Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200600879-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Phú Thọ II
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200600839
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 07:58:00 đến ngày 2020-06-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,917,925,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,92 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,765 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,845 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,142 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,115 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,48 100m
8 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 mối
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,024 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,62 m3
11 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,51 m3
12 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,329 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,006 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,532 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,625 m3
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,635 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,785 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,031 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,525 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,338 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,242 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,007 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,203 tấn
24 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,339 m3
25 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,708 m3
26 Cát đen đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,104 m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,934 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,274 100m3
29 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,274 100m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,716 m3
31 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,759 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,048 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,49 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,734 m3
36 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,108 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,105 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,635 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,438 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,494 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,239 tấn
43 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,408 m3
44 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,31 100m2
45 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,281 tấn
46 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,512 tấn
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,952 m3
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,585 100m2
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,317 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,075 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,762 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,376 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,454 tấn
54 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,844 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,844 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,573 m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,061 100m2
58 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143,856 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,437 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 618,981 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 718,283 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270,805 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 207,576 m2
64 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 334,559 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,89 m
66 Ốp tường gạch giả đá 600x600mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,544 m2
67 Ốp tường gạch thẻ inax màu sậm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,28 m2
68 Bả matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.201,708 m2
69 Bả matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 812,94 m2
70 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 681,739 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.359,189 m2
72 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 424,235 m2
73 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,424 m2
74 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,136 m2
75 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,732 m2
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,485 m3
77 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,737 m2
78 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,282 m2
79 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,406 m2
80 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 tấn
81 Bulong M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
82 Tấm alumi ngoài trời dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,17 m2
83 Lan can cầu thang bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,62 md
84 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,679 tấn
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,709 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,88 m2
87 Nan nhôm lỗ khe thoáng hợp kim độ dày 1.1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,37 m2
88 Bộ tời ngoài lô cuốn điện áp 220V YH-500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
89 Ray u76 (chiều dài Ray = (Cao thông thủy+0,3m)*2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6 md
90 Trục 140 (Chiều dài trục=Rộng thông thủy+0,5m mỗi bên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1 md
91 Thiết bị tự dừng khi gặp vật cản + còi báo động Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
92 Bộ lưu điện (UPS) boss-SH 800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
93 Khung kỹ thuật cửa cuốn ốp tấm Aluminium ngoài trời màu ghi dầy 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,68 m2
94 Con lăn đầu rau dùng vòng bi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
95 Kính cường lực 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,37 m2
96 Phụ kiện cửa thủy lực : Bản lề thủy lực sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
97 Phụ kiện cửa thủy lực : Kẹp ty Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
98 Phụ kiện cửa thủy lực : Kẹp góc cánh trên, cánh dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
99 Phụ kiện cửa thủy lực : Kẹp khóa chân cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
100 Phụ kiện cửa thủy lực : Tay năm inox dài 800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 vòng
101 Phụ kiện cửa thủy lực : Đế sập 38 nhôm trắng sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
102 Cửa đi bằng thép cánh dập huỳnh vân gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m2
103 Cửa sổ bằng thép dập huỳnh sơn vân gỗ, kính dán an toàn 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 m2
104 Cửa đi nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,12 m2
105 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,56 m2
106 Vách khung nhôm hệ Kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,16 m2
107 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,16 m2
108 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,44 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,046 100m2
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
111 Lắp đặt Đèn LED panel âm trần 600x600x48w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 bộ
112 Lắp đặt đèn led ốp trần bán cầu D200 x20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
113 Lắp đặt đèn led ốp trần bán cầu D90 x12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 bộ
114 Đèn led dây ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
115 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
116 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
117 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
118 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
119 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
120 Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
121 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
122 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
123 Lắp đặt Cầu giao đảo chiều 3P-100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
124 Lắp đặt MCCB 3P-100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
131 Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
132 Lắp đặt hộp chứa at âm tường 8 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
133 Lắp đặt đế chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69 hộp
134 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 hộp
135 Lắp đặt dây Cáp 3 pha Cu/PVC 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 425 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 650 m
142 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185 m
143 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
144 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
145 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.075 m
146 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
147 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cọc
148 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 m
149 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 máy
150 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
151 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m
152 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m
153 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m
154 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m
155 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 100m
156 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,28 m3
157 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,28 m3
158 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cọc
159 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 m
160 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 m
161 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
162 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
163 Chân bật D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,255 kg
164 Kẹp tiếp địa mạ thiếc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
165 Sơn mầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 kg
166 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 kg
167 Hồ lô cắm kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
168 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
169 Bình CO2 chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bình
170 Tủ chứa bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 tủ
171 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
172 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
173 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
174 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
175 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
176 Lắp đặt bộ phụ kiện 6 món (Giá treo và hộp xà phòng...) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
177 Lắp đặt Chậu lavabor + phụ kiện thải P mã 4-675PV + Dây cấp mã A-703-5 (INAX) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
178 Lắp đặt vòi rửa lavbor Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
179 Lắp đặt vòi lấy nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
180 Máy bơm nước Q=8m3/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
181 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
182 Lắp đặt ống nhựa PPR - Lạnh ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
183 Lắp đặt ống nhựa PPR - Lạnh ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
184 Lắp đặt ống nhựa PPR - Lạnh ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
185 Lắp đặt van khóa ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
186 Lắp đặt van khóa ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
187 Lắp đặt van khóa ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
188 Lắp đặt Côn PPR ĐK 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
189 Lắp đặt Côn PPR ĐK 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
190 Lắp đặt Tê PPR ĐK 50x50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
191 Lắp đặt Tê PPR ĐK 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
192 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
193 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
194 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
195 Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
196 Lắp đặt Cút PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
197 Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
198 Lắp đặt Cút PPR 90 ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
199 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
200 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
201 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
202 Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
203 Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
204 Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
205 Lắp đặt Kép PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
206 Lắp đặt Kép PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
207 Lắp đặt Kép PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
208 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100m
209 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,68 100m
210 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
211 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
212 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
213 Lắp đặt Tê uPVC ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
214 Lắp đặt Tê uPVC ĐK 90x90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
215 Lắp đặt Tê uPVC ĐK 76x76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
216 Lắp đặt Tê uPVC ĐK 42x42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
217 Lắp đặt Y kiểm tra, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
218 Lắp đặt Cút uPVC 90 ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
219 Lắp đặt Cút uPVC 90 ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
220 Lắp đặt Cút uPVC 90 ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
221 Lắp đặt Cút uPVC 90 ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
222 Lắp đặt Cút uPVC 90 ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
223 Lắp đặt Cút uPVC 135 ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
224 Lắp đặt Cút uPVC 135 ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
225 Lắp đặt Cút uPVC 135 ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
226 Lắp đặt Cút uPVC 135 ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
227 Lắp đặt Côn uPVC ĐK 110x90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
228 Lắp đặt Côn uPVC ĐK 76x42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
229 Lắp đặt Y uPVC ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
230 Lắp đặt Y uPVC ĐK 110x90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
231 Lắp đặt Y uPVC ĐK 76x76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
232 Lắp đặt Y uPVC ĐK 76x42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
233 Cầu chắn rác inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
234 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,65 m3
235 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,811 m3
236 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,543 m3
237 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,066 100m2
238 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 tấn
239 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,085 tấn
240 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,153 m3
241 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,676 m2
242 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,416 m2
243 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,757 m3
244 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,183 100m2
245 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 tấn
246 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
247 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,537 m3
248 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,151 100m3
249 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,151 100m3
250 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,037 m3
251 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,693 m2
252 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,544 m3
253 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,74 m2
254 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,918 m2
255 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
256 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
257 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
258 Tháo dỡ hệ thống dây, bóng điện, đường ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 công
259 Vận chuyển tấm lợp, cửa .....thanh lý Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 chuyến
260 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,566 m3
261 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,566 m3
262 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,566 m3
263 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,38 m3
264 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,127 m3
265 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,338 m3
266 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,761 m3
267 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,257 m3
268 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 100m2
269 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,047 100m2
270 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,026 tấn
271 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 tấn
272 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,755 m3
273 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,24 m2
274 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,52 m2
275 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 tấn
276 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 tấn
277 Sơn tĩnh điện cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,07 kg
278 Tôn bịt cánh cổng dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,845 m2
279 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
280 Bản lề thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
281 Khóa cửa + then cài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
282 Bánh xe D100 dẫn hướng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
283 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,162 m3
284 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 m3
285 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,145 m3
286 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,682 m3
287 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,263 m3
288 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,392 m2
289 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 m2
290 Ốp gạch thẻ màu ghi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 m2
291 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,792 m2
292 Bộ chữ biển tên bằng Alumi màu vàng gương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
293 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,342 m3
294 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,781 m3
295 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,257 m3
296 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,307 m3
297 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,441 m3
298 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,257 m3
299 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,724 m2
300 Ốp gạch thẻ màu ghi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,77 m2
301 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,954 m2
302 Sản xuất hàng rào bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,067 tấn
303 Lắp dựng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,511 m2
304 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,69 kg
305 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,53 m3
306 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,06 m3
307 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,6 m2
308 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,56 m3
309 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,411 m3
310 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,593 m3
311 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,889 m3
312 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,597 m2
313 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,597 m2
314 Đổ đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,843 m3
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Chi phí mua sắm cửa kho tiền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Điều hòa Daikin 1 chiều inverter FTKQ35SVMV 12000BTU Treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 Điều hòa Daikin 2 chiều inverter FCQ60KAVEA/RZQS60AV1- 22000BTU âm trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
C PHẦN THÍ NGHIỆM CỌC
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T (Nén tĩnh 3 cọc với tải trọng thí nghiệm bằng 2,5 lần sức chịu tải của cọc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 tấn/lần
2 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới (Bốc xếp hệ dàn chất tải lên xe) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,5 tấn
3 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15 tấn, phạm vi <=5km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,5 10tấn/km
4 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới (Bốc xếp hệ dàn chất tải lên xe) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,5 tấn
5 Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng giữa các cọc thí nghiệm (Vận dụng với máy cẩu bánh xích 16 tấn và nhân công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 tấn/lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->