Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200603574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Phú, huyện Yên Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 23:14:00 đến ngày 2020-06-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,722,049,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1- TỪ NHÀ ÔNG THƠM MỘC ĐẾN CỐNG CÂY ẢI | |||
| B | ĐÀO, ĐẮP RÃNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 3,2875 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC Phê duyệt | 0,473 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đá thải (Đá lẫn đất) đến chân công trình | Theo TC Phê duyệt | 53,449 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 3,2875 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 3,2875 | 100m3/1km |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC Phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo TC Phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng | Theo TC Phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng | Theo TC Phê duyệt | 14,09 | m3 |
| 5 | Ni lông tái sinh mặt đường | Theo TC Phê duyệt | 281,68 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 50,7 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | Theo TC Phê duyệt | 10,033 | 10m |
| D | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| E | RÃNH THƯỜNG KĐ= 0,4m | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,6153 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,416 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 18,1 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 48,5 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 220,48 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 83,2 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 12,67 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,5271 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 1,1939 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 207 | cái |
| F | RÃNH CHỊU LỰC KĐ= 0,4m | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,0064 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 1,64 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 2,64 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 10 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 4 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,0526 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 0,188 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 10 | cái |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC Phê duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,1536 | tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC Phê duyệt | 5 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Theo TC Phê duyệt | 5 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo TC Phê duyệt | 5 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 5,6 | m3 |
| G | HỐ THU | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,0098 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,0347 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 3,49 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 14,23 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 4,48 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 0,2933 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 7 | cái |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC Phê duyệt | 0,1257 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 1 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,1271 | tấn |
| 14 | Lắp dựng thép thang hố thu, đường kính >18mm | Theo TC Phê duyệt | 0,0519 | tấn |
| H | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo TC Phê duyệt | 7 | cái |
| 2 | Lắp dựng thép cửa thu, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,001 | tấn |
| 3 | Lắp dựng thép cửa thu, đường kính <=18mm | Theo TC Phê duyệt | 0,0343 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo TC Phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ máy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 0,09 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: TUYẾN 2- TỪ NHÀ ÔNG THÔNG THẠO ĐẾN NHÀ TRƯỜNG QUÝ (THÔN BÙI HẠ 2) | |||
| J | ĐÀO, ĐẮP RÃNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 10,2921 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC Phê duyệt | 3,8482 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đá thải (Đá lẫn đất) đến chân công trình | Theo TC Phê duyệt | 434,8466 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 10,2921 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo cự ly <= 2km, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 10,2921 | 100m3/1km |
| K | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC Phê duyệt | 36,22 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng | Theo TC Phê duyệt | 36,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo TC Phê duyệt | 36,22 | m3 |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng | Theo TC Phê duyệt | 27,06 | m3 |
| 5 | Ni lông tái sinh mặt đường | Theo TC Phê duyệt | 541,19 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 97,41 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | Theo TC Phê duyệt | 13,167 | 10m |
| L | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| M | RÃNH THƯỜNG KĐ= 0,4m | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,4984 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 1,863 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 81,05 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 217,23 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 987,42 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 372,6 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 56,73 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 2,3605 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 5,347 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 931 | cái |
| N | RÃNH CHỊU LỰC KĐ= 0,4m | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,0155 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 3,92 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 6,34 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 24 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,1261 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 0,4511 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 24 | cái |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC Phê duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 2,67 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,3686 | tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC Phê duyệt | 12 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo TC Phê duyệt | 12 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo TC Phê duyệt | 12 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 13,44 | m3 |
| O | HỐ THU | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,0448 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,1588 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 4,92 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 15,96 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 65,02 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 20,48 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 0,2182 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 64 | cái |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC Phê duyệt | 0,5744 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 4,6 | m3 |
| 13 | Lắp dựng thép thang hố thu, đường kính >18mm | Theo TC Phê duyệt | 0,2372 | tấn |
| P | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo TC Phê duyệt | 32 | cái |
| 2 | Lắp dựng thép cửa thu, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,0046 | tấn |
| 3 | Lắp dựng thép cửa thu, đường kính <=18mm | Theo TC Phê duyệt | 0,1566 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo TC Phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ máy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 0,42 | m3 |
| Q | HẠNG MỤC: TUYẾN 3- TỪ NHÀ ÔNG ĐỒNG ĐẾN NHÀ ANH NINH CẢN | |||
| R | ĐÀO, ĐẮP RÃNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 4,0442 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC Phê duyệt | 2,0293 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đá thải (Đá lẫn đất) đến chân công trình | Theo TC Phê duyệt | 229,3109 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 4,0442 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 4,0442 | 100m3/1km |
| S | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC Phê duyệt | 20,37 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo TC Phê duyệt | 20,37 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo TC Phê duyệt | 20,37 | m3 |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng | Theo TC Phê duyệt | 16,18 | m3 |
| 5 | Ni lông tái sinh mặt đường | Theo TC Phê duyệt | 323,65 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 58,26 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | Theo TC Phê duyệt | 10,444 | 10m |
| T | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| U | RÃNH THƯỜNG KĐ= 0,4m | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,2723 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 1,0181 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 44,29 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 118,41 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 539,58 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 203,62 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 31 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 1,2899 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 2,9219 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 508 | cái |
| V | RÃNH CHỊU LỰC KĐ= 0,4m | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,0039 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 1,58 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 6 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,0315 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 0,1128 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC Phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 0,67 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,0922 | tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Theo TC Phê duyệt | 3 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo TC Phê duyệt | 3 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo TC Phê duyệt | 3 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 3,36 | m3 |
| W | HỐ THU | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,0182 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,0645 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 2 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 26,41 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 8,32 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,0936 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 0,0886 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 26 | cái |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC Phê duyệt | 0,2334 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 1,87 | m3 |
| X | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo TC Phê duyệt | 14 | cái |
| 2 | Lắp dựng thép cửa thu, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 3 | Lắp dựng thép cửa thu, đường kính <=18mm | Theo TC Phê duyệt | 0,0684 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo TC Phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 0,18 | m3 |
| Y | HẠNG MỤC: TUYẾN 4- TỪ NHÀ ÔNG THỌ KHÁY ĐẾN NHÀ ÔNG HÙNG HÀO (THÔN BÙI HẠ 2) | |||
| Z | ĐÀO, ĐẮP RÃNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 5,6857 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC Phê duyệt | 2,7337 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đá thải (Đá lẫn đất) đến chân công trình | Theo TC Phê duyệt | 308,9081 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 5,7157 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo TC Phê duyệt | 5,7157 | 100m3/1km |
| AA | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC Phê duyệt | 26,58 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo TC Phê duyệt | 26,58 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo TC Phê duyệt | 26,58 | m3 |
| 4 | Đắp cát tạo phẳng | Theo TC Phê duyệt | 20,05 | m3 |
| 5 | Ni lông tái sinh mặt đường | Theo TC Phê duyệt | 400,93 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 72,17 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | Theo TC Phê duyệt | 12,98 | 10m |
| AB | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| AC | RÃNH THƯỜNG KĐ= 0,4m | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,3323 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 1,2422 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 54,04 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 144,85 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 658,38 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 248,44 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 37,82 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 1,5739 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 3,5653 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 620 | cái |
| AD | RÃNH CHỊU LỰC KĐ= 0,4m | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,009 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 2,29 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 3,7 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 14 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 1,57 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,0736 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 0,2632 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 14 | cái |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC Phê duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,215 | tấn |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC Phê duyệt | 7 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo TC Phê duyệt | 7 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo TC Phê duyệt | 7 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 7,84 | m3 |
| AE | HỐ THU | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới rãnh thoát nước | Theo TC Phê duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo TC Phê duyệt | 0,0794 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 2,46 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 7,98 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 28,52 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 10,24 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC Phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC Phê duyệt | 0,1152 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC Phê duyệt | 0,1092 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC Phê duyệt | 32 | cái |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC Phê duyệt | 0,2872 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 2,3 | m3 |
| 13 | Lắp dựng thép thang hố thu, đường kính >18mm | Theo TC Phê duyệt | 0,1186 | tấn |
| AF | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo TC Phê duyệt | 32 | cái |
| 2 | Lắp dựng thép cửa thu, đường kính <=10mm | Theo TC Phê duyệt | 0,0046 | tấn |
| 3 | Lắp dựng thép cửa thu, đường kính <=18mm | Theo TC Phê duyệt | 0,1566 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo TC Phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ máy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC Phê duyệt | 0,42 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi