Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 16:52:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,821,413,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,310,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu ba trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa: | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | 1 | Trọn bộ | |
| B | Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 9 | Trọn bộ | |
| C | Móng bêtong trụ 8,5m ghép (M8BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 1.575 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 2,76 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 4,99 | m3 | |
| 4 | Gỗ ván khuôn 3cm | 0,14 | m3 | |
| 5 | Gỗ nẹp | 0,038 | m3 | |
| 6 | Gỗ chống | 0,061 | m3 | |
| 7 | Đinh các loại | 0,195 | kg | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 7 | Trọn bộ | |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật | 18,2 | m2 | |
| 10 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng < 250cm | 5,6 | m3 | |
| D | Móng BTLT 12m chôn trực tiếp (M12) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 86 | Trọn bộ | |
| E | Móng M12 phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12PĐ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình. | 11 | Trọn bộ | |
| 2 | Phá đá cấp 3 bằng thủ công dày <=0,5m | 11,385 | m3 | |
| F | Móng bêtong trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 15.596 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 27,361 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 49,45 | m3 | |
| 4 | Gỗ ván khuôn 3cm | 1,313 | m3 | |
| 5 | Gỗ nẹp | 0,348 | m3 | |
| 6 | Gỗ chống | 0,55 | m3 | |
| 7 | Đinh các loại | 24,86 | kg | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 37 | Trọn bộ | |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật | 165,76 | m2 | |
| 10 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng < 250cm | 55,5 | m3 | |
| G | Móng bêtong trụ 12m ghép phá đá (M12BT2PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 17.624,32 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 30,92 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 55,883 | m3 | |
| 4 | Gỗ ván khuôn 3cm | 0,497 | m3 | |
| 5 | Gỗ nẹp | 0,132 | m3 | |
| 6 | Gỗ chống | 0,21 | m3 | |
| 7 | Đinh các loại | 9,408 | kg | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình; Phá đá cấp 3 bằng thủ công dày <=0,5m | 14 | Trọn bộ | |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật | 62,72 | m2 | |
| 10 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng < 250cm | 18,62 | m3 | |
| H | Móng M14 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 2 | Trọn bộ | |
| I | Móng bêtong trụ BTLT 14m đôi | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 3.411 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 5,985 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 10,817 | m3 | |
| 4 | Gỗ ván khuôn 3cm | 0,314 | m3 | |
| 5 | Gỗ nẹp | 0,083 | m3 | |
| 6 | Gỗ chống | 0,133 | m3 | |
| 7 | Đinh các loại | 5,94 | kg | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 5 | Trọn bộ | |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật | 39,6 | m2 | |
| 10 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng < 250cm | 12,14 | m3 | |
| J | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | 10 | cọc | |
| 2 | Sắt Þ10 nhúng kẽm: 10m | 31 | kg | |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m | A cấp | 0,98 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | 5 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp | 5 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 5 | bộ | |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | 20 | mét | |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | 20 | bộ | |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 30,85 | kg | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 10 | cọc | |
| 11 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 5 | Trọn bộ | |
| K | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | 20 | cọc | |
| 2 | Sắt Þ10 nhúng kẽm: 11m | 33,94 | kg | |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-95/16: 01m | A cấp | 0,975 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 | 5 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp | 5 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 5 | bộ | |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | 20 | mét | |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | 20 | bộ | |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 33,935 | kg | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 20 | cọc | |
| 11 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 5 | Trọn bộ | |
| L | Phần trụ | |||
| M | Trụ bê tông ly tâm 8,5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | A cấp | 23 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=8m thủ công + cơ giới | 23 | trụ | |
| N | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | A cấp | 199 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 199 | trụ | |
| O | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A cấp | 10 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=14m thủ công + cơ giới | 10 | trụ | |
| P | Nhổ và dựng lại trụ hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | 38 | trụ | |
| Q | Phần xà, néo | |||
| R | Xà đơn composit 110x80x5x800: XCOM-8Đ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,72m | A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | 12 | bộ | |
| S | Xà đơn composit 110x80x5x2400: XCOM-24Đ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 12 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 24 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | 12 | bộ | |
| T | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) | 3 | bộ | |
| U | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) | A cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,5504kg) | 3 | bộ | |
| V | Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) | A cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 kép trên cột BTLT (51,5748kg) | 4 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20Đ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | A cấp | 56 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | A cấp | 56 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 112 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 56 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 56 | bộ | |
| X | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20Đ (thi công bằng Hotline) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 2 | bộ | |
| Y | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-20K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | A cấp | 32 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | A cấp | 32 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 64 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x300VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) | 16 | bộ | |
| Z | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-20K (thi công bằng Hotline) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x300VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) | 2 | bộ | |
| AA | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | A cấp | 28 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 56 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 28 | bộ | |
| AB | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL (thi công bằng Hotline) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | A cấp | 5 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 5 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 5 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 5 | bộ | |
| AC | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | A cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 4 | bộ | |
| AD | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | 4 | bộ | |
| AE | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ (thi công bằng Hotline) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | 1 | bộ | |
| AF | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 88 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 176 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 44 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 44 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 88 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 176 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg): Cột néo | 44 | bộ | |
| AG | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K (thi công bằng Hotline) | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 10 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 20 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 5 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 5 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg): Cột néo | 5 | bộ | |
| AH | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 5 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 5 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | 40 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 90 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 10 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | 5 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m | 5 | bộ | |
| AI | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | 8 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 13 | mét |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | 1 | bộ | |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | 2 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m | 1 | bộ | |
| AJ | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 14m: CL14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | 8 | cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 15 | mét |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | 1 | bộ | |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | 2 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m | 1 | bộ | |
| AK | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | 5 | cái | |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | 5 | cái | |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 5 | Trọn bộ | |
| AL | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | 2 | cái | |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | 2 | cái | |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 2 | Trọn bộ | |
| AM | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AN | Phần trung thế 3 pha XDM | |||
| AO | Phần dây cáp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 1.025 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2: x 1,02 | A cấp | 16.167,5 | mét |
| 3 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 135 | mét |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | 5,23 | km | |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 15,851 | km | |
| AP | Bộ Uclevis nối dây trung hòa: Dth-U | |||
| 1 | Uclevis(4mm) + sứ ống chỉ | 100 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 100 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | A cấp | 2,57 | kg |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 100 | sứ | |
| AQ | Bộ Uclevis nối dây trung hòa trụ ghép: Dth-U-g | |||
| 1 | Uclevis(4mm) + sứ ống chỉ | 14 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | A cấp | 0,36 | kg |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 14 | sứ | |
| AR | Bộ khóa néo dây T.H cỡ dây 50mm2 vào trụ : Nth-T | |||
| 1 | Khoá néo cỡ dây 50 (3U-4mm) | 75 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 75 | bộ | |
| AS | Bộ cách điện đứng + ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 503 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 503 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 456 | sứ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn: thi công bằng Hotline | 47 | sứ | |
| AT | Bộ cách điện đỉnh + ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 5 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh dài 870mm | A cấp | 5 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 5 | sứ | |
| AU | Tháo dây hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới (tạm tính) | 0,721 | km | |
| AV | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 189 | chuỗi |
| 2 | Sứ treo polymer | 3 | chuỗi | |
| 3 | Móc treo chữ U loại dài | 192 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 177 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m: Thi công bằng Hotline | 12 | bộ | |
| AW | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | 36 | chuỗi | |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 36 | cái | |
| 3 | Khánh tam giác | 36 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 15 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m: Thi công bằng Hotline | 3 | bộ | |
| AX | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ : CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | 18 | chuỗi | |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 198 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 18 | bộ | |
| AY | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | 231 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | 231 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | 231 | cái | |
| AZ | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 294 | cái | |
| 2 | Giáp buộc đầu sứ kép cỡ dây ≤ 50mm2 | 49 | bộ | |
| 3 | Giáp buộc cổ sứ kép cỡ dây ≤ 50mm2 | 61 | bộ | |
| BA | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | 78 | cái | |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | 78 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 210 | cái | |
| 4 | Bass LI bắt FCO, LA | 39 | bộ | |
| 5 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 45 | cái | |
| 6 | Chụp cách điện kẹp quai | 78 | cái | |
| 7 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | 58 | cuộn | |
| BB | Phần hạ thế XDM | |||
| BC | Phần dây cáp lắp mới | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 | A cấp | 1.960 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 | A cấp | 244,3 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 (5 sợi x 0,8m/hộp) | A cấp | 100 | mét |
| 4 | Lăp đặt cáp văn xoắn ABC4x95mm2 | 1,9215 | km | |
| 5 | Lăp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2 | 0,2395 | km | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 100 | mét | |
| BD | Bộ cáp xuất ABC4x95mm2 lên lưới | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | A cấp | 48 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2 + chụp | 24 | cái | |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | 36 | mét | |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm | 6 | mét | |
| 5 | Co 90 độ PVC D60 | 12 | cái | |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | 6 | cái | |
| 7 | Khâu ven răng trong D60 | 6 | cái | |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | 12 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị <=95mm2 | 48 | mét | |
| 10 | Ép đầu cosse 95mm2 | 24 | cái | |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 36 | mét | |
| BE | Hộp phân phối 6CB | |||
| 1 | Hộp phân phối 6CB (không có CB) | 25 | cái | |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino (tạm tính theo công tác lắp hộp công tơ trong ĐM228) | 25 | hộp | |
| BF | Kẹp dừng cáp ABC | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | 18 | cái | |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | 6 | cái | |
| BG | Kẹp treo cáp ABC | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | 46 | cái | |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | 4 | cái | |
| 3 | Móc treo chữ A | 16 | cái | |
| BH | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | 16 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-95mm2 | 32 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | 8 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | 24 | cái | |
| 5 | Ghíp nối IPC 95-35 (2 boulon) | 158 | cái | |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp 35mm2 | 154 | cái | |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | 40 | cái | |
| 8 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 48 | bộ | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 15 | cuộn | |
| BI | Phần láo lắp lại | |||
| BJ | Tháo, lắp rack + sứ ống chỉ: | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | 3 | bộ | |
| 2 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo cáp AV70mm2 | 0,2235 | km | |
| 4 | Tháo cáp AC50mm2 | 0,2235 | km | |
| 5 | Tháo cáp văn xoắn ABC4x50mm2 | 1,02 | km | |
| BK | Tháo chằng | |||
| 1 | Tháo dây néo cột CXht độ cao ≤ 20m | 2 | bộ | |
| BL | Tháo kẹp dừng + kẹp treo cáp | |||
| 1 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 | 2 | cái | |
| 2 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x50 | 5 | cái | |
| BM | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | Tháo FCO 27kV-100A-12kA | 45 | cái | |
| BN | Trạm Biến Áp Dốc Mơ 6A | |||
| BO | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-75kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-400A-50KA | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 1 | cái | |
| BP | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x75kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| BQ | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| BR | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| BS | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| BT | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| BU | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| BV | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| BW | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| BX | Trạm Biến Áp Đức Huy 1A | |||
| BY | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | 1 | cái | |
| BZ | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| CA | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| CB | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| CC | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| CD | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| CE | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| CF | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| CG | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| CH | Trạm Biến Áp Đức Huy 4A | |||
| CI | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-125A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 25KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-125A | 1 | cái | |
| CJ | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x25kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| CK | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| CL | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| CM | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x220 dày 5mm | 1 | cái | |
| 3 | Bakelit 500x260 dày 5mm | 1 | cái | |
| 4 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| CN | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| CO | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 37 | mét | |
| 9 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| CP | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| CQ | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| CR | Trạm Biến Áp Bạch Lâm 1B | |||
| CS | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-160A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-160A | 1 | cái | |
| CT | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| CU | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| CV | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| CW | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 4,46 | tủ | |
| CX | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| CY | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| CZ | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| DA | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| DB | Trạm Biến Áp Bạch Lâm 1C | |||
| DC | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | 1 | cái | |
| DD | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| DE | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| DF | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| DG | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| DH | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| DI | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| DJ | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| DK | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| DL | Trạm Biến Áp Phúc Nhạc 1D | |||
| DM | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-160A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-160A | 1 | cái | |
| DN | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| DO | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| DP | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| DQ | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 4,46 | tủ | |
| DR | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| DS | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| DT | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| DU | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| DV | Trạm Biến Áp Tây Kim 3B | |||
| DW | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250kVA-22/0,4kV | A cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-400A-50KA | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250;22/0,4kV <=250KVA | 1 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 1 | cái | |
| DX | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Bộ đà TBA ngồi <=560kVA trọn bộ | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp xà thép trong TBA | 147,0933 | kg | |
| DY | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| DZ | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 28,48 | kg | |
| EA | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 4 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| EB | Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 580x220 dày 5mm | 1 | cái | |
| 3 | Bakelit 580x260 dày 5mm | 1 | cái | |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | 2,8637 | kg | |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | 1,57 | kg | |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp xà thép trong TBA | 4,4337 | kg | |
| EC | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 21 | mét |
| 2 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA | 3 | sứ | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 21 | mét | |
| ED | Bộ cáp xuất TBA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | A cấp | 21 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 7 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép CU hạ thế 240mm2+chụp | 6 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 2 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | 2 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 4 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 | 21 | mét | |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 7 | mét | |
| EE | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| EF | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| EG | Trạm Biến Áp Gia Kiệm 1A | |||
| EH | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | 1 | cái | |
| EI | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| EJ | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| EK | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| EL | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| EM | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| EN | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| EO | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| EP | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| EQ | Trạm Biến Áp Gia Kiệm 1B | |||
| ER | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-75kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-400A-50KA | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 1 | cái | |
| ES | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x75kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| ET | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| EU | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| EV | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| EW | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| EX | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| EY | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| EZ | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| FA | Trạm Biến Áp Võ Dõng 1C | |||
| FB | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-75kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-400A-50KA | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 1 | cái | |
| FC | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x75kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| FD | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| FE | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| FF | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| FG | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| FH | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| FI | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| FJ | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| FK | Trạm Biến Áp Quang Trung 1 | |||
| FL | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | 1 | cái | |
| FM | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| FN | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| FO | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| FP | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| FQ | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| FR | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| FS | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| FT | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| FU | Trạm Biến Áp Quang Trung 2A | |||
| FV | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | 1 | cái | |
| FW | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| FX | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| FY | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| FZ | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| GA | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| GB | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| GC | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| GD | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| GE | Trạm Biến Áp Nguyễn Huệ 1C | |||
| GF | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | 1 | cái | |
| GG | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| GH | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| GI | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| GJ | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| GK | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| GL | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| GM | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| GN | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| GO | Trạm Biến Áp Xuân Thiện 2A | |||
| GP | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | 1 | cái | |
| GQ | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| GR | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| GS | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| GT | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| GU | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| GV | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| GW | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| GX | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| GY | Trạm Biến Áp Xuân Thiện 3A | |||
| GZ | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-160A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-160A | 1 | cái | |
| HA | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| HB | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| HC | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| HD | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 4,46 | tủ | |
| HE | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| HF | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| HG | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| HH | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| HI | Trạm Biến Áp Xuân Thiện 3B | |||
| HJ | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-160A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-160A | 1 | cái | |
| HK | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| HL | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| HM | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| HN | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 4,46 | tủ | |
| HO | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| HP | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| HQ | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| HR | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| HS | Trạm Biến Áp Xuân Thạnh 1A | |||
| HT | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250kVA-22/0,4kV | A cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-400A-50KA | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250;22/0,4kV <=250KVA | 1 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 1 | cái | |
| HU | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Bộ đà TBA ngồi <=560kVA trọn bộ | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp xà thép trong TBA | 147,0933 | kg | |
| HV | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| HW | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | 1 | cây | |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | 2 | cây | |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 28,48 | kg | |
| HX | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 4 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| HY | Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 580x220 dày 5mm | 1 | cái | |
| 3 | Bakelit 580x260 dày 5mm | 1 | cái | |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | 2,8637 | kg | |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | 1,57 | kg | |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp xà thép trong TBA | 4,4337 | kg | |
| HZ | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 21 | mét |
| 2 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA | 3 | sứ | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 21 | mét | |
| IA | Bộ cáp xuất TBA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | A cấp | 21 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 7 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép CU hạ thế 240mm2+chụp | 6 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 2 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | 2 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 4 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 | 21 | mét | |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 7 | mét | |
| IB | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| IC | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| ID | Trạm Biến Áp Xuân Thạnh 2A | |||
| IE | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250kVA-22/0,4kV | A cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-400A-50KA | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 250;22/0,4kV <=250KVA | 1 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 1 | cái | |
| IF | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Bộ đà TBA ngồi <=560kVA trọn bộ | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp xà thép trong TBA | 147,0933 | kg | |
| IG | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| IH | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | 1 | cây | |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | 2 | cây | |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 28,48 | kg | |
| II | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 4 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| IJ | Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 580x220 dày 5mm | 1 | cái | |
| 3 | Bakelit 580x260 dày 5mm | 1 | cái | |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | 2,8637 | kg | |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | 1,57 | kg | |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp xà thép trong TBA | 4,4337 | kg | |
| IK | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 21 | mét |
| 2 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA | 3 | sứ | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 21 | mét | |
| IL | Bộ cáp xuất TBA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | A cấp | 21 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 7 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép CU hạ thế 240mm2+chụp | 6 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 2 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | 2 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 4 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 | 21 | mét | |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 7 | mét | |
| IM | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| IN | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| IO | Trạm Biến Áp Hưng Thạnh 1A | |||
| IP | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | 1 | cái | |
| IQ | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| IR | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| IS | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| IT | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 500x400 dày 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê Þ320/3x30 bắt thùng | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| IU | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| IV | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | 27 | mét | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 10 | mét | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| IW | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| IX | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| IY | Trạm Biến Áp Xã Lộ 2B | |||
| IZ | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V-125A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 25KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-125A | 1 | cái | |
| JA | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x25kVA | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 37 | kg | |
| JB | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 7,8 | kg | |
| JC | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (19m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 12,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+ kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép CU hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | 1 | bộ | |
| 7 | Giếng tiếp địa | 1 | cái | |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công; Đắp đất nền móng công trình | 1 | trọn bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 55 | mét | |
| JD | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm treo | 1 | tủ | |
| 2 | Bakelit 480x220 dày 5mm | 1 | cái | |
| 3 | Bakelit 480x260 dày 5mm | 1 | cái | |
| 4 | Cổ dê bắt tủ trạm treo trên trụ ghép lắp bên mặt trụ đơn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| JE | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 12 | mét | |
| JF | Bộ cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 1 | cái | |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | 5 | mét | |
| 6 | Co 90 độ PVC D90 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | 37 | mét | |
| 9 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | mét | |
| JG | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 8,9286 | mét | |
| JH | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 3 | sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO vào LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 1 | lon | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 3 | chai | |
| JI | Trạm Biến Áp Tây Kim 3 | |||
| 1 | Tháo máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=400KVA | Chuyển MBA 400kVA sang TBA Gia Kiệm 1 | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Sử dụng lại MBA 320kV của TBA Xuân Thiện 3 | 1 | máy |
| JJ | Trạm Biến Áp Gia Kiệm 1 | |||
| 1 | Tháo đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA | Thu hồi nhập kho | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=400KVA | Sử dụng lại MBA 400kVA của TBA Tây Kim 3 | 1 | máy |
| JK | Trạm Biến Áp Võ Dõng 1 | |||
| 1 | Tháo đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA | Thu hồi nhập kho | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=400KVA | Sử dụng lại MBA Quang Trung 2 | 1 | máy |
| JL | Trạm Biến Áp Quang Trung 2 | |||
| 1 | Tháo đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=400KVA | Chuyển MBA 400kVA sang TBA Võ Dõng 1 | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | A cấp | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA | 1 | máy | |
| JM | Trạm Biến Áp Xuân Thiện 3 | |||
| 1 | Tháo đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=320KVA | Chuyển MBA 320kVA sang TBA Tây Kim 3 | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV | A cấp | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160kVA 22/0,4kV | 1 | máy | |
| JN | Phần Thí Nghiệm Hiệu Chỉnh Thiết Bị | |||
| JO | Phần Đường Dây Trung Thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bêtong | 5 | Vị trí | |
| JP | Phần Đường Dây Trạm Biến Áp | |||
| 1 | Tiếp địa trạm điện áp <= 35kV | 25 | Vị trí | |
| JQ | Phần Đường Dây Hạ Thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bêtong | 5 | Vị trí | |
| JR | Phần Thi Công Hotline | |||
| JS | Tuyến Dốc Mơ 6A XDM | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 Cò | |
| JT | Tuyến Đức Huy 1A XDM | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 Cò | |
| JU | Tuyến Đức Huy 4A XDM | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 4 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 5 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 6 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| JV | Tuyến Bạch Lâm 1B XDM | |||
| 1 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 2 | 1 xà | |
| 3 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 2 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| JW | Tuyến Bạch Lâm 1C XDM | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| JX | Tuyến Phúc Nhạc 1D XDM | |||
| 1 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 2 mạch, trên trụ có máy biến áp | 1 | 1 xà | |
| 2 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có máy biến áp): 04 sứ đỡ lèo | 1,33 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (trên trụ nhánh rẽ có máy biến áp) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| JY | Tuyến Xuân Thạnh 1A | |||
| 1 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 3 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| JZ | Tuyến Xuân Thạnh 2A | |||
| 1 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 2 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| KA | Tuyến Quang Trung 1 | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| KB | Tuyến Nguyễn Huệ 1C | |||
| 1 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 2 | 1 xà | |
| 3 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 2 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| KC | Tuyến Xã Lộ 2B | |||
| 1 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 2 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| KD | Tuyến Võ Dõng 1C | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| KE | Tuyến Gia Kiệm 1A | |||
| 1 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 2 | 1 xà | |
| 3 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 2 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| KF | Tuyến Tây Kim 3B | |||
| 1 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 2 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 0,33 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| KG | Tuyến Hưng Thạnh 1A | |||
| 1 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | 1 xà | |
| 2 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 0,67 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
| KH | Tuyến Gia Kiệm 1B | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ): (Lắp kẹp quai) | 1 | 3 cò | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi