Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HỘI- HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - TP HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200555089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 16:15:00 đến ngày 2020-06-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,893,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,496 | 100m2 |
| 2 | Mua bê tông nhựa loại C12,5 hàm lượng nhựa 6% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,692 | tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,055 | 100m2 |
| 4 | Mua bê tông nhựa loại C12,5 hàm lượng nhựa 6% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594,45 | tấn |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,055 | 100m2 |
| B | VUỐT NỐI BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,903 | 100m2 |
| 2 | Mua bê tông nhựa loại C12,5 hàm lượng nhựa 6% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,304 | tấn |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,903 | 100m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phán quang tam giác cạnh 0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật KT 1x1,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | cái |
| 3 | Cột biển báo D88,3mm cao 3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5 | m |
| 4 | Lắp đặt cột biển báo + biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,18 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | m2 |
| D | SỬA CHỮA RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ bản BTCT rãnh cũ lên tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.360 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,337 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,52 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,428 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,54 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 774 | 1cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | 1cấu kiện |
| 12 | Đào bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,83 | m3 |
| E | HỐ GA | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | tấn |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan,, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 7 | Mua nắp Composite 430x860 tải trọng 125KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 8 | Lắp đặt song chắn rác cửa thu bằng Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,898 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ - đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,656 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi