Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200566868-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường trung cấp Kinh tế Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200453550
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 11:10:00 đến ngày 2020-06-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,626,570,247 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 109,7124 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 212,076 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột 393,8554 m2
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 91,819 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 120,257 m2
6 Sơn tường - 3 nước tường trong nhà + trần 453,3039 m2
7 Sơn tường - 3 nước tường ngoài nhà 262,3399 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 64,45 m
9 Tháo dỡ cửa 22,6075 m2
10 Cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 1 cánh kèm phụ kiện đồng bộ 5,9925 m2
11 Cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 2 cánh kèm phụ kiện đồng bộ 3,055 m2
12 Cửa sổ nhựa lõi thép kính 5mm cửa sổ 2 cánh mở quay kèm phụ kiện đồng bộ 13,56 m2
13 Lắp dựng cửa không có khuôn 22,6075 m2
14 Khóa cửa đi 4 bộ
15 Chốt cửa sổ 8 bộ
16 Tháo dỡ hoa sắt cửa 13,56 m2
17 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,2511 tấn
18 Lắp dựng hoa sắt cửa 13,56 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước 9,1392 m2
20 Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn 0,5194 100m2
21 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 0,282 tấn
22 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 22,751 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 22,751 m2
24 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng 22,751 m2
25 Sản xuất xà gồ thép 0,282 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép 0,282 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước 133,56 m2
28 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn 51,94 m2
29 Tháo dỡ ống thoát nước cũ 0,3398 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 0,3398 100m
31 Cầu chắn rác inox 3 cái
32 Phá dỡ Nền gạch xi măng 48,8798 m2
33 Lát gạch ceramic 50x50 cm 48,8798 m2
34 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 5,7628 m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 1,4532 m3
36 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,2016 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,0264 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,0792 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 1,035 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,2672 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường 0,1945 100m2
42 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,6 m3
43 Lát đá bậc cầu thang 12,048 m2
44 Sản xuất lan can 0,1159 tấn
45 Lắp dựng lan can sắt 13,881 m2
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước 10,7736 m2
47 Phá dỡ Nền gạch xi măng 18,585 m2
48 Lát đá bậc tam cấp 18,585 m2
49 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 2 cái
50 Sứ cao thế 2 cái
51 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 20 m
52 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm 60 m
53 Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ kẽm L63x63x6 L=2,5mm 2 cọc
54 Hộp kiểm tra 2 hộp
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,4825 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,4825 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 174,9476 m2
2 Trát trần, vữa XM mác 75 174,9476 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 157,0374 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột 366,4207 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 24,3901 m3
6 Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 17,2476 m3
7 Ốp tường gạch 24x6 cm ốp gạch thẻ 19,68 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 145,3014 m2
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 166,7824 m2
10 Sơn tường - 3 nước tường trong nhà + trần 547,9598 m2
11 Sơn tường - 3 nước tường ngoài nhà 307,2423 m2
12 Trần thạch cao giật cấp 34,3616 m2
13 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 67,55 m
14 Tháo dỡ cửa 35,7375 m2
15 Cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 1 cánh kèm phụ kiện đồng bộ 1,9125 m2
16 Cửa đi nhựa lõi thép kính 5mm cửa đi 2 cánh kèm phụ kiện đồng bộ 19,74 m2
17 Cửa sổ nhựa lõi thép kính 5mm cửa sổ 2 cánh mở quay kèm phụ kiện đồng bộ 6,48 m2
18 Lắp dựng cửa không có khuôn 28,1325 m2
19 Khóa cửa đi 8 bộ
20 Chốt cửa sổ 4 bộ
21 Tháo dỡ hoa sắt cửa 6,48 m2
22 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,1182 tấn
23 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,48 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước 4,0992 m2
25 Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn 1,0932 100m2
26 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 0,456 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép 0,456 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép 0,456 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước 216 m2
30 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn 109,32 m2
31 Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép 37,0272 m2
32 Sơn sắt thép các loại - 3 nước 37,0272 m2
33 Xử lý chống thấm khe lún 5,8 m
34 Phá dỡ Nền gạch xi măng 152,6655 m2
35 Phá dỡ Nền gạch xi măng phá dỡ lớp 2 152,6655 m2
36 Lát gạch ceramic 50x50 cm 174,8849 m2
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1111 100m3
38 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 2,2219 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 0,8666 m3
40 Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây các kết cấu phức tạp, Vữa XM mác 75 9,315 m3
41 Phá dỡ Nền gạch xi măng 15,0615 m2
42 Lát đá bậc tam cấp 52,404 m2
43 Phá dỡ cầu thang cũ, ô văng phía trước nhà lớp học 1,5 TG
44 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 3,7634 m3
45 Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 0,36 m3
46 Sản xuất lan can 0,1297 tấn
47 Lắp dựng lan can sắt 14,724 m2
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước 12,0648 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 6,8712 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 3,0385 m2
51 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 2 cái
52 Sứ cao thế 2 cái
53 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 20 m
54 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm 60 m
55 Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ kẽm L63x63x6 L=2,5mm 2 cọc
56 Hộp kiểm tra 2 hộp
57 Phá dỡ hệ thống điện cũ 1 TG
58 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=A MCCB 100A-3P 25kA 1 cái
59 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A MCCB 50A-3P 15kA 1 cái
60 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A MCCB 40A-3P 15kA 1 cái
61 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 25A-1P-6kA 3 cái
62 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 16A-1P-6kA 1 cái
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A MCB 10A-1P-6kA 1 cái
64 Cầu chì 1P 2A 3 cái
65 Đèn báo pha đỏ vàng xanh 3 cái
66 Vỏ tủ loại tròng nhà, treo tường KT 800x600x250 dày 1.5mm 1 cái
67 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A MCCB 40A-3P 15kA 1 cái
68 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 32A-1P-10kA 1 cái
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 25A-1P-6kA 3 cái
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 16A-1P-6kA 1 cái
71 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A MCB 10A-1P-6kA 1 cái
72 Cầu chì 1P 2A 3 cái
73 Đèn báo pha đỏ vàng xanh 3 cái
74 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x600x250mm 1 cái
75 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 25A-1P-6kA 2 cái
76 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 16A-1P-6kA 4 cái
77 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A MCB 10A-2P-6kA 2 cái
78 Bảng điện 8 modul 2 cái
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 40A-1P-6kA 3 cái
80 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 20A-1P-6kA 6 cái
81 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A MCB 16A-1P-6kA 6 cái
82 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A MCB 10A-2P-6kA 3 cái
83 Bảng điện 8 modul 3 cái
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 21 bộ
85 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 8 bộ
86 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần 15 bộ
87 Dây đèn led 60 m
88 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 4 cái
89 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 2 cái
90 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Công tắc đảo chiều 5 cái
91 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn 18 cái
92 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 33 cái
93 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường 2 cái
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 20 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 15 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 45 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 65 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 420 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 512 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 dây nối đất 50 m
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 20 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 100 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 200 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm 6 m
105 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 20 m
106 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm 200 m
107 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm 60 m
108 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 2,9419 100m2
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 3,2822 100m3
110 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 3,2822 100m3
C HẠNG MỤC: KHU LÀM VIỆC+KHU LỚP HỌC
1 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 474,95 m
2 Tháo dỡ cửa 179,4775 m2
3 Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh kính 5mm và phụ kiện đồng bộ 51,7 m2
4 Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh kính 5mm và phụ kiện đồng bộ 5,7375 m2
5 Cửa sổ lõi thép cửa sổ 2 cánh kính 5mm và phụ kiện đồng bộ 122,04 m2
6 Lắp dựng cửa không có khuôn 179,4775 m2
7 Khóa cửa đi 20 bộ
8 Khóa cửa sổ 66 bộ
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 104,489 m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 104,489 m2
11 Sơn tường - 3 nước 104,489 m2
12 Tháo dỡ hoa sắt cửa 87,48 m2
13 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 1,5952 tấn
14 Lắp dựng hoa sắt cửa 87,48 m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước 55,3392 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột 1.606,6565 m2
17 Sơn tường - 3 nước 1.606,6565 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột 1.978,5585 m2
19 Sơn tường - 3 nước tường trong nhà 1.978,5585 m2
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 3,84 m3
21 Phá dỡ Nền gạch xi măng 737,445 m2
22 Phá dỡ Nền gạch xi măng phá dỡ lớp 2 737,445 m2
23 Lát gạch ceramic 50x50 cm (hành lang tầng 1 lát gạch ceramic 40x40) 737,445 m2
24 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 77,28 m2
25 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 100 77,28 m2
26 Sơn tường - 3 nước 77,28 m2
27 Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng 77,28 m2
28 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa lót, Vữa XM mác 75 64,4 m
29 Phá dỡ Nền gạch xi măng 20 m2
30 Lát đá bậc cầu thang 20 m2
31 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 0,1412 tấn
32 Sản xuất lan can 0,1412 tấn
33 Lắp dựng lan can sắt 17,28 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước 13,136 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại 83,2 m2
36 Sơn sắt thép các loại - 3 nước 83,2 m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 12,5957 100m2
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 1,8066 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 1,8066 100m3
40 Vận chuyển cửa, tôn xà gồ... đến vị trí tập kết 1 TG
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->