Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng Cải tạo, sửa chữa Trường chính trị tỉnh Hà Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng Cải tạo, sửa chữa Trường chính trị tỉnh Hà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200602353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách địa phương( Bố trí từ nguồn thu tiền bán đấu giá quyền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 17:15:00 đến ngày 2020-06-11 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,369,664,842 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,6016 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0486 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 326,04 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8048 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 376,2 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 152,325 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 393,7 | m |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,65 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ lan can | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,51 | m |
| 17 | Tháo dỡ trần wc | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,7138 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 352,35 | m2 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6199 | m3 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( 50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 351,3177 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 896,4265 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 376,5009 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 351,3177 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 896,4265 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 376,5009 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 615,4547 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,2418 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 108,642 | m2 |
| 29 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,0764 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,0764 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,0764 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 376,2 | m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8059 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8059 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 75,92 | 1m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2604 | 100m2 |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | m |
| 38 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 40 | Cọc đỡ F8 L=250 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 300 | cái |
| 41 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 42 | Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | kg |
| 44 | Que hàn điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | kg |
| 45 | Bình phòng hoả CO2 MFZ4 4kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | Bình |
| 46 | Hộp đựng bình | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | hộp |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8578 | m3 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,162 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 351,3177 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 896,4265 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 376,5009 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 212,972 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.590,0168 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 702,6354 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 325,416 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,2418 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 615,4547 | m2 |
| 58 | Làm trần bằng tấm tôn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,7138 | m2 |
| 59 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 104,4 | m2 |
| 60 | Cửa đi thép vân gỗ KOFFMANN (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,3 | m2 |
| 61 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47,925 | m2 |
| 62 | Cửa sổ thép vân gỗ KOFFMANN (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8 | m2 |
| 63 | Vách kính nhôm hệ Việt Pháp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,88 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 155,625 | m2 |
| 65 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,88 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,38 | m2 |
| 67 | Lan can INOX cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,559 | m2 |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,559 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,094 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,968 | 100m |
| 71 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 800 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 600 | m |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | cái |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 91 | Tủ điện âm tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | hộp |
| 93 | Xà đón điện + sứ bướm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.000 | m |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 99 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 106 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 107 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 108 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 109 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Van phao tự động | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 100m |
| B | GIẢNG ĐƯỜNG A | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 423,4749 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,765 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,9117 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 898,6155 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 115,752 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.577,2628 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.577,2628 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 552,2165 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 552,2165 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,1158 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 123,0284 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 217,884 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | công |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 166,8556 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 166,8556 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 166,8556 | m3 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3828 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3828 | m3 |
| 25 | Xây bậc bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8613 | m3 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,8979 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 853,708 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,1737 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 115,752 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4539 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0095 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0405 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5952 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0434 | 100m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,34 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 686,8607 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 896,792 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 91,396 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 460,814 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 123,0284 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 244,01 | m |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 128,16 | m |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.902,344 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.373,7214 | m2 |
| 45 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,1158 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1166 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3232 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2112 | 100m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0326 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0326 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,9304 | 1m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,3669 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,04 | 100m |
| 54 | Phễu thu D90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D=110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 56 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 57 | Đai giữ ống nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 130 | cái |
| 58 | Ống thoát tràn D32, L=300 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 183,575 | m2 |
| 60 | Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa đi 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,08 | m2 |
| 61 | Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,335 | m2 |
| 62 | Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,28 | m2 |
| 63 | Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,32 | m2 |
| 64 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,284 | m2 |
| 65 | Vách kính khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,284 | m2 |
| 66 | Hoa sắt vuông 14x14 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,6 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,6 | m2 |
| 68 | Vệ sinh đánh bóng granito cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 69 | Vệ sinh sơn lại lan can cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 70 | Vệ sinh đánh bóng lại lan can granito | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| 71 | Vệ sinh sơn lại hoa sắt lan can LC6, LC7,LC8 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | công |
| 72 | Vệ sinh sơn lại cửa S4 tính thẳng cả công và vật liệu | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,68 | m2 |
| 73 | Nẹp nhôm che khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,2 | md |
| 74 | Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.350 | m |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn led hộp vuông 12W | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn led hộp vuông 24W | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (1 chiều) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 85 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (2 chiều) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 6 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt hộp chứa automat | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | hộp |
| 95 | Tủ điện âm tường kim loại KT: 300*200*150 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | hộp |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | hộp |
| 97 | Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 98 | Ống sứ D20, L=250 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 99 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cuộn |
| 100 | Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 101 | Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 102 | Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 500 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,1 | m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,1 | m3 |
| 107 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,3m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,3m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 109 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 111 | Ống sứ trang trí | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | m |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 115 | Thép dẹt 40*4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,2 | m |
| 116 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | cọc |
| 117 | Bật đỡ thép D8 L=250, a=1000 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 186 | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,36 | 100m |
| 119 | Roăng cao su đệm kim | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 120 | Bình cứu hỏa BC MFZ4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | bình |
| 121 | Hộp để bình cứu hỏa KT 450*600*180mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | hộp |
| 122 | Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 123 | Sơn chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | kg |
| 124 | Que hàn E42 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | kg |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,29 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32*20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50*20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50*32mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt racco PPR - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt racco PPR - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt racco PPR - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 32*20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 32*25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 50*20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 50*32mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 148 | Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính50mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 151 | Van phao D25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 153 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 155 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 156 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 158 | Van xả vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 159 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | bộ |
| 160 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 161 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,26 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,15 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,34 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 48mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 34*90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 48*110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 76*110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 110*34mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 48mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt y nhựa - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt y nhựa - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 185 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 186 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 187 | Lỗ kiểm tra D90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 188 | Lỗ kiểm tra D110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| C | NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG B | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,8425 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 650,9602 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2496 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 668,43 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| 8 | Tháo dỡ lưới thép trục D | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 273,002 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,358 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2256 | m3 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 230,315 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.632,5205 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát cột, trụ (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181,82 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát sê nô, lam ngang ( 50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 318,1338 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 724,4257 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 230,315 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.632,5205 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181,82 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên sê nô, lam ngang (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 318,1338 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 724,4257 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.255,252 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,5432 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,258 | m2 |
| 27 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,1435 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,1435 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,1435 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 668,43 | m2 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1074 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1074 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 104,32 | 1m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,5096 | 100m2 |
| 35 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | m |
| 36 | Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | m |
| 37 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 39 | Cọc đỡ F6 L=250 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | cái |
| 40 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 41 | Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | cọc |
| 42 | Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 43 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | kg |
| 44 | Que hàn điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | kg |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,0623 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 230,315 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (tường cũ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.632,5205 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 ( tường xây mới) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 155,112 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 724,4257 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181,82 | m2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 318,1338 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6.713,8924 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.460,5376 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 173,016 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,5432 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.255,252 | m2 |
| 57 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 211,44 | m2 |
| 58 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,76 | m2 |
| 59 | Vách kính nhôm hệ Việt Pháp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,358 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 253,2 | m2 |
| 61 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,358 | m2 |
| 62 | Hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,28 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,28 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,258 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,004 | 100m |
| 66 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 67 | Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 68 | Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 700 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.200 | m |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 198 | cái |
| 83 | Tủ điện âm tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | hộp |
| 85 | Xà đón điện + sứ bướm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 800 | m |
| 88 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | hộp |
| 89 | Bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bình |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 93 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 94 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 95 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 96 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 99 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bể |
| 100 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 101 | Van phao tự động | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 100m |
| D | NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG C | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,8425 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 650,9602 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2496 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 668,43 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| 8 | Tháo dỡ lưới thép trục D | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 273,002 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,358 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 153,792 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,1111 | m3 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 230,315 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.417,5155 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát cột, trụ (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181,82 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát sê nô, lam ngang ( 50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 318,1338 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 724,4257 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 230,315 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.417,5155 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181,82 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên sê nô, lam ngang (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 318,1338 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 724,4257 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.255,252 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,5432 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,258 | m2 |
| 28 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,8798 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,8798 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,8798 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 668,43 | m2 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1074 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1074 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 104,32 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,5096 | 100m2 |
| 36 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | m |
| 37 | Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | m |
| 38 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 40 | Cọc đỡ F6 L=250 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | cái |
| 41 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 42 | Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | cọc |
| 43 | Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 44 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | kg |
| 45 | Que hàn điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | kg |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,9213 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 230,315 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (tường cũ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.417,5155 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 ( tường xây mới) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 426,558 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 724,4257 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 181,82 | m2 |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 318,1338 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4.283,8824 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.460,5376 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 173,016 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,5432 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.255,252 | m2 |
| 58 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 211,44 | m2 |
| 59 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,76 | m2 |
| 60 | Vách kính nhôm hệ Việt Pháp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,358 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 253,2 | m2 |
| 62 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,358 | m2 |
| 63 | Hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,28 | m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,28 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,258 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,004 | 100m |
| 67 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 68 | Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 69 | Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 700 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.200 | m |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80 | bộ |
| 80 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 198 | cái |
| 85 | Tủ điện âm tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | hộp |
| 87 | Xà đón điện + sứ bướm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 800 | m |
| 90 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | hộp |
| 91 | Bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bình |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 96 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 98 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 101 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bể |
| 103 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 104 | Van phao tự động | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 100m |
| E | NHÀ HỘI TRƯỜNG A | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,7861 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,0652 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 317,4672 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6602 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 214,56 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,262 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 256,3328 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ lan can | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38 | m |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,546 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 227,3035 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát cột, trụ (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,5168 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát sê nô, lam ngang ( 50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,519 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,6444 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,546 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 227,3035 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,5168 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên sê nô, lam ngang (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,519 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,6444 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 420,4716 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 93,096 | m2 |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,2055 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,2055 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,2055 | m3 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 214,56 | m2 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5712 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5712 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 53,808 | 1m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1747 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,6425 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,16 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 123 | m |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 81,106 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,546 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 227,3035 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,6444 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,5168 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,519 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 689,8958 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 441,4296 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 420,4716 | m2 |
| 43 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 256,3328 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột - Gạch giả đá KT 500x500, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 179,204 | m2 |
| 45 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,48 | m2 |
| 46 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40,782 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,262 | m2 |
| 48 | Hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,88 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,88 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 97,416 | m2 |
| 51 | Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 500 | m |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn âm trần hộp vuông 600x600 48W | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn âm trần DOWLIGHT 12W | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn gắn trần 12W | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 63 | Tủ điện âm tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | hộp |
| 65 | Xà đón điện + sứ bướm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 68 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 69 | Bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| F | NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 260,1866 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5672 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 308,16 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | công |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 57,48 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,449 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( 50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 162,19 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 137,34 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144,6088 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 162,19 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 137,34 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144,6088 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 282,087 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,232 | m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,0916 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,0916 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,0916 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 308,16 | m2 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5672 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5672 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 53,44 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,6019 | 100m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 162,19 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 137,34 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144,6088 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 563,8976 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 324,38 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 282,087 | m2 |
| 30 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,24 | m2 |
| 31 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,24 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 57,48 | m2 |
| 33 | Hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,64 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,64 | m2 |
| 35 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,232 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,255 | 100m |
| 37 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 38 | Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 300 | m |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 50 | Tủ điện âm tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | hộp |
| 52 | Xà đón điện + sứ bướm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 55 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 56 | Bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bình |
| G | BỤC TƯỢNG ĐÀI BÁC HỒ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,436 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,576 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,144 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,45 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4295 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,1914 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,0734 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,7193 | m3 |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 130,921 | m2 |
| 10 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,8 | m2 |
| H | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0992 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,984 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,532 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3448 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0599 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3255 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1892 | 100m2 |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,975 | m3 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,99 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,54 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 75,53 | m2 |
| 13 | Nắp nhôm cửa thăm KT 600x600 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| I | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,9864 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,3288 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,104 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,656 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0213 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0878 | tấn |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,104 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0648 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0716 | 100kg |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,757 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,376 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,376 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,2736 | m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,299 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0997 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4267 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,805 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,66 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7402 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2863 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,08 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2729 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5328 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1492 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0758 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3467 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,0622 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4429 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2811 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,3282 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 134,1736 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,384 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,29 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 78,674 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 134,1736 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,4952 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,7786 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 96,894 | m2 |
| 40 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,76 | m2 |
| 41 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,88 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,64 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,04 | 100m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | m |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,07 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,14 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,28 | 100m |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 60 | Côn PPR D32*25 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 61 | Côn PPR D20*15 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 62 | Côn PPR D25*15 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 63 | Côn PPR D25*20 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 64 | Cút PPR D32*25 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 65 | Rắcco PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 66 | Rắcco PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 67 | Rắcco PPR D20 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 68 | Tê PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 69 | Van phao D32 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Van khóa PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Van khóa PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 72 | Tê PPR D20 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 73 | Tê PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,28 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,05 | 100m |
| 78 | Chếch PVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 79 | Chếch PVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 80 | Chếch PVC D110 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 81 | Cút PVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 82 | Cút PVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 83 | Cút PVC D110 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 84 | Tê 135 PVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 85 | Tê 135 PVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 86 | Tê 135 PVC D110 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 87 | Côn PVC D90*60 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 88 | Côn PVC D110*90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| J | HÀNG RÀO + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7592 | 100m3 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cây |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 87,96 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 175,92 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7592 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7592 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,25 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,75 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,75 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0908 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,02 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,508 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 123 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,08 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,4 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 126,08 | m2 |
| K | SAN NỀN + NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,4991 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 140CV - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,4991 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,4991 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,4991 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6667 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,281 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,115 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0567 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,079 | tấn |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,85 | m3 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1674 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1674 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4522 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4522 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,256 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,256 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,264 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi