Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200602475-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND XÃ BÌNH MINH
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200602002
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NSNN năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 15:54:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,034,462,019 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,9532 100m2
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17 cây
3 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17 gốc cây
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22,3295 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,8107 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22,3295 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,9476 100m3
8 Cung cấp đât cấp 2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 449,5441 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,4954 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,4954 100m3
11 Đất cấp 3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.269,9268 0.0
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,6993 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,6993 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,6993 100m3
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,4423 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,4423 100m2
3 Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 43,4423 100m2
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 cái
5 Sản xuất trụ, biển báo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 cái
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào 0,8 m3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0768 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,7008 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8505 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 47,6098 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,3783 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4919 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7507 100m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
9 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 54 cái
10 Cung cấp ống tròn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 m
11 Cung cấp joint cao su cống tròn D800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,6376 m2
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 127,8123 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 188,3397 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->