Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200581730-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200581607
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 16:52:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,821,413,978 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,310,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu ba trăm mười nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng và tiếp địa:
1 Chi phí bảo hiểm công trình 1 Trọn bộ
B Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8)
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 9 Trọn bộ
C Móng bêtong trụ 8,5m ghép (M8BT2)
1 Ximăng PC40 1.575 kg
2 Cát vàng 2,76 m3
3 Đá 1x2 4,99 m3
4 Gỗ ván khuôn 3cm 0,14 m3
5 Gỗ nẹp 0,038 m3
6 Gỗ chống 0,061 m3
7 Đinh các loại 0,195 kg
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 7 Trọn bộ
9 Lắp dựng ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật 18,2 m2
10 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng < 250cm 5,6 m3
D Móng BTLT 12m chôn trực tiếp (M12)
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 86 Trọn bộ
E Móng M12 phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12PĐ)
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình. 11 Trọn bộ
2 Phá đá cấp 3 bằng thủ công dày <=0,5m 11,385 m3
F Móng bêtong trụ 12m ghép (M12BT2)
1 Ximăng PC40 15.596 kg
2 Cát vàng 27,361 m3
3 Đá 1x2 49,45 m3
4 Gỗ ván khuôn 3cm 1,313 m3
5 Gỗ nẹp 0,348 m3
6 Gỗ chống 0,55 m3
7 Đinh các loại 24,86 kg
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 37 Trọn bộ
9 Lắp dựng ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật 165,76 m2
10 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng < 250cm 55,5 m3
G Móng bêtong trụ 12m ghép phá đá (M12BT2PĐ)
1 Ximăng PC40 17.624,32 kg
2 Cát vàng 30,92 m3
3 Đá 1x2 55,883 m3
4 Gỗ ván khuôn 3cm 0,497 m3
5 Gỗ nẹp 0,132 m3
6 Gỗ chống 0,21 m3
7 Đinh các loại 9,408 kg
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình; Phá đá cấp 3 bằng thủ công dày <=0,5m 14 Trọn bộ
9 Lắp dựng ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật 62,72 m2
10 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng < 250cm 18,62 m3
H Móng M14
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 2 Trọn bộ
I Móng bêtong trụ BTLT 14m đôi
1 Ximăng PC40 3.411 kg
2 Cát vàng 5,985 m3
3 Đá 1x2 10,817 m3
4 Gỗ ván khuôn 3cm 0,314 m3
5 Gỗ nẹp 0,083 m3
6 Gỗ chống 0,133 m3
7 Đinh các loại 5,94 kg
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 5 Trọn bộ
9 Lắp dựng ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật 39,6 m2
10 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng < 250cm 12,14 m3
J Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m 10 cọc
2 Sắt Þ10 nhúng kẽm: 10m 31 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m A cấp 0,98 kg
4 Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 5 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp 5 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 5 bộ
7 Ống PVC D21x1,6mm 20 mét
8 Đai inox dài 1m + khóa đai 20 bộ
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm 30,85 kg
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 10 cọc
11 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 5 Trọn bộ
K Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m 20 cọc
2 Sắt Þ10 nhúng kẽm: 11m 33,94 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC-95/16: 01m A cấp 0,975 kg
4 Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 5 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp 5 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 5 bộ
7 Ống PVC D21x1,6mm 20 mét
8 Đai inox dài 1m + khóa đai 20 bộ
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm 33,935 kg
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 20 cọc
11 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 5 Trọn bộ
L Phần trụ
M Trụ bê tông ly tâm 8,5m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực A cấp 23 trụ
2 Dựng trụ BTLT <=8m thủ công + cơ giới 23 trụ
N Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực A cấp 199 trụ
2 Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới 199 trụ
O Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực A cấp 10 trụ
2 Dựng trụ BTLT <=14m thủ công + cơ giới 10 trụ
P Nhổ và dựng lại trụ hiện hữu
1 Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công 38 trụ
Q Phần xà, néo
R Xà đơn composit 110x80x5x800: XCOM-8Đ
1 Đà composite 110x80x5x800 A cấp 6 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,72m A cấp 6 cây
3 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
5 Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) 12 bộ
S Xà đơn composit 110x80x5x2400: XCOM-24Đ
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 12 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 24 cây
3 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
5 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 24 bộ
6 Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) 12 bộ
T Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) A cấp 6 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 6 cây
3 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
4 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
5 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) 3 bộ
U Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) A cấp 3 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 6 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,5504kg) 3 bộ
V Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) A cấp 8 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 16 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 16 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 kép trên cột BTLT (51,5748kg) 4 bộ
W Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20Đ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) A cấp 56 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn A cấp 56 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 112 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 56 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) 56 bộ
X Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20Đ (thi công bằng Hotline)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) A cấp 2 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn A cấp 2 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) 2 bộ
Y Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-20K
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) A cấp 32 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn A cấp 32 cây
3 Boulon 16x50+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 64 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 16 bộ
5 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 16 bộ
6 Boulon 16x300VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 32 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) 16 bộ
Z Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-20K (thi công bằng Hotline)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) A cấp 4 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn A cấp 4 cây
3 Boulon 16x50+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Boulon 16x300VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) 2 bộ
AA Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) A cấp 28 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn A cấp 28 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 56 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 28 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) 28 bộ
AB Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL (thi công bằng Hotline)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) A cấp 5 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn A cấp 5 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 10 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 5 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) 5 bộ
AC Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) A cấp 8 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn A cấp 8 cây
3 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
5 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) 4 bộ
AD Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 4 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 8 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) 4 bộ
AE Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ (thi công bằng Hotline)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 1 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 2 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) 1 bộ
AF Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 88 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 176 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 44 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 44 bộ
5 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 88 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 176 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg): Cột néo 44 bộ
AG Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K (thi công bằng Hotline)
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 10 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 20 cây
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 5 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 5 bộ
5 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 10 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 20 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg): Cột néo 5 bộ
AH Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 5 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 5 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 50x50 40 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 90 mét
5 Yếm cáp dày 2mm 10 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,8mm 5 cái
7 Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m 5 bộ
AI Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 50x50 8 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 13 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 1 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm 2 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,8mm 1 cái
8 Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m 1 bộ
AJ Bộ chằng lệch đơn cho trụ 14m: CL14-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 50x50 8 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 15 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 1 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm 2 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,8mm 1 cái
8 Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m 1 bộ
AK Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Þ18x2400 5 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) 5 cái
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 5 Trọn bộ
AL Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL
1 Ty neo Þ18x2400 2 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) 2 cái
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 2 Trọn bộ
AM Phần dây, sứ và phụ kiện
AN Phần trung thế 3 pha XDM
AO Phần dây cáp
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 1.025 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2: x 1,02 A cấp 16.167,5 mét
3 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 135 mét
4 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới 5,23 km
5 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới 15,851 km
AP Bộ Uclevis nối dây trung hòa: Dth-U
1 Uclevis(4mm) + sứ ống chỉ 100 bộ
2 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 100 bộ
3 Dây nhôm buộc đầu sứ A70 A cấp 2,57 kg
4 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 100 sứ
AQ Bộ Uclevis nối dây trung hòa trụ ghép: Dth-U-g
1 Uclevis(4mm) + sứ ống chỉ 14 bộ
2 Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 14 bộ
3 Dây nhôm buộc đầu sứ A70 A cấp 0,36 kg
4 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 14 sứ
AR Bộ khóa néo dây T.H cỡ dây 50mm2 vào trụ : Nth-T
1 Khoá néo cỡ dây 50 (3U-4mm) 75 cái
2 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 75 bộ
AS Bộ cách điện đứng + ty sứ: SĐU
1 Sứ đứng 24KV A cấp 503 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 503 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 456 sứ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn: thi công bằng Hotline 47 sứ
AT Bộ cách điện đỉnh + ty sứ đơn : SĐI
1 Sứ đứng 24KV A cấp 5 cái
2 Chân sứ đỉnh dài 870mm A cấp 5 cái
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 10 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 5 sứ
AU Tháo dây hiện hữu
1 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới (tạm tính) 0,721 km
AV Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer A cấp 189 chuỗi
2 Sứ treo polymer 3 chuỗi
3 Móc treo chữ U loại dài 192 cái
4 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 177 bộ
5 Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m: Thi công bằng Hotline 12 bộ
AW Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X2
1 Sứ treo polymer 36 chuỗi
2 Móc treo chữ U loại dài 36 cái
3 Khánh tam giác 36 cái
4 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 15 bộ
5 Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m: Thi công bằng Hotline 3 bộ
AX Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ : CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U loại dài 198 cái
3 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 18 bộ
4 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 18 bộ
AY Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2
1 Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 231 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 231 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 231 cái
