Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200584514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-31 15:03:00 đến ngày 2020-06-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,517,510,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đáp ứng Chương V | 12,564 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đáp ứng Chương V | 6,282 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 1,9313 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 1,3806 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 34,71 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng Chương V | 3,659 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 16,056 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 16,2829 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 34,512 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 26,1683 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng Chương V | 0,3502 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng Chương V | 2,289 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng Chương V | 2,7202 | tấn |
| 14 | SXLD nắp đan thép la dày 5mm | Đáp ứng Chương V | 22,6 | md |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng Chương V | 381 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 300mm | Đáp ứng Chương V | 0,129 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn, cút 300mm | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | Đáp ứng Chương V | 0,192 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm | Đáp ứng Chương V | 52 | đoạn ống |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 1,8463 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 0,396 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 3,759 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng Chương V | 0,19 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 0,095 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 0,095 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 6,1544 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 11,1908 | m2 |
| 28 | SXLD cột cờ cao 9m ( bao gồm lắp dựng + phụ kiện kèm theo ) | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 2,3362 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 7,0085 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 60,5368 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 60,5368 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 234 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 117 | m3 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 1.950 | m2 |
| 36 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 1.950 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 6,12 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 3,06 | m3 |
| 39 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Đáp ứng Chương V | 5,1 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi