Gói thầu: Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200602054-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa
Tên gói thầu Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20200508738
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn dự phòng kế hoạch đầu tư công trung hạn nguồn tỉnh phân cấp cho huyện đầu tư giai đoạn 2016-2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 15:24:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,451,496,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B Công tác chuẩn bị
1 Đào gốc cây bằng thủ công Đường kính gốc cây <= 20 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16 Cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công Đường kính gốc cây <= 30 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 Cây
3 Đào gốc cây bằng thủ công Đường kính gốc cây <= 40 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14 Cây
C Nền đường
1 Vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 403,22 1 m3
2 Vận chuyển đất đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 403,22 m3/km
3 Vận chuyển đất tiếp 1.9Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 403,22 m3/km
4 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 46,16 1 m3
5 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,89 1 m3
6 Đào đá vỉa cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,45 1 m3
7 Đào đất để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.129,966 1 m3
8 Vận chuyển đất đắp từ mỏ cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.129,966 m3/km
9 Vận chuyển đất tiếp 2Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.129,966 m3/km
10 Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (vỉa hè) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.559,24 1 m3
D Mở rộng đường BTXM
1 Lu xử lý khuôn đường K0.98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 31,74 1 m3
2 Đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,87 1m3
3 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 158,68 1 m2
4 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,3 Kg
5 Gỗ đệm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,026 m3
6 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,38 1 m2
7 Cắt khe mặt đường dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,91 1 m
8 Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 31,7 1 m3
E Vỉa hè - Vỉa hè lát gạch Terrazzo
1 Đào kết cấu BTXM cũ dày TB 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 26,95 1 m3
2 Vận chuyển đất đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 26,95 m3/km
3 Vận chuyển đất tiếp 2Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 26,95 m3/km
4 Đào khuôn vỉa hè, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 118,42 1 m3
5 Đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 272,25 1m3
6 Láng VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.722,48 1 m2
7 Láng VXM M75 dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 456,13 1 m2
8 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.178,61 1 m2
9 Ván khuôn chắn mép vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 48,23 1 m2
10 Bê tông chắn mép vỉa hè đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,21 1 m3
F Vỉa hè - Lối vào lát gạch Terrazzo
1 Đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 47,4 1m3
2 Bê tông lối vào cơ quan đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 71,1 1 m3
3 Đệm VXM M75 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 487,58 1 m2
4 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 487,58 1 m2
G Hố trồng cây xanh - Hố trồng cây KT(120x120)cm
1 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 115,2 1 m2
2 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,92 1 m3
3 Quét vôi trắng bên ngoài ô trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 69,6 1 m2
H Hố trồng cây xanh - Dải trồng cây
1 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 27,42 1 m2
2 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,84 1 m3
3 Quét vôi trắng bên ngoài ô trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,42 1 m2
I Hố trồng cây xanh - Bồn hoa làm mới
1 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 53,44 1 m2
2 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,34 1 m3
3 Quét vôi trắng bên ngoài ô trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 26,72 1 m2
J Bó vỉa, đan rãnh
1 Đào khuôn chân vỉa, đan rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 56,48 1 m3
2 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 31,69 1 m3
3 Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 76,99 1 m2
4 Ván ngăn khe co giãn dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,14 m3
5 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 70,07 1 m3
K Hệ thống thoát nước dọc - Hố ga KT(160x160)cm
1 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30,3 1 m3
2 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,61 1 m3
3 Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,91 1 m3
4 Xây thân hố ga đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,67 1 m3
L Hệ thống thoát nước dọc - Gối ga:
1 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,363 Tấn
2 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 39,74 1 m2
3 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,28 1 m3
M Hệ thống thoát nước dọc - Đan ga KT(65x130x10cm)
1 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,056 1 tấn
2 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,279 1 tấn
3 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,06 1 m3
4 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,04 1 m2
5 Lắp đặt tấm đan (65x130x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 36 1ck
N Hệ thống thoát nước dọc - Cửa thu nước & Lưới chắn rác
1 Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,34 1 m3
2 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 35,74 1 m2
3 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,52 1 m3
4 Tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20 Cái
5 Lắp đặt tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,26 Tấn
6 Láng mương vữa XMM100 dày 2.5Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,8 1 m2
7 ống nhựa D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,4 1 m
8 Tấm inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20 Tấm
O Hệ thống thoát nước dọc - Mương xây đậy đan làm mới
1 Đào đất mương, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 312,64 1 m3
2 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 49,85 1 m3
3 Bê tông đáy mương đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 75,61 1 m3
4 Xây mương đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 112,92 1 m3
5 Xây mương đá hộc VXM M100(tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,66 1 m3
6 Xây mương đá chẻ VXM M100(tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,31 1 m3
P Hệ thống thoát nước dọc - Gối mương
1 Cốt thép gối mương CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,094 Tấn
2 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 364,48 1 m2
3 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 40,07 1 m3
Q Hệ thống thoát nước dọc - Đan mương D KT(40x80x10)cm
1 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,796 1 tấn
2 Cốt thép tấm đan CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,071 1 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 262,32 1 m2
4 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34,98 1 m3
5 Lắp đặt tấm đan KT(40x80x10)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.093 1ck
R Hệ thống thoát nước dọc - Đan mương D* KT(80x100x12)cm
1 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,095 1 tấn
2 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,163 1 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,91 1 m2
4 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,54 1 m3
5 Lắp đặt tấm đan D* KT(80x100x12)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16 1ck
S Tường chắn đất
1 Đào móng tường chắn đất, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 52,61 1 m3
2 Xây đá hộc móng tường chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 52,61 1 m3
3 Xây đá hộc thân tường chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 106,7 1 m3
4 ống nhựa PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 61,2 1 m
5 Đệm đá 4x6 tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,03 1 m3
6 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 28,2 1 m2
T Cống H75x75,L=14.05m, nối THL3m - Phần cống
1 Đập phá khối xây cống cũ (bằng thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,14 m3
2 Đập phá khối xây cống cũ (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,73 1 m3
3 Đào đất móng cống, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,25 1 m3
4 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,53 1 m3
5 Cốt thép cống CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,07 Tấn
6 Cốt thép cống CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,053 Tấn
7 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,97 1 m3
8 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,7 1 m2
9 Sơn phòng nước ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,43 m2
10 Lắp đặt cống hộp H75x75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 1cấukiện
11 Bao tải tẩm nhựa mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,52 1 m2
12 Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,96 1 m2
13 Gia công thép mối nối CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,002 Tấn
14 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,79 1 m2
15 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,021 1 m3
16 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,66 1 m3
17 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,5 m3/km
18 Vận chuyển xà bần tiếp 2Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,5 m3/km
U Cống H75x75,L=14.05m, nối THL3m - Hố ga thượng hạ lưu
1 Đệm dăm sạn móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,51 1 m3
2 Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,77 1 m3
3 Xây k/c thượng hạ lưu VXM M100, tận dụng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,67 1 m3
4 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,42 1 m2
5 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,04 Tấn
6 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,48 1 m3
7 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,006 1 tấn
8 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,031 1 tấn
9 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,34 1 m3
10 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,56 1 m2
11 Lắp đặt tấm đan (130x65x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 1ck
V THUẾ TÀI NGUYÊN & PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
1 Đắp đất nền đường lu lèn K=0,95 (vỉa hè) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.129,97 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->