Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566868-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung cấp Kinh tế Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453550 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 11:10:00 đến ngày 2020-06-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,626,570,247 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 109,7124 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 212,076 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 393,8554 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 91,819 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 120,257 | m2 | |
| 6 | Sơn tường - 3 nước tường trong nhà + trần | 453,3039 | m2 | |
| 7 | Sơn tường - 3 nước tường ngoài nhà | 262,3399 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 64,45 | m | |
| 9 | Tháo dỡ cửa | 22,6075 | m2 | |
| 10 | Cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 1 cánh kèm phụ kiện đồng bộ | 5,9925 | m2 | |
| 11 | Cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 2 cánh kèm phụ kiện đồng bộ | 3,055 | m2 | |
| 12 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính 5mm cửa sổ 2 cánh mở quay kèm phụ kiện đồng bộ | 13,56 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 22,6075 | m2 | |
| 14 | Khóa cửa đi | 4 | bộ | |
| 15 | Chốt cửa sổ | 8 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 13,56 | m2 | |
| 17 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,2511 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 13,56 | m2 | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 9,1392 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn | 0,5194 | 100m2 | |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,282 | tấn | |
| 22 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 22,751 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 | 22,751 | m2 | |
| 24 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | 22,751 | m2 | |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | 0,282 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,282 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 133,56 | m2 | |
| 28 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 51,94 | m2 | |
| 29 | Tháo dỡ ống thoát nước cũ | 0,3398 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | 0,3398 | 100m | |
| 31 | Cầu chắn rác inox | 3 | cái | |
| 32 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 48,8798 | m2 | |
| 33 | Lát gạch ceramic 50x50 cm | 48,8798 | m2 | |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 5,7628 | m3 | |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 1,4532 | m3 | |
| 36 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,2016 | m3 | |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,0264 | m3 | |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,0792 | m3 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 1,035 | m3 | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,2672 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 0,1945 | 100m2 | |
| 42 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,6 | m3 | |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang | 12,048 | m2 | |
| 44 | Sản xuất lan can | 0,1159 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | 13,881 | m2 | |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 10,7736 | m2 | |
| 47 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 18,585 | m2 | |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp | 18,585 | m2 | |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | 2 | cái | |
| 50 | Sứ cao thế | 2 | cái | |
| 51 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 20 | m | |
| 52 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | 60 | m | |
| 53 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ kẽm L63x63x6 L=2,5mm | 2 | cọc | |
| 54 | Hộp kiểm tra | 2 | hộp | |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,4825 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,4825 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 174,9476 | m2 | |
| 2 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 174,9476 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 157,0374 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 366,4207 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 24,3901 | m3 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | 17,2476 | m3 | |
| 7 | Ốp tường gạch 24x6 cm ốp gạch thẻ | 19,68 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 145,3014 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 166,7824 | m2 | |
| 10 | Sơn tường - 3 nước tường trong nhà + trần | 547,9598 | m2 | |
| 11 | Sơn tường - 3 nước tường ngoài nhà | 307,2423 | m2 | |
| 12 | Trần thạch cao giật cấp | 34,3616 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 67,55 | m | |
| 14 | Tháo dỡ cửa | 35,7375 | m2 | |
| 15 | Cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 1 cánh kèm phụ kiện đồng bộ | 1,9125 | m2 | |
| 16 | Cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 2 cánh kèm phụ kiện đồng bộ | 19,74 | m2 | |
| 17 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính 5mm cửa sổ 2 cánh mở quay kèm phụ kiện đồng bộ | 6,48 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 28,1325 | m2 | |
| 19 | Khóa cửa đi | 8 | bộ | |
| 20 | Chốt cửa sổ | 4 | bộ | |
| 21 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 6,48 | m2 | |
| 22 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,1182 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,48 | m2 | |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 4,0992 | m2 | |
| 25 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn | 1,0932 | 100m2 | |
| 26 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,456 | tấn | |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | 0,456 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,456 | tấn | |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 216 | m2 | |
| 30 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 109,32 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép | 37,0272 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | 37,0272 | m2 | |
| 33 | Xử lý chống thấm khe lún | 5,8 | m | |
| 34 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 152,6655 | m2 | |
| 35 | Phá dỡ Nền gạch xi măng phá dỡ lớp 2 | 152,6655 | m2 | |
| 36 | Lát gạch ceramic 50x50 cm | 174,8849 | m2 | |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1111 | 100m3 | |
| 38 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | 2,2219 | m3 | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 0,8666 | m3 | |
| 40 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây các kết cấu phức tạp, Vữa XM mác 75 | 9,315 | m3 | |
| 41 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 15,0615 | m2 | |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp | 52,404 | m2 | |
| 43 | Phá dỡ cầu thang cũ, ô văng phía trước nhà lớp học | 1,5 | TG | |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 3,7634 | m3 | |
| 45 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | 0,36 | m3 | |
| 46 | Sản xuất lan can | 0,1297 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng lan can sắt | 14,724 | m2 | |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 12,0648 | m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 6,8712 | m2 | |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,0385 | m2 | |
| 51 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | 2 | cái | |
| 52 | Sứ cao thế | 2 | cái | |
| 53 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 20 | m | |
| 54 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | 60 | m | |
| 55 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ kẽm L63x63x6 L=2,5mm | 2 | cọc | |
| 56 | Hộp kiểm tra | 2 | hộp | |
| 57 | Phá dỡ hệ thống điện cũ | 1 | TG | |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=A MCCB 100A-3P 25kA | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A MCCB 50A-3P 15kA | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A MCCB 40A-3P 15kA | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 25A-1P-6kA | 3 | cái | |
| 62 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 16A-1P-6kA | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A MCB 10A-1P-6kA | 1 | cái | |
| 64 | Cầu chì 1P 2A | 3 | cái | |
| 65 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | 3 | cái | |
| 66 | Vỏ tủ loại tròng nhà, treo tường KT 800x600x250 dày 1.5mm | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A MCCB 40A-3P 15kA | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 32A-1P-10kA | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 25A-1P-6kA | 3 | cái | |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 16A-1P-6kA | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A MCB 10A-1P-6kA | 1 | cái | |
| 72 | Cầu chì 1P 2A | 3 | cái | |
| 73 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | 3 | cái | |
| 74 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x600x250mm | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 25A-1P-6kA | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 16A-1P-6kA | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A MCB 10A-2P-6kA | 2 | cái | |
| 78 | Bảng điện 8 modul | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 40A-1P-6kA | 3 | cái | |
| 80 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 20A-1P-6kA | 6 | cái | |
| 81 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 16A-1P-6kA | 6 | cái | |
| 82 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A MCB 10A-2P-6kA | 3 | cái | |
| 83 | Bảng điện 8 modul | 3 | cái | |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 21 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | 15 | bộ | |
| 87 | Dây đèn led | 60 | m | |
| 88 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Công tắc đảo chiều | 5 | cái | |
| 91 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | 18 | cái | |
| 92 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 33 | cái | |
| 93 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 20 | m | |
| 95 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 15 | m | |
| 96 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 45 | m | |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 65 | m | |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 420 | m | |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 512 | m | |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 dây nối đất | 50 | m | |
| 101 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 20 | m | |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 100 | m | |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 200 | m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | 6 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 20 | m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | 200 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | 60 | m | |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 2,9419 | 100m2 | |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 3,2822 | 100m3 | |
| 110 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 3,2822 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: KHU LÀM VIỆC+KHU LỚP HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 474,95 | m | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 179,4775 | m2 | |
| 3 | Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh kính 5mm và phụ kiện đồng bộ | 51,7 | m2 | |
| 4 | Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh kính 5mm và phụ kiện đồng bộ | 5,7375 | m2 | |
| 5 | Cửa sổ lõi thép cửa sổ 2 cánh kính 5mm và phụ kiện đồng bộ | 122,04 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 179,4775 | m2 | |
| 7 | Khóa cửa đi | 20 | bộ | |
| 8 | Khóa cửa sổ | 66 | bộ | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 104,489 | m2 | |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 104,489 | m2 | |
| 11 | Sơn tường - 3 nước | 104,489 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 87,48 | m2 | |
| 13 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 1,5952 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 87,48 | m2 | |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 55,3392 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.606,6565 | m2 | |
| 17 | Sơn tường - 3 nước | 1.606,6565 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.978,5585 | m2 | |
| 19 | Sơn tường - 3 nước tường trong nhà | 1.978,5585 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 3,84 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 737,445 | m2 | |
| 22 | Phá dỡ Nền gạch xi măng phá dỡ lớp 2 | 737,445 | m2 | |
| 23 | Lát gạch ceramic 50x50 cm (hành lang tầng 1 lát gạch ceramic 40x40) | 737,445 | m2 | |
| 24 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 77,28 | m2 | |
| 25 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 100 | 77,28 | m2 | |
| 26 | Sơn tường - 3 nước | 77,28 | m2 | |
| 27 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | 77,28 | m2 | |
| 28 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa lót, Vữa XM mác 75 | 64,4 | m | |
| 29 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 20 | m2 | |
| 30 | Lát đá bậc cầu thang | 20 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,1412 | tấn | |
| 32 | Sản xuất lan can | 0,1412 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | 17,28 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 13,136 | m2 | |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 83,2 | m2 | |
| 36 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | 83,2 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 12,5957 | 100m2 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 1,8066 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 1,8066 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển cửa, tôn xà gồ... đến vị trí tập kết | 1 | TG | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi