Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Đường BTXM khu Kiêu Xuân tuyến từ cổng ông Thông đến cổng ông Tinh xã Quảng Yên, huyện Thanh Ba
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Đường BTXM khu Kiêu Xuân tuyến từ cổng ông Thông đến cổng ông Tinh xã Quảng Yên, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn 135 + NTM |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:20:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,605,728,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | 58,12 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường -đất cấp III | 28,48 | 100m3 | |
| 3 | Đào rãnh rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,85 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh, rộng ≤6m -đất cấp III | 1,89 | 100m3 | |
| 5 | Đào trả mương rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 0,68 | m3 | |
| 6 | Đào trả mương, rộng ≤6m -đất cấp II | 0,33 | 100m3 | |
| 7 | Đào nền đường-đất cấp III (đào khuôn) | 2,75 | 100m3 | |
| 8 | Đào bùn -đất cấp I | 2,07 | 100m3 | |
| 9 | Đào cấp nền đường -đất cấp II | 3,32 | 100m3 | |
| B | VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III (tận dụng 70% đất đào nền + đào khuôn + đào rãnh) | 23,62 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng -đất cấp III (đất đắp nền) | 3,92 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi 2000m-đất cấp III | 3,92 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất C1 đổ đi, phạm vi 1000m, đất C1 (đất bùn đổ đi) | 2,07 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi 1000m, đất C2 (đất đánh cấp + đào trả mương đổ đi) | 3,66 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi 1000m, đất C3 (đất thừa đổ đi) | 9,93 | 100m3 | |
| C | ĐẮP NỀN | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp trả mương) | 0,17 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,49 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp nền đường ) | 23,88 | 100m3 | |
| 4 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | 15,98 | 100m2 | |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPDD mặt đường + CPDD vuốt lối rẽ) | 4,69 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (mặt đường + vuốt lối rẽ) | 703,99 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 3,84 | 100m2 | |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (phá cống cũ) | 14,5 | m3 | |
| 2 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (đào móng cống ) | 1,2 | m3 | |
| 3 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp III (đào móng cống) | 0,59 | 100m3 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,35 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông tường M150, đá 2x4 (tường đầu, tường cánh, hố ga thượng lưu, hạ lưu) | 12,09 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền M150, đá 2x4 (gia cố sân cống) | 8,54 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng M150, đá 2x4 (BT móng đầu cống + móng thân công) | 18,59 | m3 | |
| 8 | Thi công lớp đá hộc xếp khan chống sói | 0,57 | m3 | |
| 9 | Đắp nền móng công trình | 6,29 | m3 | |
| F | ỐNG CỐNG D75 VÀ D100 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | 5,11 | m3 | |
| 2 | Cốt thép ống cống | 0,47 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn ống cống | 1,21 | 100m2 | |
| 4 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m | 14 | ống | |
| 5 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | 7 | ống | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, (lắp dựng ống cống) | 21 | cái | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đắp đất thân cống) | 0,5 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi