Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200582674-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200541927
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 08:00:00 đến ngày 2020-06-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,159,455,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ CHỨC NĂNG, HIỆU BỘ 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Đào máy 90%) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,4956 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (Thủ công 10%) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 97,9848 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,7 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 326,754 100m
4 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,34 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,34 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,34 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 159,6775 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4304 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,0269 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,3535 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,164 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,1282 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính <=10 mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3939 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7266 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,805 100m2
16 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 92,1513 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, dầm chân thang đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8041 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1482 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5468 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm, dầm chân thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3768 100m2
21 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 315,8483 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,7203 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,7203 100m3
24 Đắp cát đắp nền móng công trình đầm chặt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 229,4144 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,1022 m3
26 Bê tông xốp tôn nền bục giảng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8197 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,8639 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,8639 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4596 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4596 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,583 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0479 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4986 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1544 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1064 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,5797 m3
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,176 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8713 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2189 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1111 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8251 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9296 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,4419 m3
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,1373 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0663 tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,1281 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,1195 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5191 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9839 tấn
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6169 100m2
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lan chớp, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6912 m3
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1325 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0854 tấn
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,305 m3
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3926 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0833 tấn
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,317 100m2
59 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày =22 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 73,1863 m3
60 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 1, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,9201 m3
61 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 1, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,7312 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5892 m3
63 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, chiều dày =22 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67,2965 m3
64 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,4363 m3
65 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,9207 m3
66 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng mái, chiều dày =11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,0687 m3
67 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng mái, chiều dày =22 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,3736 m3
68 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 764,7624 m2
69 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 902,1779 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 386,0532 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 526,61 m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 842,0492 m2
73 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 914,02 m
74 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 660,05 m
75 Đắp trang trí chân cột sảnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 chân cột
76 Láng lót tạo phẳng bậc tam cấp, bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,6318 m2
77 Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,6318 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch LD500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 724,7938 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường trong nhà, gạch LD 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,0096 m2
80 Công tác ốp gạch vào chân tường ngoài nhà, gạch LD 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,9336 m2
81 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Phần lợp tôn chống nóng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 256,3134 m2
82 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 226,887 m2
83 Láng sênô, mái hắt, máng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 226,887 m2
84 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm và giằng chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6057 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6057 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,4844 m2
87 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7743 100m2
88 Lắp đặt ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 ke
89 Lắp che cửa mái bằng tôn, hoặc INOX Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
90 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.666,9403 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.754,7124 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.176,9816 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.244,6711 m2
94 Tiền vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,06 m2
95 Tiền vật liệu cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,04 m2
96 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2146 tấn
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,06 m2
98 Sản xuất lan can cầu thang sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4605 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,3162 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,852 m2
101 Lắp dựng bạt che chắn bụi phục vụ thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.009,584 m2
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC
1 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 công
2 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2826 m2
3 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,48 m2
4 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,86 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,4485 m3
6 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8958 m3
7 Đào xúc đất nền móng hoàn trả mặt bằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,308 m3
8 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,0758 m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, vôi thầu gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3408 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3408 100m3
11 Bơm nước để thi công bờ kè Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 ca máy
12 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,2708 m3
13 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,5646 100m
14 Phủ cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0258 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng tường rào, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0258 m3
16 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,3577 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4236 m3
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5137 m3
19 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5425 m3
20 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0997 m3
21 Trát trụ tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8128 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,2777 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,0905 m2
24 Lắp dựng hoa sắt (tận dụng lại) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,86 m2
25 Sản xuất, lắp dựng lan can INOX bờ ao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,135 kg
26 Vét bùn ao dầy trung bình 30cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,6255 m3
27 Đắp cát đen tôn nền sân Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 132,3982 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2246 m3
29 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1015 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,0624 m2
31 Tôn đất mầu vào bồn hoa, bồn cây, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,9645 m3
32 Vật liệu đất mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7092 m3
33 Dải lớp nilon chống mất nước trước khi đổ bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,72 m2
34 Bê tông nền sân đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,058 m3
35 Lát sân bằng gạch Tezzarro 400x400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 233,72 m2
36 Đào hố ga, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1982 m3
37 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,5981 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng hố ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0319 m3
39 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8314 m3
40 Trát tường hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,984 m2
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0471 m3
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1376 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1067 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47 cấu kiện
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,2654 m3
46 Bốc xếp đất các loại lên xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,5308 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2053 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2053 100m3
C CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG CŨ
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 127,1892 m2
2 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 410,64 m
3 Đục tẩy lớp vữa trát hèm cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 113,7948 m2
4 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây chèn khuôn cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9566 m3
5 Trát hèm cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 113,7948 m2
6 Sản xuât, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,3538 m2
7 Sản xuât, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,8354 m2
8 Đục tẩy vữa XM láng mái hiên, sê nô hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 185,3164 m2
9 Quét sika chống thấm mái, sê nô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 185,3164 m2
10 Láng mái hiên, sê nô dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 185,3164 m2
11 Đục tẩy lớp vữa trát tường ngoài nhà (tính 50% KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 406,725 m2
12 Đục tẩy lớp vữa trát cột ngoài nhà (tính 50% KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,4964 m2
13 Đục tẩy lớp vữa trát trần ngoài nhà (tính 50% KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 179,6563 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 818,3708 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà (tính 50% KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 406,725 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cột (tính 50% KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,4964 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trần nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 670,0483 m2
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 406,725 m2
19 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,4964 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 179,6563 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.598,5182 m2
22 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 621,185 m2
23 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,5112 m2
24 Thuê ca máy đầm nền tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 ca máy
25 Bù trũng nền bằng vữa XM dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 319,1445 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 621,185 m2
27 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,5112 m2
28 Phá dỡ nền láng granito bị lún trũng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 m2
29 Láng granitô gắn vá bậc tam cấp, cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 m2
30 Mài lại granito bậc cầu thang, bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69,5463 m2
31 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,9397 m3
32 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,2119 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,5226 100m2
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5194 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5194 100m3
D CẤP ĐIỆN, CS
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70 bộ
2 Lắp đặt Đèn led ốp trần D225, 18W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 bộ
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
4 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 cái
5 Tủ điện âm tường 12 module Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 tủ
6 Tủ điện âm tường 18 module Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
7 Tủ điện âm tường sơn tĩnh điện kt: 600X450X200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 tủ
8 Aptomat 1 pha 3 cực MCB3P-80A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
9 Aptomat 1 pha 3 cực MCB3P-50A; 40A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
10 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-50A; 40A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
11 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 20A; 16A; 06A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39 cái
12 Lắp đặt Công tắc đơn âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
13 Lắp đặt Công tắc đôi âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
14 Lắp đặt Công tắc ba âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
15 Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
16 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A + đế âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53 cái
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV-(3x16+1x10)mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
19 Lắp đặt dây đơn = 6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
20 Lắp đặt dây đơn = 4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 300 m
21 Lắp đặt dây đơn = 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.200 m
22 Lắp đặt dây đơn = 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.300 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa M6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa M4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa M2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 330 m
26 Lắp đặt Ống Gen D16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.100 m
27 Lắp đặt Ống Gen D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 400 m
28 Lắp đặt Ống Gen D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
29 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 hộp
30 Tiếp địa tủ điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 hệ
31 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,5 m3
32 Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép góc L63x63x5; L=2,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cọc
33 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 m
34 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
35 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
36 Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
37 Bulong M14 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
38 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70 m
39 Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65 cái
40 Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
41 Thép bản mã KT 150x200x5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8875 kg
42 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,362 kg
43 Bulong, vành đệm M12x25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
44 Đệm chì lá 40x120x3mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3266 kg
45 Ổ cắm mạng INTERNET - RJ45 loại âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
46 Lắp đặt modem wifi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt swith 8 ports Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
48 Kéo rải Cáp internet cat6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 300 m
49 Giắc mạng internet Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
50 Lắp đặt Ống Gen D16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 300 m
51 Tủ điện thông tin Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
52 Cầu chắn rác Inox DN80 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
53 Ống PVC-C2-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,02 100m
54 Cút 90 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
55 Cút 135 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
56 Bộ đai + sâu vít bắt ống thoát nước mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->