Gói thầu: Xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200602357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 16:09:00 đến ngày 2020-06-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,181,658,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung thế 35Kv: | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | 17 | bộ | |
| 2 | Móng cột bê tông MK-4 (đá) | 3 | bộ | |
| 3 | Móng néo MN 20-5 | 20 | Cột | |
| 4 | Dây néo TK 70-12 | 20 | Bộ | |
| 5 | Tiếp địa cột RC-2 | 18 | Bộ | |
| 6 | Tiếp địa cột RC-4 | 1 | Bộ | |
| 7 | Cột BTLT 12B | 29 | Bộ | |
| 8 | Xà XRN-35-2L | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ vượt XĐV-35-2L | 6 | Bộ | |
| 10 | Xà néo XNG-2LT-D | 2 | Bộ | |
| 11 | Xà néo XNG-2LT-N | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà néo XN-35-2L | 9 | Bộ | |
| 13 | Xà néo cột hình II XNIIB-35 | 1 | Bộ | |
| 14 | Giàn thao tác | 1 | Km | |
| 15 | Thang trèo | 1 | 100m2 | |
| 16 | Xà đỡ cầu dao | 1 | Sứ | |
| 17 | Cổ dề góc | 9 | Chuỗi | |
| 18 | Dây dẫn điện AC-50/8 | 6,15 | VT | |
| 19 | Chặt cây phát tuyến | 12 | Cái | |
| 20 | Lắp sứ đứng 35KV + ty sứ mạ kẽm | 58 | Cái | |
| 21 | Chuỗi néo cách điện đơn Polime 35KV | 78 | Cái | |
| 22 | Kéo đây tại vị trí bẻ góc | 12 | bộ | |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông | 102 | bộ | |
| 24 | Biển báo an toàn sơn phản quang | 1 | Cột | |
| 25 | Biển tên cầu dao sơn phản quang | 1 | Bộ | |
| B | Đường dây hạ thế 0,4Kv: | |||
| 1 | Móng cột MT-1 | 37 | Móng | |
| 2 | Móng cột MT-2 | 11 | Móng | |
| 3 | Móng cột MT-1 (đá) | 4 | Móng | |
| 4 | Móng cột MT-2 (đá) | 1 | Móng | |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | 8 | Bộ | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 7B | 52 | Cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 8,5B | 14 | Cột | |
| 8 | Gông treo cáp | 2 | Bộ | |
| 9 | Dây cáp TK50 | 113 | m | |
| 10 | Dây cáp văn xoắn 4x50 | 2.066 | m | |
| 11 | Kẹp siết 50-95 | 107 | Bộ | |
| 12 | Móc treo M18 | 107 | Bộ | |
| 13 | Đai thép + khóa đai | 110 | Bộ | |
| 14 | Ghíp nhôm đúc 3 Bulong | 32 | Bộ | |
| C | Thí nghiệm trạm biến áp: | |||
| 1 | MBA 3 pha ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 2 | Thí nghiệm máy biến dòng hạ thế | 6 | Cái | |
| 3 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| 4 | Chống sét van < 1kV | 1 | Bộ | |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi SI 35kV | 1 | Bộ | |
| 6 | TN hiệu chỉnh hệ thống tiếp đất | 1 | HT | |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống thanh cái | 0 | P.đoạn | |
| 8 | Cáp lực ≤ 1000 V | 1 | Sợi | |
| 9 | TN ampe kế AC | 3 | Cái | |
| 10 | TN vôn kế AC | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm aptômát < 300A | 1 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm aptômát < 100A | 2 | Cái | |
| 13 | TN Công tơ hữu công 3 pha | 1 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm sứ đứng | 20 | Quả | |
| 15 | Thí nghiệm sứ chuỗi | 0 | Chuỗi | |
| 16 | Dao cách ly ≤35kV | 2 | Bộ | |
| D | Thí nghiệm đường dây trung thế 35Kv: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | 58 | Quả | |
| 2 | Cáp lực ≤ 1000 V | 5 | Sợi | |
| 3 | Thi nghiệm sứ chuỗi polime | 78 | Chuỗi | |
| 4 | Đo tiếp địa đường dây | 19 | VT | |
| E | Thí nghiệm đường dây hạ thế 0,4Kv: | |||
| 1 | Đo tiếp địa đường dây | 8 | VT | |
| 2 | Cáp lực ≤ 1000 V | 12 | Sợi | |
| F | Trạm biến áp: | |||
| 1 | Tiếp địa trạm | 1 | Bộ | |
| 2 | Móng cột trạm | 2 | Móng | |
| 3 | Cột BTLT - 12B | 2 | Cột | |
| 4 | Sứ đứng 35kV+ ty | 20 | Sứ | |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm | 2 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu dao | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu chì và CSV | 1 | Bộ | |
| 9 | Chi tiết cầu dao | 1 | Bộ | |
| 10 | Giá đỡ MBA | 1 | Bộ | |
| 11 | Giá đỡ tủ hạ thế | 1 | Bộ | |
| 12 | Ghế cách điện | 1 | Bộ | |
| 13 | Thang sắt | 1 | Bộ | |
| 14 | Giá đỡ cáp lực hạ thế | 1 | Bộ | |
| 15 | Dây tiếp địa trên cột | 1 | Bộ | |
| 16 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | 8 | m | |
| 17 | Cáp đồng 35kV 1x50 | 20 | m | |
| 18 | đầu cốt đồng các loại | 24 | Cái | |
| 19 | đầu cốt đồng nhôm các loại | 16 | Cái | |
| 20 | Ghíp nhôm 3 Bu lông | 12 | Cái | |
| 21 | Biển an toàn sơn phản quang | 1 | Cái | |
| 22 | Biển tên trạm sơn phản quang | 1 | Cái | |
| 23 | Dây đồng mềm M50 | 10 | m | |
| 24 | Chụp ty sứ cao thế MBA 35kVA | 1 | Bộ | |
| 25 | Chụp đáy cầu chì và chống sét van | 2 | Bộ | |
| 26 | Khóa | 1 | Caí | |
| 27 | Lắp đặt lại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV ≤ 100KVA | 1 | Máy | |
| 28 | Lắp đặt tủ điện trọn bộ | 1 | Tủ | |
| 29 | Chống sét van ≤ 35kV | 1 | Bộ | |
| 30 | Lắp đặt chống sét hạ thế ≤ 1000v | 1 | Bộ | |
| 31 | Cầu chì tự rơi 35(22)kV | 1 | Bộ | |
| 32 | Dao cách ly | 2 | Bộ | |
| G | Thiết bị trạm biến áp: | |||
| 1 | MBA 75KVA-35/0,4kV | 1 | Máy | |
| 2 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-35 | 1 | Bộ | |
| 4 | Tủ điện hạ thế | 1 | Tủ | |
| 5 | Cầu dao cách ly 35kV DN35/200A | 1 | Bộ | |
| 6 | Cầu dao cách ly 35kV DN35/630A | 1 | Bộ | |
| 7 | Công tơ 3 pha điện tử | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi