Gói thầu: Xây lắp nhà lớp học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp nhà lớp học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 16:32:00 đến ngày 2020-06-08 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,157,536,884 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Theo HSTK | 18,2 | m |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 175,47 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Theo HSTK | 2,6 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ iều cao ≤6m | Theo HSTK | 3 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo HSTK | 0,561 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ quạt trần | Theo HSTK | 12 | cái |
| 7 | Tháo dỡ quạt treo tường | Theo HSTK | 3 | cái |
| 8 | Nhân công tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo HSTK | 3 | công |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 41,33 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 0,705 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 66 | m3 |
| 12 | Đào san đất cấp III | Theo HSTK | 0,866 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thải | Theo HSTK | 1,58 | 100m3 |
| 14 | Nhân công làm mặt bằng | Theo HSTK | 5 | công |
| 15 | Đắp cát nền | Theo HSTK | 20 | m3 |
| 16 | Ván khuôn sân bê tông | Theo HSTK | 0,14 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 40 | m3 |
| 18 | Cắt mạch 1x4 | Theo HSTK | 11,48 | 10m |
| 19 | Cọc bê tông cốt thép 20x20cm, M250# | Theo HSTK | 629,9 | m |
| 20 | Đập đầu cọc bê tông | Theo HSTK | 1,248 | m3 |
| 21 | Ép trước cọc BTCT | Theo HSTK | 6,29 | 100m |
| 22 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 1,14 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 11,29 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 1,47 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1327 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,4867 | tấn |
| 27 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 35,58 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,25 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,8 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 2,396 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 13,85 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 19,28 | m3 |
| 33 | Đắp đất độ chặt K = 0,90 | Theo HSTK | 1,28 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 2,2 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSTK | 0,0678 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,581 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 2,533 | tấn |
| 38 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 15,08 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 3,014 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,9187 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 3,934 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,0062 | tấn |
| 43 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 30 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 6,47 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 6,5248 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 63,6 | m3 |
| 47 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK | 0,9452 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô | Theo HSTK | 0,4191 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô | Theo HSTK | 0,3068 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,96 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,24 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,381 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0925 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,45 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 102,4 | m3 |
| 56 | Xây tường thu hồi, chắn mái bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 16,9 | m3 |
| 57 | Xây bục giảng, chân lan can gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 2,6 | m3 |
| 58 | Xây tường sê nô mái gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 5,6 | m3 |
| 59 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 1,7 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm | Theo HSTK | 646,17 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm | Theo HSTK | 572,4 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm | Theo HSTK | 337,05 | m2 |
| 63 | Trát trần | Theo HSTK | 647,05 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột dày 1,5cm | Theo HSTK | 78,043 | m2 |
| 65 | Trát má cửa, dày 1,5cm | Theo HSTK | 72,9 | m2 |
| 66 | Trát cầu thang, dày 1,5cm | Theo HSTK | 24,59 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 106,82 | m |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,768 | m |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn Nippon Paint hoặc tương đương) | Theo HSTK | 577,5 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ (Sơn Nippon Paint hoặc tương đương) | Theo HSTK | 1.732 | m2 |
| 71 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 29,52 | m3 |
| 72 | Bê tông gạch vỡ, M50 | Theo HSTK | 5,58 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo HSTK | 604,4 | m2 |
| 74 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 1,0531 | tấn |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng 3 lớp, tôn nền dày 0,4mm (SUNTEK AUSTNAM hoặc tương đương) | Theo HSTK | 3,4 | 100m2 |
| 76 | SXLD tôn úp nóc + úp sườn (tôn khổ rộng 400, dày 0,4mm) | Theo HSTK | 46,7 | md |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 124 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 124 | m2 |
| 79 | SXLD quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 8 | quả |
| 80 | SXLD phuế thu nước | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 81 | SXLD cút nhựa D110 | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát ĐK 100mm | Theo HSTK | 0,576 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát ĐK 32mm | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 84 | SXLD đai giữ ống | Theo HSTK | 32 | Cái |
| 85 | SXLD cửa thăm mái bằng sắt bịt tôn | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 86 | SXLD thang sắt lên mái găm tường | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 87 | Lát đá Granit bậc cầu thang | Theo HSTK | 27,27 | m2 |
| 88 | SXLD lan can inox 304 cầu thang | Theo HSTK | 50,26 | kg |
| 89 | SXLD lan can inox 304 hành lang | Theo HSTK | 591 | kg |
| 90 | SXLD cửa đi bằng cửa nhôm hệ dày 1,4mm, kính an toàn dầy 6.38mm, hệ 55 vát cạnh hoặc tương đương (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 58,3 | m2 |
| 91 | SXLD cửa sổ bằng cửa nhôm hệ dày 1,4mm, kính dầy 6.38mm, hệ 55 vát cạnh hoặc tương đương(đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 99,36 | m2 |
| 92 | SXLD vách bằng vách nhôm hệ dày 1,4mm; kính dầy 6.38mm, hệ 55 vát cạnh hoặc tương đương (có đố, pano, đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 18,17 | m2 |
| 93 | SXLD xen hoa cửa sổ inox 304 | Theo HSTK | 459,2 | kg |
| 94 | SXLD lam nhôm chắn nắng | Theo HSTK | 33,8 | m2 |
| 95 | Bảng viết 1.2x3.6 chống lóa | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK | 6,35 | 100m2 |
| 97 | Đào móng băng đất cấp II | Theo HSTK | 27,2 | m3 |
| 98 | Đào móng cột, trụ đất cấp II | Theo HSTK | 3,1 | m3 |
| 99 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 8,2 | m3 |
| 100 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 6,3 | m3 |
| 101 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Theo HSTK | 25,7 | m2 |
| 102 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 6,6 | m3 |
| 103 | Xây tường bó đường dốc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm | Theo HSTK | 2,7 | m3 |
| 104 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm | Theo HSTK | 81,9 | m2 |
| 105 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,454 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,1903 | tấn |
| 107 | Bê tông tấm đan | Theo HSTK | 3,5 | m3 |
| 108 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 221 | 1cấu kiện |
| 109 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,25 | m3 |
| 110 | Đắp cát nền | Theo HSTK | 5 | m3 |
| 111 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Theo HSTK | 12 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng | Theo HSTK | 12 | m3 |
| 113 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa, đế nhựa chứa 3-6 Module Sino hoặc tương đương | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 114 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 Module Sino hoặc tương đương | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 115 | Lắp đặt đèn Led 1,2m 2x18W | Theo HSTK | 32 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn compact vòng F280mm | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 117 | Lắp đặt công tắc 2 cực 220V/5A | Theo HSTK | 36 | cái |
| 118 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 32 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 16 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi ĐK 15mm | Theo HSTK | 1.200 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi, ĐK 20mm | Theo HSTK | 30 | m |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Theo HSTK | 520 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Theo HSTK | 600 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Theo HSTK | 30 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 75 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo HSTK | 70 | m |
| 134 | SXLD mặt ổ cắm + công tắc | Theo HSTK | 54 | Cái |
| 135 | SXLD đế âm ổ cắm + công tắc | Theo HSTK | 54 | Cái |
| 136 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,9m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 137 | Con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 8 | cái |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét D=10mm | Theo HSTK | 190 | m |
| 139 | Cọc đỡ dây thu sét A=1000mm | Theo HSTK | 170 | cái |
| 140 | Đào rãnh đặt tiếp địa đất cấp III | Theo HSTK | 33 | m3 |
| 141 | Đắp đất nền móng | Theo HSTK | 33 | m3 |
| 142 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK | 119,6 | m |
| 143 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L2,5m | Theo HSTK | 16 | cọc |
| 144 | Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ | Theo HSTK | 2 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi