Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200584991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200555953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:33:00 đến ngày 2020-06-08 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,049,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công | theo E. HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | theo E. HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA DÃY 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà | theo E. HSMT | 1.147,98 | m2 |
| 2 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn xà, dầm, trần ngoài nhà | theo E. HSMT | 792,781 | m2 |
| 3 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà | theo E. HSMT | 980,37 | m2 |
| 4 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | theo E. HSMT | 307,814 | m2 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | theo E. HSMT | 343,36 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | theo E. HSMT | 354,04 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lan can sắt | theo E. HSMT | 29,395 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | theo E. HSMT | 18,018 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | theo E. HSMT | 0,6 | m2 |
| 10 | Công vệ sinh, … | theo E. HSMT | 70 | công |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | theo E. HSMT | 0,082 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo E. HSMT | 13,104 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống Inox đường kính 60mm nối bằng phương pháp hàn | theo E. HSMT | 1,999 | 100m |
| 14 | Sản xuất khung trần sắt hộp mạ kẽm 30x30x1,4 | theo E. HSMT | 1,273 | tấn |
| 15 | Lắp dựng khung trần sắt hộp mạ kẽm 30x30x1,2 | theo E. HSMT | 1,273 | tấn |
| 16 | Làm trần tole sóng nhuyễn dày 0,35mm | theo E. HSMT | 4,598 | 100m2 |
| 17 | Vẽ tranh trang trí tường ngoài nhà | theo E. HSMT | 151,73 | m2 |
| 18 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày Dmin 2cm, vữa XM mác 75 | theo E. HSMT | 343,36 | m2 |
| 19 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | theo E. HSMT | 343,36 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | theo E. HSMT | 1.147,98 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | theo E. HSMT | 792,781 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | theo E. HSMT | 980,37 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo E. HSMT | 1.940,761 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo E. HSMT | 980,37 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | theo E. HSMT | 307,814 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh 400x400mm | theo E. HSMT | 183,8 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led ốp trần Ø220 18W | theo E. HSMT | 50 | bộ |
| 2 | Lắp đặt 1 công tắc 1 chiều trên mặt 1 | theo E. HSMT | 13 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 | theo E. HSMT | 830 | m |
| 4 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 20 | theo E. HSMT | 250 | m |
| 5 | Lắp đặt nối măng sông các loại | theo E. HSMT | 90 | cái |
| 6 | Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm | theo E. HSMT | 13 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đầu nối ven răng các loại | theo E. HSMT | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp tròn nối dây + nắp | theo E. HSMT | 50 | hộp |
| 9 | Lắp đặt kẹp đỡ ống | theo E. HSMT | 70 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn led tube 1 bóng T8 máng M9 0,6m 1x10W | theo E. HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn led tube 1 bóng T8 máng M9 1,2m 1x18W | theo E. HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn led tube 2 bóng T8 máng M9 1,2m 2x18W | theo E. HSMT | 28 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt trần đường kính 1,4m 80W | theo E. HSMT | 14 | cái |
| D | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA PHÒNG HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà | theo E. HSMT | 120,66 | m2 |
| 2 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn xà, dầm, trần ngoài nhà | theo E. HSMT | 74,18 | m2 |
| 3 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà | theo E. HSMT | 201,8 | m2 |
| 4 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | theo E. HSMT | 33,02 | m2 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | theo E. HSMT | 24,97 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | theo E. HSMT | 4,8 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | theo E. HSMT | 1,26 | m2 |
| 8 | Công vệ sinh, … | theo E. HSMT | 5 | công |
| 9 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 5ly, luôn ổ khóa | theo E. HSMT | 1,26 | m2 |
| 10 | Làm trần Prima khung STK sơn tĩnh điện (VL+NC) | theo E. HSMT | 4,8 | m2 |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày Dmin 2cm, vữa XM mác 75 | theo E. HSMT | 24,97 | m2 |
| 12 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | theo E. HSMT | 24,97 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | theo E. HSMT | 120,66 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | theo E. HSMT | 74,18 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | theo E. HSMT | 201,8 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo E. HSMT | 194,84 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo E. HSMT | 201,8 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | theo E. HSMT | 33,02 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: PHÒNG HÀNH CHÍNH – ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tube 1 bóng T8 máng M9 0,6m 1x10W | theo E. HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led tube 2 bóng T8 máng M9 1,2m 2x18W | theo E. HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần đường kính 1,4m 80W | theo E. HSMT | 6 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn tường cột, trụ | theo E. HSMT | 101,186 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn xà, dầm, trần | theo E. HSMT | 44,961 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | theo E. HSMT | 67,555 | m2 |
| 4 | Bả bằng bộ bả vào tường ngoài nhà | theo E. HSMT | 101,186 | m2 |
| 5 | Bả bằng bộ bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | theo E. HSMT | 44,961 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo E. HSMT | 146,147 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | theo E. HSMT | 67,555 | m2 |
| 8 | Bộ chữ dán Decal | theo E. HSMT | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: GẠCH SÂN KHẤU | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | theo E. HSMT | 3,696 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | theo E. HSMT | 14,76 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | theo E. HSMT | 16,44 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo E. HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | theo E. HSMT | 2,688 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh 400x400mm | theo E. HSMT | 33,6 | m2 |
| 7 | Lát gạch 400x400 bậc tam cấp | theo E. HSMT | 14,55 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Thạch Anh 400x400mm | theo E. HSMT | 2,16 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | theo E. HSMT | 24,134 | m3 |
| 2 | Công đào phá bỏ góc cây | theo E. HSMT | 3 | công |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo E. HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 4 | Rải nilong làm nền đường, mái đê, đập | theo E. HSMT | 3,017 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | theo E. HSMT | 24,134 | m3 |
| 6 | Xoa mặt nền | theo E. HSMT | 301,68 | m2 |
| 7 | Cắt khe co giản 2,0x2,0m (Tạm tính bằng 1/4 của mã hiệu AL.22112) | theo E. HSMT | 7,542 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi