Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng Cải tạo, sửa chữa Trường chính trị tỉnh Hà Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200602414-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng Cải tạo, sửa chữa Trường chính trị tỉnh Hà Giang
Số hiệu KHLCNT 20200602353
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách địa phương( Bố trí từ nguồn thu tiền bán đấu giá quyền sử dụng đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 17:15:00 đến ngày 2020-06-11 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,369,664,842 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,6016 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0486 100m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 326,04 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8048 tấn
5 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 công
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 376,2 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
8 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
9 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
10 Tháo dỡ chậu tiểu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 bộ
11 Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 bộ
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 152,325 m2
14 Tháo dỡ khuôn cửa kép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 393,7 m
15 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,65 m2
16 Tháo dỡ lan can Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,51 m
17 Tháo dỡ trần wc Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 62,7138 m2
18 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 352,35 m2
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6199 m3
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( 50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 351,3177 m2
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 896,4265 m2
22 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 376,5009 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 351,3177 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 896,4265 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 376,5009 m2
26 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 615,4547 m2
27 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,2418 m2
28 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 108,642 m2
29 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,0764 m3
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,0764 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,0764 m3
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 376,2 m2
33 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8059 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8059 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 75,92 1m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2604 100m2
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 250 m
38 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
39 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
40 Cọc đỡ F8 L=250 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 300 cái
41 Kẹp kiểm tra KZ1 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Bộ
42 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
43 Sơn chống gỉ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 kg
44 Que hàn điện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 kg
45 Bình phòng hoả CO2 MFZ4 4kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 Bình
46 Hộp đựng bình Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 hộp
47 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,8578 m3
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 44,162 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 351,3177 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 896,4265 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 376,5009 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 212,972 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.590,0168 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 702,6354 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 325,416 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,2418 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 615,4547 m2
58 Làm trần bằng tấm tôn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 62,7138 m2
59 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 104,4 m2
60 Cửa đi thép vân gỗ KOFFMANN (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,3 m2
61 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 47,925 m2
62 Cửa sổ thép vân gỗ KOFFMANN (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8 m2
63 Vách kính nhôm hệ Việt Pháp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,88 m2
64 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 155,625 m2
65 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,88 m2
66 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42,38 m2
67 Lan can INOX cầu thang Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,559 m2
68 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,559 m2
69 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,094 m2
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,968 100m
71 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 800 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 600 m
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42 bộ
79 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
80 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
81 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 cái
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 25 cái
83 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 27 cái
84 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 69 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
91 Tủ điện âm tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
92 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 hộp
93 Xà đón điện + sứ bướm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
94 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 m
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.000 m
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
98 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
99 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
100 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
101 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
102 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
105 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
106 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
107 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
108 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bể
109 Máy bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
110 Van phao tự động Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 100m
B GIẢNG ĐƯỜNG A
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 423,4749 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,765 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,9117 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 898,6155 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 115,752 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.577,2628 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.577,2628 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 552,2165 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 552,2165 m2
11 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,1158 m2
12 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 123,0284 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 217,884 m2
14 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 công
15 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
16 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
17 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 công
18 Tháo dỡ hệ thống điện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 công
19 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 công
20 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 166,8556 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 166,8556 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 166,8556 m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3828 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3828 m3
25 Xây bậc bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8613 m3
26 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,8979 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 853,708 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,1737 m2
29 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 115,752 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4539 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0095 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0405 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5952 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0434 100m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,34 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 686,8607 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 896,792 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 91,396 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 460,814 m2
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 123,0284 m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 244,01 m
42 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 128,16 m
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.902,344 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.373,7214 m2
45 Thi công trần bằng tấm tôn khung xương Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,1158 m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1166 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,3232 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2112 100m2
49 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0326 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0326 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,9304 1m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3669 100m2
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,04 100m
54 Phễu thu D90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
56 Cầu chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
57 Đai giữ ống nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 130 cái
58 Ống thoát tràn D32, L=300 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 183,575 m2
60 Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa đi 2 cánh mở quay Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,08 m2
61 Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa đi 1 cánh mở quay Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,335 m2
62 Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 97,28 m2
63 Cửa khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm, cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,32 m2
64 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,284 m2
65 Vách kính khung nhôm Việt Pháp - kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,284 m2
66 Hoa sắt vuông 14x14 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,6 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,6 m2
68 Vệ sinh đánh bóng granito cầu thang Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
69 Vệ sinh sơn lại lan can cầu thang Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
70 Vệ sinh đánh bóng lại lan can granito Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 công
71 Vệ sinh sơn lại hoa sắt lan can LC6, LC7,LC8 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 công
72 Vệ sinh sơn lại cửa S4 tính thẳng cả công và vật liệu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,68 m2
73 Nẹp nhôm che khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,2 md
74 Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 150 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.350 m
79 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
82 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42 cái
83 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 54 bộ
85 Lắp đặt đèn led hộp vuông 12W Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 bộ
86 Lắp đặt đèn led hộp vuông 24W Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 bộ
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt (1 chiều) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 85 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt (2 chiều) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
89 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 31 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 cái
91 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
92 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
93 Lắp đặt công tắc 6 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
94 Lắp đặt hộp chứa automat Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 hộp
95 Tủ điện âm tường kim loại KT: 300*200*150 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 hộp
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 hộp
97 Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
98 Ống sứ D20, L=250 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
99 Băng dính cách điện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 cuộn
100 Móc treo quạt trần thép D10 (mua sẵn) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42 cái
101 Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
102 Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
103 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 500 m
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
105 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,1 m3
106 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,1 m3
107 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,3m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
108 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,3m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
109 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
110 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
111 Ống sứ trang trí Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
112 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 150 m
113 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 m
114 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 m
115 Thép dẹt 40*4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 43,2 m
116 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 cọc
117 Bật đỡ thép D8 L=250, a=1000 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 186
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,36 100m
119 Roăng cao su đệm kim Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
120 Bình cứu hỏa BC MFZ4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 bình
121 Hộp để bình cứu hỏa KT 450*600*180mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 hộp
122 Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
123 Sơn chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 kg
124 Que hàn E42 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 kg
125 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,06 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,29 100m
129 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
130 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
131 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
132 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 50mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
133 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
134 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR - Đường kính 25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
135 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32*20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
136 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50*20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50*32mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
138 Lắp đặt racco PPR - Đường kính 25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
139 Lắp đặt racco PPR - Đường kính 32mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
140 Lắp đặt racco PPR - Đường kính 50mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
141 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 32*20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
142 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 32*25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
143 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 50*20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
144 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 50*32mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
145 Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 50mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
146 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
147 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR - Đường kính 25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
148 Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính 25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
149 Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính 32mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
150 Lắp đặt van khóa tay nhựa - Đường kính50mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
151 Van phao D25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
152 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
153 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
155 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
156 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
157 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
158 Van xả vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
159 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 bộ
160 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bể
161 Máy bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,26 100m
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,15 100m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,12 100m
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,34 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3 100m
167 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 34mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
168 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 48mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
169 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 76mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
170 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
171 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
172 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 34*90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
173 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 48*110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
174 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 76*110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
175 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 110*34mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
176 Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
177 Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
178 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 34mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
179 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 48mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
180 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 76mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
181 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
182 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
183 Lắp đặt y nhựa - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
184 Lắp đặt y nhựa - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
185 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
186 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
187 Lỗ kiểm tra D90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
188 Lỗ kiểm tra D110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
189 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
C NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG B
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,8425 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0 100m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 650,9602 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2496 tấn
5 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 668,43 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 công
8 Tháo dỡ lưới thép trục D Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 công
9 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 bộ
10 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 bộ
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 273,002 m2
12 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,358 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,2256 m3
14 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 230,315 m2
15 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.632,5205 m2
16 Phá lớp vữa trát cột, trụ (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 181,82 m2
17 Phá lớp vữa trát sê nô, lam ngang ( 50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 318,1338 m2
18 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 724,4257 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 230,315 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.632,5205 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 181,82 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên sê nô, lam ngang (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 318,1338 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 724,4257 m2
24 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.255,252 m2
25 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,5432 m2
26 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 39,258 m2
27 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 107,1435 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 107,1435 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 107,1435 m3
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 668,43 m2
31 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1074 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1074 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 104,32 1m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,5096 100m2
35 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 250 m
36 Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 60 m
37 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
38 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
39 Cọc đỡ F6 L=250 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 250 cái
40 Kẹp kiểm tra KZ1 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Bộ
41 Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11 cọc
42 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
43 Sơn chống gỉ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 kg
44 Que hàn điện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 kg
45 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,0623 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 230,315 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (tường cũ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.632,5205 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 ( tường xây mới) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 155,112 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 724,4257 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 181,82 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 318,1338 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6.713,8924 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.460,5376 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 173,016 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,5432 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.255,252 m2
57 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 211,44 m2
58 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,76 m2
59 Vách kính nhôm hệ Việt Pháp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,358 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 253,2 m2
61 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,358 m2
62 Hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,28 m2
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,28 m2
64 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 39,258 m2
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,004 100m
66 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
67 Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
68 Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 150 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 150 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 700 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.200 m
73 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
76 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 72 bộ
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 80 bộ
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42 cái
81 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
82 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 198 cái
83 Tủ điện âm tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
84 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 hộp
85 Xà đón điện + sứ bướm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 800 m
88 Hộp đựng bình chữa cháy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 hộp
89 Bình chữa cháy CO2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bình
90 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
92 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
93 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
94 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
95 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
96 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
98 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
99 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bể
100 Máy bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
101 Van phao tự động Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 100m
D NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG C
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,8425 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0 100m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 650,9602 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2496 tấn
5 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 668,43 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 công
8 Tháo dỡ lưới thép trục D Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 công
9 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 bộ
10 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 bộ
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 273,002 m2
12 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,358 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 153,792 m2
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,1111 m3
15 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 230,315 m2
16 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.417,5155 m2
17 Phá lớp vữa trát cột, trụ (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 181,82 m2
18 Phá lớp vữa trát sê nô, lam ngang ( 50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 318,1338 m2
19 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 724,4257 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 230,315 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.417,5155 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 181,82 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên sê nô, lam ngang (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 318,1338 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 724,4257 m2
25 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.255,252 m2
26 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,5432 m2
27 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 39,258 m2
28 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,8798 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,8798 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,8798 m3
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 668,43 m2
32 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1074 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1074 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 104,32 1m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,5096 100m2
36 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 250 m
37 Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 60 m
38 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
39 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
40 Cọc đỡ F6 L=250 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 250 cái
41 Kẹp kiểm tra KZ1 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Bộ
42 Cọc tiếp địa thép L63x6 dài 2,5m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11 cọc
43 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
44 Sơn chống gỉ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 kg
45 Que hàn điện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 kg
46 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,9213 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 230,315 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (tường cũ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.417,5155 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 ( tường xây mới) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 426,558 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 724,4257 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 181,82 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 318,1338 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4.283,8824 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.460,5376 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 173,016 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,5432 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.255,252 m2
58 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 211,44 m2
59 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,76 m2
60 Vách kính nhôm hệ Việt Pháp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,358 m2
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 253,2 m2
62 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,358 m2
63 Hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,28 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,28 m2
65 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 39,258 m2
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,004 100m
67 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
68 Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
69 Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 150 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 150 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 700 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.200 m
74 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 72 cái
77 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 72 bộ
79 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 80 bộ
80 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42 cái
83 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
84 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 198 cái
85 Tủ điện âm tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 hộp
87 Xà đón điện + sứ bướm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 800 m
90 Hộp đựng bình chữa cháy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 hộp
91 Bình chữa cháy CO2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bình
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
94 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
95 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
96 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
97 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
98 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
100 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
101 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 bộ
102 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bể
103 Máy bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
104 Van phao tự động Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
105 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 100m
E NHÀ HỘI TRƯỜNG A
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,7861 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,0652 100m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 317,4672 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6602 tấn
5 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 214,56 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 công
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 82,262 m2
9 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 256,3328 m2
10 Tháo dỡ lan can Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 38 m
11 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 97,546 m2
12 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 227,3035 m2
13 Phá lớp vữa trát cột, trụ (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,5168 m2
14 Phá lớp vữa trát sê nô, lam ngang ( 50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,519 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 117,6444 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 97,546 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 227,3035 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ, cột (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,5168 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên sê nô, lam ngang (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,519 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 117,6444 m2
21 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 420,4716 m2
22 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 93,096 m2
23 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,2055 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,2055 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,2055 m3
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 214,56 m2
27 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5712 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5712 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 53,808 1m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,1747 100m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,6425 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,16 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 123 m
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 81,106 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 97,546 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 227,3035 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 117,6444 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,5168 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,519 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 689,8958 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 441,4296 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 420,4716 m2
43 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 256,3328 m2
44 Ốp tường trụ, cột - Gạch giả đá KT 500x500, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 179,204 m2
45 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,48 m2
46 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 40,782 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 82,262 m2
48 Hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,88 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,88 m2
50 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 97,416 m2
51 Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 500 m
55 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
56 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
57 Lắp đặt đèn âm trần hộp vuông 600x600 48W Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 bộ
58 Lắp đặt đèn âm trần DOWLIGHT 12W Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 bộ
59 Lắp đặt đèn gắn trần 12W Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 bộ
60 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
62 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
63 Tủ điện âm tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 hộp
65 Xà đón điện + sứ bướm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 400 m
68 Hộp đựng bình chữa cháy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 hộp
69 Bình chữa cháy CO2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 bình
F NHÀ BẾP ĂN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 260,1866 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5672 tấn
3 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 308,16 m2
5 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 công
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 57,48 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,449 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( 50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 162,19 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 137,34 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 144,6088 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 162,19 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 137,34 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (50%) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 144,6088 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 282,087 m2
15 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,232 m2
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,0916 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,0916 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,0916 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 308,16 m2
20 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1,4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5672 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5672 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 53,44 1m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,6019 100m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 162,19 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 137,34 m2
26 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 144,6088 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 563,8976 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 324,38 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 282,087 m2
30 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,24 m2
31 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,24 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 57,48 m2
33 Hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,64 m2
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,64 m2
35 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,232 m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,255 100m
37 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
38 Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 300 m
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 bộ
43 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 bộ
44 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
46 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
47 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
50 Tủ điện âm tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
51 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 hộp
52 Xà đón điện + sứ bướm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
55 Hộp đựng bình chữa cháy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 hộp
56 Bình chữa cháy CO2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bình
G BỤC TƯỢNG ĐÀI BÁC HỒ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,436 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,576 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,144 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,45 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4295 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,1914 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,0734 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,7193 m3
9 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 130,921 m2
10 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,8 m2
H BỂ NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0992 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,984 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,532 m3
4 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3448 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0599 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3255 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,162 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1892 100m2
9 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,975 m3
10 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,99 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,54 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 75,53 m2
13 Nắp nhôm cửa thăm KT 600x600 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
I NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,9864 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,3288 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,104 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,656 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0213 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0878 tấn
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,104 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0648 100m2
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0716 100kg
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
11 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,757 m3
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,376 m2
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,376 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,2736 m2
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,299 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0997 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4267 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,805 m3
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,66 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7402 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2863 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,08 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2729 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5328 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1492 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0758 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3467 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,0622 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4429 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2811 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,3282 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 134,1736 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,384 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 44,29 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 78,674 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 134,1736 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,4952 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,7786 m2
39 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 96,894 m2
40 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,76 m2
41 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,88 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,64 m2
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,04 100m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35 m
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 bộ
47 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
48 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 hộp
49 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
51 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
52 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 bộ
55 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,07 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,14 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,28 100m
59 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bể
60 Côn PPR D32*25 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
61 Côn PPR D20*15 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
62 Côn PPR D25*15 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
63 Côn PPR D25*20 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
64 Cút PPR D32*25 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
65 Rắcco PPR D32 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
66 Rắcco PPR D25 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22 cái
67 Rắcco PPR D20 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
68 Tê PPR D32 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
69 Van phao D32 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
70 Van khóa PPR D32 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
71 Van khóa PPR D25 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
72 Tê PPR D20 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
73 Tê PPR D25 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,28 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,05 100m
78 Chếch PVC D60 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
79 Chếch PVC D90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
80 Chếch PVC D110 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
81 Cút PVC D60 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
82 Cút PVC D90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
83 Cút PVC D110 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
84 Tê 135 PVC D60 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
85 Tê 135 PVC D90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
86 Tê 135 PVC D110 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
87 Côn PVC D90*60 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
88 Côn PVC D110*90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
89 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
J HÀNG RÀO + SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7592 100m3
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cây
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 87,96 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 175,92 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7592 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7592 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,25 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,75 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,75 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,102 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0908 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,02 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,508 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 123 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,08 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,4 m
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 126,08 m2
K SAN NỀN + NHÀ ĐỂ XE
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,4991 100m3
2 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 140CV - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,4991 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,4991 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,4991 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6667 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,281 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,115 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0567 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,079 tấn
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,85 m3
13 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1674 tấn
14 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1674 tấn
15 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4522 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4522 tấn
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,256 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,256 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,264 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->