AZ Dây buộc sứ
1 Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 294 cái
2 Giáp buộc đầu sứ kép cỡ dây ≤ 50mm2 49 bộ
3 Giáp buộc cổ sứ kép cỡ dây ≤ 50mm2 61 bộ
BA Vật tư phụ
1 Kẹp quai 2/0 78 cái
2 Kẹp hotline 2/0 78 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 210 cái
4 Bass LI bắt FCO, LA 39 bộ
5 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 45 cái
6 Chụp cách điện kẹp quai 78 cái
7 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) 58 cuộn
BB Phần hạ thế XDM
BC Phần dây cáp lắp mới
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 A cấp 1.960 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 A cấp 244,3 mét
3 Cáp đồng bọc CV25 (5 sợi x 0,8m/hộp) A cấp 100 mét
4 Lăp đặt cáp văn xoắn ABC4x95mm2 1,9215 km
5 Lăp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2 0,2395 km
6 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 100 mét
BD Bộ cáp xuất ABC4x95mm2 lên lưới
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 A cấp 48 mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2 + chụp 24 cái
3 Ống PVC D60x2,8mm 36 mét
4 Ống ruột gà D100 loại mềm 6 mét
5 Co 90 độ PVC D60 12 cái
6 Khâu ven răng trong D60 6 cái
7 Khâu ven răng trong D60 6 cái
8 Cổ dê ốp ống D60 12 bộ
9 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị <=95mm2 48 mét
10 Ép đầu cosse 95mm2 24 cái
11 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 36 mét
BE Hộp phân phối 6CB
1 Hộp phân phối 6CB (không có CB) 25 cái
2 Lắp hộp phân phối domino (tạm tính theo công tác lắp hộp công tơ trong ĐM228) 25 hộp
BF Kẹp dừng cáp ABC
1 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 18 cái
2 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 6 cái
BG Kẹp treo cáp ABC
1 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 46 cái
2 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 4 cái
3 Móc treo chữ A 16 cái
BH Vật tư phụ
1 Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 16 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 32 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 8 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 24 cái
5 Ghíp nối IPC 95-35 (2 boulon) 158 cái
6 Nắp bịt đầu cáp 35mm2 154 cái
7 Nắp bịt đầu cáp 95mm2 40 cái
8 Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 48 bộ
9 Băng keo cách điện hạ thế 15 cuộn
BI Phần láo lắp lại
BJ Tháo, lắp rack + sứ ống chỉ:
1 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) 3 bộ
2 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) 1 bộ
3 Tháo cáp AV70mm2 0,2235 km
4 Tháo cáp AC50mm2 0,2235 km
5 Tháo cáp văn xoắn ABC4x50mm2 1,02 km
BK Tháo chằng
1 Tháo dây néo cột CXht độ cao ≤ 20m 2 bộ
BL Tháo kẹp dừng + kẹp treo cáp
1 Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 2 cái
2 Tháo kẹp treo cáp ABC 4x50 5 cái
BM Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 Tháo FCO 27kV-100A-12kA 45 cái
BN Trạm Biến Áp Dốc Mơ 6A
BO Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-75kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-400A-50KA A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-400A 1 cái
BP Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x75kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
BQ Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
BR Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
BS Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
BT Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
BU Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV240 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
BV Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
BW Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
BX Trạm Biến Áp Đức Huy 1A
BY Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A 1 cái
BZ Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
CA Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
CB Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
CC Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
CD Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
CE Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
CF Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
CG Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
CH Trạm Biến Áp Đức Huy 4A
CI Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-125A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 25KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-125A 1 cái
CJ Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x25kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
CK Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
CL Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
CM Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x220 dày 5mm 1 cái
3 Bakelit 500x260 dày 5mm 1 cái
4 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
CN Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
CO Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV95 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 37 mét
9 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
CP Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
CQ Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 6K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
CR Trạm Biến Áp Bạch Lâm 1B
CS Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-160A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-160A 1 cái
CT Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
CU Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
CV Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
CW Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 4,46 tủ
CX Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
CY Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV120 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
CZ Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
DA Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 6K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
DB Trạm Biến Áp Bạch Lâm 1C
DC Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A 1 cái
DD Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
DE Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
DF Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
DG Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
DH Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
DI Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
DJ Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
DK Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
DL Trạm Biến Áp Phúc Nhạc 1D
DM Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-160A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-160A 1 cái
DN Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
DO Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
DP Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
DQ Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 4,46 tủ
DR Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
DS Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV120 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
DT Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
DU Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 6K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
DV Trạm Biến Áp Tây Kim 3B
DW Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 3P-250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-400A-50KA A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250;22/0,4kV <=250KVA 1 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-400A 1 cái
DX Đà đặt MBA trạm ngồi
1 Bộ đà TBA ngồi <=560kVA trọn bộ A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 20 bộ
3 Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
5 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
6 Lắp xà thép trong TBA 147,0933 kg
DY Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
DZ Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 1 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 28,48 kg
EA Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 4 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
EB Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện
1 Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha 1 tủ
2 Bakelit 580x220 dày 5mm 1 cái
3 Bakelit 580x260 dày 5mm 1 cái
4 Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi 2,8637 kg
5 Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi 1,57 kg
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
7 Lắp xà thép trong TBA 4,4337 kg
EC Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 21 mét
2 Sứ đứng 24KV A cấp 3 cái
3 Chân sứ đứng D20 A cấp 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA 3 sứ
7 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 21 mét
ED Bộ cáp xuất TBA
1 Cáp đồng bọc CV240 A cấp 21 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 7 mét
3 Đầu cosse ép CU hạ thế 240mm2+chụp 6 cái
4 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 2 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm 4 mét
6 Co 90 độ PVC D114 2 cái
7 Cổ dê ốp ống D114 2 bộ
8 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 4 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 21 mét
10 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 7 mét
EE Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
EF Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 10K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
EG Trạm Biến Áp Gia Kiệm 1A
EH Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A 1 cái
EI Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
EJ Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
EK Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
EL Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
EM Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
EN Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
EO Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
EP Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
EQ Trạm Biến Áp Gia Kiệm 1B
ER Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-75kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-400A-50KA A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-400A 1 cái
ES Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x75kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
ET Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
EU Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
EV Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
EW Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
EX Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV240 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
EY Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
EZ Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
FA Trạm Biến Áp Võ Dõng 1C
FB Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-75kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-400A-50KA A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-400A 1 cái
FC Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x75kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
FD Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
FE Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
FF Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
FG Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
FH Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV240 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
FI Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
FJ Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
FK Trạm Biến Áp Quang Trung 1
FL Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A 1 cái
FM Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
FN Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
FO Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
FP Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
FQ Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
FR Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
FS Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
FT Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
FU Trạm Biến Áp Quang Trung 2A
FV Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A 1 cái
FW Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
FX Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
FY Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
FZ Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
GA Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
GB Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
GC Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
GD Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
GE Trạm Biến Áp Nguyễn Huệ 1C
GF Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A 1 cái
GG Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
GH Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
GI Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
GJ Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
GK Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
GL Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
GM Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
GN Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
GO Trạm Biến Áp Xuân Thiện 2A
GP Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A 1 cái
GQ Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
GR Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
GS Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
GT Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
GU Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
GV Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
GW Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
GX Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
GY Trạm Biến Áp Xuân Thiện 3A
GZ Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-160A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-160A 1 cái
HA Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
HB Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
HC Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
HD Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 4,46 tủ
HE Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
HF Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV120 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
HG Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
HH Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 6K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
HI Trạm Biến Áp Xuân Thiện 3B
HJ Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-160A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-160A 1 cái
HK Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
HL Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
HM Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
HN Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 4,46 tủ
HO Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
HP Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV120 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
HQ Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
HR Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 6K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
HS Trạm Biến Áp Xuân Thạnh 1A
HT Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 3P-250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-400A-50KA A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250;22/0,4kV <=250KVA 1 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-400A 1 cái
HU Đà đặt MBA trạm ngồi
1 Bộ đà TBA ngồi <=560kVA trọn bộ A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 20 bộ
3 Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
5 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
6 Lắp xà thép trong TBA 147,0933 kg
HV Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
HW Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) 1 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn 2 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 28,48 kg
HX Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 4 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
HY Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện
1 Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha 1 tủ
2 Bakelit 580x220 dày 5mm 1 cái
3 Bakelit 580x260 dày 5mm 1 cái
4 Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi 2,8637 kg
5 Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi 1,57 kg
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
7 Lắp xà thép trong TBA 4,4337 kg
HZ Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 21 mét
2 Sứ đứng 24KV A cấp 3 cái
3 Chân sứ đứng D20 A cấp 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA 3 sứ
7 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 21 mét
IA Bộ cáp xuất TBA
1 Cáp đồng bọc CV240 A cấp 21 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 7 mét
3 Đầu cosse ép CU hạ thế 240mm2+chụp 6 cái
4 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 2 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm 4 mét
6 Co 90 độ PVC D114 2 cái
7 Cổ dê ốp ống D114 2 bộ
8 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 4 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 21 mét
10 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 7 mét
IB Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
IC Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 10K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
ID Trạm Biến Áp Xuân Thạnh 2A
IE Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 3P-250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-400A-50KA A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250;22/0,4kV <=250KVA 1 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-400A 1 cái
IF Đà đặt MBA trạm ngồi
1 Bộ đà TBA ngồi <=560kVA trọn bộ A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 20 bộ
3 Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
5 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 3 bộ
6 Lắp xà thép trong TBA 147,0933 kg
IG Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
IH Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) 1 cây
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn 2 cây
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 28,48 kg
II Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 4 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
IJ Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện
1 Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha 1 tủ
2 Bakelit 580x220 dày 5mm 1 cái
3 Bakelit 580x260 dày 5mm 1 cái
4 Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi 2,8637 kg
5 Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi 1,57 kg
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
7 Lắp xà thép trong TBA 4,4337 kg
IK Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 21 mét
2 Sứ đứng 24KV A cấp 3 cái
3 Chân sứ đứng D20 A cấp 3 cái
4 Kẹp quai 2/0 3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA 3 sứ
7 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 21 mét
IL Bộ cáp xuất TBA
1 Cáp đồng bọc CV240 A cấp 21 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 7 mét
3 Đầu cosse ép CU hạ thế 240mm2+chụp 6 cái
4 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 2 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm 4 mét
6 Co 90 độ PVC D114 2 cái
7 Cổ dê ốp ống D114 2 bộ
8 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 4 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 21 mét
10 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 7 mét
IM Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
IN Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 10K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
IO Trạm Biến Áp Hưng Thạnh 1A
IP Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-250A 1 cái
IQ Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
IR Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
IS Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
IT Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) 1 tủ
2 Bakelit 500x400 dày 10mm 2 cái
3 Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
IU Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
IV Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 27 mét
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 10 mét
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
IW Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
IX Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
IY Trạm Biến Áp Xã Lộ 2B
IZ Phần Thiết Bị
1 Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 máy
2 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
3 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
4 MCCB 3 cực 400V-125A-35KA có chỉnh dòng A cấp 1 cái
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 25KVA-12,7/0,22-0,44kV 3 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV 3 bộ
8 Lắp đặt Aptomat 3P-125A 1 cái
JA Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x25kVA 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 37 kg
JB Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Xà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 7,8 kg
JC Bộ tiếp địa trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 12,32 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc 6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 8 cái
5 Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông 1 bộ
7 Giếng tiếp địa 1 cái
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình 1 trọn bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 55 mét
JD Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế và MCCB trạm treo 1 tủ
2 Bakelit 480x220 dày 5mm 1 cái
3 Bakelit 480x260 dày 5mm 1 cái
4 Cổ dê bắt tủ trạm treo trên trụ ghép lắp bên mặt trụ đơn 2 bộ
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
JE Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 12 mét
JF Bộ cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV95 A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 10 mét
3 Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp 1 cái
5 Ống PVC D90x3,8mm 5 mét
6 Co 90 độ PVC D90 3 cái
7 Cổ dê ốp ống D90 2 cái
8 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 37 mét
9 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 mét
JG Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc 1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 8,9286 mét
JH Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 6K 3 sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA 3 cái
3 Chụp cách điện LA 3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO 3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai 3 cái
6 Bass LL bắt FCO vào LA 3 bộ
7 Bảng tên trạm 1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế 1 cuộn
10 Keo dán ống PVC (500gr) 1 lon
11 Keo silicon bịt miệng ống 3 chai
JI Trạm Biến Áp Tây Kim 3
1 Tháo máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=400KVA Chuyển MBA 400kVA sang TBA Gia Kiệm 1 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA Sử dụng lại MBA 320kV của TBA Xuân Thiện 3 1 máy
JJ Trạm Biến Áp Gia Kiệm 1
1 Tháo đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA Thu hồi nhập kho 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=400KVA Sử dụng lại MBA 400kVA của TBA Tây Kim 3 1 máy
JK Trạm Biến Áp Võ Dõng 1
1 Tháo đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA Thu hồi nhập kho 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=400KVA Sử dụng lại MBA Quang Trung 2 1 máy
JL Trạm Biến Áp Quang Trung 2
1 Tháo đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=400KVA Chuyển MBA 400kVA sang TBA Võ Dõng 1 1 máy
2 Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV A cấp 1 máy
3 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA 1 máy
JM Trạm Biến Áp Xuân Thiện 3
1 Tháo đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA Chuyển MBA 320kVA sang TBA Tây Kim 3 1 máy
2 Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV A cấp 1 máy
3 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160kVA 22/0,4kV 1 máy
JN Phần Thí Nghiệm Hiệu Chỉnh Thiết Bị
JO Phần Đường Dây Trung Thế
1 Thí nghiệm tiếp địa cột bêtong 5 Vị trí
JP Phần Đường Dây Trạm Biến Áp
1 Tiếp địa trạm điện áp <= 35kV 25 Vị trí
JQ Phần Đường Dây Hạ Thế
1 Thí nghiệm tiếp địa cột bêtong 5 Vị trí
JR Phần Thi Công Hotline
JS Tuyến Dốc Mơ 6A XDM
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 Cò
JT Tuyến Đức Huy 1A XDM
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 Cò
JU Tuyến Đức Huy 4A XDM
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 3 sứ
3 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
4 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch 1 1 xà
5 Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch 1 1 xà
6 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) 1 1 trụ
JV Tuyến Bạch Lâm 1B XDM
1 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) 1 1 trụ
2 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch 2 1 xà
3 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) 2 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
JW Tuyến Bạch Lâm 1C XDM
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
JX Tuyến Phúc Nhạc 1D XDM
1 Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch, trên trụ có máy biến áp 1 1 xà
2 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có máy biến áp): 04 sứ đỡ lèo 1,33 3 sứ
3 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (trên trụ nhánh rẽ có máy biến áp) 1 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
JY Tuyến Xuân Thạnh 1A
1 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) 1 1 trụ
2 Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch 1 1 xà
3 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
JZ Tuyến Xuân Thạnh 2A
1 Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch 1 1 xà
2 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
3 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
KA Tuyến Quang Trung 1
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
KB Tuyến Nguyễn Huệ 1C
1 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) 1 1 trụ
2 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch 2 1 xà
3 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) 2 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
KC Tuyến Xã Lộ 2B
1 Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch 1 1 xà
2 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
3 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
KD Tuyến Võ Dõng 1C
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
KE Tuyến Gia Kiệm 1A
1 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) 1 1 trụ
2 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch 2 1 xà
3 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) 2 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
KF Tuyến Tây Kim 3B
1 Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch 1 1 xà
2 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 0,33 3 sứ
3 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
KG Tuyến Hưng Thạnh 1A
1 Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch 1 1 xà
2 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 0,67 3 sứ
3 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 3 sứ
4 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
KH Tuyến Gia Kiệm 1B
1 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) 1 3 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->