt + vòi rửa Chương V E- HSMT 2 bộ
117 Lắp đặt gương soi Chương V E- HSMT 2 cái
118 Lắp đặt kệ kính Chương V E- HSMT 2 cái
119 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V E- HSMT 2 cái
120 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 3 cái
121 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 1 bộ
122 Van phao cơ Chương V E- HSMT 1 cái
123 Van phao điện Chương V E- HSMT 1 cái
124 Lắp đặt van PPR d=32mm Chương V E- HSMT 2 cái
125 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V E- HSMT 0,1 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V E- HSMT 0,16 100m
127 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32/25mm Chương V E- HSMT 1 cái
128 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32/32mm Chương V E- HSMT 5 cái
129 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 5 cái
130 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 20 cái
131 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm Chương V E- HSMT 24 cái
132 Lắp đặt côn thu nhựa, đường kính cút d=25/20mm Chương V E- HSMT 4 cái
133 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V E- HSMT 8 cái
134 Nút bịt nhựa D20 Chương V E- HSMT 8 cái
135 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E- HSMT 1 bể
136 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm Chương V E- HSMT 1,5 100 m
137 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 0,15 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 0,15 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm Chương V E- HSMT 0,08 100m
140 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 10 cái
141 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 3 cái
142 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 10 cái
143 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 5 cái
144 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 10 cái
145 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm Chương V E- HSMT 5 cái
146 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 75/42mm Chương V E- HSMT 5 cái
147 Đào bể phốt đất cấp III Chương V E- HSMT 0,176 100m3
148 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0703 100m3
149 Ván khuôn bê tông lót bể phốt Chương V E- HSMT 0,0118 100m2
150 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,798 m3
151 Ván khuôn gỗ xà dầm bể phốt Chương V E- HSMT 0,0426 100m2
152 Lắp dựng cốt thép dầm bể ĐK <=10mm Chương V E- HSMT 0,0494 tấn
153 Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK <=18mm Chương V E- HSMT 0,0694 tấn
154 Bê tông giằng, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,018 m3
155 Xây tường thẳng bằng gạch không nung dày <=33cm, cao vữa XM M75 Chương V E- HSMT 2,449 m3
156 Xây tường thẳng bằng gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 0,338 m3
157 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V E- HSMT 17,425 m2
158 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E- HSMT 4,33 m2
159 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,03 100m2
160 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V E- HSMT 0,0311 100kg
161 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E- HSMT 0,114 m3
162 Lắp dựng tấm đan bể phốt Chương V E- HSMT 6 cái
163 Ống PVC D110 Chương V E- HSMT 50 m
164 Cút PVC D110 Chương V E- HSMT 6 cái
165 Ống PVC D34 Chương V E- HSMT 20 m
166 Cút PVC D34 Chương V E- HSMT 5 cái
167 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,1057 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->