Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và mua sắm thiết bị (PC)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565527-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và mua sắm thiết bị (PC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thị trấn và các nguồn huy động hơp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 10:15:00 đến ngày 2020-06-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,632,536,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 28,867 | 100m3 |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V, E_HSMT | 12,843 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V, E_HSMT | 17,476 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 31,505 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E_HSMT | 0,473 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 117,201 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E_HSMT | 1,478 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 4,398 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V, E_HSMT | 0,469 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E_HSMT | 1,025 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E_HSMT | 2,494 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V, E_HSMT | 3,644 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E_HSMT | 0,097 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V, E_HSMT | 1,265 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E_HSMT | 17,552 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E_HSMT | 1,043 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E_HSMT | 0,343 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E_HSMT | 1,155 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Chương V, E_HSMT | 40,642 | m3 |
| 20 | Đắp đất lấp hố móng máy đào đạt k=0.90 | Chương V, E_HSMT | 6,696 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E_HSMT | 7,524 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 21,343 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 21,343 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 42,47 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 16,411 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E_HSMT | 34,7 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E_HSMT | 24,165 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V, E_HSMT | 2,246 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E_HSMT | 3,546 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V, E_HSMT | 2,617 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 0,248 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 4,194 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 0,439 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 2,464 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 0,781 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 2,211 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E_HSMT | 162,659 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E_HSMT | 7,805 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Chương V, E_HSMT | 26,579 | m3 |
| 40 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Chương V, E_HSMT | 208,008 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Chương V, E_HSMT | 208,008 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Chương V, E_HSMT | 472,796 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 261,683 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 1.022,68 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 446,083 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100 | Chương V, E_HSMT | 195,59 | m2 |
| 47 | Đắp nổi hình các môn thể thao | Chương V, E_HSMT | 6 | cái |
| 48 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V, E_HSMT | 202,409 | m2 |
| 49 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V, E_HSMT | 33,95 | m2 |
| 50 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 446,083 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 1.479,952 | m2 |
| 52 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V, E_HSMT | 59,745 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M50 | Chương V, E_HSMT | 59,745 | m2 |
| 54 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm | Chương V, E_HSMT | 0,31 | tấn |
| 55 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Chương V, E_HSMT | 0,312 | tấn |
| 56 | Sản xuất lan can sắt | Chương V, E_HSMT | 0,073 | tấn |
| 57 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Chương V, E_HSMT | 1,768 | tấn |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E_HSMT | 2,566 | tấn |
| 59 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V, E_HSMT | 0,657 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E_HSMT | 26,708 | m2 |
| 61 | Sơn lan can hành lang, hoa sắt cửa, bằng sơn tĩnh điện | Chương V, E_HSMT | 36,537 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E_HSMT | 369,237 | m2 |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V, E_HSMT | 0,31 | tấn |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E_HSMT | 4,068 | m2 |
| 65 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V, E_HSMT | 1,768 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E_HSMT | 2,566 | tấn |
| 67 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V, E_HSMT | 0,657 | tấn |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V, E_HSMT | 4,217 | 100m2 |
| 69 | Làm trần bằng tấm thạch cao 60x60cm | Chương V, E_HSMT | 383,052 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V, E_HSMT | 0,864 | 100m |
| 71 | Cầu chắn rác | Chương V, E_HSMT | 12 | Cái |
| 72 | Cửa đi | Chương V, E_HSMT | 42,72 | m2 |
| 73 | Phụ kiện cửa đi | Chương V, E_HSMT | 6 | bộ |
| 74 | Cửa sổ | Chương V, E_HSMT | 98,832 | m2 |
| 75 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V, E_HSMT | 37 | bộ |
| 76 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V, E_HSMT | 141,552 | m2 |
| 77 | Đèn lốp ốp trần 1x25W | Chương V, E_HSMT | 5 | bộ |
| 78 | Hộp đèn Neon phản quang 3x36W-220V-1.2m | Chương V, E_HSMT | 38 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E_HSMT | 27 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V, E_HSMT | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E_HSMT | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E_HSMT | 13 | cái |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Chương V, E_HSMT | 10 | hộp |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V, E_HSMT | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt aptomat 1P-20A trên bảng | Chương V, E_HSMT | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat 1P-20A TĐ | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat 3P-40A-400V | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat 3P-100A-400V | Chương V, E_HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E_HSMT | 122 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, E_HSMT | 282 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V, E_HSMT | 70 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10 +1x6mm2 | Chương V, E_HSMT | 120 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V, E_HSMT | 122 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V, E_HSMT | 382 | m |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Chương V, E_HSMT | 2 | hộp |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Mua bục tượng Bác gỗ tự nhiên | KT: 750x500x1500mm | 1 | cái |
| 2 | Mua tượng Bác bằng thạch cao | KT:300x600x500mm | 1 | cái |
| 3 | Mua bục nói chuyện | 800x600x1200mm | 1 | cái |
| 4 | Mua phông hội trường | KT: 850x570 | 48,45 | m2 |
| 5 | Mua cờ vải nhung đỏ | KT: 600x570 | 34,2 | m2 |
| 6 | Mua biển "Đảng cộng sản Việt Nam" | Mặt mica gương, KT:7500x450mm, khung nhôm dày 1,5mm | 1 | cái |
| 7 | Mua bàn hội trường | Gỗ Tự nhiên Kích thước 1200x800x750 | 50 | bộ |
| 8 | Mua ghế hội trường | Gỗ Tự nhiên Kích thước 420x550x1050 | 220 | bộ |
| 9 | Màn hình tivi LCD | 52inch (Samsung 52C530 hoặc tương đương) | 1 | chiếc |
| 10 | Đầu 6 số | ACNOS SK8000 hoặc tương đương | 1 | chiếc |
| 11 | Âm ly | California PRO-666AR hoặc tương đương | 1 | chiếc |
| 12 | Loa hội trường | JBL 712 hoặc tương đương | 2 | đôi |
| 13 | Loa | California SP-888K hoặc tương đương | 4 | chiếc |
| 14 | Tăng âm hội trường | Hàn Quốc STK VS40 hoặc tương đương | 1 | chiếc |
| 15 | Bàn MIXER 32 đường tiếng | STK VX3242 hoặc tương đương | 1 | chiếc |
| 16 | Mic | Songphin SHURE SLX4 BETA58A hoặc tương đương | 5 | bộ |
| C | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chi phí dự phòng xây lắp + thiết bị | 0,05 | I+II |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi